tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sixth Street Specialty Lending Inc

TSLX
Thêm vào danh sách theo dõi
18.140USD
-0.240-1.31%
Giờ giao dịch 09/08, 11:05ET
1.73BVốn hóa
15.87P/E TTM

Tình hình tài chính của TSLX

Theo dõi tình hình tài chính của Sixth Street Specialty Lending Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sixth Street Specialty Lending Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
0.43/0.42
Doanh thu / Dự báo
95.96M/95.19M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
393.66M
-5.19%
EPS(YoY)
1.81
-10.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-32.10%0.43
-169.65%-0.27
-41.97%0.32
8.28%0.47
22.84%0.63
-26.08%0.39
-6.47%0.55
-41.17%0.44
-18.91%0.51
-17.95%0.53
2.32%0.58
--0.74
--0.63
--0.65
--0.57
--0.80
----
----
----
----
Doanh thu
-19.14%95.96M
-71.12%27.53M
-26.66%87.80M
-1.51%103.36M
7.98%123.18M
-15.60%95.33M
3.69%119.72M
-18.81%104.95M
1.93%114.07M
6.03%112.94M
22.36%115.46M
72.14%129.26M
1072.95%111.91M
46.72%106.52M
24.40%94.36M
-16.27%75.09M
-89.83%9.54M
-19.85%72.60M
-8.53%75.85M
-19.97%89.69M
Lợi nhuận ròng
-31.35%40.51M
-170.42%-26.02M
-41.24%29.96M
9.70%44.60M
24.48%59.00M
-22.23%36.95M
-0.33%50.99M
-37.28%40.66M
-10.72%47.40M
-10.26%47.52M
10.59%51.16M
88.26%64.82M
492.53%53.09M
29.51%52.95M
10.63%46.26M
-37.35%34.43M
-123.18%-13.53M
-27.83%40.88M
-21.81%41.82M
-32.86%54.96M
Biên lợi nhuận ròng
-11.87%42.21%
-343.85%-94.53%
-19.88%34.12%
11.39%43.15%
15.28%47.90%
-7.86%38.77%
-3.88%42.59%
-22.75%38.74%
-12.41%41.55%
-15.36%42.07%
-9.62%44.31%
--50.15%
--47.44%
--49.71%
--49.03%
--39.30%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.29%98.99%
-2.53%96.83%
-0.47%98.92%
0.00%98.88%
0.23%99.27%
0.23%99.35%
0.07%99.39%
-0.51%98.87%
-0.41%99.04%
-0.27%99.11%
--99.32%
--99.38%
--99.45%
--99.39%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.48%54.33%
0.79%53.15%
-4.00%50.95%
-1.36%52.27%
-0.06%50.55%
0.89%52.73%
-0.32%53.07%
3.63%52.99%
-2.14%50.57%
-0.59%52.27%
4.76%53.24%
--51.13%
--51.68%
--52.58%
--50.82%
--50.95%
----
----
----
----
Doanh thu
-19.14%95.96M
-71.12%27.53M
-26.66%87.80M
-1.51%103.36M
7.98%123.18M
-15.60%95.33M
3.69%119.72M
-18.81%104.95M
1.93%114.07M
6.03%112.94M
22.36%115.46M
72.14%129.26M
1072.95%111.91M
46.72%106.52M
24.40%94.36M
-16.27%75.09M
-89.83%9.54M
-19.85%72.60M
-8.53%75.85M
-19.97%89.69M
Lợi nhuận hoạt động
-21.60%69.41M
-96.37%2.56M
-32.23%61.96M
-3.13%76.20M
7.23%93.05M
-18.23%70.65M
3.69%91.42M
-20.96%78.66M
1.11%86.77M
6.41%86.40M
24.95%88.17M
85.54%99.52M
10669.21%85.82M
59.72%81.20M
32.64%70.56M
-17.37%53.64M
-101.18%-812.00K
-23.05%50.84M
-16.18%53.20M
-29.63%64.92M
Lợi nhuận ròng
-31.35%40.51M
-170.42%-26.02M
-41.24%29.96M
9.70%44.60M
24.48%59.00M
-22.23%36.95M
-0.33%50.99M
-37.28%40.66M
-10.72%47.40M
-10.26%47.52M
10.59%51.16M
88.26%64.82M
492.53%53.09M
29.51%52.95M
10.63%46.26M
-37.35%34.43M
-123.18%-13.53M
-27.83%40.88M
-21.81%41.82M
-32.86%54.96M
Tổng tài sản
3.73%3.54B
-3.01%3.39B
-4.48%3.42B
-0.58%3.51B
0.85%3.42B
1.35%3.50B
7.13%3.58B
11.21%3.53B
7.82%3.39B
16.12%3.45B
17.87%3.34B
10.99%3.17B
21.73%3.14B
19.33%2.97B
11.17%2.84B
17.28%2.86B
-1.07%2.58B
3.03%2.49B
9.12%2.55B
14.13%2.44B
Tổng các khoản nợ
10.92%1.99B
-2.46%1.85B
-8.14%1.81B
-2.23%1.89B
0.58%1.80B
1.45%1.90B
6.89%1.97B
14.48%1.93B
6.38%1.79B
15.67%1.87B
23.54%1.85B
10.22%1.69B
25.57%1.68B
33.92%1.62B
17.19%1.50B
29.08%1.53B
-3.33%1.34B
-2.06%1.21B
8.39%1.28B
19.21%1.19B
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.27%1.55B
-3.66%1.54B
0.01%1.61B
1.41%1.62B
1.16%1.62B
1.22%1.60B
7.43%1.61B
7.49%1.60B
9.48%1.60B
16.67%1.58B
11.54%1.50B
11.88%1.49B
17.60%1.46B
5.61%1.36B
5.15%1.34B
6.09%1.33B
1.48%1.24B
8.32%1.28B
9.86%1.28B
9.69%1.25B
Thu nhập hoạt động ròng
-64.62%68.35M
-115.58%-23.35M
341.14%74.09M
79.02%-15.63M
54.23%193.20M
328.75%149.92M
64.63%-30.73M
-303.20%-74.50M
210.78%125.27M
10.84%-65.54M
-260.01%-86.87M
115.02%36.66M
2.42%-113.08M
-190.58%-73.50M
173.91%54.29M
-208.78%-244.10M
5.51%-115.88M
413.94%81.15M
48.97%-73.46M
833.31%224.39M
Tài chính thuần
147.70%96.03M
125.29%32.87M
-585.73%-137.59M
-14.30%59.62M
-59.12%-201.30M
-270.50%-129.98M
-65.53%28.33M
313.18%69.57M
-211.76%-126.51M
3.58%76.23M
239.48%82.18M
-113.20%-32.64M
-5.32%113.19M
199.96%73.59M
-182.80%-58.92M
210.05%247.20M
-1.30%119.56M
-326.07%-73.62M
-49.73%71.16M
-840.78%-224.62M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sixth Street Specialty Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sixth Street Specialty Lending Inc, tổng doanh thu đạt 393.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 415.22M.

Tổng nghĩa vụ của Sixth Street Specialty Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sixth Street Specialty Lending Inc, tổng nghĩa vụ của Sixth Street Specialty Lending Inc là 1.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sixth Street Specialty Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sixth Street Specialty Lending Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sixth Street Specialty Lending Inc là 1.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.01.

Thu nhập hoạt động thuần của Sixth Street Specialty Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sixth Street Specialty Lending Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sixth Street Specialty Lending Inc là 285.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.83.

Giá trị huy động vốn ròng của Sixth Street Specialty Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sixth Street Specialty Lending Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sixth Street Specialty Lending Inc là -409.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -959.34.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sixth Street Specialty Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sixth Street Specialty Lending Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.61.

Thu nhập ròng của Sixth Street Specialty Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sixth Street Specialty Lending Inc, lợi nhuận ròng là 170.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.60.

Biên lợi nhuận ròng của Sixth Street Specialty Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sixth Street Specialty Lending Inc, biên lợi nhuận ròng là 43.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.87.

Biên lợi nhuận gộp của Sixth Street Specialty Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sixth Street Specialty Lending Inc, biên lợi nhuận gộp là 99.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sixth Street Specialty Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sixth Street Specialty Lending Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 50.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sixth Street Specialty Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sixth Street Specialty Lending Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sixth Street Specialty Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sixth Street Specialty Lending Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.62.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sixth Street Specialty Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sixth Street Specialty Lending Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 285.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.