tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Taysha Gene Therapies Inc

TSHA
Thêm vào danh sách theo dõi
5.860USD
-0.015-0.26%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.87BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TSHA

Theo dõi tình hình tài chính của Taysha Gene Therapies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Taysha Gene Therapies Inc

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.12/-0.10
Doanh thu / Dự báo
0.00/680.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.77M
17.28%
EPS(YoY)
-0.34
4.50%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-44.70%-0.12
-11.36%-0.08
2.78%-0.09
-0.36%-0.09
23.17%-0.08
-130.87%-0.07
89.77%-0.10
76.52%-0.09
62.65%-0.10
123.00%0.23
---0.93
---0.38
---0.28
---0.99
---2.79
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
171.27%5.49M
-100.00%0.00
78.60%1.99M
-32.51%2.30M
-43.90%2.02M
-62.33%1.79M
-53.57%1.11M
-27.52%3.41M
44.04%3.60M
--4.75M
--2.40M
--4.71M
--2.50M
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-96.99%-42.41M
-48.26%-27.85M
-28.24%-32.73M
-28.45%-26.88M
10.52%-21.53M
-139.35%-18.79M
78.20%-25.52M
14.92%-20.93M
-36.54%-24.06M
185.68%47.74M
-341.39%-117.09M
27.85%-24.60M
64.98%-17.62M
-10.59%-55.72M
48.18%-26.53M
16.70%-34.09M
-57.12%-50.32M
-175.06%-50.39M
-240.29%-51.19M
---40.93M
Biên lợi nhuận ròng
----
45.34%-507.77%
----
28.08%-1353.58%
-32.58%-935.23%
-170.13%-929.03%
42.14%-1427.52%
-83.24%-1882.01%
-88.38%-705.39%
159.48%1324.67%
---2467.07%
---1027.06%
---374.46%
---2227.14%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
0.00%100.00%
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-47.07%16.39%
-46.81%14.70%
-32.59%16.22%
-34.49%12.49%
15.94%30.97%
16.86%27.65%
21.08%24.06%
-59.82%19.07%
-29.48%26.72%
-21.32%23.66%
--19.87%
--47.45%
--37.88%
--30.07%
--33.89%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
171.27%5.49M
-100.00%0.00
78.60%1.99M
-32.51%2.30M
-43.90%2.02M
-62.33%1.79M
-53.57%1.11M
-27.52%3.41M
44.04%3.60M
--4.75M
--2.40M
--4.71M
--2.50M
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-103.01%-43.49M
-41.98%-28.30M
-61.56%-34.02M
-25.61%-26.75M
11.96%-21.42M
-26.18%-19.93M
-34.71%-21.06M
8.92%-21.30M
-46.93%-24.33M
15.52%-15.80M
38.59%-15.63M
29.93%-23.38M
66.65%-16.56M
62.39%-18.70M
49.77%-25.46M
18.15%-33.37M
-54.72%-49.65M
-170.72%-49.72M
-236.95%-50.68M
---40.77M
Lợi nhuận ròng
-96.99%-42.41M
-48.26%-27.85M
-28.24%-32.73M
-28.45%-26.88M
10.52%-21.53M
-139.35%-18.79M
78.20%-25.52M
14.92%-20.93M
-36.54%-24.06M
185.68%47.74M
-341.39%-117.09M
27.85%-24.60M
64.98%-17.62M
-10.59%-55.72M
48.18%-26.53M
16.70%-34.09M
-57.12%-50.32M
-175.06%-50.39M
-240.29%-51.19M
---40.93M
Tài sản ngắn hạn
133.83%282.25M
128.42%324.65M
85.66%299.95M
77.21%316.26M
-7.57%120.71M
-5.16%142.13M
-5.97%161.56M
229.80%178.47M
80.49%130.60M
55.44%149.87M
299.53%171.81M
-29.57%54.12M
-32.31%72.36M
-39.59%96.42M
-78.19%43.00M
-62.94%76.83M
-55.39%106.89M
-38.11%159.60M
-29.39%197.17M
1734.69%207.30M
Tổng nợ ngắn hạn
-10.90%20.10M
1.24%26.55M
-2.40%28.63M
-25.83%25.35M
-41.62%22.56M
-28.65%26.23M
-83.74%29.34M
-32.51%34.18M
-29.05%38.64M
-41.46%36.76M
444.53%180.45M
17.90%50.64M
12.01%54.45M
21.34%62.79M
-23.31%33.14M
51.29%42.95M
156.45%48.62M
625.85%51.75M
271.77%43.21M
41.32%28.39M
Tổng tài sản
117.08%300.35M
114.09%343.32M
75.65%316.55M
66.34%333.33M
-9.57%138.36M
-7.16%160.36M
-7.94%180.22M
145.75%200.39M
50.59%153.00M
36.79%172.73M
75.63%195.77M
-42.71%81.54M
-38.79%101.60M
-40.98%126.28M
-53.76%111.47M
-41.15%142.33M
-31.65%165.98M
-17.35%213.96M
-13.69%241.04M
2036.95%241.86M
Tổng các khoản nợ
6.13%88.41M
8.49%96.38M
6.72%97.56M
-7.56%84.60M
-15.98%83.30M
-9.16%88.84M
-62.67%91.42M
-22.87%91.53M
-14.93%99.15M
-21.97%97.79M
144.05%244.88M
8.24%118.66M
1.13%116.55M
5.70%125.33M
-0.30%100.34M
98.00%109.62M
477.50%115.25M
1464.49%118.57M
765.86%100.65M
175.58%55.37M
Tổng vốn chủ sở hữu
284.94%211.94M
245.25%246.94M
146.62%218.99M
128.47%248.73M
2.25%55.06M
-4.55%71.53M
280.80%88.80M
393.33%108.87M
460.24%53.85M
7796.42%74.94M
-541.43%-49.11M
-213.46%-37.11M
-129.47%-14.95M
-99.01%949.00K
-92.08%11.13M
-82.46%32.71M
-77.24%50.73M
-62.04%95.38M
-47.54%140.39M
2225.94%186.50M
Thu nhập hoạt động ròng
-85.64%-40.88M
-45.96%-26.72M
-11.80%-24.17M
6.15%-20.18M
-11.22%-22.02M
-13.59%-18.31M
-20.42%-21.61M
-14.58%-21.50M
1.92%-19.80M
-212.89%-16.12M
37.70%-17.95M
43.73%-18.77M
50.69%-20.18M
135.46%14.28M
9.78%-28.81M
-46.18%-33.35M
-85.79%-40.94M
-102.83%-40.26M
-375.48%-31.93M
---22.82M
Đầu tư ròng
-715.09%-3.02M
-2000.00%-247.00K
-37.14%-48.00K
130.85%62.00K
-165.00%-371.00K
230.00%13.00K
99.00%-35.00K
-518.75%-201.00K
96.41%-140.00K
99.58%-10.00K
-15.56%-3.49M
100.59%48.00K
65.87%-3.90M
72.18%-2.37M
24.54%-3.02M
4.53%-8.11M
-2039.89%-11.43M
-40.80%-8.52M
-12809.68%-4.00M
---8.50M
Tài chính thuần
1467.31%711.00K
13981.23%49.56M
33.39%8.80M
206.93%216.29M
-136.36%-52.00K
91.60%-357.00K
-95.31%6.59M
18591.78%70.47M
94.05%-22.00K
-110.20%-4.25M
136637.86%140.63M
-96.60%377.00K
-245.79%-370.00K
357.63%41.67M
-100.34%-103.00K
--11.07M
---107.00K
714.37%9.11M
-89.07%29.98M
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Taysha Gene Therapies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taysha Gene Therapies Inc, tổng doanh thu đạt 9.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.33M.

Tài sản ngắn hạn của Taysha Gene Therapies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taysha Gene Therapies Inc, tài sản ngắn hạn là 324.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 128.42.

Tổng tài sản của Taysha Gene Therapies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Taysha Gene Therapies Inc là 343.32M, bao gồm 324.65M tài sản ngắn hạn và 18.67M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Taysha Gene Therapies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taysha Gene Therapies Inc, tổng nghĩa vụ của Taysha Gene Therapies Inc là 96.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Taysha Gene Therapies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taysha Gene Therapies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Taysha Gene Therapies Inc là 246.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 245.25.

Thu nhập hoạt động thuần của Taysha Gene Therapies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taysha Gene Therapies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Taysha Gene Therapies Inc là -110.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.56.

Giá trị đầu tư ròng của Taysha Gene Therapies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taysha Gene Therapies Inc, giá trị đầu tư ròng của Taysha Gene Therapies Inc là -604.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.39.

Giá trị huy động vốn ròng của Taysha Gene Therapies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taysha Gene Therapies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Taysha Gene Therapies Inc là 274.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 258.08.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Taysha Gene Therapies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taysha Gene Therapies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.50.

Thu nhập ròng của Taysha Gene Therapies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taysha Gene Therapies Inc, lợi nhuận ròng là -109.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.06.

Biên lợi nhuận ròng của Taysha Gene Therapies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taysha Gene Therapies Inc, biên lợi nhuận ròng là -1115.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.07.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Taysha Gene Therapies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taysha Gene Therapies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Taysha Gene Therapies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taysha Gene Therapies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -68.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Taysha Gene Therapies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taysha Gene Therapies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -43.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Taysha Gene Therapies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taysha Gene Therapies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -110.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.