tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Taysha Gene Therapies Inc

TSHA
Thêm vào danh sách theo dõi
5.860USD
-0.015-0.26%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.87BVốn hóa
LỗP/E TTM

TSHA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Taysha Gene Therapies Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-85.64%-40.88M
-45.96%-26.72M
-11.80%-24.17M
6.15%-20.18M
-11.22%-22.02M
-13.59%-18.31M
-20.42%-21.61M
-14.58%-21.50M
1.92%-19.80M
-212.89%-16.12M
37.70%-17.95M
43.73%-18.77M
50.69%-20.18M
135.46%14.28M
9.78%-28.81M
-46.18%-33.35M
-85.79%-40.94M
-102.83%-40.26M
-375.48%-31.93M
---22.82M
---22.04M
---19.85M
---6.72M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-96.99%-42.41M
-48.26%-27.85M
-28.24%-32.73M
-28.45%-26.88M
10.52%-21.53M
-139.35%-18.79M
78.20%-25.52M
14.92%-20.93M
-36.54%-24.06M
185.68%47.74M
-341.39%-117.09M
27.85%-24.60M
64.98%-17.62M
-10.59%-55.72M
48.18%-26.53M
16.70%-34.09M
-57.12%-50.32M
-175.06%-50.39M
-240.29%-51.19M
---40.93M
---32.02M
---18.32M
---15.04M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
4.24%295.00K
-1.64%299.00K
-94.43%286.00K
-13.98%277.00K
-12.92%283.00K
-62.70%304.00K
441.92%5.13M
-6.12%322.00K
-1.81%325.00K
-97.78%815.00K
241.88%947.00K
25.64%343.00K
27.31%331.00K
17500.00%36.78M
66.87%277.00K
221.18%273.00K
712.50%260.00K
3383.33%209.00K
--166.00K
--85.00K
--32.00K
--6.00K
----
Các mục phi tiền mặt khác
125.23%27.00K
34354.55%3.77M
-46.84%320.00K
332.58%514.00K
-129.40%-107.00K
99.98%-11.00K
-99.42%602.00K
-105.88%-221.00K
184.38%364.00K
-22242.07%-64.21M
44972.93%103.22M
1847.67%3.76M
-91.14%128.00K
-90.13%290.00K
-84.79%229.00K
-0.52%193.00K
-73.75%1.44M
-2.07%2.94M
-49.85%1.51M
--194.00K
--5.50M
--3.00M
--3.00M
Thay đổi trong vốn lưu động
-3.60%-4.37M
-190.09%-6.67M
177.76%4.34M
163.54%2.53M
-776.89%-4.22M
49.72%-2.30M
20.96%-5.58M
-708.92%-3.99M
113.26%623.00K
-115.87%-4.57M
2.66%-7.07M
87.25%-493.00K
-300.30%-4.70M
1322.66%28.82M
-158.09%-7.26M
-129.12%-3.87M
171.73%2.34M
130.94%2.03M
213.81%12.50M
--13.28M
--863.00K
---6.55M
--3.98M
-Thay đổi chi phí trả trước
24.52%-794.00K
-360.68%-2.13M
231.04%971.00K
-41.36%482.00K
-51.80%-1.05M
-59.11%819.00K
-121.18%-741.00K
-9.57%822.00K
-73.25%-693.00K
1754.63%2.00M
84.16%3.50M
575.92%909.00K
-247.60%-400.00K
105.90%108.00K
8.45%1.90M
-121.18%-191.00K
106.48%271.00K
69.39%-1.83M
394.45%1.75M
--902.00K
---4.18M
---5.98M
---595.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
100.00%0.00
-171.27%-5.49M
100.00%0.00
-78.60%-1.99M
32.51%-2.30M
43.90%-2.02M
62.33%-1.79M
53.57%-1.11M
27.52%-3.41M
-110.74%-3.60M
---4.75M
---2.40M
---4.71M
--33.56M
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
---8.00K
---60.00K
--46.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-85.64%-40.88M
-45.96%-26.72M
-11.80%-24.17M
6.15%-20.18M
-11.22%-22.02M
-13.59%-18.31M
-20.42%-21.61M
-14.58%-21.50M
1.92%-19.80M
-212.89%-16.12M
37.70%-17.95M
43.73%-18.77M
50.69%-20.18M
135.46%14.28M
9.78%-28.81M
-46.18%-33.35M
-85.79%-40.94M
-102.83%-40.26M
-375.48%-31.93M
---22.82M
---22.04M
---19.85M
---6.72M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-93.65%24.00K
12600.00%250.00K
208.57%108.00K
-99.00%2.00K
170.00%378.00K
-111.76%-2.00K
--35.00K
518.75%201.00K
-96.41%140.00K
-99.26%17.00K
-100.00%0.00
-100.61%-48.00K
-53.72%3.90M
-72.08%2.31M
-42.32%2.02M
162.27%7.86M
1478.09%8.43M
16115.69%8.27M
11196.77%3.50M
--3.00M
--534.00K
--51.00K
--31.00K
Chi phí vốn
-93.65%24.00K
--250.00K
208.57%108.00K
-99.00%2.00K
170.00%378.00K
----
--35.00K
--201.00K
-96.41%140.00K
-99.26%17.00K
-100.00%0.00
----
-53.72%3.90M
-72.08%2.31M
-42.32%2.02M
162.27%7.86M
1478.09%8.43M
16115.69%8.27M
11196.77%3.50M
--3.00M
--534.00K
--51.00K
--31.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-93.65%24.00K
12600.00%250.00K
208.57%108.00K
-99.00%2.00K
170.00%378.00K
-111.76%-2.00K
--35.00K
518.75%201.00K
-96.41%140.00K
-99.26%17.00K
-100.00%0.00
-100.61%-48.00K
-53.72%3.90M
-72.08%2.31M
-42.32%2.02M
162.27%7.86M
1478.09%8.43M
16115.69%8.27M
11196.77%3.50M
--3.00M
--534.00K
--51.00K
--31.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-42957.14%-3.00M
-72.73%3.00K
--60.00K
--64.00K
--7.00K
57.14%11.00K
----
----
----
111.48%7.00K
-249.00%-3.49M
----
100.00%0.00
75.60%-61.00K
-100.00%-1.00M
95.45%-250.00K
---3.00M
95.83%-250.00K
---500.00K
---5.50M
----
---6.00M
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-715.09%-3.02M
-2000.00%-247.00K
-37.14%-48.00K
130.85%62.00K
-165.00%-371.00K
230.00%13.00K
99.00%-35.00K
-518.75%-201.00K
96.41%-140.00K
99.58%-10.00K
-15.56%-3.49M
100.59%48.00K
65.87%-3.90M
72.18%-2.37M
24.54%-3.02M
4.53%-8.11M
-2039.89%-11.43M
-40.80%-8.52M
-12809.68%-4.00M
---8.50M
---534.00K
---6.05M
---31.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
1467.31%711.00K
13981.23%49.56M
33.39%8.80M
206.93%216.29M
-136.36%-52.00K
91.60%-357.00K
-95.31%6.59M
18591.78%70.47M
94.05%-22.00K
-110.20%-4.25M
136637.86%140.63M
-96.60%377.00K
-245.79%-370.00K
357.63%41.67M
-100.34%-103.00K
--11.07M
---107.00K
714.37%9.11M
-89.07%29.98M
--0.00
--0.00
---1.48M
--274.18M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--0.00
--9.24M
----
----
----
----
----
----
---3.45M
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--9.98M
107164.29%29.98M
--0.00
--0.00
--0.00
---28.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
134.67%176.00K
13534.72%48.37M
-105.50%-370.00K
206.71%216.17M
188.46%75.00K
14.89%-360.00K
-95.22%6.72M
13996.20%70.48M
-48.00%26.00K
-101.41%-423.00K
207057.35%140.73M
-95.72%500.00K
-81.95%50.00K
--29.96M
---68.00K
--11.68M
--277.00K
100.00%0.00
----
----
----
---1.48M
--167.16M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--106.78M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--516.00K
--1.02M
--197.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--225.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
114.96%19.00K
-2000.00%-57.00K
-113.39%-271.00K
1007.69%118.00K
-164.58%-127.00K
100.80%3.00K
-30.93%-127.00K
89.43%-13.00K
88.57%-48.00K
-103.20%-375.00K
-177.14%-97.00K
79.80%-123.00K
-9.38%-420.00K
1439.02%11.70M
---35.00K
---609.00K
---384.00K
---874.00K
----
----
----
----
--263.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
1467.31%711.00K
13981.23%49.56M
33.39%8.80M
206.93%216.29M
-136.36%-52.00K
91.60%-357.00K
-95.31%6.59M
18591.78%70.47M
94.05%-22.00K
-110.20%-4.25M
136637.86%140.63M
-96.60%377.00K
-245.79%-370.00K
357.63%41.67M
-100.34%-103.00K
--11.07M
---107.00K
714.37%9.11M
-89.07%29.98M
--0.00
--0.00
---1.48M
--274.18M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
127.72%322.53M
87.13%299.94M
79.85%315.36M
-5.84%119.19M
-3.35%141.64M
-3.97%160.29M
267.44%175.34M
91.61%126.58M
61.89%146.54M
351.82%166.91M
-30.72%47.72M
-33.45%66.06M
-40.35%90.52M
-80.70%36.94M
-65.10%68.88M
-56.59%99.27M
-39.61%151.74M
-31.30%191.41M
1662.23%197.37M
--228.68M
--251.25M
--278.63M
--11.20M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-92.45%-43.19M
221.10%22.59M
-2.40%-15.42M
302.29%196.17M
-12.44%-22.44M
8.46%-18.65M
-112.63%-15.05M
365.85%48.76M
18.38%-19.96M
-138.03%-20.38M
473.27%119.19M
39.65%-18.34M
53.40%-24.45M
235.04%53.57M
-436.06%-31.93M
2.95%-30.39M
-132.50%-52.47M
-44.89%-39.67M
-102.23%-5.96M
---31.31M
---22.57M
---27.38M
--267.43M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
134.36%279.34M
127.72%322.53M
87.13%299.94M
79.85%315.36M
-5.84%119.19M
-3.35%141.64M
-3.97%160.29M
267.44%175.34M
91.61%126.58M
61.89%146.54M
351.82%166.91M
-30.72%47.72M
-33.45%66.06M
-40.35%90.52M
-80.70%36.94M
-65.10%68.88M
-56.59%99.27M
-39.61%151.74M
-31.30%191.41M
--197.37M
--228.68M
--251.25M
--278.63M
Dòng tiền tự do
-82.61%-40.90M
-47.32%-26.97M
-12.12%-24.27M
7.01%-20.18M
-12.34%-22.40M
-13.47%-18.31M
-20.62%-21.65M
-15.66%-21.70M
17.22%-19.94M
-234.81%-16.13M
41.78%-17.95M
54.47%-18.77M
51.21%-24.09M
124.66%11.97M
13.00%-30.83M
-59.67%-41.22M
-118.73%-49.37M
-143.87%-48.53M
-425.20%-35.44M
---25.81M
---22.57M
---19.90M
---6.75M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Taysha Gene Therapies Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Taysha Gene Therapies Inc đã tạo ra -93.09M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Taysha Gene Therapies Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Taysha Gene Therapies Inc đã tăng -14.61% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Taysha Gene Therapies Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Taysha Gene Therapies Inc đã chi 738.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Taysha Gene Therapies Inc đã thay đổi như thế nào?

Taysha Gene Therapies Inc đã sử dụng 274.59M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TSHA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Taysha Gene Therapies Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -93.83M, phản ánh sự thay đổi -14.99% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.