tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Travelers Companies Inc

TRV
Thêm vào danh sách theo dõi
407.360USD
+8.410+2.11%
Giờ giao dịch 10/22, 14:23(ET)
84.97BVốn hóa
11.98P/E TTM

Tình hình tài chính của TRV

Theo dõi tình hình tài chính của Travelers Companies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
84.97B
Cổ tức TTM
4.40
P/E TTM
11.98
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
34.01
Doanh thu
48.83B
Lợi nhuận ròng
4.96B
ROE
25.09%
ROA
5.46%

Ngày công bố lợi nhuận của Travelers Companies Inc

Mới phát hành
Th10 16, 2026
EPS / Dự báo
9.20/7.42
Doanh thu / Dự báo
12.41B/11.38B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
9.99%9.20
57.11%10.42
356.98%7.89
23.76%11.26
52.21%8.37
186.56%6.63
-64.52%1.73
28.96%9.10
213.64%5.50
3643.78%2.31
16.54%4.87
102.01%7.05
--1.75
---0.07
--4.18
--3.49
--8.43
----
----
----
Doanh thu
-0.47%12.41B
0.38%12.16B
0.97%11.93B
3.51%12.43B
4.71%12.47B
7.38%12.12B
5.17%11.81B
9.81%12.01B
11.97%11.91B
11.73%11.28B
15.72%11.23B
13.47%10.94B
14.16%10.64B
10.29%10.10B
10.16%9.71B
6.96%9.64B
5.80%9.32B
5.40%9.16B
5.98%8.81B
6.85%9.01B
Lợi nhuận ròng
1.55%1.90B
46.40%2.19B
333.42%1.70B
19.89%2.48B
50.00%1.88B
183.18%1.50B
-64.84%392.00M
28.00%2.07B
211.72%1.25B
3626.67%529.00M
15.19%1.11B
98.28%1.61B
-10.89%401.00M
-102.74%-15.00M
-4.25%968.00M
-38.47%814.00M
-31.51%450.00M
-40.99%547.00M
38.87%1.01B
1.77%1.32B
Biên lợi nhuận ròng
2.01%15.44%
45.77%18.15%
328.99%14.35%
15.82%20.08%
43.10%15.14%
163.16%12.45%
-66.56%3.34%
16.60%17.34%
178.54%10.58%
3513.72%4.73%
-0.47%10.00%
74.97%14.87%
--3.80%
---0.14%
--10.05%
--8.50%
--7.41%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.08%6.91%
9.17%6.32%
10.24%6.51%
6.92%6.45%
8.06%6.45%
-6.86%5.79%
-6.29%5.91%
-5.39%6.03%
-9.79%5.97%
-6.75%6.21%
2.32%6.30%
1.16%6.37%
--6.62%
--6.66%
--6.16%
--6.30%
--6.38%
----
----
----
Doanh thu
-0.47%12.41B
0.38%12.16B
0.97%11.93B
3.51%12.43B
4.71%12.47B
7.38%12.12B
5.17%11.81B
9.81%12.01B
11.97%11.91B
11.73%11.28B
15.72%11.23B
13.47%10.94B
14.16%10.64B
10.29%10.10B
10.16%9.71B
6.96%9.64B
5.80%9.32B
5.40%9.16B
5.98%8.81B
6.85%9.01B
Lợi nhuận hoạt động
1.30%2.49B
45.91%2.89B
293.32%2.24B
19.49%3.22B
47.62%2.46B
162.60%1.98B
-61.32%569.00M
26.66%2.69B
191.24%1.66B
1613.64%754.00M
44.64%1.47B
97.31%2.13B
-9.37%571.00M
-94.25%44.00M
-19.92%1.02B
-38.01%1.08B
-27.92%630.00M
-36.99%765.00M
30.52%1.27B
0.17%1.74B
Lợi nhuận ròng
1.55%1.90B
46.40%2.19B
333.42%1.70B
19.89%2.48B
50.00%1.88B
183.18%1.50B
-64.84%392.00M
28.00%2.07B
211.72%1.25B
3626.67%529.00M
15.19%1.11B
98.28%1.61B
-10.89%401.00M
-102.74%-15.00M
-4.25%968.00M
-38.47%814.00M
-31.51%450.00M
-40.99%547.00M
38.87%1.01B
1.77%1.32B
Tổng tài sản
-1.11%142.09B
3.39%143.58B
4.66%142.31B
7.90%143.71B
6.75%143.68B
7.39%138.87B
6.72%135.98B
5.72%133.19B
10.88%134.59B
7.25%129.31B
7.65%127.41B
8.87%125.98B
6.18%121.38B
3.42%120.57B
-0.20%118.35B
-3.94%115.72B
-5.29%114.32B
-2.65%116.59B
1.33%118.59B
3.17%120.47B
Tổng các khoản nợ
0.91%113.09B
1.01%110.46B
2.35%110.32B
5.21%110.81B
4.84%112.07B
4.69%109.36B
5.27%107.79B
4.22%105.33B
5.41%106.89B
5.81%104.45B
7.44%102.39B
7.33%101.06B
7.41%101.41B
5.34%98.72B
2.41%95.30B
2.82%94.16B
2.36%94.41B
3.43%93.71B
4.84%93.06B
4.59%91.58B
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.27%29.00B
12.21%33.12B
13.46%31.99B
18.05%32.89B
14.13%31.61B
18.73%29.52B
12.66%28.19B
11.81%27.86B
38.63%27.70B
13.76%24.86B
8.55%25.02B
15.59%24.92B
0.36%19.98B
-4.45%21.86B
-9.71%23.05B
-25.36%21.56B
-30.09%19.91B
-21.55%22.87B
-9.69%25.53B
-1.08%28.89B
Thu nhập hoạt động ròng
-8.26%3.88B
-17.91%1.92B
61.62%2.20B
30.09%2.69B
9.08%4.23B
39.18%2.33B
-6.72%1.36B
-1.90%2.06B
27.22%3.88B
8.26%1.68B
44.07%1.46B
57.01%2.10B
22.62%3.05B
12.65%1.55B
-20.06%1.01B
-20.80%1.34B
-2.32%2.48B
-25.64%1.38B
6.39%1.27B
-10.99%1.69B
Đầu tư ròng
38.22%-2.81B
90.38%-165.00M
58.54%-335.00M
66.04%-575.00M
-34.27%-4.55B
-50.13%-1.72B
22.08%-808.00M
5.10%-1.69B
-24.44%-3.39B
38.45%-1.14B
-127.91%-1.04B
-164.69%-1.78B
-61.53%-2.73B
-161.55%-1.86B
30.75%-455.00M
12.92%-674.00M
-3.05%-1.69B
64.69%-710.00M
15.12%-657.00M
15.41%-774.00M
Tài chính thuần
-328.61%-919.00M
-148.29%-1.74B
-289.72%-2.08B
-333.18%-1.83B
188.55%402.00M
-48.73%-702.00M
-34.09%-535.00M
-54.58%-422.00M
-40.56%-454.00M
-442.03%-472.00M
32.72%-399.00M
58.51%-273.00M
54.51%-323.00M
120.06%138.00M
3.26%-593.00M
32.72%-658.00M
7.79%-710.00M
-465.96%-688.00M
-28.51%-613.00M
-13.19%-978.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Travelers Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travelers Companies Inc, tổng doanh thu đạt 48.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.43B.

Tổng nghĩa vụ của Travelers Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travelers Companies Inc, tổng nghĩa vụ của Travelers Companies Inc là 110.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.21.

Tổng vốn chủ sở hữu của Travelers Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travelers Companies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Travelers Companies Inc là 32.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.05.

Thu nhập hoạt động thuần của Travelers Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travelers Companies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Travelers Companies Inc là 8.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.93.

Giá trị đầu tư ròng của Travelers Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travelers Companies Inc, giá trị đầu tư ròng của Travelers Companies Inc là -7.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.34.

Giá trị huy động vốn ròng của Travelers Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travelers Companies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Travelers Companies Inc là -2.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Travelers Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travelers Companies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 27.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.95.

Thu nhập ròng của Travelers Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travelers Companies Inc, lợi nhuận ròng là 6.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.82.

Biên lợi nhuận ròng của Travelers Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travelers Companies Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.61.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Travelers Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travelers Companies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Travelers Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travelers Companies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Travelers Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travelers Companies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.73.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Travelers Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travelers Companies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 8.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.