tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TRUP

TRUP
Thêm vào danh sách theo dõi
24.490USD
+0.010+0.04%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.07BVốn hóa
40.87P/E TTM

Tình hình tài chính của TRUP

Theo dõi tình hình tài chính của TRUP thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TRUP

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.11
Doanh thu / Dự báo
--/389.71M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.44B
11.95%
EPS(YoY)
0.45
297.98%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
--0.11
--0.13
--0.14
--0.22
---0.03
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.30%384.05M
11.72%376.85M
12.05%366.92M
12.31%353.56M
11.71%341.98M
14.01%337.31M
14.55%327.46M
16.35%314.80M
19.43%306.12M
20.26%295.86M
22.28%285.85M
23.31%270.57M
24.43%256.33M
26.56%246.01M
28.67%233.76M
30.40%219.41M
33.17%206.00M
36.23%194.38M
39.61%181.67M
42.69%168.26M
Lợi nhuận ròng
429.06%4.88M
239.98%5.63M
312.14%5.87M
260.58%9.41M
78.36%-1.48M
176.56%1.66M
135.31%1.43M
57.26%-5.86M
72.35%-6.85M
76.70%-2.16M
68.75%-4.04M
-0.70%-13.71M
-179.84%-24.78M
-31.85%-9.29M
-89.38%-12.91M
-47.68%-13.62M
28.86%-8.86M
-101.09%-7.04M
-166.58%-6.82M
-781.52%-9.22M
Biên lợi nhuận ròng
--1.27%
--1.49%
--1.60%
--2.66%
---0.43%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--15.05%
--16.19%
--15.26%
--14.39%
--13.83%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--11.87%
--12.22%
--13.01%
--13.50%
--15.39%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.30%384.05M
11.72%376.85M
12.05%366.92M
12.31%353.56M
11.71%341.98M
14.01%337.31M
14.55%327.46M
16.35%314.80M
19.43%306.12M
20.26%295.86M
22.28%285.85M
23.31%270.57M
24.43%256.33M
26.56%246.01M
28.67%233.76M
30.40%219.41M
33.17%206.00M
36.23%194.38M
39.61%181.67M
42.69%168.26M
Lợi nhuận hoạt động
508.90%4.78M
46.43%8.27M
229.16%5.86M
142.66%2.31M
80.64%-1.17M
1059.14%5.64M
150.93%1.78M
58.33%-5.42M
75.29%-6.03M
105.28%487.00K
69.98%-3.50M
-2.26%-13.02M
-169.93%-24.41M
-60.81%-9.23M
-63.44%-11.64M
-33.75%-12.73M
28.46%-9.04M
-83.59%-5.74M
-215.32%-7.12M
-1018.63%-9.52M
Lợi nhuận ròng
429.06%4.88M
239.98%5.63M
312.14%5.87M
260.58%9.41M
78.36%-1.48M
176.56%1.66M
135.31%1.43M
57.26%-5.86M
72.35%-6.85M
76.70%-2.16M
68.75%-4.04M
-0.70%-13.71M
-179.84%-24.78M
-31.85%-9.29M
-89.38%-12.91M
-47.68%-13.62M
28.86%-8.86M
-101.09%-7.04M
-166.58%-6.82M
-781.52%-9.22M
Tài sản ngắn hạn
12.23%705.17M
--691.06M
--668.03M
--629.08M
--628.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
10.57%408.37M
--409.81M
--390.77M
--372.29M
--369.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
10.08%921.58M
--915.04M
--880.17M
--847.79M
--837.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
4.62%526.76M
--531.11M
--511.61M
--492.33M
--503.49M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
18.33%394.82M
--383.94M
--368.56M
--355.45M
--333.67M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-8.58%14.59M
23.46%29.26M
91.15%29.24M
119.15%15.03M
555.88%15.96M
35.39%23.70M
34.19%15.29M
301.35%6.86M
135.47%2.43M
1618.06%17.51M
595.78%11.40M
-8.79%-3.41M
-91.14%-6.86M
-80.24%1.02M
-136.94%-2.30M
-43.12%-3.13M
-106.92%-3.59M
30.07%5.16M
-36.53%6.22M
-145.09%-2.19M
Đầu tư ròng
101.26%113.00K
-328.24%-42.13M
-58.97%-2.32M
-53.22%-42.47M
-227.84%-8.97M
205.79%18.46M
55.74%-1.46M
-401.30%-27.72M
-108.07%-2.74M
42.89%-17.45M
72.11%-3.30M
49.21%-5.53M
337.98%33.91M
-51.95%-30.55M
10.20%-11.83M
22.43%-10.89M
-209.67%-14.25M
65.43%-20.11M
-35.77%-13.17M
-1438.82%-14.03M
Tài chính thuần
-496.08%-2.74M
-203.17%-5.08M
-38.69%-1.44M
-1558.35%-15.89M
-60.49%-459.00K
-394.20%-1.67M
-104.18%-1.04M
-930.11%-958.00K
-100.85%-286.00K
-96.12%569.00K
3598.59%24.84M
98.45%-93.00K
-35.92%33.81M
3355.43%14.68M
-152.67%-710.00K
-2497.60%-5.99M
8306.07%52.77M
-100.28%-451.00K
-105.74%-281.00K
116.44%250.00K
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.