tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TriMas Corp

TRS
Thêm vào danh sách theo dõi
40.030USD
-0.190-0.47%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.43BVốn hóa
1.66P/E TTM

Tình hình tài chính của TRS

Theo dõi tình hình tài chính của TriMas Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TriMas Corp

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/0.49
Doanh thu / Dự báo
--/178.44M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
645.72M
2.37%
EPS(YoY)
2.97
399.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/24
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
6895.66%21.40
1382.91%2.06
267.22%0.23
53.03%0.41
144.09%0.31
-27.65%0.14
-84.35%0.06
1.14%0.27
6.68%0.13
-57.26%0.19
--0.40
--0.27
--0.12
--0.45
--1.12
----
----
----
----
----
Doanh thu
-30.37%168.28M
-161.38%-139.97M
17.40%269.26M
14.25%274.76M
6.42%241.67M
8.82%228.05M
-2.54%229.36M
3.13%240.50M
5.40%227.10M
3.07%209.56M
7.69%235.34M
-1.89%233.19M
-3.95%215.46M
-2.71%203.31M
-1.75%218.53M
8.53%237.68M
8.50%224.31M
11.05%208.97M
11.51%222.42M
9.74%218.99M
Lợi nhuận ròng
6347.91%800.83M
1348.58%81.70M
267.59%9.30M
52.83%16.72M
141.63%12.42M
-28.97%5.64M
-84.66%2.53M
-0.73%10.94M
4.68%5.14M
-57.86%7.94M
23.98%16.49M
-44.51%11.02M
-65.35%4.91M
46.96%18.84M
-32.11%13.30M
67.74%19.86M
8.50%14.17M
-45.88%12.82M
119.42%19.59M
175.41%11.84M
Biên lợi nhuận ròng
-698.50%-30.76%
----
213.12%3.45%
33.78%6.09%
127.07%5.14%
-34.73%2.47%
-84.26%1.10%
-3.74%4.55%
-0.68%2.26%
-59.11%3.79%
--7.01%
--4.73%
--2.28%
--9.27%
--6.95%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.15%21.91%
----
7.55%24.48%
12.99%25.37%
1.67%23.60%
-16.69%18.00%
-4.24%22.76%
-3.96%22.46%
4.86%23.21%
-4.06%21.60%
--23.77%
--23.38%
--22.13%
--22.52%
--24.29%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-44.61%17.32%
4.95%31.68%
-5.36%28.49%
-6.19%29.48%
-0.08%31.27%
1.80%30.19%
1.60%30.11%
1.64%31.43%
3.86%31.29%
-1.96%29.65%
--29.63%
--30.92%
--30.13%
--30.25%
--30.30%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-30.37%168.28M
-161.38%-139.97M
17.40%269.26M
14.25%274.76M
6.42%241.67M
8.82%228.05M
-2.54%229.36M
3.13%240.50M
5.40%227.10M
3.07%209.56M
7.69%235.34M
-1.89%233.19M
-3.95%215.46M
-2.71%203.31M
-1.75%218.53M
8.53%237.68M
8.50%224.31M
11.05%208.97M
11.51%222.42M
9.74%218.99M
Lợi nhuận hoạt động
-45.88%10.98M
-808.21%-62.96M
110.57%17.14M
56.02%27.85M
63.10%20.29M
-44.44%8.89M
-65.57%8.14M
-11.02%17.85M
24.52%12.44M
70.76%16.00M
40.55%23.64M
-36.05%20.06M
-58.77%9.99M
-47.12%9.37M
-45.43%16.82M
22.68%31.37M
14.78%24.23M
-9.78%17.72M
17.28%30.82M
240.88%25.57M
Lợi nhuận ròng
6347.91%800.83M
1348.58%81.70M
267.59%9.30M
52.83%16.72M
141.63%12.42M
-28.97%5.64M
-84.66%2.53M
-0.73%10.94M
4.68%5.14M
-57.86%7.94M
23.98%16.49M
-44.51%11.02M
-65.35%4.91M
46.96%18.84M
-32.11%13.30M
67.74%19.86M
8.50%14.17M
-45.88%12.82M
119.42%19.59M
175.41%11.84M
Tài sản ngắn hạn
241.99%1.59B
8.45%462.67M
10.99%483.17M
11.44%489.13M
8.69%464.91M
7.36%426.64M
6.85%435.34M
7.06%438.90M
9.33%427.73M
-5.98%397.38M
-2.26%407.42M
6.40%409.94M
1.89%391.24M
-2.11%422.66M
-5.99%416.82M
-8.80%385.27M
-46.59%383.97M
22.72%431.77M
18.32%443.37M
21.27%422.46M
Tổng nợ ngắn hạn
98.58%327.52M
15.20%183.67M
16.95%180.09M
21.24%188.76M
5.19%164.93M
-0.01%159.43M
-2.26%153.99M
2.68%155.69M
5.41%156.79M
13.77%159.45M
-0.62%157.55M
-2.55%151.62M
-3.93%148.74M
-9.52%140.15M
14.54%158.54M
11.06%155.59M
-64.85%154.83M
12.91%154.90M
12.64%138.41M
23.61%140.10M
Tổng tài sản
64.82%2.30B
12.15%1.49B
4.83%1.43B
5.82%1.45B
2.15%1.39B
-1.30%1.32B
1.93%1.37B
0.70%1.37B
3.42%1.36B
2.81%1.34B
3.08%1.34B
4.11%1.36B
0.79%1.32B
0.10%1.30B
3.47%1.30B
4.64%1.30B
-15.18%1.31B
9.19%1.30B
16.99%1.26B
5.07%1.24B
Tổng các khoản nợ
19.82%847.32M
18.67%779.49M
3.47%708.84M
5.83%730.13M
2.30%707.18M
-0.28%656.88M
2.72%685.08M
-0.59%689.91M
3.08%691.26M
0.85%658.71M
-0.05%666.97M
3.28%694.00M
-0.68%670.61M
-2.92%653.17M
3.63%667.32M
3.80%671.98M
-28.72%675.22M
10.36%672.79M
24.42%643.94M
23.59%647.35M
Tổng vốn chủ sở hữu
111.17%1.45B
5.74%705.59M
6.19%725.04M
5.82%715.27M
1.98%686.57M
-2.29%667.30M
1.15%682.75M
2.05%675.93M
3.77%673.22M
4.77%682.95M
6.37%674.99M
5.01%662.36M
2.36%648.76M
3.33%651.83M
3.30%634.57M
5.55%630.78M
6.35%633.83M
7.98%630.85M
10.10%614.32M
-9.61%597.60M
Thu nhập hoạt động ròng
8403.26%781.45M
53.32%41.52M
65.64%36.49M
64.76%30.25M
349.05%9.19M
-11.47%27.08M
-29.80%22.03M
11.27%18.36M
-138.08%-3.69M
17.97%30.59M
65.59%31.38M
-25.07%16.50M
70.90%9.69M
-54.09%25.93M
-45.97%18.95M
-18.23%22.02M
-63.98%5.67M
16.94%56.48M
-27.35%35.07M
-1.86%26.93M
Đầu tư ròng
4933.87%1.43B
70.49%-4.45M
-70.50%-13.64M
-52.23%-16.35M
-125.34%-29.61M
33.27%-15.08M
47.71%-8.00M
75.56%-10.74M
75.00%-13.14M
-255.97%-22.60M
-194.56%-15.30M
-344.39%-43.95M
30.66%-52.57M
129.28%14.49M
240.70%16.18M
-12.13%-9.89M
-709.18%-75.82M
59.16%-49.49M
-33.72%-11.50M
44.81%-8.82M
Tài chính thuần
-540.25%-132.34M
-156.88%-40.69M
11.93%-19.49M
-430.19%-16.33M
142.22%30.06M
-104.12%-15.84M
5.10%-22.13M
-117.64%-3.08M
171.65%12.41M
10.50%-7.76M
-501.03%-23.32M
179.87%17.46M
-47.15%-17.32M
-170.09%-8.67M
3.48%-3.88M
93.21%-21.86M
-103.45%-11.77M
-106.82%-3.21M
22.39%-4.02M
-111.29%-321.84M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TriMas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriMas Corp, tổng doanh thu đạt 645.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 630.80M.

Tài sản ngắn hạn của TriMas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriMas Corp, tài sản ngắn hạn là 462.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.45.

Tổng tài sản của TriMas Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TriMas Corp là 1.49B, bao gồm 462.67M tài sản ngắn hạn và 1.02B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TriMas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriMas Corp, tổng nghĩa vụ của TriMas Corp là 779.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của TriMas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriMas Corp, tổng vốn chủ sở hữu của TriMas Corp là 705.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.74.

Thu nhập hoạt động thuần của TriMas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriMas Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TriMas Corp là 10.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.22.

Giá trị đầu tư ròng của TriMas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriMas Corp, giá trị đầu tư ròng của TriMas Corp là -64.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.39.

Giá trị huy động vốn ròng của TriMas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriMas Corp, giá trị huy động vốn ròng của TriMas Corp là -46.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.19.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TriMas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriMas Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 399.61.

Thu nhập ròng của TriMas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriMas Corp, lợi nhuận ròng là 120.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 395.42.

Biên lợi nhuận ròng của TriMas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriMas Corp, biên lợi nhuận ròng là 11.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3722.54.

Biên lợi nhuận gộp của TriMas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriMas Corp, biên lợi nhuận gộp là 21.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.79.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TriMas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriMas Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TriMas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriMas Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3747.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TriMas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriMas Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3618.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TriMas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TriMas Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 10.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.22.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.