tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tutor Perini Corp

TPC
Thêm vào danh sách theo dõi
84.510USD
-4.620-5.18%
Đóng cửa 09-14 16:00ET
4.44BVốn hóa
57.01P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)84.510USD-0.120-0.14%

Hiệu suất doanh thu của Tutor Perini Corp (TPC)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Tutor Perini Corp đã tạo ra 2.05B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Mass transit. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 5.05B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Tutor Perini Corp đã ghi nhận doanh thu 555.45M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Mass transit. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 1.49B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Mass transit
Health care facilities
Detention facilities
Military defense facilities
Bridges
government
Power and Energy
Commercial and industrial facilities
Other
Education facilities
Multi-unit residential
Federal government
Commercial and industrial sites
Water
Municipal and government
Hospitality and gaming
Sports and entertainment
Highways
Mixed use
Corporate
Tunneling
Transportation
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Mass transit
2.05B(37.06%)
1.51B(34.96%)
1.39B(35.76%)
1.51B(39.82%)
2.14B(46.21%)
2.18B(40.96%)
1.61B(36.25%)
1.07B(23.94%)
Health care facilities
1.06B(19.06%)
655.14M(15.14%)
351.96M(9.07%)
202.00M(5.33%)
93.61M(2.02%)
117.97M(2.22%)
268.82M(6.04%)
481.21M(10.80%)
Detention facilities
633.05M(11.42%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Military defense facilities
382.51M(6.90%)
436.51M(10.09%)
348.13M(8.97%)
258.03M(6.81%)
194.70M(4.21%)
146.97M(2.76%)
--(--)
--(--)
Bridges
378.50M(6.83%)
170.07M(3.93%)
204.03M(5.26%)
265.13M(6.99%)
238.34M(5.16%)
306.16M(5.76%)
334.12M(7.51%)
431.20M(9.68%)
government
191.52M(3.46%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Power and Energy
144.75M(2.61%)
129.85M(3.00%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Commercial and industrial facilities
142.53M(2.57%)
137.61M(3.18%)
290.12M(7.48%)
418.13M(11.03%)
492.02M(10.64%)
733.16M(13.78%)
646.63M(14.53%)
563.94M(12.66%)
Other
133.40M(2.41%)
242.63M(5.61%)
124.75M(3.22%)
177.82M(4.69%)
359.46M(7.77%)
311.76M(5.86%)
419.05M(9.42%)
319.45M(7.17%)
Education facilities
122.32M(2.21%)
285.21M(6.59%)
226.34M(5.83%)
140.51M(3.71%)
159.93M(3.46%)
218.23M(4.10%)
213.61M(4.80%)
244.36M(5.49%)
Multi-unit residential
102.35M(1.85%)
84.98M(1.96%)
114.52M(2.95%)
112.94M(2.98%)
133.09M(2.88%)
139.92M(2.63%)
83.90M(1.89%)
81.02M(1.82%)
Federal government
94.32M(1.70%)
80.24M(1.85%)
89.03M(2.29%)
61.42M(1.62%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Commercial and industrial sites
82.52M(1.49%)
133.80M(3.09%)
118.88M(3.06%)
70.71M(1.87%)
70.10M(1.52%)
--(--)
--(--)
--(--)
Water
24.43M(0.44%)
50.45M(1.17%)
85.18M(2.20%)
79.55M(2.10%)
90.89M(1.97%)
175.47M(3.30%)
--(--)
--(--)
Municipal and government
--(--)
407.93M(9.43%)
424.13M(10.93%)
329.66M(8.70%)
291.63M(6.31%)
287.34M(5.40%)
254.74M(5.72%)
261.50M(5.87%)
Hospitality and gaming
--(--)
--(--)
59.77M(1.54%)
137.64M(3.63%)
339.00M(7.33%)
474.33M(8.92%)
297.70M(6.69%)
301.87M(6.78%)
Sports and entertainment
--(--)
--(--)
55.67M(1.43%)
27.77M(0.73%)
24.32M(0.53%)
--(--)
--(--)
--(--)
Highways
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
122.25M(2.30%)
86.75M(1.95%)
202.42M(4.54%)
Mixed use
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
106.41M(2.00%)
95.99M(2.16%)
313.86M(7.05%)
Corporate
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Tunneling
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
128.23M(2.88%)
103.98M(2.33%)
Transportation
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
7.76M(0.17%)
83.55M(1.88%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Foreign and U.S.Territories
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
United States
5.05B(91.16%)
3.74B(86.52%)
3.44B(88.60%)
3.42B(90.34%)
4.27B(91.94%)
4.95B(93.12%)
4.07B(91.53%)
4.18B(93.84%)
4.61B(96.98%)
4.80B(96.57%)
4.69B(95.40%)
4.32B(96.24%)
4.00B(95.80%)
3.93B(95.48%)
3.51B(94.40%)
Foreign and U.S.Territories
489.73M(8.84%)
583.40M(13.48%)
442.26M(11.40%)
366.18M(9.66%)
374.10M(8.06%)
365.72M(6.88%)
377.14M(8.47%)
274.46M(6.16%)
143.56M(3.02%)
170.68M(3.43%)
226.31M(4.60%)
168.84M(3.76%)
175.29M(4.20%)
185.74M(4.52%)
207.97M(5.60%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.