tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Toro Corp

TORO
Thêm vào danh sách theo dõi
5.190USD
+0.130+2.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
179.36MVốn hóa
70.61P/E TTM

TORO Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Toro Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-35.16%3.82M
213.67%3.10M
-793.94%-2.96M
-301.77%-12.38M
-23.60%5.89M
-321.93%-2.73M
99.23%-330.81K
-68.86%6.13M
-73.09%7.71M
90.83%-646.84K
-524.23%-43.03M
--19.69M
1244.75%28.64M
-1250.27%-7.06M
477.76%10.14M
---2.50M
---522.49K
--1.76M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-66.75%526.98K
67.19%1.64M
31.97%1.29M
26.64%1.43M
-92.84%1.59M
-96.54%978.03K
-97.22%975.35K
-97.97%1.13M
0.77%22.13M
12.54%28.23M
92.82%35.07M
--55.38M
1680.77%21.96M
1590.28%25.08M
853.52%18.19M
--1.23M
--1.48M
---2.41M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
12.27%1.44M
12.28%1.47M
-6.43%1.16M
-11.79%1.03M
3.71%1.28M
11.98%1.31M
--1.24M
-36.09%1.16M
-40.66%1.24M
-37.84%1.17M
----
--1.82M
13.03%2.08M
17.58%1.88M
22.55%1.90M
--1.84M
--1.60M
--1.55M
Các mục phi tiền mặt khác
88.70%-9.06K
-1522.99%-317.94K
-1383.94%-644.24K
-35.27%15.80K
-8455.31%-80.21K
-520.66%-19.59K
97.46%-43.41K
--24.41K
--960.00
100.12%4.66K
-1185.61%-1.71M
--0.00
100.00%0.00
-3378.47%-3.96M
-17.48%-133.03K
---61.09K
--120.66K
---113.23K
Thay đổi trong vốn lưu động
-92.43%174.03K
89.40%-638.06K
-31.96%-5.38M
-752.40%-15.66M
-14.37%2.30M
-46.00%-6.02M
36.84%-4.07M
-21.11%2.40M
-41.69%2.68M
-135.54%-4.12M
2.10%-6.45M
--3.04M
183.44%4.60M
411.32%11.60M
-341.03%-6.59M
---5.52M
---3.73M
--2.73M
-Thay đổi các khoản phải thu
73.90%-45.79K
-47.89%62.66K
94.91%-132.56K
-130.57%-481.62K
-109.38%-175.43K
202.02%120.25K
59.48%-2.60M
36.89%1.58M
-59.93%1.87M
-102.09%-117.87K
-1292.85%-6.43M
--1.15M
195.56%4.67M
325.01%5.64M
39.09%-461.37K
---4.88M
---2.51M
---757.51K
-Thay đổi hàng tồn kho
59.98%-59.59K
5075.62%639.24K
-782.69%-718.04K
-29.15%146.34K
6.84%-148.88K
-97.35%12.35K
79.67%-81.35K
641.17%206.55K
-456.52%-159.82K
-62.78%465.64K
-125.06%-400.15K
---38.17K
98.72%-28.72K
253.12%1.25M
370.34%1.60M
---2.25M
---817.00K
--339.45K
-Thay đổi chi phí trả trước
149.74%52.29K
245.18%272.19K
262.08%362.43K
-643.42%-852.74K
-113.01%-105.13K
149.71%78.86K
93.77%-223.61K
-94.64%156.92K
272.68%808.37K
-112.73%-158.64K
-22265.37%-3.59M
--2.93M
121.74%216.90K
845.21%1.25M
102.66%16.20K
---997.85K
---167.16K
---609.67K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-3556.16%-572.88K
-84.71%-669.99K
-824.73%-1.92M
-1192.28%-1.07M
95.07%-15.67K
-1078.38%-362.72K
-190.81%-207.33K
137.02%97.68K
57.25%-317.55K
-97.70%37.07K
140.56%228.31K
---263.87K
-35.57%-742.83K
368.57%1.61M
-299.47%-562.90K
---547.94K
---599.10K
--282.19K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-35.16%3.82M
213.67%3.10M
-793.94%-2.96M
-301.77%-12.38M
-23.60%5.89M
-321.93%-2.73M
99.23%-330.81K
-68.86%6.13M
-73.09%7.71M
90.83%-646.84K
-524.23%-43.03M
--19.69M
1244.75%28.64M
-1250.27%-7.06M
477.76%10.14M
---2.50M
---522.49K
--1.76M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--11.41K
2464.10%120.44K
-28.75%23.21M
--5.44M
100.00%0.00
100.03%4.70K
-67.46%32.57M
100.00%0.00
-17981.99%-32.46M
-240.88%-17.12M
911.28%100.08M
---28.12M
-44.63%181.50K
-32.30%12.15M
-1234.05%-12.34M
--327.79K
--17.95M
--1.09M
Chi phí vốn
--11.41K
2464.10%120.44K
104.63%66.65M
--5.44M
-100.00%0.00
-93.16%4.70K
-68.52%32.57M
-100.00%0.00
-80.90%34.66K
-99.46%68.68K
33843.58%103.47M
--40.99M
-44.63%181.50K
-29.58%12.64M
-71.98%304.84K
--327.79K
--17.95M
--1.09M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--11.41K
2464.10%120.44K
-28.75%23.21M
--5.44M
100.00%0.00
100.03%4.70K
-67.46%32.57M
100.00%0.00
-17981.99%-32.46M
-240.88%-17.12M
911.28%100.08M
---28.12M
-44.63%181.50K
-32.30%12.15M
-1234.05%-12.34M
--327.79K
--17.95M
--1.09M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---382.38K
2900.12%59.10M
-1706.81%-2.91M
----
----
---2.11M
--181.10K
---3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-100.00%0.00
100.00%0.00
--1.00
--50.36M
--50.00M
---100.00M
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-100.79%-393.79K
138.77%58.98M
-165.88%-86.12M
1594.97%44.92M
54.06%50.00M
-988.47%-152.12M
78.42%-32.39M
-110.69%-3.00M
17981.99%32.46M
240.88%17.12M
-1316.59%-150.08M
--28.12M
44.63%-181.50K
32.30%-12.15M
1234.05%12.34M
---327.79K
---17.95M
---1.09M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-2644.51%-9.61M
164.36%225.25K
-109.84%-482.63K
-2958.99%-10.71M
96.25%-350.00K
74.94%-350.00K
-20.53%4.91M
-102.80%-350.00K
-207.74%-9.34M
87.15%-1.40M
460.25%6.17M
--12.52M
-43.25%-3.03M
-158.62%-10.87M
-48.29%1.10M
---2.12M
--18.54M
--2.13M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
-28.18%5.26M
100.00%0.00
-678.84%-5.26M
-114.16%-336.40K
1184.44%7.32M
---6.64M
20.59%-675.00K
379.41%2.38M
20.59%-675.00K
---850.00K
---850.00K
---850.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
---210.75K
---132.63K
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
---3.73M
---1.05M
---767.76K
--19.42M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--40.00
----
----
--0.00
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
2644.36%9.61M
0.00%350.00K
0.00%350.00K
0.00%350.00K
0.00%350.00K
0.00%350.00K
0.00%350.00K
130.77%350.00K
--350.00K
--350.00K
--350.00K
--151.67K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---559.00
--786.00K
--0.00
---10.36M
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-101.55%-27.60K
---96.54K
-86.07%-2.36M
-168.30%-13.24M
-40.39%1.78M
---1.27M
--19.39M
--2.98M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-2644.51%-9.61M
164.36%225.25K
-109.84%-482.63K
-2958.99%-10.71M
96.25%-350.00K
74.94%-350.00K
-20.53%4.91M
-102.80%-350.00K
-207.74%-9.34M
87.15%-1.40M
460.25%6.17M
--12.52M
-43.25%-3.03M
-158.62%-10.87M
-48.29%1.10M
---2.12M
--18.54M
--2.13M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
135.02%87.42M
-86.93%25.11M
-39.39%114.67M
-50.26%92.73M
-76.09%37.20M
85.68%192.14M
47.53%189.19M
174.51%186.41M
266.26%155.59M
256.05%103.48M
--128.24M
--67.91M
650.07%42.48M
--29.06M
--0.00
--5.66M
--0.00
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-110.41%-5.78M
140.21%62.31M
-3137.42%-89.56M
689.67%21.94M
80.14%55.53M
-397.36%-154.94M
111.91%2.95M
-95.39%2.78M
21.24%30.83M
288.37%52.11M
-205.00%-24.76M
--60.33M
613.95%25.43M
19962.86%13.42M
742.52%23.58M
---4.95M
--66.87K
--2.80M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-11.95%81.64M
135.02%87.42M
-86.93%25.11M
-39.39%114.67M
-50.26%92.73M
-76.09%37.20M
85.68%192.14M
47.53%189.19M
174.51%186.41M
266.26%155.59M
338.82%103.48M
--128.24M
9384.23%67.91M
63423.74%42.48M
742.52%23.58M
--716.00K
--66.87K
--2.80M
Dòng tiền tự do
-35.36%3.81M
209.07%2.98M
-111.56%-69.61M
-390.50%-17.82M
-23.25%5.89M
-282.08%-2.73M
77.54%-32.90M
128.81%6.13M
-73.04%7.67M
96.37%-715.52K
-1589.17%-146.50M
---21.29M
1105.73%28.46M
-6.62%-19.70M
1373.41%9.84M
---2.83M
---18.47M
--667.69K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Toro Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Toro Corp đã tạo ra -6.34M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Toro Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Toro Corp đã tăng -158.84% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Toro Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Toro Corp đã chi 66.77M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Toro Corp đã thay đổi như thế nào?

Toro Corp đã sử dụng -11.31M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TORO?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Toro Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -73.11M, phản ánh sự thay đổi -785.81% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.