tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Toro Corp

TORO
Thêm vào danh sách theo dõi
5.190USD
+0.130+2.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
179.36MVốn hóa
70.61P/E TTM

Tình hình tài chính của TORO

Theo dõi tình hình tài chính của Toro Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Toro Corp

Mới phát hành
Th05 28, 2026
EPS / Dự báo
-0.03/--
Doanh thu / Dự báo
5.96M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
21.08M
-5.86%
EPS(YoY)
0.07
-93.28%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-198.86%-0.03
504.35%0.02
132.41%0.01
289.54%0.02
-97.63%0.03
-100.32%-0.01
-101.13%-0.02
-100.31%-0.01
-51.09%1.11
-29.98%1.86
-1.98%1.88
--2.71
--2.26
--2.65
--1.92
--0.70
----
----
----
Doanh thu
7.66%5.96M
16.81%6.11M
1.11%5.38M
-25.85%4.06M
-20.94%5.54M
-28.34%5.23M
-18.21%5.32M
-77.99%5.47M
-77.51%7.01M
-80.81%7.30M
-79.19%6.50M
--24.86M
85.11%31.15M
170.66%38.03M
188.58%31.25M
----
--16.83M
--14.05M
--10.83M
Lợi nhuận ròng
-236.59%-633.72K
518.03%441.03K
133.92%123.38K
296.77%286.27K
-97.64%463.97K
-100.43%-105.50K
-101.07%-363.72K
-100.27%-145.48K
-8.29%19.65M
-2.59%24.43M
86.08%33.84M
--54.53M
1294.31%21.43M
1590.28%25.08M
853.52%18.19M
----
--1.54M
--1.48M
---2.41M
Biên lợi nhuận ròng
-66.83%8.88%
22.76%23.42%
29.10%23.64%
70.98%35.20%
-91.52%26.77%
-85.03%19.08%
450.30%18.32%
-90.85%20.59%
359.25%315.84%
--127.41%
-94.28%3.33%
--224.93%
--68.77%
----
--58.20%
--15.62%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
33.43%30.53%
47.20%32.74%
5.67%30.60%
-15.51%20.88%
-41.01%22.88%
-30.73%22.24%
148.09%28.96%
-62.17%24.72%
-48.43%38.80%
--32.11%
-78.41%11.67%
--65.34%
--75.23%
----
--54.05%
--22.29%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-79.61%1.69%
-78.79%1.97%
--2.36%
--6.96%
--8.30%
--9.29%
--11.02%
----
----
----
Doanh thu
7.66%5.96M
16.81%6.11M
1.11%5.38M
-25.85%4.06M
-20.94%5.54M
-28.34%5.23M
-18.21%5.32M
-77.99%5.47M
-77.51%7.01M
-80.81%7.30M
-79.19%6.50M
--24.86M
85.11%31.15M
170.66%38.03M
188.58%31.25M
----
--16.83M
--14.05M
--10.83M
Lợi nhuận hoạt động
7.61%-1.48M
45.47%-945.30K
53.97%-943.47K
25.64%-1.16M
-2454.22%-1.60M
-268.71%-1.73M
-95.17%-2.05M
-110.43%-1.56M
-100.29%-62.66K
97.08%-470.15K
-106.79%-1.05M
--14.96M
1298.63%21.49M
-1030.66%-16.10M
810.96%15.46M
----
--1.54M
--1.73M
---2.18M
Lợi nhuận ròng
-236.59%-633.72K
518.03%441.03K
133.92%123.38K
296.77%286.27K
-97.64%463.97K
-100.43%-105.50K
-101.07%-363.72K
-100.27%-145.48K
-8.29%19.65M
-2.59%24.43M
86.08%33.84M
--54.53M
1294.31%21.43M
1590.28%25.08M
853.52%18.19M
----
--1.54M
--1.48M
---2.41M
Tài sản ngắn hạn
-20.68%90.01M
74.23%96.30M
-82.40%34.35M
-36.73%121.97M
-41.01%113.48M
-66.53%55.27M
41.59%195.24M
18.58%192.78M
143.23%192.38M
201.54%165.14M
182.22%137.90M
413.47%162.58M
--79.09M
--54.76M
--48.86M
--31.66M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-32.97%4.05M
793.16%41.94M
9.12%5.79M
8.53%6.11M
13.49%6.04M
-40.25%4.70M
-38.82%5.30M
-43.72%5.63M
-39.63%5.32M
20.55%7.86M
10.02%8.67M
1.08%10.00M
--8.82M
--6.52M
--7.88M
--9.90M
----
----
----
Tổng tài sản
-1.91%323.62M
1.51%331.35M
1.50%330.32M
0.88%326.26M
2.80%329.91M
5.94%326.41M
15.74%325.44M
30.35%323.41M
79.81%320.93M
95.65%308.10M
90.44%281.19M
90.32%248.10M
--178.48M
--157.48M
--147.65M
--130.36M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-32.97%4.05M
793.16%41.94M
9.12%5.79M
8.53%6.11M
13.49%6.04M
-60.08%4.70M
-58.89%5.30M
-61.34%5.63M
-71.41%5.32M
-30.74%11.76M
-32.10%12.90M
-32.78%14.56M
--18.62M
--16.98M
--18.99M
--21.66M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.33%319.57M
-10.04%289.41M
1.37%324.53M
0.75%320.15M
2.62%323.87M
8.56%321.71M
19.33%320.14M
36.07%317.78M
97.43%315.61M
110.92%296.34M
108.53%268.29M
114.86%233.54M
--159.86M
--140.50M
--128.66M
--108.69M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-35.16%3.82M
213.67%3.10M
-793.94%-2.96M
-301.77%-12.38M
-23.60%5.89M
-321.93%-2.73M
99.23%-330.81K
-68.86%6.13M
-73.09%7.71M
90.83%-646.84K
-524.23%-43.03M
--19.69M
1244.75%28.64M
-1250.27%-7.06M
477.76%10.14M
----
---2.50M
---522.49K
--1.76M
Đầu tư ròng
-100.79%-393.79K
138.77%58.98M
-165.88%-86.12M
1594.97%44.92M
54.06%50.00M
-988.47%-152.12M
78.42%-32.39M
-110.69%-3.00M
17981.99%32.46M
240.88%17.12M
-1316.59%-150.08M
--28.12M
44.63%-181.50K
32.30%-12.15M
1234.05%12.34M
----
---327.79K
---17.95M
---1.09M
Tài chính thuần
-2644.51%-9.61M
164.36%225.25K
-109.84%-482.63K
-2958.99%-10.71M
96.25%-350.00K
74.94%-350.00K
-20.53%4.91M
-102.80%-350.00K
-207.74%-9.34M
87.15%-1.40M
460.25%6.17M
--12.52M
-43.25%-3.03M
-158.62%-10.87M
-48.29%1.10M
----
---2.12M
--18.54M
--2.13M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Toro Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Corp, tổng doanh thu đạt 21.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.39M.

Tài sản ngắn hạn của Toro Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Corp, tài sản ngắn hạn là 96.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.23.

Tổng tài sản của Toro Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Toro Corp là 331.35M, bao gồm 96.30M tài sản ngắn hạn và 235.04M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Toro Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Corp, tổng nghĩa vụ của Toro Corp là 41.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 793.16.

Tổng vốn chủ sở hữu của Toro Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Toro Corp là 289.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.04.

Thu nhập hoạt động thuần của Toro Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Toro Corp là -4.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.33.

Giá trị đầu tư ròng của Toro Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Corp, giá trị đầu tư ròng của Toro Corp là 67.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.72.

Giá trị huy động vốn ròng của Toro Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Corp, giá trị huy động vốn ròng của Toro Corp là -11.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -120.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Toro Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -93.28.

Thu nhập ròng của Toro Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Corp, lợi nhuận ròng là 1.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -93.09.

Biên lợi nhuận ròng của Toro Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Corp, biên lợi nhuận ròng là 26.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.18.

Biên lợi nhuận gộp của Toro Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Corp, biên lợi nhuận gộp là 27.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Toro Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 251.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Toro Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Toro Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toro Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.33.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.