tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Top Ships Inc

TOPS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.636USD
-0.029-4.38%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.94MVốn hóa
0.58P/E TTM

Tình hình tài chính của TOPS

Theo dõi tình hình tài chính của Top Ships Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Top Ships Inc

Mới phát hành
Th04 1, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
80.42M
-6.63%
EPS(YoY)
0.67
-38.70%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/04/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014Q4
FY2014Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
--0.67
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.40%44.06M
2.24%42.07M
-0.01%41.80M
5.92%41.15M
34.62%41.81M
53.48%38.85M
12.41%31.06M
-22.35%25.31M
-23.89%27.63M
9.43%32.59M
69.91%36.30M
51.33%29.79M
4.83%21.36M
3.69%19.68M
21.27%20.38M
63.26%18.98M
100.60%16.81M
147.54%11.63M
--8.38M
--4.70M
----
----
Lợi nhuận ròng
112.55%3.10M
-15.29%1.94M
-727.46%-24.66M
117.45%2.29M
-15.10%3.93M
-1810.17%-13.12M
122.24%4.63M
109.63%767.00K
-32.02%-20.81M
47.66%-7.97M
-249.58%-15.77M
-129.76%-15.22M
40.32%-4.51M
-13.29%-6.62M
-1078.94%-7.56M
-2116.21%-5.85M
79.62%-641.00K
105.41%290.00K
---3.15M
---5.36M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
--7.02%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--82.96%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--61.32%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.40%44.06M
2.24%42.07M
-0.01%41.80M
5.92%41.15M
34.62%41.81M
53.48%38.85M
12.41%31.06M
-22.35%25.31M
-23.89%27.63M
9.43%32.59M
69.91%36.30M
51.33%29.79M
4.83%21.36M
3.69%19.68M
21.27%20.38M
63.26%18.98M
100.60%16.81M
147.54%11.63M
--8.38M
--4.70M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
9.38%13.62M
-12.23%14.28M
-28.79%12.45M
8.10%16.27M
65.84%17.49M
177.94%15.05M
40.30%10.54M
77.92%5.42M
-31.08%7.52M
-43.00%3.04M
2910.82%10.91M
252.53%5.34M
-117.85%-388.00K
-527.42%-3.50M
-56.49%2.17M
-274.50%-558.00K
345.07%5.00M
93.51%-149.00K
---2.04M
---2.30M
----
----
Lợi nhuận ròng
112.55%3.10M
-15.29%1.94M
-727.46%-24.66M
117.45%2.29M
-15.10%3.93M
-1810.17%-13.12M
122.24%4.63M
109.63%767.00K
-32.02%-20.81M
47.66%-7.97M
-249.58%-15.77M
-129.76%-15.22M
40.32%-4.51M
-13.29%-6.62M
-1078.94%-7.56M
-2116.21%-5.85M
79.62%-641.00K
105.41%290.00K
---3.15M
---5.36M
----
----
Tài sản ngắn hạn
-39.49%23.44M
62.87%21.07M
69.20%38.73M
-21.88%12.93M
-69.61%22.89M
-53.57%16.56M
67.09%75.33M
342.44%35.66M
-11.15%45.09M
-36.82%8.06M
859.57%50.74M
137.30%12.76M
-81.80%5.29M
-3.26%5.38M
539.84%29.05M
44.38%5.56M
-13.82%4.54M
1805.45%3.85M
--5.27M
--202.00K
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-19.77%33.19M
-42.08%33.25M
28.34%41.37M
64.26%57.40M
-69.90%32.23M
-34.14%34.95M
321.37%107.09M
85.23%53.06M
-66.30%25.41M
-90.35%28.64M
104.83%75.42M
734.13%296.95M
43.93%36.82M
82.01%35.60M
27.69%25.58M
-13.88%19.56M
13.97%20.03M
72.99%22.71M
--17.58M
--13.13M
----
----
Tổng tài sản
-7.93%422.77M
-3.59%430.22M
-2.16%459.19M
-6.14%446.22M
41.88%469.34M
34.64%475.41M
12.88%330.79M
-18.01%353.08M
-34.13%293.03M
1.80%430.65M
72.11%444.89M
92.92%423.05M
17.26%258.49M
17.10%219.29M
53.82%220.45M
53.92%187.27M
93.66%143.32M
141.60%121.67M
--74.01M
--50.36M
----
----
Tổng các khoản nợ
0.92%278.35M
10.85%288.88M
1.28%275.81M
-8.32%260.61M
22.98%272.31M
24.73%284.27M
39.42%221.42M
-21.53%227.91M
-53.17%158.81M
-2.19%290.45M
119.92%339.13M
146.19%296.95M
36.26%154.21M
6.41%120.62M
17.82%113.17M
36.44%113.36M
141.02%96.06M
532.80%83.08M
--39.85M
--13.13M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-21.25%144.42M
-23.85%141.34M
-6.92%183.38M
-2.89%185.61M
80.15%197.02M
52.69%191.13M
-18.52%109.36M
-10.72%125.17M
26.91%134.22M
11.18%140.20M
1.42%105.76M
27.79%126.10M
-2.79%104.28M
33.50%98.67M
126.98%107.27M
91.54%73.91M
38.38%47.26M
3.65%38.59M
--34.15M
--37.23M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-33.32%10.61M
-48.45%6.71M
-18.29%15.91M
-6.63%13.02M
190.02%19.47M
49.21%13.95M
6.27%6.71M
3462.23%9.35M
--6.32M
---278.00K
----
----
-93.74%119.00K
149.50%597.00K
-60.11%1.90M
-162.23%-1.21M
6057.50%4.77M
248.28%1.94M
---80.00K
---1.31M
---660.00K
--623.00K
Đầu tư ròng
-1145.51%-12.34M
-104.78%-64.00K
199.49%1.18M
100.94%1.34M
-97.22%394.00K
-57.49%-143.05M
-91.66%14.18M
-904.73%-90.83M
--170.01M
--11.29M
----
----
-1231.21%-42.83M
54.16%-25.60M
87.56%-3.22M
-9.05%-55.85M
-16.05%-25.86M
-338.98%-51.21M
---22.28M
--21.43M
---5.66M
---5.52M
Tài chính thuần
-180.57%-7.44M
-2.09%-25.81M
167.97%9.24M
-117.93%-25.28M
49.51%-13.59M
99.86%141.00M
83.65%-26.92M
656.86%70.55M
---164.61M
---12.67M
----
----
73.08%43.05M
-97.08%1.71M
20.37%24.87M
24.08%58.52M
-16.76%20.66M
336.76%47.16M
--24.82M
---19.92M
---854.00K
---1.56M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Top Ships Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Top Ships Inc, tổng doanh thu đạt 80.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.13M.

Tài sản ngắn hạn của Top Ships Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Top Ships Inc, tài sản ngắn hạn là 24.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.59.

Tổng tài sản của Top Ships Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Top Ships Inc là 333.61M, bao gồm 24.05M tài sản ngắn hạn và 309.56M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Top Ships Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Top Ships Inc, tổng nghĩa vụ của Top Ships Inc là 244.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Top Ships Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Top Ships Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Top Ships Inc là 89.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.24.

Thu nhập hoạt động thuần của Top Ships Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Top Ships Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Top Ships Inc là 23.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.54.

Giá trị đầu tư ròng của Top Ships Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Top Ships Inc, giá trị đầu tư ròng của Top Ships Inc là -1.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.44.

Giá trị huy động vốn ròng của Top Ships Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Top Ships Inc, giá trị huy động vốn ròng của Top Ships Inc là -14.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.35.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Top Ships Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Top Ships Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.70.

Thu nhập ròng của Top Ships Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Top Ships Inc, lợi nhuận ròng là 3.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.70.

Biên lợi nhuận ròng của Top Ships Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Top Ships Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.34.

Biên lợi nhuận gộp của Top Ships Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Top Ships Inc, biên lợi nhuận gộp là 81.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.67.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Top Ships Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Top Ships Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 64.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Top Ships Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Top Ships Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Top Ships Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Top Ships Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Top Ships Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Top Ships Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 23.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.54.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.