tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Toppoint Holdings Inc

TOPP
Thêm vào danh sách theo dõi
0.513USD
-0.038-6.71%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.10MVốn hóa
LỗP/E TTM

TOPP Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Toppoint Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-51.94%836.17K
115.63%1.20M
-62.20%463.35K
45.38%1.49M
40.60%1.74M
--557.62K
--1.23M
--1.02M
--1.24M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-51.94%836.17K
115.63%1.20M
-62.20%463.35K
45.38%1.49M
40.60%1.74M
--557.62K
--1.23M
--1.02M
--1.24M
Các khoản phải thu
170.00%4.20M
205.66%3.95M
16.20%1.67M
-0.25%1.48M
28.98%1.56M
--1.29M
--1.44M
--1.48M
--1.21M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
35.28%1.58M
16.58%1.40M
39.93%1.51M
-5.33%1.05M
27.29%1.17M
--1.20M
--1.08M
--1.11M
--915.68K
-Khoản vay phải thu
--2.45M
--2.37M
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
-55.97%172.09K
102.37%178.39K
-55.52%159.04K
14.89%427.30K
34.31%390.79K
--88.15K
--357.57K
--371.93K
--290.95K
Chi phí trả trước
-65.62%47.98K
--75.00K
329.75%286.75K
7889.73%239.69K
18511.07%139.58K
----
--66.73K
--3.00K
--750.00
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--398.51K
--388.00K
--343.09K
--417.15K
Tổng tài sản ngắn hạn
48.04%5.09M
132.46%5.22M
-22.36%2.42M
12.43%3.20M
20.05%3.44M
--2.25M
--3.12M
--2.85M
--2.86M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-34.34%1.70M
14.93%2.24M
166.66%2.44M
171.23%2.69M
149.36%2.59M
--1.95M
--914.92K
--992.68K
--1.04M
-Tài sản cố định
----
30.04%2.73M
190.92%2.96M
185.30%3.07M
156.29%2.84M
--2.10M
--1.02M
--1.08M
--1.11M
-Khấu hao lũy kế
----
225.20%490.81K
409.06%518.02K
350.00%381.63K
261.33%247.96K
--150.93K
--101.76K
--84.81K
--68.63K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-40.00%403.31K
-36.36%470.52K
-32.92%537.74K
-24.25%604.96K
-15.83%672.18K
--739.40K
--801.61K
--798.61K
--798.61K
Nợ dài hạn
-47.37%3.00M
--3.00M
--5.25M
1850.05%5.70M
2378.97%5.70M
----
--0.00
--292.30K
--229.93K
Tài sản dài hạn khác
0.00%61.00K
22.00%61.00K
22.00%61.00K
22.00%61.00K
--61.00K
--50.00K
--50.00K
--50.00K
----
Tổng tài sản dài hạn
-42.76%5.17M
110.75%5.77M
369.19%8.29M
324.56%9.06M
336.36%9.03M
--2.74M
--1.77M
--2.13M
--2.07M
Tổng tài sản
-17.72%10.25M
120.54%11.00M
119.23%10.71M
146.10%12.26M
152.76%12.46M
--4.99M
--4.89M
--4.98M
--4.93M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-51.37%536.46K
-57.55%468.31K
-76.15%143.82K
35768.35%1.13M
34953.92%1.10M
--1.10M
--603.15K
--3.15K
--3.15K
-Nợ ngắn hạn
-92.32%84.49K
-92.32%84.49K
-85.92%84.49K
--1.10M
--1.10M
--1.10M
--600.00K
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--60.72K
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--26.23K
--23.09K
----
----
----
----
--402.65K
--862.84K
--862.84K
Nợ ngắn hạn khác
--26.23K
--23.09K
-100.00%0.00
----
----
----
--402.65K
--862.84K
--862.84K
Tổng nợ ngắn hạn
-10.62%1.60M
-9.15%1.62M
-27.71%938.17K
45.54%2.00M
21.62%1.79M
--1.78M
--1.30M
--1.37M
--1.47M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
28.55%634.60K
58.51%758.61K
18.43%609.41K
33.92%734.15K
-14.84%493.65K
--478.59K
--514.56K
--548.21K
--579.69K
-Nợ dài hạn
268.65%541.00K
314.42%608.18K
172.62%400.07K
202.65%444.15K
0.00%146.75K
--146.75K
--146.75K
--146.75K
--146.75K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-73.02%93.60K
-54.67%150.43K
-43.09%209.33K
-27.76%290.00K
-19.88%346.89K
--331.83K
--367.81K
--401.46K
--432.94K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--5.47K
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
14.44%689.45K
13.96%758.61K
-38.63%609.41K
-25.58%734.15K
-38.77%602.47K
--665.69K
--992.96K
--986.57K
--983.98K
Tổng các khoản nợ
-4.30%2.29M
-2.86%2.37M
-32.44%1.55M
15.81%2.73M
-2.61%2.39M
--2.44M
--2.29M
--2.36M
--2.45M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
65.39%13.57M
9503.91%13.57M
9081.25%12.97M
6404.44%9.19M
5706.70%8.20M
--141.25K
--141.25K
--141.25K
--141.25K
Lợi nhuận giữ lại
-399.00%-5.60M
-305.94%-4.94M
-255.13%-3.81M
-86.27%340.63K
-19.89%1.87M
--2.40M
--2.45M
--2.48M
--2.34M
Vốn dự trữ
65.40%13.56M
9605.58%13.56M
9178.41%12.97M
6473.00%9.19M
5767.78%8.20M
--139.75K
--139.75K
--139.75K
--139.75K
Tổng vốn chủ sở hữu
-20.91%7.97M
239.18%8.62M
253.12%9.16M
263.36%9.53M
306.53%10.07M
--2.54M
--2.59M
--2.62M
--2.48M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TOPP?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Toppoint Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Toppoint Holdings Inc có 836.17K tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Toppoint Holdings Inc là bao nhiêu?

Toppoint Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 2.37M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.62M nợ ngắn hạ và 758.61K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Toppoint Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Toppoint Holdings Inc là 11.00M, bao gồm 5.22M tài sản ngắn hạn và 5.77M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Toppoint Holdings Inc là bao nhiêu?

Toppoint Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 8.62M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.