tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Toll Brothers Inc

TOL
Thêm vào danh sách theo dõi
137.340USD
+1.420+1.04%
Đóng cửa 09-25 16:00(ET)
12.84BVốn hóa
10.35P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)137.340USD+0.200+0.15%

Hiệu suất doanh thu của Toll Brothers Inc (TOL)

Thời gian cập nhật: 31 Th07 2026

Năm ngoái, Toll Brothers Inc đã tạo ra 10.84B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Home Sales. Khu vực Mountain đóng góp lớn nhất, mang lại 2.92B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Toll Brothers Inc đã ghi nhận doanh thu 2.65B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-07-31, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Home Sales. Khu vực South đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 655.82M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Home Sales
Land sales
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Home Sales
10.84B(98.86%)
10.56B(97.39%)
9.87B(98.71%)
9.71B(94.51%)
8.43B(95.92%)
6.94B(98.02%)
7.08B(98.01%)
Land sales
124.52M(1.14%)
283.41M(2.61%)
128.91M(1.29%)
564.39M(5.49%)
358.62M(4.08%)
140.30M(1.98%)
143.59M(1.99%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Mountain
South
Pacific
North
Mid-Atlantic
Corporate and other
California (state)
West
City Living
Corporate/Other
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
Mountain
2.92B(26.97%)
2.59B(24.52%)
2.66B(26.97%)
2.75B(28.30%)
2.00B(23.76%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
South
2.71B(24.96%)
2.79B(26.39%)
2.20B(22.35%)
1.52B(15.65%)
1.18B(14.03%)
1.04B(15.01%)
1.24B(17.58%)
1.05B(14.63%)
924.00M(15.89%)
849.60M(16.43%)
892.30M(21.39%)
836.50M(21.39%)
641.33M(23.98%)
366.70M(19.48%)
273.30M(18.52%)
Pacific
2.12B(19.57%)
2.28B(21.58%)
2.33B(23.61%)
2.44B(25.15%)
2.16B(25.57%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
North
1.66B(15.27%)
1.48B(14.05%)
1.49B(15.14%)
1.85B(19.09%)
2.01B(23.86%)
1.36B(19.67%)
923.30M(13.04%)
975.70M(13.66%)
775.50M(13.34%)
814.50M(15.76%)
702.17M(16.83%)
662.73M(16.94%)
485.05M(18.14%)
513.70M(27.28%)
320.80M(21.74%)
Mid-Atlantic
1.43B(13.22%)
1.42B(13.46%)
1.18B(11.91%)
1.15B(11.83%)
1.08B(12.77%)
845.60M(12.19%)
1.11B(15.72%)
1.14B(15.97%)
1.03B(17.72%)
895.70M(17.33%)
845.33M(20.27%)
817.31M(20.89%)
652.86M(24.41%)
564.50M(29.98%)
465.14M(31.52%)
Corporate and other
-3.00K(--)
60.00K(--)
1.68M(0.02%)
-858.00K(-0.01%)
519.00K(0.01%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
California (state)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.03B(29.26%)
2.13B(30.08%)
2.21B(30.92%)
1.55B(26.66%)
1.45B(28.02%)
750.04M(17.98%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
West
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.54B(22.14%)
1.42B(20.03%)
1.45B(20.32%)
1.15B(19.81%)
903.70M(17.48%)
665.28M(15.95%)
1.31B(33.59%)
724.37M(27.09%)
437.90M(23.26%)
309.55M(20.97%)
City Living
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
120.90M(1.74%)
253.20M(3.58%)
321.00M(4.49%)
383.10M(6.59%)
257.50M(4.98%)
316.12M(7.58%)
281.34M(7.19%)
170.69M(6.38%)
--(--)
--(--)
Corporate/Other
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
-800.00K(-0.01%)
-1.00M(-0.01%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
107.09M(7.26%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.