tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Toll Brothers Inc

TOL
Thêm vào danh sách theo dõi
137.340USD
+1.420+1.04%
Đóng cửa 09-25 16:00(ET)
12.84BVốn hóa
10.35P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)137.340USD+0.200+0.15%

Tình hình tài chính của TOL

Theo dõi tình hình tài chính của Toll Brothers Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
12.84B
Cổ tức TTM
1.01
P/E TTM
10.35
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
13.26
Doanh thu
10.97B
Lợi nhuận ròng
1.35B
ROE
15.68%
ROA
8.97%

Ngày công bố lợi nhuận của Toll Brothers Inc

Mới phát hành
Th08 18, 2026
EPS / Dự báo
2.98/2.93
Doanh thu / Dự báo
2.66B/2.61B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-20.55%2.98
-22.37%2.74
25.06%2.20
-1.22%4.62
3.22%3.76
-23.23%3.53
-22.66%1.76
12.74%4.67
-3.53%3.64
59.62%4.60
32.54%2.28
-26.92%4.15
--3.77
--2.88
--1.72
--5.67
----
----
----
----
Doanh thu
-9.72%2.66B
-7.59%2.53B
15.41%2.15B
2.70%3.42B
7.96%2.95B
-3.47%2.74B
-4.55%1.86B
10.37%3.33B
1.50%2.73B
13.18%2.84B
9.42%1.95B
-18.64%3.02B
7.73%2.69B
10.07%2.51B
-0.61%1.78B
22.05%3.71B
10.61%2.49B
18.00%2.28B
14.56%1.79B
19.47%3.04B
Lợi nhuận ròng
-24.21%280.14M
-26.06%260.59M
18.70%210.93M
-6.04%446.71M
-1.33%369.62M
-26.82%352.45M
-25.82%177.70M
6.70%475.41M
-9.69%374.61M
50.40%481.62M
25.08%239.56M
-30.44%445.54M
51.68%414.79M
45.16%320.22M
26.09%191.53M
71.12%640.54M
16.40%273.47M
72.52%220.59M
57.42%151.90M
87.81%374.33M
Biên lợi nhuận ròng
-16.05%10.54%
-19.99%10.30%
2.85%9.83%
-8.50%13.05%
-8.61%12.55%
-24.19%12.87%
-22.28%9.56%
-3.32%14.26%
-11.02%13.73%
32.88%16.97%
14.31%12.30%
-14.51%14.75%
--15.43%
--12.77%
--10.76%
--17.26%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.17%23.90%
-6.86%23.99%
-10.15%22.30%
-3.58%25.48%
-7.84%25.20%
-15.21%25.75%
-7.03%25.70%
-0.25%26.42%
-1.25%27.34%
16.56%30.37%
12.66%27.64%
1.94%26.49%
--27.69%
--26.06%
--24.54%
--25.99%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.87%18.83%
-2.90%19.15%
-6.46%18.86%
-9.40%19.20%
-3.24%20.44%
-7.88%19.73%
-7.32%20.16%
-7.19%21.19%
-7.78%21.12%
-9.42%21.41%
-18.84%21.75%
-15.72%22.83%
--22.90%
--23.64%
--26.80%
--27.09%
----
----
----
----
Doanh thu
-9.72%2.66B
-7.59%2.53B
15.41%2.15B
2.70%3.42B
7.96%2.95B
-3.47%2.74B
-4.55%1.86B
10.37%3.33B
1.50%2.73B
13.18%2.84B
9.42%1.95B
-18.64%3.02B
7.73%2.69B
10.07%2.51B
-0.61%1.78B
22.05%3.71B
10.61%2.49B
18.00%2.28B
14.56%1.79B
19.47%3.04B
Lợi nhuận hoạt động
-24.40%369.25M
-22.40%348.94M
-0.22%220.46M
-3.71%588.39M
-2.51%488.42M
-27.95%449.68M
-28.37%220.93M
9.39%611.05M
-2.74%500.99M
46.61%624.13M
36.88%308.42M
-19.07%558.62M
42.42%515.11M
51.15%425.71M
28.70%225.31M
56.63%690.23M
30.69%361.67M
52.77%281.66M
46.98%175.07M
69.11%440.66M
Lợi nhuận ròng
-24.21%280.14M
-26.06%260.59M
18.70%210.93M
-6.04%446.71M
-1.33%369.62M
-26.82%352.45M
-25.82%177.70M
6.70%475.41M
-9.69%374.61M
50.40%481.62M
25.08%239.56M
-30.44%445.54M
51.68%414.79M
45.16%320.22M
26.09%191.53M
71.12%640.54M
16.40%273.47M
72.52%220.59M
57.42%151.90M
87.81%374.33M
Tài sản ngắn hạn
5.63%13.23B
6.32%13.04B
9.40%12.95B
11.40%12.91B
7.51%12.53B
6.18%12.38B
7.64%11.84B
5.46%11.59B
6.72%11.65B
10.65%11.66B
4.40%11.00B
1.31%10.99B
4.65%10.92B
2.38%10.53B
5.31%10.54B
5.46%10.85B
3.35%10.43B
4.80%10.29B
2.53%10.01B
3.28%10.28B
Tổng nợ ngắn hạn
-0.19%3.22B
-7.93%3.12B
4.73%3.18B
10.99%3.35B
8.77%3.23B
13.95%3.43B
10.47%3.04B
0.83%3.02B
11.73%2.97B
8.71%3.01B
-8.05%2.75B
-14.50%2.99B
-4.01%2.66B
2.65%2.77B
9.27%2.99B
13.07%3.50B
11.20%2.77B
16.03%2.70B
9.12%2.74B
35.74%3.10B
Tổng tài sản
2.01%14.69B
2.38%14.53B
5.95%14.43B
8.62%14.52B
7.76%14.40B
7.14%14.20B
8.79%13.62B
6.71%13.37B
8.14%13.36B
10.52%13.25B
4.48%12.52B
1.94%12.53B
5.20%12.35B
3.85%11.99B
6.21%11.98B
6.51%12.29B
4.25%11.74B
5.19%11.54B
3.86%11.28B
4.27%11.54B
Tổng các khoản nợ
-2.25%6.14B
-2.96%6.05B
3.47%6.01B
9.73%6.23B
6.02%6.29B
5.15%6.23B
5.91%5.81B
-0.57%5.68B
5.06%5.93B
6.71%5.93B
-4.88%5.49B
-8.83%5.71B
-9.04%5.64B
-9.91%5.55B
-3.59%5.77B
1.12%6.27B
0.39%6.20B
2.51%6.16B
-0.78%5.98B
0.96%6.20B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.31%8.54B
6.55%8.49B
7.79%8.42B
7.80%8.29B
9.15%8.11B
8.74%7.96B
11.03%7.81B
12.82%7.69B
10.74%7.43B
13.81%7.32B
13.17%7.04B
13.14%6.81B
21.15%6.71B
19.63%6.44B
17.27%6.22B
12.76%6.02B
8.95%5.54B
8.44%5.38B
9.66%5.30B
8.38%5.34B
Thu nhập hoạt động ròng
-32.40%250.34M
-62.95%134.45M
101.73%7.27M
17.22%800.03M
110.87%370.31M
-20.95%362.85M
-37.07%-420.77M
15.41%682.51M
-66.83%175.61M
-8.80%459.03M
14.19%-306.98M
-52.05%591.40M
1370.94%529.46M
564.68%503.33M
-27.46%-357.76M
44.31%1.23B
-109.89%-41.66M
369.91%75.73M
-607.38%-280.70M
-1.36%854.70M
Đầu tư ròng
49.45%-26.49M
34.30%-44.88M
257.11%187.68M
-35.44%-69.86M
-241.49%-52.41M
-65.29%-68.30M
-101.23%-119.46M
-203.94%-51.58M
55.47%-15.35M
-38.76%-41.32M
14.44%-59.36M
70.86%-16.97M
-49.40%-34.47M
-213.40%-29.78M
-11.27%-69.38M
-274.60%-58.25M
23.85%-23.07M
-118.49%-9.50M
-537.51%-62.35M
71.38%-15.55M
Tài chính thuần
-88.07%-265.71M
-4.42%-194.09M
-45.19%-257.27M
-47.26%-329.52M
50.33%-141.28M
-42.77%-185.88M
0.48%-177.19M
28.46%-223.77M
-28.16%-284.44M
74.10%-130.20M
-34.35%-178.04M
-80.59%-312.79M
-75.30%-221.95M
-148.12%-502.78M
78.52%-132.52M
-0.03%-173.21M
-6.54%-126.61M
21.10%-202.63M
-33.48%-617.05M
-10182.66%-173.16M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Toll Brothers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toll Brothers Inc, tổng doanh thu đạt 10.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.85B.

Tài sản ngắn hạn của Toll Brothers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toll Brothers Inc, tài sản ngắn hạn là 12.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.40.

Tổng nghĩa vụ của Toll Brothers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toll Brothers Inc, tổng nghĩa vụ của Toll Brothers Inc là 6.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Toll Brothers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toll Brothers Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Toll Brothers Inc là 8.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.80.

Thu nhập hoạt động thuần của Toll Brothers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toll Brothers Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Toll Brothers Inc là 1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.53.

Giá trị đầu tư ròng của Toll Brothers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toll Brothers Inc, giá trị đầu tư ròng của Toll Brothers Inc là -310.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.96.

Giá trị huy động vốn ròng của Toll Brothers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toll Brothers Inc, giá trị huy động vốn ròng của Toll Brothers Inc là -833.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.13.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Toll Brothers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toll Brothers Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 13.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.25.

Thu nhập ròng của Toll Brothers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toll Brothers Inc, lợi nhuận ròng là 1.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.30.

Biên lợi nhuận ròng của Toll Brothers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toll Brothers Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.24.

Biên lợi nhuận gộp của Toll Brothers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toll Brothers Inc, biên lợi nhuận gộp là 25.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.12.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Toll Brothers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toll Brothers Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Toll Brothers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toll Brothers Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Toll Brothers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toll Brothers Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Toll Brothers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toll Brothers Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.