tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tenon Medical Inc

TNON
Thêm vào danh sách theo dõi
0.197USD
+0.001+0.31%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.22MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TNON

Theo dõi tình hình tài chính của Tenon Medical Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tenon Medical Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.24
Doanh thu / Dự báo
--/1.54M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.94M
20.35%
EPS(YoY)
-1.70
84.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
69.31%-0.31
70.50%-0.29
88.85%-0.40
95.53%-0.36
89.97%-1.01
90.08%-0.98
69.00%-3.63
68.92%-8.16
70.83%-10.03
82.39%-9.88
48.12%-11.71
---26.27
---34.37
---56.10
---22.58
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
89.94%1.38M
92.34%1.48M
32.24%1.17M
-37.40%564.00K
0.97%726.00K
-4.70%770.00K
-6.04%887.00K
21.27%901.00K
66.05%719.00K
191.70%808.00K
353.85%944.00K
450.37%743.00K
509.86%433.00K
428.63%277.00K
196.72%208.00K
--135.00K
--71.00K
289.88%52.40K
2090.63%70.10K
----
--13.44K
Lợi nhuận ròng
3.87%-3.48M
8.26%-2.83M
-4.87%-3.34M
27.63%-2.77M
-1.12%-3.62M
1.50%-3.09M
4.44%-3.18M
10.71%-3.83M
25.96%-3.58M
60.35%-3.13M
-5.08%-3.33M
21.92%-4.29M
-105.27%-4.83M
-178.10%-7.91M
-35.47%-3.17M
---5.49M
---2.35M
-1078.24%-2.84M
-1843.32%-2.34M
----
---241.25K
Biên lợi nhuận ròng
49.39%-252.07%
52.30%-191.22%
20.70%-284.65%
-15.62%-490.96%
-0.14%-498.07%
-3.36%-400.91%
-1.70%-358.96%
26.37%-424.64%
55.41%-497.36%
86.41%-387.87%
76.85%-352.97%
---576.72%
---1115.47%
---2853.79%
---1524.52%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
54.03%68.53%
49.79%68.67%
39.84%65.90%
-16.73%43.44%
-31.94%44.49%
-33.74%45.84%
-16.85%47.13%
99.78%52.16%
702.23%65.37%
192.58%69.18%
225.41%56.67%
--26.11%
---10.85%
---74.73%
---45.19%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--27.11%
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--18.49%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
89.94%1.38M
92.34%1.48M
32.24%1.17M
-37.40%564.00K
0.97%726.00K
-4.70%770.00K
-6.04%887.00K
21.27%901.00K
66.05%719.00K
191.70%808.00K
353.85%944.00K
450.37%743.00K
509.86%433.00K
428.63%277.00K
196.72%208.00K
--135.00K
--71.00K
289.88%52.40K
2090.63%70.10K
----
--13.44K
Lợi nhuận hoạt động
10.80%-3.28M
9.68%-2.87M
-5.51%-3.39M
26.21%-2.86M
-4.88%-3.68M
-1.02%-3.17M
4.83%-3.21M
10.41%-3.87M
28.24%-3.51M
60.38%-3.14M
-3.56%-3.38M
20.78%-4.32M
-135.02%-4.89M
-209.47%-7.93M
-55.57%-3.26M
---5.46M
---2.08M
-1191.74%-2.56M
-2094.04%-2.10M
----
---198.32K
Lợi nhuận ròng
3.87%-3.48M
8.26%-2.83M
-4.87%-3.34M
27.63%-2.77M
-1.12%-3.62M
1.50%-3.09M
4.44%-3.18M
10.71%-3.83M
25.96%-3.58M
60.35%-3.13M
-5.08%-3.33M
21.92%-4.29M
-105.27%-4.83M
-178.10%-7.91M
-35.47%-3.17M
---5.49M
---2.35M
-1078.24%-2.84M
-1843.32%-2.34M
----
---241.25K
Tài sản ngắn hạn
-36.45%7.62M
-17.56%6.77M
-41.50%6.54M
141.84%9.88M
101.48%11.99M
111.11%8.21M
125.43%11.19M
-48.46%4.09M
1.88%5.95M
-58.39%3.89M
-63.68%4.96M
-52.97%7.93M
7.67%5.84M
21.83%9.35M
44.36%13.66M
140.15%16.86M
--5.42M
--7.67M
--9.47M
--7.02M
----
Tổng nợ ngắn hạn
237.36%7.41M
71.91%3.21M
-4.31%3.04M
-24.68%2.56M
-2.96%2.19M
-40.48%1.87M
3.01%3.18M
-50.44%3.40M
-17.81%2.26M
24.11%3.14M
143.68%3.08M
207.07%6.87M
-82.13%2.75M
-83.44%2.53M
-91.36%1.27M
-78.34%2.24M
--15.40M
--15.27M
--14.66M
--10.32M
----
Tổng tài sản
-4.15%12.84M
9.32%10.76M
-20.50%10.37M
85.05%11.11M
67.01%13.39M
55.13%9.84M
78.18%13.04M
-39.06%6.01M
5.13%8.02M
-42.78%6.34M
-51.01%7.32M
-45.65%9.86M
6.77%7.63M
19.60%11.09M
36.37%14.94M
114.53%18.13M
--7.14M
--9.27M
--10.95M
--8.45M
----
Tổng các khoản nợ
172.35%10.94M
47.73%5.72M
14.85%5.57M
-14.94%4.40M
-8.60%4.02M
-30.45%3.87M
0.98%4.85M
-42.20%5.17M
-14.72%4.40M
15.09%5.57M
141.26%4.80M
196.62%8.95M
-68.26%5.16M
-70.11%4.84M
-87.25%1.99M
-73.34%3.02M
--16.24M
--16.19M
--15.60M
--11.32M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-79.79%1.90M
-15.59%5.04M
-41.42%4.80M
706.85%6.71M
158.72%9.38M
667.48%5.97M
225.43%8.19M
-7.86%832.00K
46.48%3.62M
-87.56%778.00K
-80.56%2.52M
-94.03%903.00K
127.20%2.47M
190.43%6.25M
378.38%12.95M
626.81%15.11M
---9.10M
---6.91M
---4.65M
---2.87M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-19.21%-2.96M
19.91%-2.22M
-63.21%-3.82M
8.51%-2.21M
-6.20%-2.48M
-21.91%-2.78M
25.69%-2.34M
23.80%-2.42M
34.62%-2.34M
32.70%-2.28M
7.62%-3.15M
-14.95%-3.18M
-45.13%-3.58M
-100.27%-3.38M
-141.97%-3.41M
---2.76M
---2.46M
-5110.35%-1.69M
-2345.19%-1.41M
----
---32.44K
Đầu tư ròng
---56.00K
-618.92%-192.00K
-514.42%-639.00K
---192.00K
100.00%0.00
140.22%37.00K
-123.85%-104.00K
-100.00%0.00
-102.55%-119.00K
-103.93%-92.00K
133.11%436.00K
113.80%1.13M
9.19%4.67M
-30.69%2.34M
83.28%-1.32M
---8.18M
--4.28M
--3.37M
---7.88M
----
----
Tài chính thuần
-38.22%3.87M
2315.93%2.73M
-99.39%59.00K
---59.00K
43.19%6.26M
-91.76%113.00K
3524.44%9.64M
-100.00%0.00
10507.14%4.37M
5584.00%1.37M
--266.00K
-66.84%4.71M
22.22%-42.00K
86.02%-25.00K
-100.00%0.00
--14.19M
---54.00K
-219.62%-178.87K
219366.67%3.79M
----
--149.53K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tenon Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenon Medical Inc, tổng doanh thu đạt 3.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.28M.

Tài sản ngắn hạn của Tenon Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenon Medical Inc, tài sản ngắn hạn là 6.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.56.

Tổng tài sản của Tenon Medical Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tenon Medical Inc là 10.76M, bao gồm 6.77M tài sản ngắn hạn và 3.99M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tenon Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenon Medical Inc, tổng nghĩa vụ của Tenon Medical Inc là 5.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tenon Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenon Medical Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Tenon Medical Inc là 5.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.59.

Thu nhập hoạt động thuần của Tenon Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenon Medical Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tenon Medical Inc là -12.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.08.

Giá trị đầu tư ròng của Tenon Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenon Medical Inc, giá trị đầu tư ròng của Tenon Medical Inc là -1.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -450.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Tenon Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenon Medical Inc, giá trị huy động vốn ròng của Tenon Medical Inc là 8.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.36.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tenon Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenon Medical Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.90.

Thu nhập ròng của Tenon Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenon Medical Inc, lợi nhuận ròng là -12.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.17.

Biên lợi nhuận ròng của Tenon Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenon Medical Inc, biên lợi nhuận ròng là -318.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.70.

Biên lợi nhuận gộp của Tenon Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenon Medical Inc, biên lợi nhuận gộp là 59.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tenon Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenon Medical Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -600.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tenon Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenon Medical Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -121.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tenon Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenon Medical Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -12.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.