tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TMC the metals company Inc

TMC
Thêm vào danh sách theo dõi
3.560USD
-0.060-1.66%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.54BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TMC

Theo dõi tình hình tài chính của TMC the metals company Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TMC the metals company Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.05/-0.05
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-0.83
-226.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
18.85%-0.05
-98.49%-0.10
-617.71%-0.46
-222.63%-0.20
26.28%-0.06
68.55%-0.05
-49.85%-0.06
-25.32%-0.06
-60.01%-0.08
62.53%-0.15
63.64%-0.04
---0.05
---0.05
---0.41
---0.12
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-0.05%-20.60M
-151.53%-40.40M
-799.21%-184.52M
-268.61%-74.34M
18.28%-20.59M
65.98%-16.06M
-64.59%-20.52M
-42.96%-20.17M
-83.26%-25.19M
56.91%-47.21M
55.31%-12.47M
-13.91%-14.11M
34.90%-13.75M
-453.43%-109.57M
23.89%-27.89M
---12.38M
---21.12M
-15.88%-19.80M
-440.10%-36.65M
---17.09M
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-85.27%1.43%
--15.47%
--18.69%
--14.96%
--9.69%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-88.63%-33.98M
-173.46%-44.70M
-177.32%-55.36M
-8.28%-21.98M
27.01%-18.02M
50.85%-16.35M
-59.47%-19.96M
-53.41%-20.30M
-84.43%-24.68M
70.11%-33.26M
56.24%-12.52M
27.82%-13.23M
15.87%-13.38M
-293.62%-111.28M
23.06%-28.61M
---18.33M
---15.91M
-65.88%-28.27M
-451.01%-37.18M
---17.04M
Lợi nhuận ròng
-0.05%-20.60M
-151.53%-40.40M
-799.21%-184.52M
-268.61%-74.34M
18.28%-20.59M
65.98%-16.06M
-64.59%-20.52M
-42.96%-20.17M
-83.26%-25.19M
56.91%-47.21M
55.31%-12.47M
-13.91%-14.11M
34.90%-13.75M
-453.43%-109.57M
23.89%-27.89M
---12.38M
---21.12M
-15.88%-19.80M
-440.10%-36.65M
---17.09M
Tài sản ngắn hạn
1568.65%122.78M
2163.78%120.68M
3918.31%117.21M
6754.35%117.28M
23.79%7.36M
-39.56%5.33M
-89.53%2.92M
-92.09%1.71M
-81.20%5.94M
-82.22%8.82M
-61.24%27.87M
-57.53%21.64M
-56.14%31.62M
-43.99%49.60M
-36.24%71.91M
--50.96M
--72.09M
--88.56M
--112.78M
----
Tổng nợ ngắn hạn
2.40%56.55M
8.93%59.40M
-18.18%46.83M
13.56%49.58M
51.42%55.22M
74.03%54.53M
195.91%57.24M
141.04%43.66M
107.88%36.47M
-24.70%31.33M
-23.20%19.34M
97.12%18.11M
-2.55%17.54M
56.60%41.61M
-11.13%25.19M
--9.19M
--18.00M
--26.57M
--28.34M
----
Tổng tài sản
186.69%184.87M
188.31%181.63M
186.43%175.62M
186.40%173.69M
-1.48%64.48M
-8.56%63.00M
-29.99%61.31M
-19.31%60.65M
-23.26%65.45M
-27.31%68.90M
-25.25%87.57M
-21.81%75.16M
-26.92%85.30M
-28.81%94.78M
-25.53%117.16M
--96.12M
--116.72M
--133.13M
--157.32M
----
Tổng các khoản nợ
161.19%212.22M
168.45%215.07M
161.22%216.24M
30.72%91.83M
27.66%81.25M
38.18%80.12M
156.96%82.78M
125.88%70.25M
113.95%63.65M
8.83%57.98M
-15.44%32.22M
38.55%31.10M
-19.59%29.75M
31.95%53.27M
-24.77%38.10M
--22.45M
--36.99M
--40.37M
--50.64M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-63.12%-27.35M
-95.37%-33.44M
-89.22%-40.62M
952.09%81.86M
-1026.30%-16.77M
-256.79%-17.12M
-138.78%-21.47M
-121.81%-9.61M
-96.74%1.81M
-73.69%10.92M
-29.98%55.36M
-40.20%44.05M
-30.32%55.55M
-55.25%41.51M
-25.89%79.06M
--73.67M
--79.72M
--92.75M
--106.67M
----
Thu nhập hoạt động ròng
93.42%-615.00K
17.23%-11.36M
-98.60%-11.49M
11.99%-10.66M
21.14%-9.35M
9.83%-13.72M
53.74%-5.78M
-44.23%-12.11M
49.53%-11.85M
23.33%-15.21M
-44.75%-12.50M
62.83%-8.40M
-51.23%-23.48M
28.50%-19.84M
---8.64M
---22.59M
---15.53M
-435.57%-27.75M
----
---5.18M
Đầu tư ròng
50.00%-35.00K
582.00%241.00K
60.00%-20.00K
494.67%296.00K
79.41%-70.00K
99.07%-50.00K
50.00%-50.00K
0.00%-75.00K
---340.00K
-2472.86%-5.40M
80.28%-100.00K
69.01%-75.00K
100.00%0.00
---210.00K
---507.00K
---242.00K
---210.00K
--0.00
----
--0.00
Tài chính thuần
-67.21%2.72M
-24.22%13.11M
101.02%11.41M
1328.62%123.78M
-8.34%8.29M
256.70%17.30M
-62.52%5.67M
10867.09%8.66M
80.96%9.05M
9426.92%4.85M
-49.18%15.14M
16.18%79.00K
6510.26%5.00M
---52.00K
--29.78M
--68.00K
---78.00K
-100.00%0.00
----
--944.00K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của TMC the metals company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TMC the metals company Inc, tài sản ngắn hạn là 120.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2163.78.

Tổng tài sản của TMC the metals company Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TMC the metals company Inc là 181.63M, bao gồm 120.68M tài sản ngắn hạn và 60.95M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TMC the metals company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TMC the metals company Inc, tổng nghĩa vụ của TMC the metals company Inc là 215.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 168.45.

Tổng vốn chủ sở hữu của TMC the metals company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TMC the metals company Inc, tổng vốn chủ sở hữu của TMC the metals company Inc là -33.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.37.

Thu nhập hoạt động thuần của TMC the metals company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TMC the metals company Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TMC the metals company Inc là -140.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.30.

Giá trị đầu tư ròng của TMC the metals company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TMC the metals company Inc, giá trị đầu tư ròng của TMC the metals company Inc là 447.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 186.80.

Giá trị huy động vốn ròng của TMC the metals company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TMC the metals company Inc, giá trị huy động vốn ròng của TMC the metals company Inc là 156.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 284.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TMC the metals company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TMC the metals company Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -226.75.

Thu nhập ròng của TMC the metals company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TMC the metals company Inc, lợi nhuận ròng là -319.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -290.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TMC the metals company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TMC the metals company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -261.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.45.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TMC the metals company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TMC the metals company Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -140.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.30.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.