tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hanover Insurance Group Inc

THG
Thêm vào danh sách theo dõi
232.630USD
+2.380+1.03%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.12BVốn hóa
11.49P/E TTM

Tình hình tài chính của THG

Theo dõi tình hình tài chính của Hanover Insurance Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Hanover Insurance Group Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
5.47/3.94
Doanh thu / Dự báo
1.72B/1.66B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.58B
5.61%
EPS(YoY)
18.51
55.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
25.10%5.47
49.02%5.31
19.56%5.59
76.00%4.99
288.98%4.38
10.38%3.56
54.74%4.68
1080.63%2.84
158.04%1.13
1057.12%3.23
1027.57%3.02
--0.24
---1.94
---0.34
---0.33
--3.58
----
----
----
----
Doanh thu
3.98%1.72B
6.03%1.70B
5.08%1.67B
6.40%1.65B
7.24%1.65B
3.75%1.60B
4.41%1.59B
2.13%1.55B
2.23%1.54B
5.37%1.54B
6.00%1.52B
7.84%1.52B
11.51%1.51B
8.60%1.47B
8.64%1.44B
10.59%1.41B
6.67%1.35B
8.47%1.35B
6.83%1.32B
4.56%1.28B
Lợi nhuận ròng
21.96%191.60M
45.71%186.80M
18.23%198.50M
75.02%178.70M
287.90%157.10M
11.00%128.20M
55.61%167.90M
1087.21%102.10M
158.53%40.50M
1062.50%115.50M
1030.17%107.90M
4200.00%8.60M
-406.19%-69.20M
-111.45%-12.00M
-107.09%-11.60M
-99.41%200.00K
-82.41%22.60M
13.05%104.80M
-0.67%163.50M
-71.40%34.00M
Biên lợi nhuận ròng
17.32%11.14%
37.42%11.00%
12.06%11.79%
64.40%10.80%
262.16%9.50%
6.98%8.00%
49.33%10.52%
1119.16%6.57%
156.46%2.62%
1013.45%7.48%
950.63%7.05%
--0.54%
---4.64%
---0.82%
---0.83%
--3.13%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.35%5.00%
0.70%5.11%
40.05%7.19%
49.56%7.63%
-5.36%4.99%
-5.56%5.07%
-4.22%5.13%
-6.74%5.10%
-4.50%5.27%
-3.34%5.37%
-4.13%5.36%
--5.47%
--5.52%
--5.55%
--5.59%
--5.69%
----
----
----
----
Doanh thu
3.98%1.72B
6.03%1.70B
5.08%1.67B
6.40%1.65B
7.24%1.65B
3.75%1.60B
4.41%1.59B
2.13%1.55B
2.23%1.54B
5.37%1.54B
6.00%1.52B
7.84%1.52B
11.51%1.51B
8.60%1.47B
8.64%1.44B
10.59%1.41B
6.67%1.35B
8.47%1.35B
6.83%1.32B
4.56%1.28B
Lợi nhuận hoạt động
20.07%246.50M
46.36%245.30M
20.23%271.00M
78.91%227.40M
220.78%205.30M
14.01%167.60M
47.90%225.40M
892.97%127.10M
180.71%64.00M
1039.53%147.00M
414.23%152.40M
-76.21%12.80M
-183.12%-79.30M
-91.80%12.90M
-130.18%-48.50M
6.32%53.80M
-32.86%95.40M
88.50%157.40M
2.95%160.70M
-62.52%50.60M
Lợi nhuận ròng
21.96%191.60M
45.71%186.80M
18.23%198.50M
75.02%178.70M
287.90%157.10M
11.00%128.20M
55.61%167.90M
1087.21%102.10M
158.53%40.50M
1062.50%115.50M
1030.17%107.90M
4200.00%8.60M
-406.19%-69.20M
-111.45%-12.00M
-107.09%-11.60M
-99.41%200.00K
-82.41%22.60M
13.05%104.80M
-0.67%163.50M
-71.40%34.00M
Tổng tài sản
7.19%16.86B
6.84%16.53B
10.94%16.95B
9.16%16.77B
5.78%15.73B
6.00%15.47B
4.53%15.27B
7.35%15.37B
4.83%14.87B
3.57%14.59B
4.41%14.61B
4.14%14.31B
4.31%14.19B
1.77%14.09B
-1.82%14.00B
-2.55%13.75B
-0.93%13.60B
2.97%13.85B
6.03%14.25B
5.31%14.11B
Tổng các khoản nợ
5.40%13.19B
4.28%12.96B
7.57%13.37B
6.87%13.35B
1.59%12.52B
2.94%12.43B
2.35%12.43B
2.38%12.49B
3.11%12.32B
3.15%12.07B
4.16%12.15B
6.54%12.20B
8.34%11.95B
6.25%11.70B
4.97%11.66B
4.06%11.45B
4.30%11.03B
5.90%11.01B
8.47%11.11B
7.46%11.00B
Tổng vốn chủ sở hữu
14.18%3.67B
17.28%3.57B
25.68%3.57B
19.06%3.43B
26.02%3.22B
20.68%3.04B
15.26%2.84B
35.98%2.88B
14.04%2.55B
5.60%2.52B
5.65%2.47B
-7.82%2.12B
-12.98%2.24B
-15.67%2.39B
-25.79%2.33B
-25.99%2.30B
-18.46%2.57B
-7.02%2.83B
-1.79%3.14B
-1.67%3.10B
Thu nhập hoạt động ròng
2.76%212.30M
205.40%118.80M
77.14%378.20M
40.46%554.40M
48.10%206.60M
-33.73%38.90M
130.31%213.50M
75.66%394.70M
432.44%139.50M
224.31%58.70M
-53.30%92.70M
-28.69%224.70M
204.65%26.20M
-90.95%18.10M
-13.05%198.50M
10.02%315.10M
-94.86%8.60M
41.11%200.10M
41.80%228.30M
-10.72%286.40M
Đầu tư ròng
52.18%-106.20M
-339.72%-493.80M
84.28%-23.60M
-9.29%-308.20M
-553.24%-222.10M
-50.13%-112.30M
-256.53%-150.10M
-312.28%-282.00M
-195.65%-34.00M
29.77%-74.80M
-34.08%-42.10M
73.55%-68.40M
89.09%-11.50M
5.08%-106.50M
74.37%-31.40M
-46.02%-258.60M
-28.54%-105.40M
-42.75%-112.20M
4.67%-122.50M
45.27%-177.10M
Tài chính thuần
-50.27%-83.10M
-962.32%-504.60M
-172.99%-149.60M
1701.50%427.60M
-93.36%-55.30M
-34.18%-47.50M
-88.97%-54.80M
9.18%-26.70M
0.00%-28.60M
-0.85%-35.40M
-7.81%-29.00M
21.81%-29.40M
2.39%-28.60M
25.00%-35.10M
41.65%-26.90M
15.51%-37.60M
67.77%-29.30M
34.73%-46.80M
67.85%-46.10M
-186.07%-44.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hanover Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hanover Insurance Group Inc, tổng doanh thu đạt 6.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.23B.

Tổng nghĩa vụ của Hanover Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hanover Insurance Group Inc, tổng nghĩa vụ của Hanover Insurance Group Inc là 13.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hanover Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hanover Insurance Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Hanover Insurance Group Inc là 3.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.68.

Thu nhập hoạt động thuần của Hanover Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hanover Insurance Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hanover Insurance Group Inc là 871.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.62.

Giá trị đầu tư ròng của Hanover Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hanover Insurance Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Hanover Insurance Group Inc là -666.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.17.

Giá trị huy động vốn ròng của Hanover Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hanover Insurance Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Hanover Insurance Group Inc là 175.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 220.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hanover Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hanover Insurance Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 18.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.95.

Thu nhập ròng của Hanover Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hanover Insurance Group Inc, lợi nhuận ròng là 662.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.52.

Biên lợi nhuận ròng của Hanover Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hanover Insurance Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hanover Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hanover Insurance Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hanover Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hanover Insurance Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hanover Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hanover Insurance Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hanover Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hanover Insurance Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 871.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.62.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.