tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Telomir Pharmaceuticals Inc

TELO
Thêm vào danh sách theo dõi
1.090USD
0.0000.00%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
74.96MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TELO

Theo dõi tình hình tài chính của Telomir Pharmaceuticals Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Telomir Pharmaceuticals Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.79/-0.07
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-0.33
41.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/08/16
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-365.42%-0.79
60.65%-0.03
37.02%-0.06
83.19%-0.03
-245.20%-0.17
67.48%-0.07
72.36%-0.10
-250.03%-0.20
6.53%-0.05
-1280.99%-0.23
-2048.94%-0.35
---0.06
---0.05
---0.02
---0.02
---0.01
----
----
Doanh thu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
-843.52%-47.84M
54.54%-990.95K
28.88%-2.06M
81.60%-1.10M
-249.89%-5.07M
65.15%-2.18M
68.93%-2.90M
-250.06%-5.99M
6.54%-1.45M
-1195.12%-6.25M
-1814.86%-9.33M
-632.91%-1.71M
-2112.81%-1.55M
-660.65%-482.94K
---487.10K
---233.50K
---70.06K
---63.49K
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--2.54%
--3.50%
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--0.00%
--2.12%
--25.16%
--8.24%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
----
52.40%-1.04M
26.53%-2.13M
80.91%-1.15M
-243.84%-5.07M
-14.18%-2.19M
-169.36%-2.91M
-529.48%-6.01M
-3.38%-1.47M
-296.75%-1.92M
-121.44%-1.08M
-308.64%-954.15K
-1935.76%-1.43M
-660.65%-482.94K
---487.10K
---233.50K
---70.06K
---63.49K
Lợi nhuận ròng
-843.52%-47.84M
54.54%-990.95K
28.88%-2.06M
81.60%-1.10M
-249.89%-5.07M
65.15%-2.18M
68.93%-2.90M
-250.06%-5.99M
6.54%-1.45M
-1195.12%-6.25M
-1814.86%-9.33M
-632.91%-1.71M
-2112.81%-1.55M
-660.65%-482.94K
---487.10K
---233.50K
---70.06K
---63.49K
Tài sản ngắn hạn
----
1078.68%5.79M
454.48%7.34M
610.39%7.40M
-60.53%829.61K
-85.98%491.19K
204.21%1.32M
340.94%1.04M
2087.79%2.10M
--3.50M
--435.23K
--236.31K
--96.07K
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
----
26.83%827.31K
109.70%1.43M
-29.52%422.81K
-34.78%348.39K
34.06%652.29K
-49.01%680.97K
-80.90%599.91K
-73.72%534.15K
--486.55K
--1.34M
--3.14M
--2.03M
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
546.80%5.37M
1078.68%5.79M
454.48%7.34M
610.39%7.40M
-60.53%829.61K
-85.98%491.19K
-72.26%1.32M
-80.41%1.04M
-64.51%2.10M
--3.50M
--4.77M
--5.32M
--5.92M
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-4.58%332.42K
26.83%827.31K
109.70%1.43M
-29.52%422.81K
-34.78%348.39K
34.06%652.29K
-49.01%680.97K
-80.90%599.91K
-73.72%534.15K
--486.55K
--1.34M
--3.14M
--2.03M
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
945.98%5.03M
3180.10%4.96M
819.60%5.91M
1478.77%6.98M
-69.30%481.22K
-105.34%-161.11K
-81.30%643.04K
-79.70%442.07K
-59.70%1.57M
--3.02M
--3.44M
--2.18M
--3.89M
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-45.36%-1.01M
-105.47%-1.77M
-98.30%-1.20M
7.49%-927.26K
54.27%-696.45K
55.50%-863.13K
44.28%-605.81K
49.96%-1.00M
---1.52M
---1.94M
-325.04%-1.09M
-2331.29%-2.00M
----
----
---255.79K
---82.39K
----
----
Tài chính thuần
-40.63%622.11K
--47.35K
11.71%1.16M
16093.18%7.50M
691.14%1.05M
----
-4.48%1.04M
-102.36%-46.91K
--132.44K
--5.21M
332.87%1.09M
2388.86%1.99M
----
----
--250.88K
--80.00K
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Telomir Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telomir Pharmaceuticals Inc, tài sản ngắn hạn là 7.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 454.48.

Tổng nghĩa vụ của Telomir Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telomir Pharmaceuticals Inc, tổng nghĩa vụ của Telomir Pharmaceuticals Inc là 1.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.70.

Tổng vốn chủ sở hữu của Telomir Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telomir Pharmaceuticals Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Telomir Pharmaceuticals Inc là 5.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 819.60.

Thu nhập hoạt động thuần của Telomir Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telomir Pharmaceuticals Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Telomir Pharmaceuticals Inc là -10.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.19.

Giá trị huy động vốn ròng của Telomir Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telomir Pharmaceuticals Inc, giá trị huy động vốn ròng của Telomir Pharmaceuticals Inc là 9.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Telomir Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telomir Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.22.

Thu nhập ròng của Telomir Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telomir Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận ròng là -10.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Telomir Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telomir Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -317.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Telomir Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telomir Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -240.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Telomir Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telomir Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.