tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ThredUp Inc

TDUP
Thêm vào danh sách theo dõi
5.779USD
-0.091-1.56%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
734.04MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TDUP

Theo dõi tình hình tài chính của ThredUp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ThredUp Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.03
Doanh thu / Dự báo
--/90.25M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
310.81M
19.53%
EPS(YoY)
-0.17
75.84%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-13.40%-0.05
76.59%-0.04
84.38%-0.03
65.77%-0.04
70.50%-0.04
-39.57%-0.19
-28.55%-0.22
30.37%-0.13
21.95%-0.15
29.72%-0.14
---0.17
---0.18
---0.19
---0.19
---0.73
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.56%81.67M
188.08%79.70M
12.52%82.16M
-2.63%77.66M
10.47%71.29M
54.78%27.67M
-11.00%73.02M
-3.51%79.75M
-15.00%64.53M
-74.94%17.88M
20.76%82.05M
8.16%82.66M
4.44%75.92M
-2.14%71.32M
7.38%67.94M
27.46%76.42M
30.56%72.69M
67.80%72.88M
34.82%63.27M
26.67%59.96M
Lợi nhuận ròng
-24.10%-6.47M
74.32%-5.58M
82.85%-4.25M
62.91%-5.18M
68.50%-5.21M
-48.55%-21.71M
-36.99%-24.77M
25.62%-13.95M
16.36%-16.55M
25.06%-14.61M
23.63%-18.08M
33.94%-18.76M
4.42%-19.79M
-8.87%-19.50M
-60.91%-23.68M
-97.50%-28.40M
-28.06%-20.71M
-5.35%-17.91M
-33.72%-14.71M
-116.00%-14.38M
Biên lợi nhuận ròng
-8.33%-7.92%
-112.66%-6.99%
84.76%-5.17%
61.90%-6.67%
61.27%-7.32%
130.71%55.23%
-53.93%-33.92%
22.91%-17.50%
27.54%-18.89%
187.56%23.94%
---22.04%
---22.70%
---26.07%
---27.34%
---33.53%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.13%79.17%
-49.61%79.59%
11.50%79.37%
12.98%79.50%
-1.33%79.07%
-19.37%157.95%
3.14%71.19%
4.36%70.37%
19.08%80.13%
210.70%195.89%
--69.02%
--67.42%
--67.30%
--63.05%
--67.89%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-15.64%10.29%
-15.56%10.85%
3.74%11.08%
11.78%11.57%
19.74%12.20%
24.31%12.85%
5.80%10.69%
3.02%10.35%
4.59%10.19%
5.23%10.34%
--10.10%
--10.05%
--9.74%
--9.83%
--9.62%
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.56%81.67M
188.08%79.70M
12.52%82.16M
-2.63%77.66M
10.47%71.29M
54.78%27.67M
-11.00%73.02M
-3.51%79.75M
-15.00%64.53M
-74.94%17.88M
20.76%82.05M
8.16%82.66M
4.44%75.92M
-2.14%71.32M
7.38%67.94M
27.46%76.42M
30.56%72.69M
67.80%72.88M
34.82%63.27M
26.67%59.96M
Lợi nhuận hoạt động
-16.19%-6.59M
-226.03%-6.86M
70.85%-4.39M
63.31%-5.25M
54.25%-5.67M
33.04%5.44M
17.25%-15.05M
23.61%-14.29M
38.59%-12.39M
124.95%4.09M
24.80%-18.19M
33.96%-18.71M
1.91%-20.18M
10.56%-16.39M
-56.09%-24.19M
-104.04%-28.33M
-40.18%-20.57M
-12.79%-18.32M
-46.41%-15.50M
-114.49%-13.89M
Lợi nhuận ròng
-24.10%-6.47M
74.32%-5.58M
82.85%-4.25M
62.91%-5.18M
68.50%-5.21M
-48.55%-21.71M
-36.99%-24.77M
25.62%-13.95M
16.36%-16.55M
25.06%-14.61M
23.63%-18.08M
33.94%-18.76M
4.42%-19.79M
-8.87%-19.50M
-60.91%-23.68M
-97.50%-28.40M
-28.06%-20.71M
-5.35%-17.91M
-33.72%-14.71M
-116.00%-14.38M
Tài sản ngắn hạn
-0.12%60.38M
-0.43%56.68M
-17.53%60.50M
-22.30%60.74M
-30.39%60.46M
-39.37%56.92M
-30.45%73.36M
-28.48%78.18M
-30.50%86.86M
-30.04%93.89M
-30.38%105.49M
-38.48%109.31M
-40.04%124.97M
-41.25%134.19M
-44.99%151.52M
-26.81%177.69M
-18.23%208.42M
--228.41M
--275.45M
--242.77M
Tổng nợ ngắn hạn
-2.91%63.70M
1.39%62.38M
-14.23%65.53M
-14.22%63.17M
-14.88%65.61M
-19.76%61.52M
-9.46%76.40M
-9.35%73.65M
-12.68%77.07M
-9.17%76.67M
-5.73%84.38M
-18.87%81.25M
-14.60%88.27M
-5.59%84.41M
7.00%89.51M
28.10%100.14M
35.48%103.35M
--89.41M
--83.65M
--78.17M
Tổng tài sản
-0.07%172.37M
-2.32%167.25M
-19.76%172.47M
-24.92%173.60M
-29.38%172.50M
-31.50%171.22M
-19.01%214.94M
-16.33%231.21M
-17.13%244.28M
-17.22%249.97M
-16.96%265.39M
-20.11%276.33M
-18.35%294.77M
-16.32%301.95M
-8.75%319.59M
10.73%345.90M
11.51%361.03M
--360.83M
--350.22M
--312.37M
Tổng các khoản nợ
-2.95%112.98M
-5.98%108.05M
-22.16%113.40M
-21.65%113.40M
-22.77%116.42M
-21.31%114.92M
-6.52%145.67M
-7.07%144.72M
-7.90%150.75M
-9.82%146.05M
-8.27%155.84M
-12.49%155.73M
-5.57%163.68M
4.42%161.95M
26.27%169.90M
35.30%177.97M
30.98%173.34M
--155.09M
--134.54M
--131.53M
Tổng vốn chủ sở hữu
5.90%59.39M
5.14%59.19M
-14.72%59.07M
-30.39%60.21M
-40.04%56.08M
-45.82%56.30M
-36.77%69.27M
-28.28%86.49M
-28.65%93.53M
-25.77%103.92M
-26.82%109.55M
-28.19%120.60M
-30.16%131.09M
-31.95%140.00M
-30.59%149.69M
-7.14%167.93M
-1.95%187.69M
--205.73M
--215.67M
--180.84M
Thu nhập hoạt động ròng
-17.22%4.75M
-128.49%-1.46M
80.10%6.03M
106.92%344.00K
74.67%5.74M
7.02%5.13M
1400.90%3.35M
52.10%-4.97M
173.76%3.29M
131.64%4.80M
101.84%223.00K
42.82%-10.38M
33.25%-4.46M
27.39%-15.17M
-140.06%-12.10M
-78.58%-18.16M
-720.15%-6.68M
---20.89M
---5.04M
---10.17M
Đầu tư ròng
-198.82%-5.01M
-243.42%-6.26M
46.38%-1.87M
-587.41%-4.10M
195.92%5.08M
-1.50%-1.82M
-118.34%-3.49M
-91.91%842.00K
-127.99%-5.29M
-111.31%-1.80M
966.82%19.04M
230.65%10.41M
338.88%18.90M
129.83%15.88M
95.60%-2.20M
105.05%3.15M
-93.02%-7.91M
---53.25M
---49.91M
---62.32M
Tài chính thuần
139.52%628.00K
110.92%51.00K
-100.40%-2.53M
410.66%3.67M
-7.36%-1.59M
24.68%-467.00K
-2.35%-1.26M
-112.21%-1.18M
-24.16%-1.48M
38.86%-620.00K
-109.15%-1.23M
51.18%-557.00K
-0.08%-1.19M
-1308.33%-1.01M
-101.31%-590.00K
-17.63%-1.14M
-100.64%-1.19M
---72.00K
--44.95M
---970.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ThredUp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ThredUp Inc, tổng doanh thu đạt 310.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 260.03M.

Tài sản ngắn hạn của ThredUp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ThredUp Inc, tài sản ngắn hạn là 56.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.43.

Tổng tài sản của ThredUp Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ThredUp Inc là 167.25M, bao gồm 56.68M tài sản ngắn hạn và 110.57M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ThredUp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ThredUp Inc, tổng nghĩa vụ của ThredUp Inc là 108.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của ThredUp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ThredUp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ThredUp Inc là 59.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.14.

Thu nhập hoạt động thuần của ThredUp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ThredUp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ThredUp Inc là -20.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.11.

Giá trị đầu tư ròng của ThredUp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ThredUp Inc, giá trị đầu tư ròng của ThredUp Inc là -7.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.16.

Giá trị huy động vốn ròng của ThredUp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ThredUp Inc, giá trị huy động vốn ròng của ThredUp Inc là -397.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.96.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ThredUp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ThredUp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.84.

Thu nhập ròng của ThredUp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ThredUp Inc, lợi nhuận ròng là -20.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.74.

Biên lợi nhuận ròng của ThredUp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ThredUp Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.72.

Biên lợi nhuận gộp của ThredUp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ThredUp Inc, biên lợi nhuận gộp là 79.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ThredUp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ThredUp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ThredUp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ThredUp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -35.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ThredUp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ThredUp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -11.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ThredUp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ThredUp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -20.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.11.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.