tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ThredUp Inc

TDUP
Thêm vào danh sách theo dõi
5.805USD
-0.125-2.11%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
737.34MVốn hóa
LỗP/E TTM

TDUP Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của ThredUp Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
5.72%49.45M
8.94%48.13M
-7.57%51.11M
-13.94%47.58M
-25.17%46.78M
-31.17%44.18M
-25.40%55.30M
-28.14%55.28M
-33.12%62.51M
-38.83%64.18M
-39.84%74.13M
-48.20%76.93M
-49.14%93.47M
-49.02%104.93M
-52.91%123.21M
-35.55%148.52M
-25.45%183.79M
--205.83M
--261.67M
--230.44M
--246.51M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-5.02%39.00M
21.28%38.63M
5.73%46.22M
-8.46%40.97M
-18.07%41.06M
-43.21%31.85M
-36.23%43.72M
-12.37%44.76M
-1.24%50.11M
47.48%56.08M
86.72%68.55M
-2.15%51.07M
-26.03%50.74M
-55.02%38.03M
-77.18%36.71M
-69.84%52.20M
-72.17%68.60M
--84.55M
--160.91M
--173.06M
--246.51M
-Đầu tư ngắn hạn
82.85%10.46M
-22.94%9.50M
-57.75%4.89M
-37.24%6.61M
-53.88%5.72M
52.16%12.32M
107.73%11.58M
-59.29%10.53M
-70.98%12.40M
-87.89%8.10M
-93.55%5.58M
-73.16%25.86M
-62.90%42.73M
-44.84%66.90M
-14.15%86.50M
67.87%96.33M
--115.19M
--121.28M
--100.76M
--57.38M
----
Các khoản phải thu
1.94%4.32M
-31.68%2.44M
-34.84%3.73M
-35.48%3.80M
-38.89%4.23M
-54.35%3.57M
-4.61%5.72M
55.68%5.89M
63.73%6.93M
67.34%7.81M
88.76%5.99M
12.29%3.78M
42.44%4.23M
12.89%4.67M
67.55%3.17M
117.99%3.37M
72.13%2.97M
--4.14M
--1.90M
--1.54M
--1.73M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
1.94%4.32M
-31.68%2.44M
-34.84%3.73M
-35.48%3.80M
-38.89%4.23M
-54.35%3.57M
-4.61%5.72M
55.68%5.89M
63.73%6.93M
67.34%7.81M
88.76%5.99M
12.29%3.78M
42.44%4.23M
12.89%4.67M
67.55%3.17M
117.99%3.37M
72.13%2.97M
--4.14M
--1.90M
--1.54M
--1.73M
Hàng tồn kho
----
----
----
----
----
-95.60%690.00K
-59.42%7.38M
-49.35%10.31M
-44.67%11.58M
-10.46%15.69M
21.13%18.17M
46.06%20.36M
74.08%20.93M
78.31%17.52M
265.39%15.00M
219.60%13.94M
245.35%12.03M
--9.82M
--4.11M
--4.36M
--3.48M
Tài sản ngắn hạn khác
-29.99%6.62M
-28.00%6.11M
13.82%5.67M
39.86%9.37M
61.98%9.45M
36.83%8.49M
-30.87%4.98M
-18.69%6.70M
-7.95%5.83M
-12.32%6.20M
-28.91%7.20M
-30.55%8.24M
-34.21%6.34M
-17.96%7.08M
30.27%10.13M
84.62%11.86M
204.10%9.63M
--8.63M
--7.77M
--6.42M
--3.17M
Tổng tài sản ngắn hạn
-0.12%60.38M
-0.43%56.68M
-17.53%60.50M
-22.30%60.74M
-30.39%60.46M
-39.37%56.92M
-30.45%73.36M
-28.48%78.18M
-30.50%86.86M
-30.04%93.89M
-30.38%105.49M
-38.48%109.31M
-40.04%124.97M
-41.25%134.19M
-44.99%151.52M
-26.81%177.69M
-18.23%208.42M
--228.41M
--275.45M
--242.77M
--254.89M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-1.29%94.06M
-4.84%92.62M
-21.44%95.24M
-25.15%96.15M
-27.93%95.29M
-25.01%97.33M
-9.09%121.24M
-7.61%128.46M
-6.22%132.22M
-6.38%129.79M
-2.15%133.36M
4.19%139.05M
21.47%140.99M
46.23%138.63M
94.96%136.29M
99.91%133.47M
76.13%116.07M
--94.81M
--69.91M
--66.76M
--65.90M
-Tài sản cố định
6.21%168.64M
3.49%163.99M
-9.00%164.27M
-11.51%162.45M
-13.59%158.78M
-10.82%158.45M
1.95%180.53M
3.05%183.58M
4.41%183.75M
4.17%177.67M
7.31%177.07M
11.74%178.16M
26.39%176.00M
47.84%170.56M
87.24%165.00M
89.19%159.44M
70.61%139.25M
--115.37M
--88.12M
--84.28M
--81.62M
-Khấu hao lũy kế
17.46%74.58M
16.77%71.37M
16.44%69.04M
20.28%66.30M
23.21%63.49M
27.65%61.12M
35.64%59.29M
40.95%55.12M
47.18%51.53M
49.96%47.88M
52.22%43.71M
50.56%39.11M
51.02%35.01M
55.29%31.93M
57.63%28.71M
48.31%25.97M
47.47%23.18M
--20.56M
--18.22M
--17.51M
--15.72M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%10.75M
0.00%10.75M
-23.87%10.75M
-41.07%10.75M
-43.46%10.75M
-46.57%10.75M
-29.12%14.12M
-13.58%18.24M
-13.01%19.01M
-8.95%20.11M
-4.65%19.91M
-7.59%21.10M
-12.55%21.85M
-15.33%22.09M
--20.89M
--22.83M
--24.98M
--26.09M
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
19.67%7.18M
15.75%7.20M
-3.90%5.98M
-5.81%5.96M
-3.10%6.00M
0.78%6.22M
-5.95%6.23M
-7.78%6.33M
-10.98%6.20M
-12.11%6.18M
-39.23%6.62M
-42.32%6.87M
-39.78%6.96M
-38.98%7.03M
124.01%10.90M
319.63%11.90M
287.85%11.56M
--11.52M
--4.86M
--2.84M
--2.98M
Tổng tài sản dài hạn
-0.05%111.99M
-3.27%110.57M
-20.91%111.97M
-26.25%112.86M
-28.83%112.04M
-26.77%114.30M
-11.46%141.58M
-8.38%153.03M
-7.29%157.42M
-6.96%156.08M
-4.86%159.90M
-0.70%167.02M
11.26%169.79M
26.69%167.75M
124.79%168.07M
141.68%168.20M
121.56%152.61M
--132.41M
--74.77M
--69.60M
--68.88M
Tổng tài sản
-0.07%172.37M
-2.32%167.25M
-19.76%172.47M
-24.92%173.60M
-29.38%172.50M
-31.50%171.22M
-19.01%214.94M
-16.33%231.21M
-17.13%244.28M
-17.22%249.97M
-16.96%265.39M
-20.11%276.33M
-18.35%294.77M
-16.32%301.95M
-8.75%319.59M
10.73%345.90M
11.51%361.03M
--360.83M
--350.22M
--312.37M
--323.77M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-0.80%31.07M
-1.06%30.10M
-12.00%30.60M
-11.44%30.75M
-16.07%31.32M
-17.13%30.43M
-11.94%34.78M
-13.48%34.72M
-6.09%37.32M
-6.27%36.72M
-12.23%39.49M
-7.99%40.13M
-4.87%39.74M
1.60%39.17M
23.03%45.00M
35.39%43.62M
41.95%41.78M
--38.56M
--36.57M
--32.22M
--29.43M
Chi phí trích trước
17.43%13.29M
-1.28%11.10M
-13.94%12.03M
-26.10%11.01M
-35.40%11.32M
-21.57%11.24M
-9.46%13.98M
-12.31%14.90M
-11.06%17.53M
-26.74%14.33M
-25.53%15.44M
-23.68%16.99M
-16.57%19.71M
-1.90%19.57M
-5.75%20.73M
19.51%22.26M
27.45%23.62M
--19.94M
--22.00M
--18.63M
--18.53M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-100.00%0.00
0.52%3.88M
0.49%3.87M
0.47%3.87M
0.44%3.86M
0.44%3.85M
0.44%3.85M
0.44%3.85M
-1.00%3.84M
-1.06%3.84M
-1.21%3.83M
-50.84%3.83M
-50.10%3.88M
-50.06%3.88M
-49.97%3.88M
0.58%7.79M
35.63%7.78M
--7.77M
--7.76M
--7.75M
--5.74M
Nợ phải trả hoãn lại
13.32%1.69M
-52.73%1.57M
-69.72%1.58M
-59.63%1.52M
-59.95%1.49M
-47.81%3.33M
-23.39%5.21M
-33.60%3.77M
-41.70%3.73M
-15.89%6.38M
7.60%6.81M
7.73%5.69M
2.98%6.40M
28.99%7.58M
2.69%6.33M
-1.95%5.28M
25.54%6.21M
--5.88M
--6.16M
--5.38M
--4.95M
Nợ ngắn hạn khác
-0.16%32.76M
-6.16%31.68M
-19.53%32.18M
-16.17%32.27M
-20.06%32.82M
-21.67%33.76M
-13.62%39.99M
-15.98%38.49M
-11.03%41.05M
-7.83%43.10M
-9.78%46.30M
-6.29%45.81M
-3.86%46.14M
5.22%46.76M
20.10%51.32M
30.04%48.89M
39.58%47.99M
--44.44M
--42.73M
--37.60M
--34.38M
Tổng nợ ngắn hạn
-2.91%63.70M
1.39%62.38M
-14.23%65.53M
-14.22%63.17M
-14.88%65.61M
-19.76%61.52M
-9.46%76.40M
-9.35%73.65M
-12.68%77.07M
-9.17%76.67M
-5.73%84.38M
-18.87%81.25M
-14.60%88.27M
-5.59%84.41M
7.00%89.51M
28.10%100.14M
35.48%103.35M
--89.41M
--83.65M
--78.17M
--76.28M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-3.96%46.41M
-15.37%42.86M
-31.63%45.30M
-29.98%47.72M
-31.74%48.32M
-23.99%50.64M
-2.88%66.26M
-4.40%68.15M
-2.15%70.79M
-10.59%66.63M
-11.95%68.22M
-5.21%71.28M
6.93%72.35M
15.43%74.52M
59.09%77.48M
46.24%75.20M
25.00%67.66M
--64.56M
--48.70M
--51.42M
--54.13M
-Nợ dài hạn
3.24%17.74M
-21.35%14.28M
-20.24%15.25M
-19.24%16.22M
-18.34%17.18M
-17.52%18.15M
-16.77%19.12M
-16.08%20.08M
-15.25%21.04M
-14.67%22.01M
-14.49%22.97M
0.94%23.93M
-3.13%24.83M
-6.43%25.79M
-8.88%26.86M
-24.49%23.70M
-23.07%25.63M
--27.56M
--29.48M
--31.39M
--33.32M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-7.93%28.67M
-12.03%28.58M
-36.25%30.06M
-34.47%31.50M
-37.41%31.14M
-27.19%32.49M
4.18%47.15M
1.50%48.07M
4.69%49.75M
-8.43%44.62M
-10.60%45.26M
-8.04%47.36M
13.06%47.52M
31.71%48.73M
163.32%50.62M
157.11%51.50M
101.96%42.03M
--37.00M
--19.23M
--20.03M
--20.81M
Nợ dài hạn khác
15.39%2.87M
2.03%2.82M
-14.90%2.56M
-14.29%2.51M
-13.73%2.49M
0.36%2.76M
-6.96%3.01M
-8.59%2.92M
-5.94%2.88M
-8.91%2.75M
11.26%3.23M
21.90%3.20M
31.93%3.07M
168.83%3.02M
32.78%2.90M
35.52%2.63M
20.60%2.32M
--1.12M
--2.19M
--1.94M
--1.93M
Tổng nợ dài hạn
-3.01%49.28M
-14.47%45.67M
-30.90%47.86M
-29.34%50.22M
-31.04%50.81M
-23.03%53.40M
-3.06%69.27M
-4.58%71.07M
-2.31%73.68M
-10.52%69.38M
-11.11%71.46M
-4.30%74.48M
7.76%75.42M
18.05%77.53M
57.96%80.39M
45.86%77.83M
24.85%69.99M
--65.68M
--50.89M
--53.36M
--56.06M
Tổng các khoản nợ
-2.95%112.98M
-5.98%108.05M
-22.16%113.40M
-21.65%113.40M
-22.77%116.42M
-21.31%114.92M
-6.52%145.67M
-7.07%144.72M
-7.90%150.75M
-9.82%146.05M
-8.27%155.84M
-12.49%155.73M
-5.57%163.68M
4.42%161.95M
26.27%169.90M
35.30%177.97M
30.98%173.34M
--155.09M
--134.54M
--131.53M
--132.34M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.02%641.96M
3.77%635.26M
3.94%629.57M
4.52%626.46M
4.21%617.16M
4.61%612.16M
4.84%605.70M
5.19%599.34M
5.45%592.20M
6.04%585.17M
5.92%577.75M
5.95%569.79M
6.66%561.59M
5.69%551.86M
6.30%545.46M
16.00%537.77M
14.52%526.54M
--522.17M
--513.13M
--463.59M
--459.76M
Lợi nhuận giữ lại
-3.83%-582.55M
-3.64%-576.08M
-6.80%-570.50M
-11.16%-566.25M
-13.25%-561.08M
-16.08%-555.86M
-15.05%-534.15M
-14.17%-509.38M
-15.91%-495.43M
-17.48%-478.88M
-19.62%-464.26M
-22.43%-446.18M
-27.19%-427.42M
-29.26%-407.63M
-30.49%-388.13M
-28.91%-364.45M
-25.23%-336.05M
---315.34M
---297.43M
---282.72M
---268.34M
Vốn dự trữ
4.02%641.95M
3.77%635.25M
3.94%629.56M
4.52%626.45M
4.21%617.15M
4.61%612.15M
4.84%605.69M
5.19%599.33M
5.45%592.19M
6.03%585.16M
5.92%577.74M
5.95%569.78M
6.66%561.58M
5.69%551.85M
6.30%545.45M
16.00%537.76M
14.52%526.53M
--522.16M
--513.12M
--463.58M
--459.76M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-850.00%-19.00K
0.00%3.00K
100.00%0.00
99.94%-2.00K
99.94%-2.00K
100.13%3.00K
42.35%-2.27M
-15.23%-3.47M
-5.36%-3.25M
43.91%-2.38M
48.39%-3.94M
44.11%-3.01M
-9.84%-3.08M
-287.02%-4.23M
-27171.43%-7.64M
-14875.00%-5.39M
---2.80M
---1.09M
---28.00K
---36.00K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
5.90%59.39M
5.14%59.19M
-14.72%59.07M
-30.39%60.21M
-40.04%56.08M
-45.82%56.30M
-36.77%69.27M
-28.28%86.49M
-28.65%93.53M
-25.77%103.92M
-26.82%109.55M
-28.19%120.60M
-30.16%131.09M
-31.95%140.00M
-30.59%149.69M
-7.14%167.93M
-1.95%187.69M
--205.73M
--215.67M
--180.84M
--191.43M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TDUP?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

ThredUp Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, ThredUp Inc có 39.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của ThredUp Inc là bao nhiêu?

ThredUp Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 108.05M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 62.38M nợ ngắn hạ và 45.67M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của ThredUp Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ThredUp Inc là 167.25M, bao gồm 56.68M tài sản ngắn hạn và 110.57M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của ThredUp Inc là bao nhiêu?

ThredUp Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 59.19M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.