tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tarsus Pharmaceuticals Inc

TARS
Thêm vào danh sách theo dõi
64.790USD
-0.540-0.83%
Đóng cửa 08-07 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.79BVốn hóa
LỗP/E TTM

TARS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Tarsus Pharmaceuticals Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
17.98%449.69M
-4.70%388.73M
43.21%417.27M
26.78%401.84M
17.79%381.14M
36.64%407.92M
28.11%291.38M
28.38%316.95M
81.55%323.58M
48.36%298.52M
4.80%227.44M
8.97%246.88M
-27.36%178.23M
14.78%201.22M
26.31%217.03M
23.27%226.57M
38.83%245.36M
12.24%175.30M
2.19%171.81M
112.91%183.80M
232.62%176.74M
--156.18M
--168.13M
--86.33M
--53.13M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
111.69%204.59M
-41.87%102.19M
93.68%183.64M
-36.03%112.72M
-46.63%96.65M
-9.25%175.79M
-57.85%94.82M
-22.26%176.21M
69.61%181.09M
193.51%193.71M
213.91%224.95M
33.74%226.67M
-56.48%106.77M
-62.29%66.00M
-58.17%71.66M
-7.79%169.49M
38.83%245.36M
12.06%175.01M
1.91%171.33M
112.91%183.80M
232.62%176.74M
--156.18M
--168.13M
--86.33M
--53.13M
-Đầu tư ngắn hạn
-13.85%245.09M
23.44%286.54M
18.86%233.63M
105.42%289.11M
99.67%284.50M
121.46%232.13M
7778.04%196.56M
596.29%140.74M
99.41%142.49M
-22.48%104.82M
-98.28%2.50M
-64.59%20.21M
--71.45M
46368.04%135.22M
29996.48%145.37M
--57.08M
--0.00
--291.00K
--483.00K
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
63.20%98.31M
82.70%117.21M
81.25%87.11M
145.30%74.34M
95.32%60.24M
104.56%64.15M
171.31%48.06M
375.73%30.30M
12436.99%30.84M
974.74%31.36M
394.53%17.71M
58.77%6.37M
-60.32%246.00K
803.41%2.92M
3793.48%3.58M
2786.33%4.01M
-96.92%620.00K
-99.00%323.00K
360.00%92.00K
13800.00%139.00K
1007750.00%20.16M
--32.45M
--20.00K
--1.00K
--2.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
64.62%96.03M
60.74%100.34M
81.90%85.06M
149.05%72.62M
97.55%58.33M
108.89%62.43M
181.33%46.76M
443.81%29.16M
--29.53M
1095.40%29.89M
--16.62M
31441.18%5.36M
----
14605.88%2.50M
----
--17.00K
-99.91%17.00K
-99.93%17.00K
----
----
--20.00M
--25.00M
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
19.67%2.28M
876.43%16.86M
57.97%2.05M
49.87%1.72M
45.27%1.91M
17.01%1.73M
18.85%1.30M
13.59%1.15M
433.33%1.31M
253.11%1.48M
-69.49%1.09M
-74.77%1.01M
-59.20%246.00K
36.60%418.00K
3793.48%3.58M
2774.10%4.00M
284.08%603.00K
-95.89%306.00K
360.00%92.00K
13800.00%139.00K
7750.00%157.00K
--7.45M
--20.00K
--1.00K
--2.00K
Hàng tồn kho
13.01%4.38M
69.02%4.57M
66.87%4.37M
34.79%3.84M
76.45%3.87M
-32.98%2.71M
-15.67%2.62M
18873.33%2.85M
--2.19M
--4.04M
--3.11M
--15.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-67.05%9.61M
345.37%26.72M
-8.03%13.47M
209.27%21.70M
388.50%29.17M
-11.82%6.00M
86.20%14.65M
16.78%7.01M
19.39%5.97M
50.88%6.80M
65.05%7.87M
71.92%6.01M
16.33%5.00M
44.01%4.51M
17.85%4.77M
10.99%3.49M
7.18%4.30M
11.58%3.13M
62.71%4.04M
664.08%3.15M
715.45%4.01M
--2.81M
--2.49M
--412.00K
--492.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--560.00K
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--20.00K
--20.00K
--2.33M
--1.08M
Tổng tài sản ngắn hạn
18.46%561.99M
11.74%537.23M
46.56%522.78M
40.49%501.70M
30.85%474.43M
41.10%480.77M
39.27%356.70M
37.74%357.12M
97.62%362.59M
63.30%340.72M
13.65%256.13M
10.77%259.28M
-26.69%183.48M
16.72%208.65M
28.09%225.38M
25.12%234.08M
24.58%250.28M
-6.63%178.75M
3.10%175.95M
110.04%187.09M
267.24%200.90M
--191.45M
--170.66M
--89.07M
--54.71M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
791.23%30.40M
770.00%27.67M
658.72%21.75M
280.91%15.98M
-18.98%3.41M
-8.36%3.18M
-14.40%2.87M
15.72%4.20M
14.46%4.21M
100.23%3.47M
118.54%3.35M
120.10%3.63M
107.09%3.68M
-5.87%1.73M
-16.24%1.53M
-3.63%1.65M
73.95%1.78M
56.95%1.84M
47.98%1.83M
25.39%1.71M
-26.81%1.02M
--1.17M
--1.24M
--1.36M
--1.40M
-Tài sản cố định
454.19%32.25M
457.31%29.96M
392.42%23.84M
211.27%18.61M
0.21%5.82M
9.05%5.38M
4.40%4.84M
28.09%5.98M
28.78%5.81M
106.97%4.93M
123.20%4.64M
122.77%4.67M
111.74%4.51M
13.27%2.38M
1.37%2.08M
1.75%2.10M
65.50%2.13M
59.92%2.10M
49.64%2.05M
41.41%2.06M
-12.15%1.29M
--1.31M
--1.37M
--1.46M
--1.47M
-Khấu hao lũy kế
-23.04%1.85M
4.51%2.29M
6.17%2.10M
47.45%2.63M
50.75%2.41M
50.41%2.20M
53.18%1.98M
71.11%1.78M
92.07%1.60M
124.96%1.46M
136.26%1.29M
132.59%1.04M
135.03%832.00K
147.71%649.00K
147.06%546.00K
28.00%448.00K
33.08%354.00K
84.51%262.00K
64.93%221.00K
276.34%350.00K
280.00%266.00K
--142.00K
--134.00K
--93.00K
--70.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-12.25%6.88M
-11.87%7.13M
-11.53%7.37M
-11.22%7.61M
113.96%7.85M
114.65%8.09M
115.31%8.33M
115.96%8.57M
--3.67M
--3.77M
--3.87M
--3.97M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-17.79%5.19M
-8.18%5.24M
4.94%6.39M
83.34%6.27M
86.68%6.31M
333.64%5.71M
302.51%6.09M
173.02%3.42M
132.87%3.38M
148.96%1.32M
158.80%1.51M
114.92%1.25M
141.83%1.45M
-40.36%529.00K
-48.05%585.00K
-63.90%583.00K
-60.66%600.00K
-33.31%887.00K
1290.12%1.13M
-7.71%1.61M
1005.07%1.52M
--1.33M
--81.00K
--1.75M
--138.00K
Tổng tài sản dài hạn
----
119.78%43.91M
94.10%39.38M
71.28%32.86M
44.26%20.57M
133.54%19.98M
116.73%20.29M
111.85%19.18M
161.53%14.26M
233.10%8.55M
276.21%9.36M
279.35%9.05M
114.18%5.45M
-5.87%2.57M
-15.80%2.49M
-28.19%2.39M
-0.04%2.54M
8.99%2.73M
124.37%2.96M
6.78%3.32M
66.08%2.55M
--2.50M
--1.32M
--3.11M
--1.53M
Tổng tài sản
23.46%611.14M
16.05%581.13M
49.12%562.16M
42.06%534.56M
31.35%494.99M
43.37%500.75M
42.00%376.99M
40.24%376.30M
99.47%376.84M
65.37%349.28M
16.51%265.49M
13.48%268.33M
-25.27%188.93M
16.38%211.21M
27.36%227.86M
24.19%236.47M
24.27%252.83M
-6.43%181.48M
4.03%178.91M
106.55%190.41M
261.76%203.45M
--193.95M
--171.97M
--92.19M
--56.24M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--25.43M
--32.50M
--22.18M
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
59.53%98.69M
50.01%86.31M
82.37%95.32M
98.66%76.33M
154.44%61.86M
152.36%57.54M
184.22%52.27M
208.76%38.42M
294.56%24.31M
358.59%22.80M
95.11%18.39M
53.72%12.44M
-12.22%6.16M
-35.58%4.97M
29.80%9.43M
19.34%8.10M
38.27%7.02M
68.26%7.72M
153.17%7.26M
443.51%6.78M
228.82%5.08M
--4.59M
--2.87M
--1.25M
--1.54M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--174.00K
--697.00K
--1.03M
--1.50M
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--25.43M
--32.50M
--22.18M
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--174.00K
--697.00K
--1.03M
--1.50M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
94.73%175.75M
66.27%143.51M
68.33%135.69M
77.70%117.05M
75.01%90.25M
102.94%86.31M
118.25%80.61M
183.32%65.87M
249.28%51.57M
220.84%42.53M
139.39%36.94M
62.89%23.25M
26.00%14.77M
5.11%13.26M
34.42%15.43M
37.70%14.27M
12.08%11.72M
24.63%12.61M
113.07%11.48M
68.70%10.37M
240.00%10.46M
--10.12M
--5.39M
--6.14M
--3.08M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.88%72.76M
23.19%88.68M
0.83%72.44M
0.80%72.28M
0.77%72.13M
128.24%71.98M
140.94%71.84M
141.38%71.71M
190.88%71.58M
28.65%31.54M
53.03%29.82M
52.15%29.71M
25.79%24.61M
25.04%24.52M
3230.94%19.49M
2486.09%19.52M
4730.12%19.56M
4199.34%19.61M
6.56%585.00K
20.80%755.00K
-45.56%405.00K
--456.00K
--549.00K
--625.00K
--744.00K
-Nợ dài hạn
0.88%72.76M
0.85%72.60M
0.83%72.44M
0.80%72.28M
0.77%72.13M
140.48%71.98M
140.94%71.84M
141.38%71.71M
190.88%71.58M
22.10%29.93M
53.44%29.82M
53.48%29.71M
27.75%24.61M
27.82%24.52M
--19.43M
--19.36M
--19.26M
--19.18M
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
--16.08M
----
----
----
----
----
----
----
--1.61M
----
----
----
----
-91.11%52.00K
-77.62%169.00K
-25.93%300.00K
-6.80%425.00K
6.56%585.00K
20.80%755.00K
-45.56%405.00K
--456.00K
--549.00K
--625.00K
--744.00K
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-57.89%48.00K
-73.33%40.00K
-59.81%43.00K
-42.28%71.00K
--114.00K
--150.00K
--107.00K
--123.00K
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--15.89M
--16.08M
--10.60M
718.39%10.15M
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-27.53%1.24M
-20.65%1.45M
----
--1.75M
--1.71M
--1.83M
--40.00K
----
----
----
----
----
----
-77.36%12.00K
--25.00K
--56.00K
--86.00K
--53.00K
Tổng nợ dài hạn
----
23.19%88.68M
15.58%83.04M
13.00%82.43M
-1.23%72.13M
128.24%71.98M
127.60%71.84M
132.18%72.95M
176.27%73.03M
28.44%31.54M
61.60%31.57M
60.59%31.42M
34.83%26.43M
24.80%24.55M
2694.56%19.53M
2061.88%19.57M
3641.41%19.61M
3157.62%19.68M
15.54%699.00K
27.29%905.00K
-34.25%524.00K
--604.00K
--605.00K
--711.00K
--797.00K
Tổng các khoản nợ
62.83%264.41M
46.68%232.18M
43.47%218.73M
43.70%199.48M
30.32%162.38M
113.71%158.29M
122.56%152.46M
153.93%138.82M
202.44%124.60M
95.89%74.07M
95.93%68.50M
61.56%54.67M
31.53%41.20M
17.11%37.81M
187.12%34.96M
200.25%33.84M
185.30%31.32M
201.12%32.29M
103.22%12.18M
64.41%11.27M
183.55%10.98M
--10.72M
--5.99M
--6.86M
--3.87M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
8.29%799.43M
7.58%782.84M
31.67%769.67M
31.14%753.05M
30.41%738.24M
30.96%727.70M
32.36%584.57M
37.90%574.24M
81.82%566.10M
81.79%555.66M
46.37%441.65M
39.83%416.43M
5.85%311.36M
41.44%305.66M
41.39%301.74M
41.16%297.80M
41.02%294.16M
5.06%216.11M
7.33%213.40M
5842.62%210.96M
101159.71%208.59M
--205.70M
--198.82M
--3.55M
--206.00K
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--103.40M
--63.40M
Lợi nhuận giữ lại
-11.46%-452.15M
-12.53%-433.60M
-18.44%-426.63M
-24.08%-418.25M
-29.33%-405.67M
-37.43%-385.33M
-47.23%-360.21M
-66.26%-337.10M
-91.73%-313.68M
-112.12%-280.39M
-124.94%-244.66M
-113.06%-202.75M
-125.19%-163.61M
-97.55%-132.18M
-133.04%-108.76M
-199.06%-95.16M
-350.59%-72.65M
-197.79%-66.91M
-42.10%-46.67M
-48.84%-31.82M
-43.44%-16.12M
---22.47M
---32.84M
---21.38M
---11.24M
Vốn dự trữ
8.29%799.43M
7.58%782.84M
31.67%769.67M
31.14%753.04M
30.41%738.24M
30.96%727.70M
32.36%584.56M
37.90%574.23M
81.82%566.09M
81.79%555.65M
46.37%441.64M
39.83%416.42M
5.85%311.35M
41.44%305.65M
41.39%301.73M
41.16%297.80M
41.02%294.15M
5.06%216.10M
7.33%213.40M
5845.86%210.96M
102150.49%208.59M
--205.70M
--198.82M
--3.55M
--204.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-1528.21%-557.00K
-450.59%-298.00K
112.85%381.00K
-16.47%289.00K
122.16%39.00K
234.92%85.00K
9050.00%179.00K
4425.00%346.00K
-665.22%-176.00K
10.00%-63.00K
97.30%-2.00K
20.00%-8.00K
---23.00K
---70.00K
---74.00K
---10.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
4.25%346.73M
1.90%348.95M
52.95%343.43M
41.10%335.08M
31.86%332.61M
24.43%342.46M
13.98%224.53M
11.15%237.48M
70.75%252.25M
58.71%275.21M
2.12%196.99M
5.45%213.66M
-33.31%147.73M
16.22%173.40M
15.70%192.90M
13.11%202.63M
15.08%221.50M
-18.57%149.20M
0.45%166.73M
109.94%179.14M
267.54%192.47M
--183.23M
--165.98M
--85.33M
--52.37M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TARS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Tarsus Pharmaceuticals Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Tarsus Pharmaceuticals Inc có 204.59M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Tarsus Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Tarsus Pharmaceuticals Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 218.73M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 135.69M nợ ngắn hạ và 83.04M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Tarsus Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tarsus Pharmaceuticals Inc là 562.16M, bao gồm 522.78M tài sản ngắn hạn và 39.38M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Tarsus Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Tarsus Pharmaceuticals Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 343.43M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.