tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tantech Holdings Ltd

TANH
Thêm vào danh sách theo dõi
0.410USD
-0.011-2.57%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.55MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TANH

Theo dõi tình hình tài chính của Tantech Holdings Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tantech Holdings Ltd

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-27.12/--
Doanh thu / Dự báo
38.36M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
38.36M
-10.67%
EPS(YoY)
-13.64
95.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
---6.43
--0.23
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-13.97%21.41M
9.04%21.53M
-4.27%24.89M
-26.80%19.74M
-24.92%26.00M
30.71%26.97M
78.56%34.63M
-9.86%20.63M
-31.42%19.39M
9.26%22.89M
108.32%28.28M
40.35%20.95M
-54.53%13.58M
19.95%14.93M
40.21%29.85M
-35.32%12.45M
-25.12%21.29M
-36.69%19.24M
-25.68%28.44M
11.60%30.39M
Lợi nhuận ròng
-227.35%-4.55M
-35.03%1.31M
287.54%3.57M
-4.20%2.01M
151.55%921.61K
131.95%2.10M
76.92%-1.79M
-636.62%-6.57M
-10.29%-7.74M
84.09%1.22M
-1915.48%-7.02M
-66.63%665.13K
-88.81%386.79K
541.44%1.99M
37.60%3.46M
-82.61%310.76K
-29.41%2.51M
-63.38%1.79M
-58.63%3.56M
-9.28%4.88M
Biên lợi nhuận ròng
---16.79%
--5.15%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--19.33%
--22.31%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--2.41%
--3.31%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-13.97%21.41M
9.04%21.53M
-4.27%24.89M
-26.80%19.74M
-24.92%26.00M
30.71%26.97M
78.56%34.63M
-9.86%20.63M
-31.42%19.39M
9.26%22.89M
108.32%28.28M
40.35%20.95M
-54.53%13.58M
19.95%14.93M
40.21%29.85M
-35.32%12.45M
-25.12%21.29M
-36.69%19.24M
-25.68%28.44M
11.60%30.39M
Lợi nhuận hoạt động
28.72%2.27M
-9.58%1.71M
-36.10%1.76M
-40.29%1.89M
199.56%2.76M
155.25%3.17M
-1735.44%-2.77M
-418.06%-5.74M
87.62%-151.16K
-4.79%1.80M
-169.58%-1.22M
-25.97%1.90M
-62.57%1.75M
2315.90%2.56M
-21.05%4.69M
-104.33%-115.55K
31.66%5.94M
-53.21%2.67M
-55.87%4.51M
-17.98%5.70M
Lợi nhuận ròng
-227.35%-4.55M
-35.03%1.31M
287.54%3.57M
-4.20%2.01M
151.55%921.61K
131.95%2.10M
76.92%-1.79M
-636.62%-6.57M
-10.29%-7.74M
84.09%1.22M
-1915.48%-7.02M
-66.63%665.13K
-88.81%386.79K
541.44%1.99M
37.60%3.46M
-82.61%310.76K
-29.41%2.51M
-63.38%1.79M
-58.63%3.56M
-9.28%4.88M
Tài sản ngắn hạn
1.84%117.80M
5.29%117.97M
8.35%115.67M
4.06%112.05M
0.90%106.76M
24.91%107.67M
29.19%105.81M
27.13%86.20M
20.16%81.90M
1.97%67.80M
-3.06%68.16M
-0.70%66.49M
-21.21%70.31M
5.72%66.96M
40.20%89.24M
0.13%63.34M
-0.04%63.66M
-7.83%63.26M
6.58%63.68M
32.31%68.63M
Tổng nợ ngắn hạn
-33.24%11.76M
10.47%16.88M
30.04%17.61M
-6.01%15.28M
-37.79%13.54M
-9.65%16.26M
29.54%21.77M
-0.28%17.99M
-12.18%16.80M
4.31%18.04M
-13.64%19.13M
-21.15%17.30M
-17.30%22.15M
37.88%21.94M
90.04%26.79M
4.00%15.91M
0.79%14.10M
23.27%15.30M
-13.84%13.99M
-24.38%12.41M
Tổng tài sản
0.89%142.95M
2.98%142.17M
5.63%141.69M
1.34%138.05M
-0.29%134.13M
13.07%136.23M
15.68%134.53M
5.74%120.49M
0.73%116.30M
-9.30%113.94M
-13.97%115.45M
-4.30%125.63M
-3.10%134.19M
34.05%131.27M
46.85%138.49M
1.76%97.93M
8.30%94.30M
11.75%96.23M
10.63%87.07M
23.56%86.12M
Tổng các khoản nợ
-21.44%14.68M
-3.73%19.09M
2.66%18.68M
12.35%19.83M
-17.25%18.20M
-1.92%17.65M
30.86%21.99M
-9.13%17.99M
-19.67%16.80M
2.73%19.80M
-13.59%20.92M
-19.65%19.27M
-16.16%24.21M
50.77%23.99M
104.84%28.88M
4.00%15.91M
0.79%14.10M
23.27%15.30M
-13.84%13.99M
-24.38%12.41M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.29%128.28M
4.11%123.08M
6.10%123.01M
-0.30%118.22M
3.02%115.94M
15.70%118.58M
13.11%112.54M
8.87%102.49M
5.25%99.49M
-11.48%94.14M
-14.05%94.53M
-0.87%106.36M
0.34%109.99M
30.81%107.29M
36.66%109.61M
1.34%82.02M
9.74%80.21M
9.81%80.93M
16.99%73.09M
38.33%73.71M
Thu nhập hoạt động ròng
-106.28%-386.71K
592.92%4.45M
-88.96%6.16M
61.70%-901.88K
967.83%55.84M
-42.18%-2.35M
-154.85%-6.43M
-167.86%-1.66M
782.82%11.73M
-72.06%2.44M
120.19%1.33M
-50.55%8.74M
-116.16%-6.58M
96.67%17.66M
-212.35%-3.04M
197.64%8.98M
300.00%2.71M
-406.44%-9.20M
48.55%-1.35M
-41.07%3.00M
Đầu tư ròng
13.24%-1.02M
35.59%-900.07K
97.38%-1.18M
96.91%-1.40M
-8599.64%-44.98M
-888895.64%-45.21M
492.30%529.17K
-142.65%-5.09K
97.69%-134.89K
113.46%11.93K
-747.81%-5.84M
99.53%-88.60K
410.06%901.53K
-326.35%-18.86M
-191.72%-290.76K
-148.72%-4.42M
98.76%-99.67K
-307.87%-1.78M
-355.59%-8.01M
132.90%855.50K
Tài chính thuần
282.62%1.97M
-82.50%1.49M
-62.03%-1.08M
-46.68%8.51M
-108.24%-666.60K
238.53%15.96M
-3.89%8.09M
804.21%4.71M
1813.13%8.42M
108.84%521.36K
-21.48%440.05K
-330.54%-5.90M
-94.01%560.40K
-34.98%-1.37M
53020.97%9.35M
-111.19%-1.02M
-100.55%-17.67K
61.21%9.07M
2175.14%3.21M
238.19%5.63M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tantech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tantech Holdings Ltd, tổng doanh thu đạt 38.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.94M.

Tài sản ngắn hạn của Tantech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tantech Holdings Ltd, tài sản ngắn hạn là 73.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.19.

Tổng tài sản của Tantech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tantech Holdings Ltd là 123.97M, bao gồm 73.99M tài sản ngắn hạn và 49.98M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tantech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tantech Holdings Ltd, tổng nghĩa vụ của Tantech Holdings Ltd là 13.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.16.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tantech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tantech Holdings Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Tantech Holdings Ltd là 110.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Tantech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tantech Holdings Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tantech Holdings Ltd là -12.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -406.33.

Giá trị đầu tư ròng của Tantech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tantech Holdings Ltd, giá trị đầu tư ròng của Tantech Holdings Ltd là -1.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.03.

Giá trị huy động vốn ròng của Tantech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tantech Holdings Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Tantech Holdings Ltd là 3.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.03.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tantech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tantech Holdings Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -13.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.55.

Thu nhập ròng của Tantech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tantech Holdings Ltd, lợi nhuận ròng là -31.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -869.35.

Biên lợi nhuận ròng của Tantech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tantech Holdings Ltd, biên lợi nhuận ròng là -80.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1294.59.

Biên lợi nhuận gộp của Tantech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tantech Holdings Ltd, biên lợi nhuận gộp là 18.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.61.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Tantech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tantech Holdings Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tantech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tantech Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -25.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1442.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tantech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tantech Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -23.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1228.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tantech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tantech Holdings Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -12.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -406.33.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.