tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Talkspace Inc

TALK
Thêm vào danh sách theo dõi
5.220USD
+0.010+0.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
874.42MVốn hóa
744.65P/E TTM

Tình hình tài chính của TALK

Theo dõi tình hình tài chính của Talkspace Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Talkspace Inc

Mới phát hành
Th05 30, 2026
EPS / Dự báo
-0.04/0.02
Doanh thu / Dự báo
61.68M/64.10M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
228.87M
22.00%
EPS(YoY)
0.05
585.88%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-2096.83%-0.04
300.42%0.03
75.74%0.02
-15.36%0.00
121.77%0.00
191.92%0.01
142.00%0.01
90.23%0.00
83.96%-0.01
93.21%-0.01
---0.03
---0.03
---0.05
---0.11
---0.39
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.20%61.68M
29.31%63.00M
25.28%59.38M
17.92%54.31M
14.90%52.18M
14.86%48.72M
22.65%47.40M
29.21%46.06M
36.24%45.42M
40.27%42.42M
31.75%38.65M
19.44%35.65M
10.57%33.34M
3.66%30.24M
11.28%29.33M
-3.68%29.84M
11.02%30.15M
13.56%29.17M
22.57%26.36M
73.31%30.98M
Lợi nhuận ròng
-2083.02%-6.31M
292.50%4.76M
73.48%3.25M
-14.14%-541.00K
121.69%318.00K
192.96%1.21M
142.46%1.87M
89.92%-474.00K
83.26%-1.47M
92.87%-1.31M
75.45%-4.41M
79.57%-4.70M
56.98%-8.76M
13.11%-18.31M
-1294.88%-17.98M
24.37%-23.02M
-59.84%-20.36M
-89.26%-21.07M
155.91%1.50M
-4612.23%-30.44M
Biên lợi nhuận ròng
-1777.67%-10.22%
203.55%7.56%
38.47%5.47%
3.21%-1.00%
118.88%0.61%
180.93%2.49%
134.62%3.95%
92.20%-1.03%
87.71%-3.23%
94.91%-3.08%
---11.42%
---13.20%
---26.27%
---60.54%
---68.70%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-12.50%39.04%
-6.25%41.43%
-11.57%40.34%
-8.22%41.75%
-6.76%44.62%
-10.60%44.20%
-6.48%45.61%
-8.97%45.49%
-4.76%47.85%
-7.57%49.44%
--48.77%
--49.97%
--50.24%
--53.49%
--49.44%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.20%61.68M
29.31%63.00M
25.28%59.38M
17.92%54.31M
14.90%52.18M
14.86%48.72M
22.65%47.40M
29.21%46.06M
36.24%45.42M
40.27%42.42M
31.75%38.65M
19.44%35.65M
10.57%33.34M
3.66%30.24M
11.28%29.33M
-3.68%29.84M
11.02%30.15M
13.56%29.17M
22.57%26.36M
73.31%30.98M
Lợi nhuận hoạt động
114.90%153.00K
572.93%3.83M
1198.40%2.44M
63.18%-791.00K
38.83%-1.03M
122.03%569.00K
103.56%188.00K
66.48%-2.15M
81.42%-1.68M
74.21%-2.58M
73.41%-5.28M
69.58%-6.41M
57.38%-9.04M
59.77%-10.02M
21.31%-19.85M
23.56%-21.07M
-68.89%-21.21M
-129.86%-24.90M
-949.38%-25.23M
-4199.69%-27.56M
Lợi nhuận ròng
-2083.02%-6.31M
292.50%4.76M
73.48%3.25M
-14.14%-541.00K
121.69%318.00K
192.96%1.21M
142.46%1.87M
89.92%-474.00K
83.26%-1.47M
92.87%-1.31M
75.45%-4.41M
79.57%-4.70M
56.98%-8.76M
13.11%-18.31M
-1294.88%-17.98M
24.37%-23.02M
-59.84%-20.36M
-89.26%-21.07M
155.91%1.50M
-4612.23%-30.44M
Tài sản ngắn hạn
-10.97%110.50M
-14.69%111.06M
-12.95%114.48M
-6.29%120.67M
-8.55%124.12M
-6.88%130.18M
-4.50%131.52M
-6.31%128.77M
-3.98%135.73M
-8.36%139.80M
-17.01%137.72M
-22.66%137.44M
-27.69%141.36M
-28.49%152.56M
-30.34%165.94M
-31.41%177.72M
871.66%195.48M
--213.33M
--238.21M
--259.11M
Tổng nợ ngắn hạn
19.32%22.81M
-8.55%17.40M
1.71%19.38M
4.28%18.54M
21.89%19.12M
-12.13%19.02M
-8.62%19.05M
-9.34%17.78M
-27.37%15.69M
-20.76%21.65M
-28.16%20.85M
-20.47%19.61M
-16.13%21.60M
0.52%27.32M
-3.17%29.02M
-14.82%24.66M
-21.58%25.75M
--27.18M
--29.98M
--28.95M
Tổng tài sản
1.45%136.19M
-2.75%134.86M
-6.63%129.06M
-0.75%132.79M
-2.92%134.25M
-2.49%138.68M
-1.51%138.23M
-4.79%133.79M
-4.49%138.28M
-8.98%142.22M
-20.09%140.35M
-25.04%140.52M
-29.52%144.78M
-30.12%156.25M
-29.45%175.63M
-30.62%187.47M
488.26%205.41M
--223.61M
--248.96M
--270.20M
Tổng các khoản nợ
11.09%23.14M
-16.14%17.85M
-3.33%19.95M
0.50%19.84M
11.39%20.83M
-9.73%21.28M
-8.77%20.64M
-4.73%19.75M
-19.21%18.70M
-17.91%23.57M
-31.35%22.63M
-31.40%20.73M
-20.57%23.14M
-8.35%28.72M
-21.66%32.96M
-55.53%30.21M
-11.27%29.14M
--31.33M
--42.07M
--67.94M
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.32%113.06M
-0.32%117.02M
-7.21%109.11M
-0.97%112.94M
-5.15%113.42M
-1.05%117.39M
-0.11%117.59M
-4.80%114.04M
-1.69%119.58M
-6.97%118.65M
-17.49%117.72M
-23.82%119.80M
-31.00%121.64M
-33.67%127.54M
-31.04%142.67M
-22.25%157.25M
8370.78%176.28M
--192.27M
--206.88M
--202.26M
Thu nhập hoạt động ròng
-256.58%-4.42M
31.73%5.38M
-23.48%4.75M
-107.30%-351.00K
63.46%-1.24M
366.73%4.08M
656.50%6.21M
1564.01%4.81M
75.84%-3.39M
89.24%-1.53M
91.89%-1.11M
101.61%289.00K
7.32%-14.04M
42.20%-14.22M
41.06%-13.74M
-29.17%-17.96M
-290.46%-15.15M
-189.03%-24.60M
-2434.53%-23.32M
-10402.22%-13.91M
Đầu tư ròng
91.21%-793.00K
73.95%-11.18M
-274.39%-6.32M
-34.11%-2.37M
-2242.60%-9.02M
-32644.27%-42.90M
-5925.00%-1.69M
-176400.00%-1.77M
-2126.32%-385.00K
-107.94%-131.00K
70.21%-28.00K
98.61%-1.00K
121.59%19.00K
-53.66%-63.00K
45.66%-94.00K
44.62%-72.00K
72.41%-88.00K
99.65%-41.00K
-145.53%-173.00K
-2500.00%-130.00K
Tài chính thuần
88.52%-730.00K
85.61%-502.00K
-1987.19%-9.12M
64.12%-3.02M
-4454.11%-6.36M
-1571.73%-3.49M
-217.79%-437.00K
-1247.20%-8.41M
-73.74%146.00K
24.74%237.00K
357.64%371.00K
455.30%733.00K
-63.06%556.00K
458.82%190.00K
92.06%-144.00K
-99.95%132.00K
108.45%1.50M
6.25%34.00K
---1.81M
3155387.50%252.44M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Talkspace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talkspace Inc, tổng doanh thu đạt 228.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 187.59M.

Tài sản ngắn hạn của Talkspace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talkspace Inc, tài sản ngắn hạn là 111.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.69.

Tổng tài sản của Talkspace Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Talkspace Inc là 134.86M, bao gồm 111.06M tài sản ngắn hạn và 23.80M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Talkspace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talkspace Inc, tổng nghĩa vụ của Talkspace Inc là 17.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Talkspace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talkspace Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Talkspace Inc là 117.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.32.

Thu nhập hoạt động thuần của Talkspace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talkspace Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Talkspace Inc là 4.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 245.02.

Giá trị đầu tư ròng của Talkspace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talkspace Inc, giá trị đầu tư ròng của Talkspace Inc là -28.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.21.

Giá trị huy động vốn ròng của Talkspace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talkspace Inc, giá trị huy động vốn ròng của Talkspace Inc là -19.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Talkspace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talkspace Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 585.88.

Thu nhập ròng của Talkspace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talkspace Inc, lợi nhuận ròng là 7.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 578.83.

Biên lợi nhuận ròng của Talkspace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talkspace Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 456.40.

Biên lợi nhuận gộp của Talkspace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talkspace Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Talkspace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talkspace Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 583.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Talkspace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talkspace Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 597.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Talkspace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talkspace Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 245.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.