tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Talkspace Inc

TALK
Thêm vào danh sách theo dõi
5.220USD
+0.010+0.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
874.42MVốn hóa
744.65P/E TTM

TALK Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Talkspace Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-22.28%84.21M
-21.41%92.59M
-23.01%91.61M
-10.57%102.77M
-9.92%108.35M
-4.92%117.81M
-5.06%118.99M
-8.87%114.91M
-3.84%120.28M
-10.56%123.91M
-17.89%125.33M
-24.32%126.10M
-32.07%125.08M
-30.12%138.54M
-31.51%152.64M
-32.86%166.62M
1784.23%184.13M
--198.26M
--222.87M
--248.17M
--9.77M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-47.72%31.41M
-51.30%37.35M
-66.80%39.51M
-52.71%54.34M
-50.05%60.08M
-38.11%76.69M
-5.06%118.99M
-8.87%114.91M
-3.84%120.28M
-10.56%123.91M
-17.89%125.33M
-24.32%126.10M
-32.07%125.08M
-30.12%138.54M
-31.51%152.64M
-32.86%166.62M
1784.23%184.13M
--198.26M
--222.87M
--248.17M
--9.77M
-Đầu tư ngắn hạn
9.38%52.80M
34.33%55.23M
--52.10M
--48.43M
--48.27M
--41.12M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
78.07%23.59M
66.56%16.06M
55.46%14.93M
33.48%15.42M
20.06%13.25M
-5.22%9.64M
20.45%9.60M
37.22%11.55M
-11.44%11.04M
5.54%10.17M
-8.28%7.97M
17.56%8.42M
97.40%12.46M
74.89%9.64M
63.44%8.69M
8.24%7.16M
-16.73%6.31M
--5.51M
--5.32M
--6.62M
--7.58M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
78.07%23.59M
66.56%16.06M
55.46%14.93M
33.48%15.42M
20.06%13.25M
-5.22%9.64M
20.45%9.60M
37.22%11.55M
-11.44%11.04M
5.54%10.17M
-8.28%7.97M
17.56%8.42M
97.40%12.46M
74.89%9.64M
63.44%8.69M
8.24%7.16M
-16.73%6.31M
--5.51M
--5.32M
--6.62M
--7.58M
Tài sản ngắn hạn khác
6.99%2.69M
-11.51%2.42M
171.90%7.95M
7.56%2.48M
-42.97%2.52M
-52.27%2.73M
-33.79%2.92M
-21.16%2.30M
15.84%4.42M
30.79%5.72M
-4.19%4.41M
-25.89%2.92M
-24.33%3.81M
-54.28%4.37M
-54.05%4.61M
-8.75%3.94M
82.18%5.04M
--9.56M
--10.02M
--4.32M
--2.77M
Tổng tài sản ngắn hạn
-10.97%110.50M
-14.69%111.06M
-12.95%114.48M
-6.29%120.67M
-8.55%124.12M
-6.88%130.18M
-4.50%131.52M
-6.31%128.77M
-3.98%135.73M
-8.36%139.80M
-17.01%137.72M
-22.66%137.44M
-27.69%141.36M
-28.49%152.56M
-30.34%165.94M
-31.41%177.72M
871.66%195.48M
--213.33M
--238.21M
--259.11M
--20.12M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
124.55%18.00M
--15.79M
--12.73M
--10.14M
--8.02M
----
----
----
----
-53.62%314.00K
-67.81%272.00K
-26.81%456.00K
-11.06%563.00K
8.49%677.00K
28.42%845.00K
13.48%623.00K
34.11%633.00K
--624.00K
--658.00K
--549.00K
--472.00K
-Tài sản cố định
131.76%22.29M
--18.89M
--15.32M
--12.25M
--9.62M
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.32M
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
167.81%4.29M
--3.10M
--2.60M
--2.12M
--1.60M
----
----
----
----
----
----
----
----
--642.00K
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--3.43M
--3.32M
----
----
----
----
----
----
----
-29.38%1.79M
-77.72%1.97M
-76.12%2.16M
-74.59%2.34M
-73.57%2.53M
-11.61%8.85M
-13.54%9.03M
-15.33%9.22M
--9.57M
--10.01M
--10.45M
--10.89M
Tài sản dài hạn khác
102.18%4.27M
-44.80%4.69M
-72.41%1.85M
-60.51%1.98M
-17.12%2.11M
2546.42%8.49M
1630.15%6.71M
982.11%5.02M
391.51%2.55M
-34.62%321.00K
--388.00K
445.88%464.00K
531.71%518.00K
498.78%491.00K
-100.00%0.00
-13.27%85.00K
-97.62%82.00K
--82.00K
--82.00K
--98.00K
--3.44M
Tổng tài sản dài hạn
153.73%25.69M
180.18%23.80M
117.19%14.58M
141.37%12.12M
297.72%10.13M
250.89%8.49M
155.15%6.71M
63.18%5.02M
-25.64%2.55M
-34.51%2.42M
-72.86%2.63M
-68.42%3.08M
-65.54%3.42M
-64.02%3.70M
-9.83%9.69M
-12.20%9.74M
-32.88%9.94M
--10.28M
--10.75M
--11.10M
--14.80M
Tổng tài sản
1.45%136.19M
-2.75%134.86M
-6.63%129.06M
-0.75%132.79M
-2.92%134.25M
-2.49%138.68M
-1.51%138.23M
-4.79%133.79M
-4.49%138.28M
-8.98%142.22M
-20.09%140.35M
-25.04%140.52M
-29.52%144.78M
-30.12%156.25M
-29.45%175.63M
-30.62%187.47M
488.26%205.41M
--223.61M
--248.96M
--270.20M
--34.92M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-24.98%1.23M
29.76%1.60M
39.27%1.34M
-17.89%1.35M
-30.03%1.65M
-59.55%1.23M
-67.70%965.00K
-51.27%1.65M
-30.91%2.35M
4.63%3.05M
0.17%2.99M
87.48%3.38M
5.95%3.40M
--2.91M
--2.98M
--1.81M
--3.21M
----
----
----
----
Chi phí trích trước
123.94%6.94M
-25.39%5.07M
-15.55%5.30M
0.67%5.70M
-33.31%3.10M
-27.83%6.80M
-17.46%6.28M
-10.24%5.66M
-10.22%4.65M
16.45%9.42M
-25.55%7.61M
-30.61%6.31M
-26.29%5.18M
-35.61%8.09M
33.91%10.22M
-5.67%9.09M
-11.76%7.02M
--12.56M
--7.63M
--9.64M
--7.96M
Dự phòng ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--118.00K
--750.00K
--1.22M
--5.50M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-22.50%2.98M
-32.27%2.22M
-11.26%3.11M
4.87%2.87M
33.51%3.85M
6.94%3.28M
-3.18%3.51M
-25.79%2.73M
-30.08%2.88M
-29.53%3.07M
-33.64%3.62M
-38.10%3.68M
-31.58%4.12M
-39.40%4.36M
-34.26%5.46M
-21.18%5.95M
-25.14%6.03M
--7.19M
--8.30M
--7.55M
--8.05M
Nợ ngắn hạn khác
-23.24%4.22M
-15.33%3.82M
-0.36%4.46M
-3.70%4.22M
4.97%5.49M
-26.19%4.51M
-33.53%4.47M
-43.94%4.38M
-40.16%5.23M
-52.09%6.12M
-20.29%6.73M
0.80%7.82M
-5.32%8.75M
77.68%12.77M
1.67%8.44M
2.73%7.75M
14.76%9.24M
--7.19M
--8.30M
--7.55M
--8.05M
Tổng nợ ngắn hạn
19.32%22.81M
-8.55%17.40M
1.71%19.38M
4.28%18.54M
21.89%19.12M
-12.13%19.02M
-8.62%19.05M
-9.34%17.78M
-27.37%15.69M
-20.76%21.65M
-28.16%20.85M
-20.47%19.61M
-16.13%21.60M
0.52%27.32M
-3.17%29.02M
-14.82%24.66M
-21.58%25.75M
--27.18M
--29.98M
--28.95M
--32.84M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-80.97%325.00K
-79.99%452.00K
-63.71%577.00K
-33.66%1.30M
-43.29%1.71M
17.23%2.26M
-10.47%1.59M
76.41%1.97M
94.83%3.01M
37.64%1.93M
-54.89%1.78M
-79.92%1.11M
-54.34%1.55M
-66.31%1.40M
-67.46%3.94M
-85.76%5.55M
--3.39M
--4.16M
--12.10M
--38.99M
----
Tổng nợ dài hạn
-80.97%325.00K
-79.99%452.00K
-63.71%577.00K
-33.66%1.30M
-43.29%1.71M
17.23%2.26M
-10.47%1.59M
76.41%1.97M
94.83%3.01M
37.64%1.93M
-54.89%1.78M
-79.92%1.11M
-54.34%1.55M
-66.31%1.40M
-67.46%3.94M
-85.76%5.55M
--3.39M
--4.16M
--12.10M
--38.99M
----
Tổng các khoản nợ
11.09%23.14M
-16.14%17.85M
-3.33%19.95M
0.50%19.84M
11.39%20.83M
-9.73%21.28M
-8.77%20.64M
-4.73%19.75M
-19.21%18.70M
-17.91%23.57M
-31.35%22.63M
-31.40%20.73M
-20.57%23.14M
-8.35%28.72M
-21.66%32.96M
-55.53%30.21M
-11.27%29.14M
--31.33M
--42.07M
--67.94M
--32.84M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-0.38%380.85M
-2.13%378.40M
-3.30%375.25M
-1.03%382.38M
-2.33%382.31M
-0.62%386.63M
0.32%388.04M
0.50%386.37M
2.58%391.43M
2.72%389.03M
2.99%386.80M
3.30%384.46M
3.65%381.60M
4.11%378.74M
5.10%375.56M
5.06%372.17M
2887.16%368.17M
--363.80M
--357.35M
--354.23M
--12.32M
Lợi nhuận giữ lại
0.43%-267.75M
2.89%-261.44M
1.57%-266.21M
1.05%-269.46M
1.08%-268.92M
0.42%-269.24M
-0.51%-270.45M
-2.89%-272.32M
-4.57%-271.85M
-7.64%-270.38M
-15.54%-269.08M
-23.15%-264.66M
-35.47%-259.96M
-46.45%-251.20M
-54.79%-232.90M
-41.42%-214.91M
-57.90%-191.89M
---171.53M
---150.46M
---151.97M
---121.53M
Vốn dự trữ
-0.38%380.83M
-2.13%378.38M
-3.30%375.24M
-1.03%382.36M
-2.33%382.29M
-0.62%386.61M
0.32%388.02M
0.50%386.35M
2.58%391.41M
2.72%389.01M
2.99%386.78M
3.30%384.44M
3.65%381.58M
4.11%378.72M
5.10%375.55M
5.06%372.15M
2889.95%368.15M
--363.79M
--357.33M
--354.21M
--12.31M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-259.26%-43.00K
2750.00%57.00K
--61.00K
--19.00K
--27.00K
--2.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.32%113.06M
-0.32%117.02M
-7.21%109.11M
-0.97%112.94M
-5.15%113.42M
-1.05%117.39M
-0.11%117.59M
-4.80%114.04M
-1.69%119.58M
-6.97%118.65M
-17.49%117.72M
-23.82%119.80M
-31.00%121.64M
-33.67%127.54M
-31.04%142.67M
-22.25%157.25M
8370.78%176.28M
--192.27M
--206.88M
--202.26M
--2.08M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TALK?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Talkspace Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Talkspace Inc có 31.41M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Talkspace Inc là bao nhiêu?

Talkspace Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 17.85M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 17.40M nợ ngắn hạ và 452.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Talkspace Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Talkspace Inc là 134.86M, bao gồm 111.06M tài sản ngắn hạn và 23.80M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Talkspace Inc là bao nhiêu?

Talkspace Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 117.02M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.