tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sysco Corp

SYY
Thêm vào danh sách theo dõi
80.070USD
-1.010-1.25%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
38.30BVốn hóa
22.14P/E TTM

Tình hình tài chính của SYY

Theo dõi tình hình tài chính của Sysco Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sysco Corp

Mới phát hành
Th08 21, 2026
EPS / Dự báo
3.67/--
Doanh thu / Dự báo
84.55B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
84.55B
3.91%
EPS(YoY)
3.67
-2.07%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
4.49%1.15
-13.77%0.71
-1.92%0.81
-0.17%0.99
-10.75%1.10
-3.23%0.82
0.49%0.83
-0.07%1.00
-14.84%1.23
0.45%0.85
195.97%0.82
--1.00
--1.45
--0.85
--0.28
--0.92
----
----
----
----
Doanh thu
4.66%22.12B
4.70%20.52B
3.03%20.76B
3.24%21.15B
2.83%21.14B
1.13%19.60B
4.47%20.15B
4.40%20.48B
4.20%20.56B
2.67%19.38B
3.73%19.29B
2.58%19.62B
4.07%19.73B
11.68%18.88B
13.93%18.59B
16.23%19.13B
17.48%18.96B
42.94%16.90B
41.19%16.32B
39.73%16.46B
Lợi nhuận ròng
3.77%551.00M
-15.21%340.00M
-4.19%389.00M
-2.86%476.00M
-13.19%531.00M
-5.58%401.00M
-2.23%406.00M
-2.66%490.00M
-16.64%611.68M
-1.14%424.69M
194.05%415.24M
8.12%503.39M
43.87%733.74M
41.63%429.60M
-15.66%141.22M
23.16%465.57M
237.53%509.99M
241.09%303.32M
148.84%167.44M
74.28%378.01M
Biên lợi nhuận ròng
-0.86%2.49%
-19.02%1.66%
-7.01%1.87%
-5.91%2.25%
-15.58%2.51%
-6.63%2.05%
-6.41%2.01%
-6.76%2.39%
-19.99%2.98%
-3.71%2.19%
183.47%2.15%
--2.57%
--3.72%
--2.28%
--0.76%
--2.43%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.91%18.69%
1.67%18.58%
0.83%18.26%
0.68%18.45%
1.01%18.86%
-1.88%18.27%
-0.57%18.11%
-1.45%18.32%
-0.06%18.67%
2.44%18.62%
1.12%18.22%
--18.59%
--18.68%
--18.18%
--18.01%
--18.24%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.25%47.60%
-2.06%50.06%
0.35%50.00%
3.42%49.38%
3.37%49.71%
3.47%51.11%
1.77%49.83%
2.00%47.74%
5.41%48.09%
2.11%49.39%
-2.16%48.96%
--46.81%
--45.62%
--48.37%
--50.04%
--48.71%
----
----
----
----
Doanh thu
4.66%22.12B
4.70%20.52B
3.03%20.76B
3.24%21.15B
2.83%21.14B
1.13%19.60B
4.47%20.15B
4.40%20.48B
4.20%20.56B
2.67%19.38B
3.73%19.29B
2.58%19.62B
4.07%19.73B
11.68%18.88B
13.93%18.59B
16.23%19.13B
17.48%18.96B
42.94%16.90B
41.19%16.32B
39.73%16.46B
Lợi nhuận hoạt động
9.04%1.19B
-0.65%768.00M
3.07%807.00M
2.86%898.00M
1.15%1.09B
-3.28%773.00M
5.12%783.00M
2.19%873.00M
-11.05%1.08B
8.45%799.25M
8.90%744.88M
10.19%854.29M
12.12%1.22B
26.82%736.99M
10.73%683.99M
12.02%775.31M
87.27%1.09B
126.81%581.15M
163.89%617.71M
89.79%692.12M
Lợi nhuận ròng
3.77%551.00M
-15.21%340.00M
-4.19%389.00M
-2.86%476.00M
-13.19%531.00M
-5.58%401.00M
-2.23%406.00M
-2.66%490.00M
-16.64%611.68M
-1.14%424.69M
194.05%415.24M
8.12%503.39M
43.87%733.74M
41.63%429.60M
-15.66%141.22M
23.16%465.57M
237.53%509.99M
241.09%303.32M
148.84%167.44M
74.28%378.01M
Tài sản ngắn hạn
12.27%13.44B
8.96%13.38B
7.96%12.42B
4.52%12.41B
8.38%11.97B
9.61%12.28B
1.69%11.50B
8.99%11.88B
4.10%11.04B
2.81%11.20B
8.79%11.31B
1.19%10.90B
1.19%10.61B
4.66%10.90B
3.31%10.40B
0.74%10.77B
-2.33%10.48B
-10.13%10.41B
-16.08%10.06B
-14.03%10.69B
Tổng nợ ngắn hạn
6.12%10.52B
3.42%10.07B
0.33%9.59B
15.01%10.81B
7.30%9.92B
16.36%9.73B
15.73%9.55B
11.18%9.40B
8.20%9.24B
-6.84%8.37B
-1.60%8.25B
-5.64%8.45B
-2.40%8.54B
7.27%8.98B
10.47%8.39B
15.78%8.96B
19.54%8.75B
19.47%8.37B
13.06%7.59B
7.95%7.74B
Tổng tài sản
6.06%28.40B
6.21%27.98B
7.36%27.18B
4.50%27.04B
7.45%26.77B
6.61%26.35B
2.33%25.32B
11.20%25.88B
9.18%24.92B
8.86%24.71B
12.01%24.74B
4.78%23.27B
3.33%22.82B
1.69%22.70B
3.08%22.09B
0.49%22.21B
3.14%22.09B
1.27%22.32B
-4.73%21.43B
-2.81%22.10B
Tổng các khoản nợ
3.27%25.73B
5.26%25.69B
6.67%24.84B
5.45%24.93B
8.21%24.92B
8.07%24.40B
4.42%23.29B
11.99%23.64B
10.81%23.03B
7.04%22.58B
8.18%22.30B
0.23%21.11B
0.52%20.78B
0.59%21.09B
2.20%20.62B
3.28%21.06B
4.26%20.67B
1.73%20.97B
-4.06%20.17B
-4.73%20.40B
Tổng vốn chủ sở hữu
43.56%2.67B
18.10%2.30B
15.23%2.34B
-5.59%2.11B
-1.80%1.86B
-8.84%1.95B
-16.76%2.03B
3.50%2.24B
-7.39%1.89B
32.66%2.13B
65.82%2.44B
88.42%2.16B
44.38%2.04B
18.74%1.61B
17.24%1.47B
-32.85%1.15B
-10.92%1.41B
-5.29%1.35B
-14.29%1.25B
28.00%1.71B
Thu nhập hoạt động ròng
-1.51%1.18B
4.03%852.00M
17.98%525.00M
62.26%86.00M
-26.17%1.19B
58.32%819.00M
-42.11%445.00M
-39.19%53.00M
12.07%1.62B
-43.91%517.30M
122.92%768.75M
-45.05%87.15M
37.92%1.44B
150.07%922.32M
29.53%344.86M
43.13%158.61M
146.53%1.05B
-32.09%368.82M
4518.93%266.24M
-88.10%110.81M
Đầu tư ròng
36.31%-207.00M
-0.53%-189.00M
-22.15%-193.00M
-132.61%-107.00M
-24.35%-325.00M
3.94%-188.00M
85.96%-158.00M
87.89%-46.00M
13.82%-261.35M
-20.85%-195.71M
-678.16%-1.13B
-117.30%-379.92M
-2.84%-303.26M
74.79%-161.95M
5.02%-144.57M
77.83%-174.84M
-61.21%-294.88M
-683.39%-642.50M
-88.17%-152.22M
-851.66%-788.61M
Tài chính thuần
19.41%-897.00M
-100.00%0.00
71.37%-67.00M
-48.85%-195.00M
-1.34%-1.11B
109.20%66.00M
-132.89%-234.00M
-297.66%-131.00M
-6.33%-1.10B
-44.78%-717.50M
659.68%711.48M
116.55%66.28M
-38.47%-1.03B
-132.27%-495.58M
83.91%-127.12M
-68.41%-400.35M
65.12%-745.96M
84.00%-213.37M
-284.85%-789.84M
75.00%-237.73M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sysco Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sysco Corp, tổng doanh thu đạt 84.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.37B.

Tài sản ngắn hạn của Sysco Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sysco Corp, tài sản ngắn hạn là 13.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.27.

Tổng tài sản của Sysco Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sysco Corp là 28.40B, bao gồm 13.44B tài sản ngắn hạn và 14.96B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sysco Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sysco Corp, tổng nghĩa vụ của Sysco Corp là 25.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sysco Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sysco Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Sysco Corp là 2.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.56.

Thu nhập hoạt động thuần của Sysco Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sysco Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sysco Corp là 3.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.12.

Giá trị đầu tư ròng của Sysco Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sysco Corp, giá trị đầu tư ròng của Sysco Corp là -696.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.93.

Giá trị huy động vốn ròng của Sysco Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sysco Corp, giá trị huy động vốn ròng của Sysco Corp là -1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sysco Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sysco Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.07.

Thu nhập ròng của Sysco Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sysco Corp, lợi nhuận ròng là 1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.88.

Biên lợi nhuận ròng của Sysco Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sysco Corp, biên lợi nhuận ròng là 2.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.50.

Biên lợi nhuận gộp của Sysco Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sysco Corp, biên lợi nhuận gộp là 18.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.49.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sysco Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sysco Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sysco Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sysco Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 78.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sysco Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sysco Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sysco Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sysco Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.