tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Swvl Holdings Corp

SWVL
Thêm vào danh sách theo dõi
1.380USD
-0.020-1.41%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.75MVốn hóa
LỗP/E TTM

SWVL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Swvl Holdings Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021Q4
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
312.51%4.88M
69.67%4.96M
213.79%1.18M
89.99%2.92M
-98.45%376.77K
--1.54M
--24.30M
--19.53M
--17.76M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
312.51%4.88M
69.67%4.96M
213.79%1.18M
89.99%2.92M
-98.05%376.77K
--1.54M
--19.30M
--9.53M
--17.76M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
--0.00
--5.00M
--10.00M
----
Các khoản phải thu
37.25%7.04M
-29.86%4.99M
-33.94%5.13M
-53.96%7.12M
-45.61%7.77M
--15.46M
--14.28M
--6.60M
--3.62M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
262.94%2.62M
-57.86%1.10M
-82.43%721.01K
-67.14%2.61M
-52.63%4.10M
--7.95M
--8.66M
--3.15M
--3.58M
-Các khoản phải thu khác
0.34%4.42M
-13.65%3.89M
20.39%4.41M
-40.03%4.51M
-34.78%3.66M
--7.52M
--5.61M
--3.45M
--38.14K
Chi phí trả trước
584.42%15.95K
-93.95%31.31K
-99.86%2.33K
-84.30%517.92K
-68.31%1.61M
--3.30M
--5.09M
--1.10M
--211.93K
Tài sản ngắn hạn khác
-77.01%140.46K
-26.85%295.73K
--610.95K
--404.29K
----
----
----
--7.36M
----
Tổng tài sản ngắn hạn
74.33%12.08M
-6.24%10.28M
-70.39%6.93M
-57.13%10.97M
-46.44%23.39M
--25.58M
--43.67M
--34.59M
--21.60M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-28.20%651.43K
-44.14%690.41K
-37.85%907.31K
-40.76%1.24M
-71.85%1.46M
--2.09M
--5.19M
--4.71M
--1.58M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-28.01%92.90K
-52.93%106.26K
-28.10%129.05K
-97.86%225.78K
-99.43%179.48K
--10.53M
--31.23M
--5.41M
----
Tài sản dài hạn khác
-11.31%5.41M
-44.14%5.29M
-35.12%6.10M
-49.39%9.47M
-38.52%9.41M
--18.71M
--15.30M
--14.63M
--11.61M
Tổng tài sản dài hạn
-13.76%6.16M
-44.33%6.09M
-36.60%7.14M
-65.72%10.93M
-78.22%11.26M
--31.88M
--51.72M
--24.75M
--13.19M
Tổng tài sản
29.62%18.23M
-25.25%16.37M
-59.41%14.07M
-61.90%21.90M
-63.67%34.65M
--57.46M
--95.40M
--59.34M
--34.79M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-76.03%646.68K
-4.94%1.15M
-6.54%2.70M
-87.06%1.21M
-87.57%2.89M
--9.33M
--23.23M
--5.43M
--1.72M
Chi phí trích trước
----
----
----
----
-99.28%159.73K
--523.76K
--22.08M
--9.01M
--259.66K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-5.73%485.53K
-21.41%606.88K
-30.05%515.04K
2.82%772.22K
-57.21%736.35K
--751.01K
--1.72M
--76.35M
--28.01M
-Nợ ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--131.52K
-68.45%139.99K
--0.00
--443.70K
--478.76K
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-5.73%485.53K
-5.28%606.88K
-13.64%515.04K
-14.69%640.70K
-43.11%596.36K
--751.01K
--1.05M
--1.20M
--315.03K
Nợ ngắn hạn khác
-76.03%646.68K
-4.94%1.15M
-33.75%2.70M
-89.18%1.21M
-84.63%4.07M
--11.16M
--26.50M
--9.42M
--4.68M
Tổng nợ ngắn hạn
2.35%15.64M
7.44%15.87M
-43.06%15.28M
-71.30%14.77M
-59.36%26.84M
--51.46M
--66.04M
--144.96M
--73.43M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
--58.35K
--45.96K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--267.75K
--698.45K
--815.41K
--357.91K
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--1.68M
--337.55K
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
--0.00
--1.68M
--337.55K
----
Phúc lợi nhân viên
--58.35K
--45.96K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--267.75K
--698.45K
--815.41K
--357.91K
Các khoản nợ phát sinh
1668.39%1.51M
528.79%669.16K
-93.54%85.14K
-91.92%106.42K
-88.18%1.32M
--1.32M
--11.14M
----
----
Nợ dài hạn khác
--58.35K
--45.96K
----
-100.00%0.00
-99.82%70.17K
--461.84K
--38.27M
--815.41K
--357.91K
Tổng nợ dài hạn
105.63%1.89M
-2.14%1.19M
-66.99%917.94K
-64.04%1.21M
-94.84%2.78M
--3.37M
--53.87M
--4.11M
--1.17M
Tổng các khoản nợ
8.21%17.53M
6.72%17.05M
-45.31%16.20M
-70.86%15.98M
-75.30%29.62M
--54.83M
--119.91M
--149.08M
--74.60M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.33%354.84M
1.91%354.47M
1.11%350.18M
1.04%347.82M
-1.44%346.35M
--344.22M
--351.42M
--125.81M
--114.50M
Lợi nhuận giữ lại
-1.22%-337.04M
-3.08%-337.47M
-1.90%-332.99M
1.70%-327.40M
13.05%-326.77M
---333.06M
---375.80M
---216.07M
---155.34M
Vốn dự trữ
1.33%354.81M
1.91%354.45M
1.11%350.16M
1.04%347.80M
-1.44%346.33M
--344.21M
--351.41M
--36.93M
--25.62M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-10.61%-18.00M
-44.81%-16.60M
-41.54%-16.28M
-163.75%-11.47M
-910.86%-11.50M
---4.35M
---1.14M
--450.86K
--1.03M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
2.27%-2.97M
2.27%-2.97M
0.00%-3.04M
27.49%-3.04M
-400.82%-3.04M
---4.19M
--1.01M
--66.38K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
133.19%706.88K
-111.63%-687.95K
-142.29%-2.13M
124.97%5.91M
120.54%5.04M
--2.63M
---24.51M
---89.74M
---39.81M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SWVL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Swvl Holdings Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Swvl Holdings Corp có 4.88M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Swvl Holdings Corp là bao nhiêu?

Swvl Holdings Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 17.10M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 15.53M nợ ngắn hạ và 1.57M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Swvl Holdings Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Swvl Holdings Corp là 20.04M, bao gồm 12.48M tài sản ngắn hạn và 7.56M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Swvl Holdings Corp là bao nhiêu?

Swvl Holdings Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.95M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.