tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stran & Company Inc

SWAG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.910USD
-0.040-2.05%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
36.35MVốn hóa
92.81P/E TTM

Tình hình tài chính của SWAG

Theo dõi tình hình tài chính của Stran & Company Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Stran & Company Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
0.02/--
Doanh thu / Dự báo
33.36M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
116.19M
40.58%
EPS(YoY)
-0.04
81.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-52.28%0.02
289.06%0.04
142.24%0.01
38.47%-0.07
162.71%0.03
19.45%-0.02
-141.27%-0.03
-260.63%-0.11
-10.59%-0.06
-0.11%-0.03
-125.61%-0.01
--0.07
---0.05
---0.03
--0.05
---0.09
----
----
----
----
Doanh thu
2.40%33.36M
8.90%31.25M
7.22%28.94M
28.98%25.98M
95.15%32.58M
52.41%28.69M
17.65%26.99M
2.39%20.14M
-4.15%16.69M
17.88%18.83M
25.28%22.94M
44.92%19.67M
17.61%17.41M
30.27%15.97M
45.01%18.31M
24.01%13.58M
72.51%14.81M
62.50%12.26M
35.93%12.63M
30.89%10.95M
Lợi nhuận ròng
-51.94%309.00K
289.31%744.00K
141.47%243.00K
39.16%-1.24M
162.73%643.00K
19.30%-393.00K
-142.15%-586.00K
-261.11%-2.04M
-10.93%-1.02M
-0.62%-487.00K
-126.80%-242.00K
283.83%1.27M
-106.51%-924.00K
11.33%-484.00K
3145.01%902.97K
-195.07%-688.15K
-164.93%-447.44K
-88.16%-545.81K
94.28%-29.65K
413.34%723.87K
Biên lợi nhuận ròng
-53.07%0.93%
273.84%2.38%
138.68%0.84%
52.83%-4.77%
132.14%1.97%
47.05%-1.37%
-105.81%-2.17%
-257.35%-10.12%
-15.73%-6.14%
14.64%-2.59%
-121.39%-1.05%
--6.43%
---5.31%
---3.03%
--4.93%
---4.14%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.83%30.04%
4.39%30.86%
-6.47%30.43%
-7.88%27.22%
-7.50%30.29%
-0.87%29.56%
-4.27%32.53%
-9.16%29.55%
8.68%32.75%
-11.95%29.82%
16.45%33.98%
--32.53%
--30.13%
--33.87%
--29.18%
--27.62%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-56.29%0.82%
-39.05%1.72%
-30.24%1.90%
-32.67%2.25%
-49.53%1.87%
-43.75%2.82%
-44.67%2.72%
-74.30%3.34%
-71.64%3.70%
-37.20%5.02%
-42.19%4.92%
--13.00%
--13.05%
--7.99%
--8.51%
--8.67%
----
----
----
----
Doanh thu
2.40%33.36M
8.90%31.25M
7.22%28.94M
28.98%25.98M
95.15%32.58M
52.41%28.69M
17.65%26.99M
2.39%20.14M
-4.15%16.69M
17.88%18.83M
25.28%22.94M
44.92%19.67M
17.61%17.41M
30.27%15.97M
45.01%18.31M
24.01%13.58M
72.51%14.81M
62.50%12.26M
35.93%12.63M
30.89%10.95M
Lợi nhuận hoạt động
-78.23%86.00K
220.56%645.00K
96.25%-35.00K
18.41%-1.78M
135.65%395.00K
19.55%-535.00K
-305.51%-933.00K
-427.44%-2.18M
-11.13%-1.11M
-14.26%-665.00K
7.74%454.00K
202.77%667.00K
-111.24%-997.00K
27.80%-582.00K
258.50%421.37K
-162.67%-649.03K
44.72%-471.98K
-127.86%-806.05K
47.91%-265.86K
1108.99%1.04M
Lợi nhuận ròng
-51.94%309.00K
289.31%744.00K
141.47%243.00K
39.16%-1.24M
162.73%643.00K
19.30%-393.00K
-142.15%-586.00K
-261.11%-2.04M
-10.93%-1.02M
-0.62%-487.00K
-126.80%-242.00K
283.83%1.27M
-106.51%-924.00K
11.33%-484.00K
3145.01%902.97K
-195.07%-688.15K
-164.93%-447.44K
-88.16%-545.81K
94.28%-29.65K
413.34%723.87K
Tài sản ngắn hạn
-6.16%47.04M
1.67%42.93M
-15.04%38.64M
1.80%39.33M
22.71%50.13M
0.45%42.23M
5.67%45.48M
-19.89%38.63M
-17.69%40.85M
1.25%42.04M
-11.38%43.04M
18.54%48.23M
5.80%49.63M
-28.05%41.52M
2.11%48.57M
210.31%40.69M
368.74%46.91M
619.67%57.71M
412.91%47.56M
--13.11M
Tổng nợ ngắn hạn
-10.04%23.95M
1.66%19.55M
-25.65%16.50M
16.10%17.32M
149.78%26.62M
80.80%19.23M
98.42%22.20M
-11.87%14.92M
-45.32%10.66M
26.67%10.64M
-19.85%11.19M
156.49%16.92M
86.25%19.49M
-55.10%8.40M
78.21%13.96M
-49.19%6.60M
0.65%10.47M
161.22%18.70M
-2.12%7.83M
--12.99M
Tổng tài sản
-7.13%56.85M
1.91%53.16M
-10.52%49.35M
2.97%50.26M
31.38%61.22M
8.79%52.16M
12.46%55.15M
-20.37%48.81M
-26.17%46.59M
-2.44%47.95M
-13.40%49.04M
28.21%61.30M
20.14%63.11M
-22.59%49.15M
10.59%56.63M
183.51%47.81M
273.02%52.53M
424.84%63.49M
284.85%51.20M
--16.86M
Tổng các khoản nợ
-13.61%25.38M
4.15%21.75M
-19.82%18.85M
21.55%20.07M
138.68%29.38M
64.45%20.89M
75.61%23.51M
-27.16%16.51M
-51.03%12.31M
21.56%12.70M
-22.45%13.39M
142.70%22.67M
103.88%25.14M
-50.00%10.45M
79.96%17.26M
-37.62%9.34M
-4.52%12.33M
94.23%20.90M
-17.86%9.59M
--14.97M
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.15%31.47M
0.42%31.40M
-3.60%30.50M
-6.52%30.20M
-7.15%31.83M
-11.28%31.27M
-11.25%31.64M
-16.39%32.30M
-9.70%34.28M
-8.92%35.25M
-9.44%35.65M
0.42%38.64M
-5.55%37.97M
-9.14%38.70M
-5.40%39.36M
1932.81%38.47M
3339.40%40.20M
3084.03%42.59M
2456.38%41.61M
--1.89M
Thu nhập hoạt động ròng
-94.16%375.00K
120.03%1.18M
-87.92%161.00K
-95.91%-5.37M
204.79%6.42M
-386.11%-5.89M
240.02%1.33M
48.66%-2.74M
-71.35%2.11M
156.88%2.06M
-126.70%-952.00K
-36.60%-5.34M
175.81%7.36M
-150.99%-3.62M
190.47%3.57M
-1041.85%-3.91M
-673.21%-9.71M
18257.24%7.10M
-135.50%-3.94M
63.73%-342.17K
Đầu tư ròng
-103.07%-89.00K
-130.90%-250.00K
104.98%102.00K
-151.62%-572.00K
195.51%2.90M
241.43%809.00K
-574.01%-2.05M
395.47%1.11M
139.64%980.00K
2.22%-572.00K
40.34%-304.00K
96.28%-375.00K
-2325.46%-2.47M
6.83%-585.00K
-583.92%-509.52K
-10396.72%-10.09M
-7.02%-101.92K
-410.15%-627.91K
2.92%-74.50K
-1553.09%-96.13K
Tài chính thuần
-8.01%-526.00K
12.50%-35.00K
-644.74%-207.00K
-110.19%-433.00K
30.43%-487.00K
33.33%-40.00K
180.85%38.00K
21.67%-206.00K
-224.07%-700.00K
84.33%-60.00K
52.77%-47.00K
86.22%-263.00K
89.17%-216.00K
-129.30%-383.00K
-100.28%-99.51K
-290.58%-1.91M
-286.12%-1.99M
2783.58%1.31M
2057.03%35.45M
1274.04%1.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Stran & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stran & Company Inc, tổng doanh thu đạt 116.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.65M.

Tài sản ngắn hạn của Stran & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stran & Company Inc, tài sản ngắn hạn là 38.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.04.

Tổng tài sản của Stran & Company Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Stran & Company Inc là 49.35M, bao gồm 38.64M tài sản ngắn hạn và 10.71M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Stran & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stran & Company Inc, tổng nghĩa vụ của Stran & Company Inc là 18.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.82.

Tổng vốn chủ sở hữu của Stran & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stran & Company Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Stran & Company Inc là 30.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.60.

Thu nhập hoạt động thuần của Stran & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stran & Company Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Stran & Company Inc là -1.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.01.

Giá trị đầu tư ròng của Stran & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stran & Company Inc, giá trị đầu tư ròng của Stran & Company Inc là 3.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 706.94.

Giá trị huy động vốn ròng của Stran & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stran & Company Inc, giá trị huy động vốn ròng của Stran & Company Inc là -1.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.75.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Stran & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stran & Company Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.83.

Thu nhập ròng của Stran & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stran & Company Inc, lợi nhuận ròng là -747.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.96.

Biên lợi nhuận ròng của Stran & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stran & Company Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.16.

Biên lợi nhuận gộp của Stran & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stran & Company Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.67.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Stran & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stran & Company Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Stran & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stran & Company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Stran & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stran & Company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Stran & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stran & Company Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.