tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stran & Company Inc

SWAG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.910USD
-0.040-2.05%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
36.35MVốn hóa
92.81P/E TTM

SWAG Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Stran & Company Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-30.27%12.60M
4.83%12.76M
-36.18%11.63M
-30.73%11.76M
-15.88%18.07M
-39.72%12.18M
-1.29%18.21M
-13.83%16.97M
-15.94%21.48M
-3.21%20.20M
-26.29%18.45M
-10.41%19.69M
-9.41%25.55M
-47.84%20.87M
-22.32%25.03M
2656.47%21.98M
11924.35%28.20M
7681.47%40.00M
4879.13%32.23M
--797.43K
--234.54K
-87.78%514.10K
--647.24K
--4.21M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-43.32%7.41M
80.55%7.65M
-27.84%6.75M
-33.27%6.70M
10.07%13.07M
-55.34%4.24M
16.12%9.36M
6.37%10.04M
-22.25%11.87M
-10.48%9.49M
-47.17%8.06M
-23.27%9.44M
-45.85%15.27M
-73.51%10.60M
-52.67%15.25M
1442.04%12.30M
11924.35%28.20M
7681.47%40.00M
4879.13%32.23M
--797.43K
--234.54K
-87.78%514.10K
--647.24K
--4.21M
-Đầu tư ngắn hạn
3.88%5.19M
-35.57%5.12M
-44.99%4.87M
-27.06%5.06M
-47.96%5.00M
-25.87%7.94M
-14.79%8.86M
-32.40%6.93M
-6.56%9.60M
4.29%10.71M
6.27%10.39M
5.92%10.26M
--10.28M
--10.27M
--9.78M
--9.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-9.75%20.27M
-6.71%17.44M
-7.57%17.25M
14.74%17.03M
74.92%22.46M
23.93%18.70M
9.31%18.66M
-10.22%14.84M
-7.99%12.84M
26.63%15.09M
18.23%17.08M
60.53%16.53M
23.12%13.96M
21.03%11.91M
60.78%14.44M
33.28%10.30M
82.53%11.34M
129.15%9.84M
58.16%8.98M
--7.73M
--6.21M
-37.26%4.30M
--5.68M
--6.85M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-9.75%20.27M
-6.71%17.44M
-7.57%17.25M
14.74%17.03M
74.92%22.46M
23.93%18.70M
9.31%18.66M
-10.22%14.84M
-7.99%12.84M
26.63%15.09M
18.23%17.08M
60.53%16.53M
23.12%13.96M
21.03%11.91M
60.78%14.44M
41.71%10.30M
93.98%11.34M
145.08%9.84M
58.16%8.98M
--7.27M
--5.84M
-39.66%4.02M
--5.68M
--6.66M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--459.64K
--366.44K
45.95%279.28K
----
--191.36K
Hàng tồn kho
59.98%10.78M
11.72%8.55M
41.42%7.62M
62.33%7.74M
69.50%6.74M
80.95%7.66M
12.69%5.39M
-30.93%4.77M
-31.73%3.97M
-25.33%4.23M
-30.37%4.78M
-3.02%6.90M
-2.30%5.82M
-7.83%5.67M
31.29%6.87M
6462.17%7.12M
99.92%5.96M
120.52%6.15M
109.31%5.23M
--108.48K
--2.98M
-24.62%2.79M
--2.50M
--3.70M
Chi phí trả trước
6.61%2.55M
27.38%3.36M
-23.89%1.78M
65.63%2.23M
268.41%2.39M
178.16%2.64M
130.15%2.34M
52.13%1.34M
-17.13%649.00K
35.67%948.00K
113.98%1.01M
105.56%883.48K
8.52%783.17K
19.50%698.78K
-33.27%474.34K
-89.05%429.78K
272.61%721.67K
150.27%584.76K
480.22%710.86K
--3.93M
--193.68K
-34.53%233.65K
--122.52K
--356.86K
Tài sản ngắn hạn khác
78.98%843.00K
-23.45%813.00K
-58.43%365.00K
-18.37%582.00K
-75.34%471.00K
-32.70%1.06M
-48.86%878.00K
-83.10%713.00K
-45.71%1.91M
-33.63%1.58M
-1.97%1.72M
391.28%4.22M
409.77%3.52M
111.35%2.38M
324.69%1.75M
55.33%858.98K
77.97%690.21K
501.77%1.13M
26.92%412.41K
--553.01K
--387.82K
1965.61%186.96K
--324.93K
--9.05K
Tổng tài sản ngắn hạn
-6.16%47.04M
1.67%42.93M
-15.04%38.64M
1.80%39.33M
22.71%50.13M
0.45%42.23M
5.67%45.48M
-19.89%38.63M
-17.69%40.85M
1.25%42.04M
-11.38%43.04M
18.54%48.23M
5.80%49.63M
-28.05%41.52M
2.11%48.57M
210.31%40.69M
368.74%46.91M
619.67%57.71M
412.91%47.56M
--13.11M
--10.01M
-46.96%8.02M
--9.27M
--15.12M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-14.31%3.39M
26.18%3.68M
59.69%3.99M
55.97%4.14M
42.44%3.95M
2.17%2.92M
-12.57%2.50M
-3.66%2.66M
0.41%2.78M
45.04%2.86M
60.08%2.86M
65.28%2.76M
68.63%2.76M
17.94%1.97M
4.34%1.78M
-5.70%1.67M
-8.88%1.64M
-9.48%1.67M
-5.41%1.71M
--1.77M
--1.80M
-9.58%1.84M
--1.81M
--2.04M
-Tài sản cố định
----
----
41.50%6.36M
41.11%6.39M
37.82%6.23M
12.99%5.05M
1.40%4.49M
7.05%4.53M
9.05%4.52M
41.72%4.47M
53.84%4.43M
57.81%4.23M
60.22%4.14M
23.21%3.16M
12.97%2.88M
5.24%2.68M
2.35%2.59M
--2.56M
--2.55M
--2.55M
--2.53M
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
18.71%2.37M
20.05%2.25M
30.46%2.27M
32.12%2.13M
26.76%1.99M
27.08%1.88M
26.39%1.74M
36.20%1.62M
43.68%1.57M
45.51%1.48M
45.66%1.38M
33.08%1.19M
30.60%1.09M
30.07%1.01M
30.11%946.80K
--891.51K
--838.23K
--779.62K
--727.71K
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-56.94%2.98M
-6.73%6.54M
-6.72%6.67M
-9.47%6.79M
134.76%6.91M
131.59%7.01M
129.45%7.14M
-27.31%7.50M
-72.53%2.94M
-46.43%3.03M
-50.35%3.11M
88.91%10.31M
169.16%10.71M
37.47%5.65M
225.10%6.27M
175.18%5.46M
85.89%3.98M
88.82%4.11M
-12.94%1.93M
--1.98M
--2.14M
--2.18M
--2.22M
--0.00
Tài sản dài hạn khác
3590.99%8.19M
--0.00
130.43%53.00K
-100.00%0.00
865.22%222.00K
-100.00%0.00
0.00%23.00K
--23.00K
--23.00K
--23.00K
--23.00K
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--134.33K
343.47%55.47K
--6.75K
--12.51K
Tổng tài sản dài hạn
----
2.94%10.22M
10.77%10.71M
7.41%10.93M
93.05%11.09M
68.13%9.93M
61.26%9.67M
-22.14%10.18M
-57.39%5.74M
-22.51%5.91M
-25.60%5.99M
83.38%13.07M
139.83%13.48M
31.83%7.62M
121.35%8.06M
89.91%7.13M
37.91%5.62M
41.80%5.78M
-9.71%3.64M
--3.75M
--4.07M
98.73%4.08M
--4.03M
--2.05M
Tổng tài sản
-7.13%56.85M
1.91%53.16M
-10.52%49.35M
2.97%50.26M
31.38%61.22M
8.79%52.16M
12.46%55.15M
-20.37%48.81M
-26.17%46.59M
-2.44%47.95M
-13.40%49.04M
28.21%61.30M
20.14%63.11M
-22.59%49.15M
10.59%56.63M
183.51%47.81M
273.02%52.53M
424.84%63.49M
284.85%51.20M
--16.86M
--14.08M
-29.55%12.10M
--13.30M
--17.17M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-66.67%3.00M
5.49%923.00K
-75.00%1.50M
-1.63%2.95M
168.66%9.00M
-69.30%875.00K
585.71%6.00M
9.09%3.00M
-62.25%3.35M
--2.85M
-85.42%875.00K
--2.75M
126.47%8.88M
-100.00%0.00
13574.28%6.00M
-100.00%0.00
8831.30%3.92M
22790.46%10.04M
-74.68%43.88K
--543.88K
--43.88K
-98.83%43.88K
--173.27K
--3.76M
Chi phí trích trước
-44.77%2.24M
-59.25%1.66M
-12.95%3.54M
20.93%3.64M
234.60%4.05M
137.95%4.07M
-0.63%4.07M
145.90%3.01M
21.46%1.21M
153.66%1.71M
572.87%4.09M
76.47%1.22M
27.82%997.01K
-5.19%674.12K
-27.28%608.59K
-24.15%693.63K
-10.36%779.99K
-34.13%711.02K
-18.11%836.91K
--914.51K
--870.13K
40.07%1.08M
--1.02M
--770.71K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
76.43%464.00K
-46.88%315.00K
-46.05%335.00K
-47.92%275.00K
-57.72%263.00K
-41.00%593.00K
-38.51%621.00K
-82.88%528.00K
-81.43%622.00K
-56.94%1.00M
-48.79%1.01M
58.69%3.08M
90.19%3.35M
34.50%2.33M
138.13%1.97M
-57.21%1.94M
-53.58%1.76M
-27.89%1.74M
-65.03%828.21K
--4.54M
--3.79M
-23.60%2.41M
--2.37M
--3.15M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
0.00%162.36K
0.00%162.36K
0.00%162.36K
-95.57%162.36K
-94.52%162.36K
-91.04%162.36K
-91.04%162.36K
--3.66M
--2.96M
-42.46%1.81M
--1.81M
--3.15M
Nợ phải trả hoãn lại
26.24%6.08M
-13.88%5.52M
-27.63%3.20M
38.54%4.16M
464.05%4.82M
982.77%6.41M
296.33%4.42M
-29.68%3.00M
-62.72%854.00K
-68.37%592.00K
76.26%1.12M
649.79%4.27M
40.86%2.29M
4.78%1.87M
-12.26%633.15K
-8.29%569.36K
196.78%1.63M
511.62%1.79M
27.89%721.61K
--620.84K
--547.94K
39.07%292.07K
--564.23K
--210.02K
Nợ ngắn hạn khác
-34.28%9.08M
-11.56%6.44M
-54.90%4.70M
18.46%7.11M
228.66%13.82M
111.65%7.29M
423.51%10.42M
-14.49%6.00M
-62.35%4.20M
83.88%3.44M
-69.98%1.99M
1132.79%7.02M
101.36%11.17M
-84.18%1.87M
766.53%6.63M
-57.02%569.36K
836.95%5.55M
3421.43%11.83M
3.80%765.49K
--1.32M
--591.81K
-91.53%335.95K
--737.50K
--3.97M
Tổng nợ ngắn hạn
-10.04%23.95M
1.66%19.55M
-25.65%16.50M
16.10%17.32M
149.78%26.62M
80.80%19.23M
98.42%22.20M
-11.87%14.92M
-45.32%10.66M
26.67%10.64M
-19.85%11.19M
156.49%16.92M
86.25%19.49M
-55.10%8.40M
78.21%13.96M
-49.19%6.60M
0.65%10.47M
161.22%18.70M
-2.12%7.83M
--12.99M
--10.40M
-51.10%7.16M
--8.00M
--14.64M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-48.26%1.43M
30.29%2.15M
75.08%2.30M
70.50%2.72M
67.07%2.76M
-19.83%1.65M
-40.36%1.31M
-72.25%1.59M
-70.74%1.65M
0.61%2.06M
-33.45%2.20M
109.50%5.74M
202.87%5.65M
-6.51%2.05M
87.76%3.31M
37.98%2.74M
-25.88%1.86M
-39.06%2.19M
-52.11%1.76M
--1.99M
--2.52M
194.14%3.60M
--3.68M
--1.22M
-Nợ dài hạn
----
-31.82%600.00K
-31.59%602.00K
-22.41%855.00K
-20.15%880.00K
-37.23%880.00K
-37.23%880.00K
-77.43%1.10M
-77.43%1.10M
-12.10%1.40M
-50.74%1.40M
121.88%4.88M
293.48%4.88M
7.14%1.59M
191.57%2.85M
96.13%2.20M
-21.08%1.24M
-42.29%1.49M
-62.71%976.08K
--1.12M
--1.57M
--2.58M
--2.62M
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-24.04%1.43M
100.90%1.55M
292.36%1.70M
279.02%1.86M
241.82%1.88M
17.10%774.00K
-45.86%432.00K
-42.79%491.00K
-27.91%550.00K
45.10%661.00K
73.44%798.00K
59.00%858.21K
22.42%762.95K
-35.35%455.55K
-41.37%460.09K
-37.53%539.74K
-33.89%623.20K
-30.88%704.62K
-25.89%784.68K
--864.05K
--942.73K
-16.68%1.02M
--1.06M
--1.22M
Nợ dài hạn khác
--5.00K
--45.00K
--47.00K
--32.00K
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-48.08%1.43M
33.01%2.20M
78.66%2.34M
72.50%2.75M
67.07%2.76M
-19.83%1.65M
-40.36%1.31M
-72.25%1.59M
-70.74%1.65M
0.61%2.06M
-33.45%2.20M
109.50%5.74M
202.87%5.65M
-6.51%2.05M
87.76%3.31M
37.98%2.74M
-25.88%1.86M
-39.06%2.19M
-52.11%1.76M
--1.99M
--2.52M
194.14%3.60M
--3.68M
--1.22M
Tổng các khoản nợ
-13.61%25.38M
4.15%21.75M
-19.82%18.85M
21.55%20.07M
138.68%29.38M
64.45%20.89M
75.61%23.51M
-27.16%16.51M
-51.03%12.31M
21.56%12.70M
-22.45%13.39M
142.70%22.67M
103.88%25.14M
-50.00%10.45M
79.96%17.26M
-37.62%9.34M
-4.52%12.33M
94.23%20.90M
-17.86%9.59M
--14.97M
--12.91M
-32.18%10.76M
--11.68M
--15.87M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-1.15%37.85M
-0.82%38.09M
-1.21%37.93M
-1.39%37.90M
-0.39%38.29M
-0.03%38.40M
0.33%38.39M
0.10%38.44M
0.04%38.44M
0.28%38.41M
-0.04%38.27M
0.28%38.40M
-2.32%38.42M
-7.19%38.31M
-3.69%38.28M
38293340.00%38.29M
39330260.00%39.33M
41275579.00%41.28M
39749525.00%39.75M
--100.00
--100.00
0.00%100.00
--100.00
--100.00
Lợi nhuận giữ lại
0.86%-6.44M
5.47%-6.75M
-11.08%-7.49M
-25.60%-7.73M
-57.65%-6.49M
-130.98%-7.13M
-159.11%-6.74M
-2716.30%-6.16M
-816.51%-4.12M
-894.06%-3.09M
-340.14%-2.60M
30.30%235.29K
-151.72%-449.31K
-70.44%389.01K
-41.81%1.08M
-90.46%180.59K
-25.67%868.74K
-1.60%1.32M
14.40%1.86M
--1.89M
--1.17M
2.42%1.34M
--1.63M
--1.31M
Vốn dự trữ
-1.14%37.85M
-0.82%38.08M
-1.21%37.92M
-1.39%37.90M
-0.39%38.28M
-0.03%38.40M
0.33%38.39M
0.10%38.44M
0.04%38.43M
0.28%38.41M
-0.04%38.26M
0.28%38.40M
-2.32%38.42M
-7.19%38.31M
-3.69%38.28M
--38.29M
--39.33M
--41.27M
--39.75M
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
44.74%55.00K
1120.00%61.00K
730.00%63.00K
14.29%24.00K
218.75%38.00K
106.25%5.00K
23.08%-10.00K
--21.00K
---32.00K
---80.00K
---13.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.15%31.47M
0.42%31.40M
-3.60%30.50M
-6.52%30.20M
-7.15%31.83M
-11.28%31.27M
-11.25%31.64M
-16.39%32.30M
-9.70%34.28M
-8.92%35.25M
-9.44%35.65M
0.42%38.64M
-5.55%37.97M
-9.14%38.70M
-5.40%39.36M
1932.81%38.47M
3339.40%40.20M
3084.03%42.59M
2456.38%41.61M
--1.89M
--1.17M
2.42%1.34M
--1.63M
--1.31M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SWAG?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Stran & Company Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Stran & Company Inc có 7.41M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Stran & Company Inc là bao nhiêu?

Stran & Company Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 18.85M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 16.50M nợ ngắn hạ và 2.34M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Stran & Company Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Stran & Company Inc là 49.35M, bao gồm 38.64M tài sản ngắn hạn và 10.71M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Stran & Company Inc là bao nhiêu?

Stran & Company Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 30.50M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.