tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Smurfit WestRock PLC

SW
Thêm vào danh sách theo dõi
44.260USD
-1.570-3.43%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
23.22BVốn hóa
60.96P/E TTM

Tình hình tài chính của SW

Theo dõi tình hình tài chính của Smurfit WestRock PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Smurfit WestRock PLC

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.17/0.42
Doanh thu / Dự báo
8.03B/7.92B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
31.18B
47.70%
EPS(YoY)
1.34
62.03%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023H2
FY2023Q1
FY2023H1
FY2022Q4
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
Chỉ báo Tài chính
EPS
416.65%0.17
-83.14%0.12
259.60%0.47
-121.13%-0.05
-0.40%0.74
--0.28
---0.30
--0.25
--0.74
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.15%8.03B
0.73%7.71B
4.33%8.00B
167.43%7.94B
161.30%7.66B
--7.54B
--7.67B
--2.97B
--2.93B
----
----
----
-9.79%5.88B
----
-9.64%6.31B
----
3.45%6.52B
23.76%6.98B
23.37%6.30B
21.77%5.64B
4.02%5.11B
-11.31%4.63B
-5.62%4.91B
-2.50%5.22B
--5.20B
Lợi nhuận ròng
417.86%89.00M
-83.07%65.00M
264.00%246.00M
-121.21%-28.00M
101.05%384.00M
--146.00M
---150.00M
--132.00M
--191.00M
----
----
----
-18.66%305.08M
----
-18.03%514.18M
----
-12.91%375.05M
69.01%627.30M
36.15%430.65M
21.62%371.16M
98.03%316.31M
-18.63%305.18M
114.76%159.73M
5.48%375.04M
---1.08B
Biên lợi nhuận ròng
434.62%1.10%
-83.63%0.82%
256.56%3.06%
-107.37%-0.33%
-23.46%4.99%
--1.94%
---1.96%
--4.45%
--6.52%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.70%17.42%
-20.18%16.44%
11.40%19.61%
-18.25%19.08%
-15.00%20.60%
--19.13%
--17.60%
--23.34%
--24.23%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.20%31.34%
-0.90%31.56%
0.18%30.97%
-20.76%31.40%
18.94%31.85%
--31.07%
--30.91%
--39.63%
--26.77%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.15%8.03B
0.73%7.71B
4.33%8.00B
167.43%7.94B
161.30%7.66B
--7.54B
--7.67B
--2.97B
--2.93B
----
----
----
-9.79%5.88B
----
-9.64%6.31B
----
3.45%6.52B
23.76%6.98B
23.37%6.30B
21.77%5.64B
4.02%5.11B
-11.31%4.63B
-5.62%4.91B
-2.50%5.22B
--5.20B
Lợi nhuận hoạt động
-22.28%429.00M
-47.88%307.00M
88.20%606.00M
81.58%552.00M
78.48%589.00M
--446.00M
--322.00M
--304.00M
--330.00M
----
----
----
-19.86%675.07M
----
-8.23%841.48M
----
21.76%842.35M
59.52%916.91M
24.19%691.82M
15.94%574.81M
-0.35%557.08M
-21.35%495.77M
-15.70%559.06M
-1.47%630.34M
--663.17M
Lợi nhuận ròng
417.86%89.00M
-83.07%65.00M
264.00%246.00M
-121.21%-28.00M
101.05%384.00M
--146.00M
---150.00M
--132.00M
--191.00M
----
----
----
-18.66%305.08M
----
-18.03%514.18M
----
-12.91%375.05M
69.01%627.30M
36.15%430.65M
21.62%371.16M
98.03%316.31M
-18.63%305.18M
114.76%159.73M
5.48%375.04M
---1.08B
Tài sản ngắn hạn
-1.47%10.82B
-0.73%10.55B
3.21%10.88B
55.16%10.98B
135.49%10.63B
--10.05B
--10.54B
--7.08B
--4.51B
----
----
----
-6.67%4.50B
----
-5.26%4.59B
----
4.30%4.83B
19.85%4.85B
16.28%4.63B
16.10%4.04B
32.44%3.98B
3.19%3.48B
-11.35%3.00B
-21.81%3.38B
--3.39B
Tổng nợ ngắn hạn
-1.51%7.48B
-1.76%7.31B
3.07%7.34B
146.86%7.59B
147.26%7.45B
--7.33B
--7.13B
--3.08B
--3.01B
----
----
----
-8.22%2.97B
----
-11.43%2.92B
----
0.80%3.24B
18.15%3.30B
18.00%3.21B
17.92%2.79B
9.69%2.72B
-17.26%2.37B
2.03%2.48B
15.85%2.86B
--2.43B
Tổng tài sản
-1.19%45.20B
1.17%45.17B
1.20%45.57B
181.83%45.75B
223.10%44.65B
--43.76B
--45.03B
--16.23B
--13.82B
----
----
----
4.33%13.94B
----
3.08%13.57B
----
0.37%13.36B
7.00%13.16B
5.90%13.31B
7.99%12.30B
12.95%12.57B
-0.06%11.39B
2.19%11.13B
2.02%11.40B
--10.89B
Tổng các khoản nợ
-1.02%27.14B
1.22%27.09B
0.27%27.11B
166.47%27.42B
253.50%26.76B
--26.37B
--27.04B
--10.29B
--7.57B
----
----
----
-2.41%7.75B
----
-2.27%7.68B
----
-4.22%7.94B
4.39%7.86B
4.63%8.29B
-5.09%7.53B
2.20%7.92B
-1.80%7.93B
2.63%7.75B
-0.05%8.08B
--7.55B
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.44%18.06B
1.08%18.08B
2.60%18.46B
208.43%18.32B
186.27%17.89B
--17.39B
--17.99B
--5.94B
--6.25B
----
----
----
14.20%6.19B
----
11.02%5.89B
----
7.96%5.42B
11.11%5.30B
8.06%5.02B
37.99%4.77B
37.64%4.65B
4.17%3.46B
1.20%3.38B
7.42%3.32B
--3.34B
Thu nhập hoạt động ròng
-7.72%765.00M
-13.19%204.00M
254.06%1.13B
143.82%829.00M
459.52%235.00M
--781.00M
--320.00M
--340.00M
--42.00M
----
----
----
0.88%1.05B
----
30.43%624.36M
----
42.94%1.04B
9.13%478.67M
-16.60%725.48M
-22.39%438.64M
8.76%869.85M
12.18%565.18M
2.15%799.76M
16.70%503.82M
--782.91M
Đầu tư ròng
13.85%-448.00M
-31.72%-627.00M
52.07%-568.00M
-156.16%-520.00M
-129.95%-476.00M
---519.00M
---1.19B
---203.00M
---207.00M
----
----
----
10.96%-468.44M
----
7.86%-460.17M
----
40.29%-526.09M
-63.82%-499.44M
-195.05%-881.03M
-11.58%-304.88M
20.36%-298.60M
39.68%-273.23M
59.65%-374.92M
-52.26%-452.98M
---929.13M
Tài chính thuần
10.42%-318.00M
38.41%209.00M
68.94%-470.00M
-114.90%-355.00M
--151.00M
---262.00M
---1.51B
--2.38B
--0.00
----
----
----
-36.86%-235.84M
----
-0.66%-358.63M
----
-140.56%-172.32M
22.20%-356.27M
248.74%424.84M
-333.51%-457.92M
37.35%-285.62M
179.63%196.11M
21.59%-455.90M
-146.81%-246.26M
---581.43M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Smurfit WestRock PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smurfit WestRock PLC, tổng doanh thu đạt 31.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.11B.

Tài sản ngắn hạn của Smurfit WestRock PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smurfit WestRock PLC, tài sản ngắn hạn là 10.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.82.

Tổng tài sản của Smurfit WestRock PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Smurfit WestRock PLC là 45.16B, bao gồm 10.44B tài sản ngắn hạn và 34.72B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Smurfit WestRock PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smurfit WestRock PLC, tổng nghĩa vụ của Smurfit WestRock PLC là 26.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.63.

Tổng vốn chủ sở hữu của Smurfit WestRock PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smurfit WestRock PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Smurfit WestRock PLC là 18.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.56.

Thu nhập hoạt động thuần của Smurfit WestRock PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smurfit WestRock PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Smurfit WestRock PLC là 2.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.63.

Giá trị đầu tư ròng của Smurfit WestRock PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smurfit WestRock PLC, giá trị đầu tư ròng của Smurfit WestRock PLC là -2.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.37.

Giá trị huy động vốn ròng của Smurfit WestRock PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smurfit WestRock PLC, giá trị huy động vốn ròng của Smurfit WestRock PLC là -1.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -313.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Smurfit WestRock PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smurfit WestRock PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.03.

Thu nhập ròng của Smurfit WestRock PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smurfit WestRock PLC, lợi nhuận ròng là 699.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.12.

Biên lợi nhuận ròng của Smurfit WestRock PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smurfit WestRock PLC, biên lợi nhuận ròng là 2.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.35.

Biên lợi nhuận gộp của Smurfit WestRock PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smurfit WestRock PLC, biên lợi nhuận gộp là 19.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.47.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Smurfit WestRock PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smurfit WestRock PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Smurfit WestRock PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smurfit WestRock PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Smurfit WestRock PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smurfit WestRock PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Smurfit WestRock PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smurfit WestRock PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.