tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Strawberry Fields Reit Inc

STRW
Thêm vào danh sách theo dõi
12.690USD
+0.110+0.87%
Đóng cửa 10-30 16:00(ET)
179.69MVốn hóa
--P/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:30 (ET)12.690USD0.000

Tình hình tài chính của STRW

Theo dõi tình hình tài chính của Strawberry Fields Reit Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
179.69M
Cổ tức TTM
0.62
P/E TTM
--
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.64
Doanh thu
155.00M
Lợi nhuận ròng
4.09M
ROE
51.95%
ROA
4.18%
Ngày công bố lợi nhuận của Strawberry Fields Reit Inc
Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.17
Doanh thu / Dự báo
--/40.24M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
2.15%0.16
31.54%0.17
-10.06%0.15
14.29%0.16
8.43%0.16
12.79%0.13
52.25%0.17
46.82%0.14
32.06%0.14
48.08%0.12
-20.38%0.11
--0.09
--0.11
--0.08
--0.14
--0.17
----
----
----
----
Doanh thu
5.78%40.05M
7.10%39.98M
31.51%40.09M
34.78%39.71M
29.34%37.86M
34.13%37.33M
19.65%30.49M
14.33%29.46M
20.43%29.27M
14.79%27.83M
8.10%25.48M
6.34%25.77M
11.61%24.31M
5.61%24.25M
2.57%23.57M
2.92%24.23M
12.54%21.78M
8.54%22.96M
11.90%22.98M
9.97%23.55M
Lợi nhuận ròng
10.33%2.16M
43.94%2.28M
37.56%2.02M
113.67%2.02M
108.53%1.96M
112.33%1.58M
105.46%1.47M
60.27%944.00K
34.38%938.00K
50.71%746.00K
-14.18%714.00K
-42.14%589.00K
18.91%698.00K
184.62%495.00K
428.85%832.00K
248.63%1.02M
369.60%587.00K
-106.86%-585.00K
---253.00K
104.99%292.00K
Biên lợi nhuận ròng
-2.45%22.32%
26.53%23.69%
1.59%21.90%
-4.60%22.34%
-4.87%22.88%
-13.01%18.73%
-3.96%21.56%
28.32%23.42%
2.88%24.05%
26.11%21.53%
-25.98%22.45%
--18.25%
--23.38%
--17.07%
--30.32%
--13.44%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.48%85.15%
2.20%85.12%
0.41%83.36%
-0.27%83.86%
-1.21%83.09%
-0.14%83.29%
-1.23%83.02%
1.75%84.09%
3.08%84.10%
2.29%83.41%
52.01%84.05%
--82.64%
--81.59%
--81.54%
--55.29%
--54.84%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.91%91.37%
5.10%89.68%
4.89%89.30%
0.43%87.99%
1.32%87.93%
-3.06%85.33%
-2.12%85.14%
1.59%87.62%
1.13%86.79%
4.89%88.03%
4.47%86.98%
--86.25%
--85.82%
--83.92%
--83.26%
--84.17%
----
----
----
----
Doanh thu
5.78%40.05M
7.10%39.98M
31.51%40.09M
34.78%39.71M
29.34%37.86M
34.13%37.33M
19.65%30.49M
14.33%29.46M
20.43%29.27M
14.79%27.83M
8.10%25.48M
6.34%25.77M
11.61%24.31M
5.61%24.25M
2.57%23.57M
2.92%24.23M
12.54%21.78M
8.54%22.96M
11.90%22.98M
9.97%23.55M
Lợi nhuận hoạt động
4.26%21.50M
9.59%22.14M
33.79%20.99M
40.18%22.47M
34.76%20.62M
41.45%20.21M
26.78%15.69M
22.78%16.03M
22.23%15.30M
19.61%14.29M
1.14%12.38M
-25.40%13.06M
19.80%12.52M
22.35%11.94M
100.66%12.24M
64.68%17.50M
3.19%10.45M
-1.53%9.76M
-38.91%6.10M
1.52%10.63M
Lợi nhuận ròng
10.33%2.16M
43.94%2.28M
37.56%2.02M
113.67%2.02M
108.53%1.96M
112.33%1.58M
105.46%1.47M
60.27%944.00K
34.38%938.00K
50.71%746.00K
-14.18%714.00K
-42.14%589.00K
18.91%698.00K
184.62%495.00K
428.85%832.00K
248.63%1.02M
369.60%587.00K
-106.86%-585.00K
---253.00K
104.99%292.00K
Tài sản ngắn hạn
-28.16%116.50M
6.29%106.55M
-16.31%101.56M
12.13%89.24M
140.65%162.17M
59.04%100.25M
98.65%121.36M
33.11%79.58M
-26.29%67.39M
-18.09%63.03M
-11.77%61.09M
-2.87%59.79M
38.28%91.42M
24.22%76.95M
-8.16%69.24M
5.13%61.55M
-8.45%66.11M
--61.95M
--75.39M
--58.55M
Tổng nợ ngắn hạn
373.73%225.01M
508.90%270.94M
514.88%281.25M
-31.09%27.46M
-8.41%47.50M
54.63%44.50M
29.00%45.74M
85.88%39.84M
50.52%51.86M
-21.36%28.78M
-15.46%35.46M
23.28%21.43M
16.11%34.45M
9.90%36.59M
-71.81%41.94M
37.97%17.39M
0.13%29.67M
--33.30M
--148.77M
--12.60M
Tổng tài sản
-2.10%878.46M
5.24%878.63M
12.40%885.23M
33.12%880.64M
41.11%897.25M
31.49%834.85M
27.69%787.59M
5.04%661.54M
14.03%635.87M
15.53%634.92M
12.76%616.79M
15.87%629.82M
0.54%557.65M
-0.77%549.57M
-4.03%547.00M
-3.91%543.57M
9.75%554.68M
--553.82M
--569.96M
--565.70M
Tổng các khoản nợ
1.83%845.82M
10.75%828.00M
18.56%834.70M
34.91%818.02M
41.94%830.63M
27.43%747.65M
23.62%704.02M
5.28%606.33M
15.75%585.21M
17.47%586.70M
14.45%569.52M
18.88%575.92M
1.04%505.56M
-1.88%499.43M
-6.97%497.62M
-6.58%484.47M
4.67%500.38M
--509.01M
--534.91M
--518.58M
Tổng vốn chủ sở hữu
-51.02%32.63M
-41.93%50.63M
-39.54%50.52M
13.41%62.62M
31.48%66.62M
80.81%87.19M
76.78%83.57M
2.45%55.22M
-2.73%50.67M
-3.83%48.22M
-4.27%47.27M
-8.80%53.90M
-4.08%52.09M
11.90%50.14M
40.90%49.38M
25.42%59.10M
98.41%54.31M
--44.81M
--35.05M
--47.12M
Thu nhập hoạt động ròng
-18.71%24.24M
-7.76%17.49M
-17.11%20.56M
74.92%20.70M
44.95%29.82M
792.52%18.97M
91.72%24.80M
-28.09%11.83M
32.05%20.57M
-78.70%2.13M
-4.20%12.94M
-15.24%16.45M
-24.89%15.58M
465.29%9.98M
-0.27%13.51M
196.86%19.41M
31.90%20.74M
-130.41%-2.73M
-9.47%13.54M
93.63%6.54M
Đầu tư ròng
109.07%1.06M
99.45%-157.00K
95.08%-4.61M
-238.45%-66.84M
-105.03%-11.66M
-63.67%-28.76M
-1401.94%-93.77M
81.90%-19.75M
-5675.49%-5.69M
-288.55%-17.57M
541.30%7.20M
-12648.71%-109.13M
101.31%102.00K
-2891.98%-4.52M
-132.24%-1.63M
98.66%-856.00K
-3540.27%-7.78M
-13.37%162.00K
266.02%5.06M
-93869.12%-63.76M
Tài chính thuần
-141.09%-17.34M
-13.03%-14.44M
-104.70%-5.14M
-254.09%-29.35M
467.14%42.20M
-177.78%-12.77M
728.48%109.37M
-68.56%19.05M
-663.79%-11.49M
828.32%16.42M
-411.97%-17.40M
349.00%60.60M
81.52%-1.50M
115.56%1.77M
-67.85%-3.40M
-157.25%-24.34M
-175.02%-8.15M
18.50%-11.37M
84.63%-2.02M
615.16%42.51M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, tổng doanh thu đạt 155.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.06M.

Tài sản ngắn hạn của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, tài sản ngắn hạn là 101.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.31.

Tổng nghĩa vụ của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, tổng nghĩa vụ của Strawberry Fields Reit Inc là 834.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.56.

Tổng vốn chủ sở hữu của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Strawberry Fields Reit Inc là 50.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.54.

Thu nhập hoạt động thuần của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Strawberry Fields Reit Inc là 84.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.49.

Giá trị đầu tư ròng của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, giá trị đầu tư ròng của Strawberry Fields Reit Inc là -111.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.21.

Giá trị huy động vốn ròng của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, giá trị huy động vốn ròng của Strawberry Fields Reit Inc là -5.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.80.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.79.

Thu nhập ròng của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, lợi nhuận ròng là 7.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.98.

Biên lợi nhuận ròng của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, biên lợi nhuận ròng là 21.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.10.

Biên lợi nhuận gộp của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, biên lợi nhuận gộp là 83.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.29.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 89.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 50.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 84.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.49.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.