tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sutro Biopharma Inc

STRO
Thêm vào danh sách theo dõi
24.170USD
-0.650-2.62%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
400.51MVốn hóa
LỗP/E TTM

STRO Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Sutro Biopharma Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
37.75%-42.26M
63.15%-26.43M
40.81%-38.19M
-573.02%-44.72M
-4.85%-67.88M
-609.79%-71.74M
-92.57%-64.52M
130.31%9.46M
-6.15%-64.74M
158.97%14.07M
-150.87%-33.50M
-879.13%-31.20M
-73.00%-60.99M
-10.58%-23.86M
369.83%65.85M
39.46%-3.19M
-15.86%-35.26M
-14.31%-21.58M
-37.97%-24.41M
57.90%-5.26M
-62.43%-30.43M
-43.50%-18.88M
-9.73%-17.69M
19.88%-12.50M
7.00%-18.73M
-121.67%-13.16M
-133.89%-16.12M
---15.60M
-34.21%-20.14M
-22.62%-5.94M
2434.30%47.57M
---15.01M
---4.84M
---2.04M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
49.34%-38.48M
35.45%-46.76M
-16.54%-56.86M
76.05%-11.50M
-30.50%-75.97M
-333.20%-72.44M
1.01%-48.79M
-24.64%-48.02M
-16.31%-58.21M
189.80%31.07M
-152.89%-49.28M
-48.10%-38.52M
-27.97%-50.05M
9.26%-34.59M
36.94%-19.49M
-322.82%-26.01M
-28.83%-39.11M
35.97%-38.13M
-280.30%-30.90M
-120.59%-6.15M
-54.93%-30.36M
-302.62%-59.54M
232.74%17.14M
316.57%29.87M
-37.51%-19.59M
-890.56%-14.79M
-26.13%-12.91M
---13.79M
-18.30%-14.25M
90.27%-1.49M
-621.93%-10.24M
---12.05M
---15.34M
---1.42M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-32.74%1.28M
77.62%3.32M
5.61%1.90M
6.15%1.90M
7.89%1.90M
7.91%1.87M
3.45%1.80M
3.41%1.79M
9.04%1.76M
13.29%1.73M
20.93%1.74M
23.91%1.73M
21.70%1.61M
16.20%1.53M
28.62%1.44M
24.73%1.40M
2.79%1.33M
12.20%1.31M
15.62%1.12M
5.76%1.12M
17.47%1.29M
-3.70%1.17M
-21.45%967.00K
-11.16%1.06M
-3.34%1.10M
7.22%1.22M
10.01%1.23M
--1.19M
-2.15%1.14M
-71.16%1.14M
-6.44%1.12M
--1.16M
--3.94M
--1.20M
Các mục phi tiền mặt khác
5.45%10.33M
23.31%10.68M
57.74%10.57M
70.99%10.19M
64.92%9.79M
91.19%8.66M
34.19%6.70M
1066.13%5.96M
612.78%5.94M
1343.96%4.53M
643.96%4.99M
-167.73%-617.00K
-186.42%-1.16M
-113.80%-364.00K
-86.09%671.00K
-4.41%911.00K
155.73%1.34M
190.34%2.64M
190.49%4.83M
-60.42%953.00K
1088.68%524.00K
-2639.13%-2.92M
5636.67%1.66M
5023.40%2.41M
1.85%-53.00K
112.00%115.00K
-107.30%-30.00K
--47.00K
-173.97%-54.00K
-32033.33%-958.00K
87.67%411.00K
--73.00K
--3.00K
--219.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-85.24%-16.94M
129.74%4.68M
165.29%4.65M
-204.57%-50.58M
44.96%-9.15M
27.09%-15.73M
-290.27%-7.12M
514.23%48.37M
31.93%-16.62M
-210.30%-21.58M
-95.32%3.74M
-21.92%7.88M
-367.38%-24.41M
524.68%19.57M
5581.63%79.98M
464.64%10.09M
68.40%-5.22M
43.28%3.13M
86.48%-1.46M
-27760.00%-2.77M
-471.47%-16.53M
197.90%2.19M
-48.28%-10.79M
100.20%10.00K
66.62%-2.89M
64.52%-2.23M
-112.97%-7.28M
---5.09M
-94.13%-8.66M
-198.37%-6.29M
2215.53%56.13M
---4.46M
--6.40M
---2.65M
-Thay đổi các khoản phải thu
-72.00%-8.51M
97.20%-55.00K
1282.03%4.08M
-77.15%5.56M
-203.52%-4.95M
89.92%-1.96M
104.45%295.00K
19425.40%24.35M
273.68%4.78M
-571.20%-19.45M
-107.67%-6.63M
99.85%-126.00K
-458.20%-2.75M
3429.03%4.13M
2826.50%86.43M
-4348.27%-85.98M
146.04%768.00K
-106.44%-124.00K
-33.14%-3.17M
-148.60%-1.93M
40.02%-1.67M
56.04%1.92M
-130.94%-2.38M
225.77%3.98M
-227.56%-2.78M
2780.43%1.23M
-239.14%-1.03M
---3.16M
66.46%-849.00K
-100.50%-46.00K
107.63%741.00K
---2.53M
--9.23M
---9.72M
-Thay đổi chi phí trả trước
-9218.18%-1.00M
171.81%4.98M
412.50%7.95M
1994.77%6.41M
100.46%11.00K
-935.72%-6.93M
-393.20%-2.54M
-95.83%306.00K
67.81%-2.39M
-10.95%-669.00K
130.35%868.00K
2603.07%7.33M
-3601.89%-7.42M
-204.87%-603.00K
-491.24%-2.86M
86.71%-293.00K
106.93%212.00K
163.68%575.00K
212.12%731.00K
-3901.72%-2.21M
-315.95%-3.06M
41.10%-903.00K
-107.64%-652.00K
-17.14%58.00K
321.73%1.42M
-16.22%-1.53M
50.94%-314.00K
--70.00K
358.46%336.00K
-2436.54%-1.32M
-67.54%-640.00K
---130.00K
---52.00K
---382.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
70.02%-1.96M
98.54%-145.00K
9.21%-6.13M
-318.40%-58.67M
25.20%-6.53M
66.34%-9.95M
-341.41%-6.76M
618.83%26.86M
-66.37%-8.73M
-486.20%-29.56M
154.87%2.80M
-105.62%-5.18M
-659.59%-5.25M
448.18%7.65M
-36.43%-5.10M
3334.57%92.06M
113.38%938.00K
-43.01%-2.20M
63.98%-3.74M
21.64%-2.85M
-553.72%-7.01M
62.49%-1.54M
-44.91%-10.38M
6.73%-3.63M
131.45%1.54M
44.65%-4.10M
-112.91%-7.16M
---3.89M
-89.43%-4.91M
-168.16%-7.40M
855.47%55.50M
---2.59M
---2.76M
--5.81M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
37.75%-42.26M
63.15%-26.43M
40.81%-38.19M
-573.02%-44.72M
-4.85%-67.88M
-609.79%-71.74M
-92.57%-64.52M
130.31%9.46M
-6.15%-64.74M
158.97%14.07M
-150.87%-33.50M
-879.13%-31.20M
-73.00%-60.99M
-10.58%-23.86M
369.83%65.85M
39.46%-3.19M
-15.86%-35.26M
-14.31%-21.58M
-37.97%-24.41M
57.90%-5.26M
-62.43%-30.43M
-43.50%-18.88M
-9.73%-17.69M
19.88%-12.50M
7.00%-18.73M
-121.67%-13.16M
-133.89%-16.12M
---15.60M
-34.21%-20.14M
-22.62%-5.94M
2434.30%47.57M
---15.01M
---4.84M
---2.04M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-99.06%11.00K
-82.77%184.00K
-69.69%251.00K
-88.62%86.00K
163.23%1.17M
-25.88%1.07M
152.44%828.00K
-52.87%756.00K
-52.65%446.00K
-57.20%1.44M
-55.56%328.00K
-27.09%1.60M
-39.34%942.00K
32.72%3.37M
-85.23%738.00K
-59.36%2.20M
-34.64%1.55M
56.12%2.54M
67.97%5.00M
206.51%5.41M
211.40%2.38M
-20.69%1.63M
346.03%2.98M
261.15%1.77M
176.45%763.00K
156.77%2.05M
85.79%667.00K
--489.00K
-24.18%276.00K
21.46%798.00K
-58.30%359.00K
--364.00K
--657.00K
--861.00K
Chi phí vốn
-99.06%11.00K
-82.77%184.00K
-69.69%251.00K
-88.62%86.00K
163.23%1.17M
-25.88%1.07M
152.44%828.00K
-52.87%756.00K
-52.65%446.00K
-57.20%1.44M
-55.56%328.00K
-27.09%1.60M
-39.34%942.00K
32.72%3.37M
-85.23%738.00K
-59.36%2.20M
-34.64%1.55M
56.12%2.54M
67.97%5.00M
206.51%5.41M
211.40%2.38M
-20.69%1.63M
346.03%2.98M
261.15%1.77M
176.45%763.00K
156.77%2.05M
85.79%667.00K
--489.00K
-24.18%276.00K
21.46%798.00K
-58.30%359.00K
--364.00K
--657.00K
--861.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-99.06%11.00K
-82.77%184.00K
-69.69%251.00K
-88.62%86.00K
163.23%1.17M
-25.88%1.07M
152.44%828.00K
-52.87%756.00K
-52.65%446.00K
-57.20%1.44M
-55.56%328.00K
-27.09%1.60M
-39.34%942.00K
32.72%3.37M
-85.23%738.00K
-59.36%2.20M
-34.64%1.55M
56.12%2.54M
67.97%5.00M
206.51%5.41M
211.40%2.38M
-20.69%1.63M
346.03%2.98M
261.15%1.77M
176.45%763.00K
156.77%2.05M
85.79%667.00K
--489.00K
-24.18%276.00K
21.46%798.00K
-58.30%359.00K
--364.00K
--657.00K
--861.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-200.01%-45.25M
-78.67%18.89M
-45.67%40.24M
103.35%2.67M
-123.37%-15.08M
501.21%88.56M
165.15%74.07M
-217.50%-79.62M
-5.62%64.55M
64.76%-22.07M
-45.90%-113.69M
35.21%67.76M
98.04%68.39M
-368.73%-62.64M
-2928.46%-77.92M
343.93%50.12M
128.93%34.53M
34.40%23.31M
-15.77%2.75M
120.39%11.29M
-381.50%-119.35M
73.59%17.34M
-68.79%3.27M
-671.83%-55.37M
154.50%42.40M
253.91%9.99M
112.86%10.48M
--9.68M
---77.80M
23.44%2.82M
-1263.66%-81.46M
--0.00
--2.29M
--7.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
--74.05M
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
312377.78%28.12M
--625.00K
----
----
-89.89%9.00K
----
----
----
--89.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--17.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-178.41%-45.26M
-78.62%18.70M
-72.85%39.99M
103.21%2.58M
-125.36%-16.26M
472.08%87.49M
229.18%147.29M
-221.49%-80.38M
-4.96%64.11M
37.93%-23.51M
-46.11%-114.02M
38.07%66.16M
104.51%67.45M
-282.29%-37.88M
-3380.69%-78.04M
715.44%47.91M
127.09%32.98M
31.47%20.78M
-857.43%-2.24M
110.28%5.88M
-392.36%-121.73M
99.03%15.81M
-96.98%296.00K
-721.45%-57.14M
153.33%41.64M
292.20%7.94M
111.99%9.81M
--9.19M
-21350.27%-78.08M
24.23%2.02M
-1429.03%-81.81M
---364.00K
--1.63M
--6.16M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
156074.24%103.08M
-166.67%-64.00K
-89.97%102.00K
-100.06%-60.00K
101.92%66.00K
99.23%-24.00K
117.72%1.02M
-29.91%96.49M
-139.15%-3.43M
-125.57%-3.13M
-119.23%-5.74M
2409.77%137.66M
1052.37%8.76M
2315.22%12.22M
2999.38%29.85M
14164.10%5.49M
-58.38%760.00K
-99.65%506.00K
-94.42%963.00K
-100.04%-39.00K
-88.37%1.83M
8237.87%144.85M
1632.56%17.27M
11262.27%91.42M
3528.38%15.70M
-102.03%-1.78M
-102.25%-1.13M
---819.00K
-3171.43%-458.00K
49735.59%87.86M
239.52%50.17M
---14.00K
---177.00K
--14.78M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-30.66%-4.08M
0.00%-3.13M
0.00%-3.13M
0.00%-3.13M
---3.13M
---3.13M
---3.13M
---3.13M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
3100.00%15.00M
---1.50M
---1.50M
---1.50M
---500.00K
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--103.13M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
9110.59%96.53M
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-87.81%1.05M
--10.92M
219314.29%15.35M
--32.33M
--8.60M
----
-100.00%-7.00K
-100.00%0.00
----
----
--143.16M
--16.84M
--91.41M
----
-100.00%0.00
----
----
----
--84.57M
----
----
--0.00
--14.96M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
-100.00%0.00
--51.52M
----
--95.00K
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-55.69%109.00K
--3.00K
-88.36%127.00K
--0.00
-76.07%246.00K
--0.00
14.36%1.09M
--0.00
-27.14%1.03M
-100.00%0.00
37.86%954.00K
-100.00%0.00
18.97%1.41M
-99.81%1.00K
-34.22%692.00K
-99.56%2.00K
-46.89%1.19M
-69.63%513.00K
40.83%1.05M
5550.00%452.00K
218.09%2.23M
3493.62%1.69M
822.22%747.00K
-20.00%8.00K
1571.43%702.00K
137.30%47.00K
-79.44%81.00K
--10.00K
10.53%42.00K
---126.00K
545.90%394.00K
--38.00K
----
--61.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---2.00K
--2.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
11.11%-160.00K
-179.17%-67.00K
66.22%-25.00K
-62.16%-60.00K
51.87%-180.00K
---24.00K
97.93%-74.00K
-100.03%-37.00K
17.07%-374.00K
--0.00
-7038.00%-3.57M
1074807.69%139.74M
-5.87%-451.00K
--0.00
43.82%-50.00K
102.65%13.00K
-4.67%-426.00K
--0.00
71.66%-89.00K
---491.00K
---407.00K
100.00%0.00
-207.53%-314.00K
----
----
-109.58%-327.00K
116.73%292.00K
--671.00K
100.00%0.00
1354.78%3.41M
-612.24%-1.75M
---52.00K
---272.00K
---245.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
156074.24%103.08M
-166.67%-64.00K
-89.97%102.00K
-100.06%-60.00K
101.92%66.00K
99.23%-24.00K
117.72%1.02M
-29.91%96.49M
-139.15%-3.43M
-125.57%-3.13M
-119.23%-5.74M
2409.77%137.66M
1052.37%8.76M
2315.22%12.22M
2999.38%29.85M
14164.10%5.49M
-58.38%760.00K
-99.65%506.00K
-94.42%963.00K
-100.04%-39.00K
-88.37%1.83M
8237.87%144.85M
1632.56%17.27M
11262.27%91.42M
3528.38%15.70M
-102.03%-1.78M
-102.25%-1.13M
---819.00K
-3171.43%-458.00K
49735.59%87.86M
239.52%50.17M
---14.00K
---177.00K
--14.78M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-69.14%58.99M
-61.93%66.78M
-29.20%64.88M
62.07%107.09M
172.54%191.16M
112.12%175.44M
-61.16%91.64M
4.31%66.08M
45.74%70.14M
-15.30%82.71M
195.01%235.97M
112.76%63.34M
53.83%48.13M
209.23%97.65M
39.68%79.99M
-47.48%29.77M
-84.89%31.29M
-51.60%31.58M
-12.39%57.26M
30.08%56.69M
4061.29%207.02M
445.09%65.24M
236.84%65.36M
63.64%43.58M
-96.03%4.97M
-71.07%11.97M
-23.71%19.41M
--26.63M
468.70%125.31M
62.73%41.37M
289.75%25.43M
--22.04M
--25.42M
--6.53M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
118.50%15.55M
-149.58%-7.80M
-97.73%1.90M
-265.05%-42.20M
-1968.27%-84.08M
225.15%15.73M
154.67%83.79M
-85.19%25.57M
-126.71%-4.07M
74.63%-12.57M
-967.65%-153.26M
243.77%172.62M
1105.82%15.22M
-16802.73%-49.52M
168.77%17.66M
8648.08%50.21M
98.99%-1.51M
-100.21%-293.00K
-21127.27%-25.68M
-97.36%574.00K
-489.42%-150.33M
2127.19%141.78M
98.37%-121.00K
401.45%21.78M
139.12%38.60M
-108.33%-6.99M
-146.67%-7.44M
---7.23M
-541.29%-98.68M
2578.45%83.94M
-15.68%15.93M
---15.39M
---3.39M
--18.90M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-30.39%74.54M
-69.14%58.99M
-61.93%66.78M
-29.20%64.88M
62.07%107.09M
172.54%191.16M
112.12%175.44M
-61.16%91.64M
4.31%66.08M
45.74%70.14M
-15.30%82.71M
195.01%235.97M
112.76%63.34M
53.83%48.13M
209.23%97.65M
39.68%79.99M
-47.48%29.77M
-84.89%31.29M
-51.60%31.58M
-12.39%57.26M
30.08%56.69M
4061.29%207.02M
445.09%65.24M
236.84%65.36M
63.64%43.58M
-96.03%4.97M
-71.07%11.97M
--19.41M
300.65%26.63M
468.70%125.31M
62.73%41.37M
--6.65M
--22.04M
--25.42M
Dòng tiền tự do
38.79%-42.27M
63.44%-26.62M
41.17%-38.44M
-615.12%-44.81M
-5.94%-69.06M
-676.41%-72.81M
-93.15%-65.34M
126.52%8.70M
-5.25%-65.19M
146.38%12.63M
-151.95%-33.83M
-508.97%-32.80M
-68.26%-61.93M
-12.91%-27.23M
321.46%65.12M
49.55%-5.39M
-12.20%-36.81M
-17.62%-24.12M
-42.29%-29.40M
25.16%-10.68M
-68.26%-32.81M
-34.85%-20.50M
-23.09%-20.66M
11.34%-14.27M
4.52%-19.50M
-125.83%-15.21M
-135.56%-16.79M
---16.09M
-32.83%-20.42M
-22.48%-6.73M
1728.63%47.21M
---15.37M
---5.50M
---2.90M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Sutro Biopharma Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Sutro Biopharma Inc đã tạo ra -177.23M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Sutro Biopharma Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Sutro Biopharma Inc đã tăng 7.47% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Sutro Biopharma Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Sutro Biopharma Inc đã chi 1.70M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Sutro Biopharma Inc đã thay đổi như thế nào?

Sutro Biopharma Inc đã sử dụng 44.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với STRO?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Sutro Biopharma Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -178.93M, phản ánh sự thay đổi 8.07% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.