tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Steakholder Foods Ltd

STKH
Thêm vào danh sách theo dõi
1.900USD
+0.030+1.60%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
865.68KVốn hóa
4.39P/E TTM
Sau giờ giao dịch 17:31 (ET)1.850USD-0.055-2.89%

Tình hình tài chính của STKH

Theo dõi tình hình tài chính của Steakholder Foods Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
865.68K
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
4.39
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.44
Doanh thu
--
Lợi nhuận ròng
-8.52M
ROE
-135.23%
ROA
-89.16%

Ngày công bố lợi nhuận của Steakholder Foods Ltd

Mới phát hành
Th04 30, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2025H2
FY2025H1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024H2
FY2024Q2
FY2024H1
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023H2
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2023H1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016H2
FY2016Q2
FY2016Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
---84.72
----
----
---105.20
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.32K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
--10.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-62.95%52.62K
112.70%256.46K
-28.39%142.04K
-142.92%-31.36K
125.33%152.51K
--120.57K
15.58%101.85K
11.12%96.63K
Lợi nhuận ròng
-76.85%-7.40M
----
----
----
---4.19M
----
54.46%-4.33M
----
----
----
----
----
----
---9.52M
----
----
---4.17M
---4.99M
47.41%-6.82M
-123.19%-5.56M
-2133.91%-12.96M
-86.87%-2.49M
-87.52%-580.33K
-80.02%-1.33M
6.36%-309.48K
-213.41%-740.52K
-888.10%-330.51K
194.93%618.28K
218.00%32.87K
--652.93K
-51.40%-40.69K
100.86%6.66K
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
---41860.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
---120.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
--14.92%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--11.13%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
--10.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-62.95%52.62K
112.70%256.46K
-28.39%142.04K
-142.92%-31.36K
125.33%152.51K
--120.57K
15.58%101.85K
11.12%96.63K
Lợi nhuận hoạt động
3.48%-3.97M
----
----
----
---4.11M
----
41.41%-4.36M
----
----
----
----
----
----
---7.45M
----
----
---4.76M
---5.31M
-135.61%-6.73M
-981.62%-5.52M
-732.11%-2.86M
-12.48%-510.44K
-13.41%-343.22K
-78.13%-453.81K
-26.92%-302.65K
24.18%-254.77K
-122.14%-238.46K
-510.81%-364.28K
137.84%29.45K
---336.03K
-1403.42%-38.85K
91.17%-68.18K
Lợi nhuận ròng
-76.85%-7.40M
----
----
----
---4.19M
----
54.46%-4.33M
----
----
----
----
----
----
---9.52M
----
----
---4.17M
---4.99M
47.41%-6.82M
-123.19%-5.56M
-2133.91%-12.96M
-86.87%-2.49M
-87.52%-580.33K
-80.02%-1.33M
6.36%-309.48K
-213.41%-740.52K
-888.10%-330.51K
194.93%618.28K
218.00%32.87K
--652.93K
-51.40%-40.69K
100.86%6.66K
Tài sản ngắn hạn
108.12%3.69M
-66.72%2.11M
----
----
-64.30%1.77M
----
--6.34M
----
----
----
--4.97M
----
----
----
--7.13M
----
--10.81M
--16.92M
490.94%31.96M
3353.90%13.84M
111.74%5.41M
-13.70%400.59K
202.30%2.55M
57.96%464.19K
378.50%844.89K
88.28%293.87K
-0.87%176.57K
-47.78%156.08K
-28.70%267.00K
----
-62.11%178.12K
----
Tổng nợ ngắn hạn
-46.50%894.00K
-60.14%873.00K
----
----
-32.76%1.67M
----
--2.19M
----
----
----
--2.48M
----
----
----
--3.65M
----
--3.38M
--3.86M
275.13%2.14M
489.69%1.84M
187.26%571.00K
0.13%312.54K
-74.21%198.78K
-76.76%312.14K
37.10%770.75K
109.38%1.34M
-19.96%562.16K
47.13%641.48K
46.22%608.76K
----
67.36%702.34K
----
Tổng tài sản
-32.03%5.29M
-51.80%5.86M
----
----
-28.05%7.79M
----
--12.15M
----
----
----
--10.82M
----
----
----
--15.80M
----
--33.02M
--40.10M
551.93%46.05M
698.61%17.47M
29.06%7.06M
-36.88%2.19M
15.00%5.47M
-27.99%3.47M
-9.58%4.76M
0.07%4.81M
46.33%5.26M
35.30%4.81M
28.33%3.80M
----
27.78%3.60M
----
Tổng các khoản nợ
-76.10%894.00K
-60.20%1.75M
----
----
-24.31%3.74M
----
--4.39M
----
----
----
--4.94M
----
----
----
--6.40M
----
--6.63M
--7.46M
269.08%2.24M
464.08%1.84M
-36.59%608.00K
-68.36%326.73K
-40.99%958.84K
-57.50%1.03M
-23.80%1.62M
43.15%2.43M
61.41%2.13M
39.48%1.70M
59.69%1.36M
----
78.47%1.32M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
8.70%4.40M
-47.06%4.11M
----
----
-31.20%4.05M
----
--7.76M
----
----
----
--5.88M
----
----
----
--9.40M
----
--26.39M
--32.64M
578.56%43.81M
739.78%15.63M
43.01%6.46M
-23.53%1.86M
44.03%4.51M
2.11%2.43M
0.10%3.13M
-23.43%2.38M
37.57%3.13M
33.13%3.11M
15.73%2.44M
----
9.69%2.28M
----
Thu nhập hoạt động ròng
3.72%-3.93M
----
----
----
---4.08M
----
42.20%-4.38M
----
----
----
----
----
----
---7.57M
----
--2.40M
---4.61M
---2.84M
-236.94%-4.95M
-770.98%-2.36M
-229.37%-1.47M
34.24%-271.19K
31.09%-446.30K
-229.58%-412.36K
-106.37%-647.68K
-1094.46%-125.12K
-1152.52%-313.85K
-169.59%-17.25K
123.84%29.98K
----
166.16%40.69K
92.71%-10.25K
Đầu tư ròng
165.75%382.00K
----
----
----
---581.00K
----
33.75%-375.00K
----
----
----
----
----
----
---566.00K
----
--200.00K
---1.47M
---1.01M
-2958.79%-6.09M
16.05%-1.68M
-344.11%-199.00K
-2662.35%-2.00M
327.76%81.52K
-12665.63%-72.27K
--19.06K
-100.95%-566.14
--0.00
453.48%59.32K
100.00%0.00
----
102.19%787.49
-106.45%-768.90
Tài chính thuần
1260.40%5.43M
----
----
----
--399.00K
----
3.14%5.99M
----
----
----
----
----
----
--5.80M
----
--5.00M
---287.00K
---27.00K
425.39%29.13M
14522.00%11.80M
134.35%5.54M
0.65%80.70K
98.43%2.37M
-36.49%80.18K
340.50%1.19M
504.75%126.25K
879.07%270.69K
85.54%-1.31K
-116.04%-29.98K
----
-147.39%-42.00K
-95.34%6.66K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Steakholder Foods Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steakholder Foods Ltd, tài sản ngắn hạn là 3.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.12.

Tổng tài sản của Steakholder Foods Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Steakholder Foods Ltd là 5.29M, bao gồm 3.69M tài sản ngắn hạn và 1.60M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Steakholder Foods Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steakholder Foods Ltd, tổng nghĩa vụ của Steakholder Foods Ltd là 894.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của Steakholder Foods Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steakholder Foods Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Steakholder Foods Ltd là 4.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Steakholder Foods Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steakholder Foods Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Steakholder Foods Ltd là -7.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.51.

Giá trị đầu tư ròng của Steakholder Foods Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steakholder Foods Ltd, giá trị đầu tư ròng của Steakholder Foods Ltd là -1.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.55.

Giá trị huy động vốn ròng của Steakholder Foods Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steakholder Foods Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Steakholder Foods Ltd là 9.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Steakholder Foods Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steakholder Foods Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -74.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.24.

Thu nhập ròng của Steakholder Foods Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steakholder Foods Ltd, lợi nhuận ròng là -11.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Steakholder Foods Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steakholder Foods Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -179.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Steakholder Foods Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steakholder Foods Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -115.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Steakholder Foods Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steakholder Foods Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.