tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Solidion Technology Inc

STI
Thêm vào danh sách theo dõi
6.300USD
+0.115+1.86%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
47.03MVốn hóa
LỗP/E TTM

STI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Solidion Technology Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-96.68%38.89K
-93.90%204.72K
-86.50%160.51K
-55.30%114.65K
-35.83%1.17M
16686.29%3.35M
76439.41%1.19M
3998.82%256.50K
1759.81%1.82M
-96.34%19.98K
-99.73%1.55K
-99.06%6.26K
-92.27%98.05K
--545.65K
--574.36K
--662.75K
--1.27M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-96.68%38.89K
-93.90%204.72K
-86.50%160.51K
-55.30%114.65K
-35.83%1.17M
16686.29%3.35M
76439.41%1.19M
3998.82%256.50K
1759.81%1.82M
-96.34%19.98K
-99.73%1.55K
-99.06%6.26K
-92.27%98.05K
--545.65K
--574.36K
--662.75K
--1.27M
Các khoản phải thu
4.82%318.12K
1.35%307.61K
1.50%308.06K
1.35%307.61K
0.00%303.50K
--303.50K
--303.50K
--303.50K
--303.50K
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
1463.96%15.62K
411.51%5.11K
456.56%5.56K
411.61%5.11K
0.10%999.00
--999.00
--999.00
--999.00
--998.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khoản vay phải thu
--460.92K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
0.00%302.50K
0.00%302.50K
0.00%302.50K
0.00%302.50K
0.00%302.50K
--302.50K
--302.50K
--302.50K
--302.50K
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
0.00%24.43K
0.00%24.43K
0.00%24.43K
0.00%24.43K
7.48%24.43K
--24.43K
--24.43K
--24.43K
--22.73K
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-86.87%66.82K
-17.66%170.26K
61.10%263.90K
29.33%346.24K
52.17%508.82K
141.75%206.78K
49.19%163.81K
75.37%267.72K
76.62%334.37K
-60.33%85.54K
-48.51%109.80K
-44.38%152.66K
--189.32K
--215.63K
--213.23K
--274.44K
----
Tài sản ngắn hạn khác
49.54%908.24K
--76.17K
-28.74%253.89K
-44.46%431.61K
-40.89%607.38K
----
--356.30K
--777.13K
--1.03M
----
----
----
----
----
----
----
--197.28K
Tổng tài sản ngắn hạn
-48.11%1.36M
-79.86%783.19K
-50.37%1.01M
-24.84%1.22M
-25.56%2.61M
-86.28%3.89M
1729.08%2.04M
925.25%1.63M
1122.03%3.51M
3624.11%28.35M
-85.86%111.35K
-83.04%158.92K
-80.39%287.37K
--761.28K
--787.59K
--937.19K
--1.47M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-3.54%1.97M
-3.46%2.02M
-3.38%2.07M
-3.48%2.12M
-9.51%2.05M
--2.09M
--2.14M
--2.19M
--2.26M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Tài sản cố định
--5.84M
--13.71M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
--3.87M
--3.82M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.26%2.00M
0.95%1.99M
4.31%2.00M
2.82%1.99M
4.40%1.99M
--1.97M
--1.92M
--1.94M
--1.91M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--778.17K
--819.63K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--35.87K
--83.16K
--130.45K
--177.22K
Tổng tài sản dài hạn
-1.67%3.97M
-1.32%4.01M
0.26%4.07M
-16.29%4.11M
-19.06%4.04M
-90.54%4.07M
-90.44%4.06M
-88.24%4.91M
-96.17%4.99M
-66.36%42.99M
-66.49%42.49M
-66.94%41.75M
3.19%130.17M
--127.82M
--126.80M
--126.28M
--126.16M
Tổng tài sản
-19.92%5.33M
-39.71%4.80M
-16.65%5.09M
-18.42%5.34M
-21.74%6.65M
-88.85%7.96M
-85.68%6.10M
-84.39%6.54M
-93.48%8.50M
-44.51%71.35M
-66.61%42.61M
-67.06%41.91M
2.23%130.46M
--128.58M
--127.59M
--127.22M
--127.62M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
85.35%162.87K
0.00%87.87K
0.00%87.87K
0.00%87.87K
-88.41%87.87K
-99.52%87.87K
17.16%87.87K
--87.87K
--757.86K
--18.17M
--75.00K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--15.72K
Chi phí trích trước
14.81%1.06M
6.00%964.46K
6.79%950.82K
5.25%937.17K
3.72%923.52K
2.19%909.87K
0.00%890.38K
0.00%890.38K
--890.38K
17707.70%890.38K
17707.70%890.38K
17707.70%890.38K
-100.00%0.00
--5.00K
--5.00K
--5.00K
--5.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
39.05%2.61M
8.26%2.65M
-23.21%1.91M
-44.62%1.88M
-30.96%1.88M
11.03%2.45M
33.20%2.48M
160.98%3.39M
119.94%2.72M
1657.21%2.20M
1385.95%1.86M
935.18%1.30M
885.31%1.23M
--125.34K
--125.34K
--125.34K
--125.34K
-Nợ ngắn hạn
39.05%2.61M
8.26%2.65M
-23.21%1.91M
-44.62%1.88M
-30.96%1.88M
11.03%2.45M
33.20%2.48M
160.98%3.39M
119.94%2.72M
1657.21%2.20M
1385.95%1.86M
935.18%1.30M
885.31%1.23M
--125.34K
--125.34K
--125.34K
--125.34K
Nợ ngắn hạn khác
85.35%162.87K
0.00%87.87K
0.00%87.87K
0.00%87.87K
-88.41%87.87K
-99.52%87.87K
-66.52%87.87K
40.60%87.87K
--757.86K
--18.35M
--262.50K
--62.50K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--15.72K
Tổng nợ ngắn hạn
-27.82%13.60M
-61.17%11.98M
-9.62%22.49M
-30.49%17.17M
-61.66%18.84M
-56.67%30.86M
481.22%24.89M
606.43%24.70M
1691.04%49.13M
7731.44%71.21M
703.20%4.28M
1180.87%3.50M
317.83%2.74M
--909.33K
--533.10K
--272.98K
--656.53K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
0.00%4.32M
0.00%4.32M
0.00%4.32M
0.00%4.32M
--4.32M
--4.32M
--4.32M
--4.32M
Tổng các khoản nợ
-27.82%13.60M
-61.17%11.98M
-9.62%22.49M
-30.49%17.17M
-61.66%18.84M
-59.15%30.86M
189.24%24.89M
215.90%24.70M
595.35%49.13M
1343.78%75.54M
77.21%8.60M
70.15%7.82M
41.91%7.07M
--5.23M
--4.86M
--4.60M
--4.98M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
68.59%159.45M
70.89%159.03M
11.60%95.57M
19.05%94.79M
19.47%94.58M
282.28%93.06M
101.71%85.63M
90.96%79.62M
-38.87%79.17M
-80.87%24.34M
-66.43%42.45M
-66.90%41.69M
2.81%129.51M
--127.24M
--126.44M
--125.97M
--125.97M
Lợi nhuận giữ lại
-54.48%-164.80M
-40.98%-163.37M
-8.20%-112.89M
-9.05%-106.54M
10.89%-106.69M
-306.12%-115.88M
-1134.59%-104.34M
-1184.57%-97.70M
-1859.31%-119.72M
-632.55%-28.53M
-127.79%-8.45M
-127.07%-7.61M
-83.60%-6.11M
---3.90M
---3.71M
---3.35M
---3.33M
Vốn dự trữ
68.59%159.45M
70.91%159.03M
11.62%95.56M
19.06%94.79M
19.48%94.58M
--93.05M
--85.62M
--79.61M
--79.16M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Tổng vốn chủ sở hữu
32.13%-8.27M
68.62%-7.19M
7.34%-17.41M
34.84%-11.83M
70.01%-12.18M
-446.52%-22.90M
-155.25%-18.79M
-153.27%-18.16M
-132.93%-40.63M
-103.40%-4.19M
-72.30%34.00M
-72.20%34.09M
0.61%123.40M
--123.35M
--122.73M
--122.62M
--122.64M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu STI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Solidion Technology Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Solidion Technology Inc có 38.89K tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Solidion Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Solidion Technology Inc là 4.80M, bao gồm 783.19K tài sản ngắn hạn và 4.01M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Solidion Technology Inc là bao nhiêu?

Solidion Technology Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -7.19M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.