tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Scholar Rock Holding Corp

SRRK
Thêm vào danh sách theo dõi
47.295USD
-1.695-3.46%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.63BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SRRK

Theo dõi tình hình tài chính của Scholar Rock Holding Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Scholar Rock Holding Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.84
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-3.29
-33.57%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-22.22%-0.82
-24.48%-0.75
-35.28%-0.90
-61.55%-0.98
-12.69%-0.67
-22.32%-0.61
-26.43%-0.66
-27.67%-0.60
-19.86%-0.59
-0.49%-0.50
---0.53
---0.47
---0.49
---0.49
---1.80
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
605.03%33.19M
17.84%4.05M
79.91%5.46M
17.82%4.59M
Lợi nhuận ròng
-39.09%-103.93M
-36.88%-90.97M
-58.53%-102.22M
-88.06%-110.03M
-31.43%-74.72M
-44.07%-66.45M
-52.22%-64.48M
-54.27%-58.51M
-44.37%-56.85M
-17.50%-46.13M
2.17%-42.36M
13.81%-37.92M
-395.33%-39.38M
-9.30%-39.26M
-15.44%-43.30M
-43.29%-44.00M
71.27%-7.95M
-35.16%-35.91M
-59.19%-37.51M
-59.26%-30.71M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---286.95%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
200.97%36.73%
133.59%24.66%
-13.49%24.19%
-33.71%14.63%
-34.88%12.20%
-34.34%10.56%
40.34%27.97%
26.01%22.07%
18.38%18.74%
15.79%16.08%
--19.93%
--17.52%
--15.83%
--13.89%
--12.96%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
605.03%33.19M
17.84%4.05M
79.91%5.46M
17.82%4.59M
Lợi nhuận hoạt động
-32.33%-102.02M
-32.50%-91.90M
-59.85%-103.55M
-88.42%-112.11M
-31.96%-77.09M
-44.40%-69.36M
-48.33%-64.78M
-52.24%-59.50M
-44.21%-58.42M
-18.81%-48.03M
0.43%-43.67M
9.42%-39.08M
-484.29%-40.51M
-14.32%-40.43M
-18.30%-43.86M
-42.53%-43.15M
74.52%-6.93M
-35.47%-35.36M
-56.99%-37.08M
-55.55%-30.27M
Lợi nhuận ròng
-39.09%-103.93M
-36.88%-90.97M
-58.53%-102.22M
-88.06%-110.03M
-31.43%-74.72M
-44.07%-66.45M
-52.22%-64.48M
-54.27%-58.51M
-44.37%-56.85M
-17.50%-46.13M
2.17%-42.36M
13.81%-37.92M
-395.33%-39.38M
-9.30%-39.26M
-15.44%-43.30M
-43.29%-44.00M
71.27%-7.95M
-35.16%-35.91M
-59.19%-37.51M
-59.26%-30.71M
Tài sản ngắn hạn
33.75%515.28M
-14.63%385.15M
155.49%390.71M
60.25%319.13M
56.01%385.25M
56.55%451.17M
-33.06%152.93M
-23.35%199.14M
-14.01%246.93M
-12.14%288.19M
-36.11%228.47M
-33.23%259.81M
25.62%287.16M
23.63%328.02M
38.53%357.61M
34.02%389.14M
-28.23%228.59M
-22.96%265.32M
116.25%258.16M
99.99%290.37M
Tổng nợ ngắn hạn
58.73%59.64M
18.07%55.42M
57.40%61.97M
52.89%50.44M
0.18%37.57M
43.36%46.94M
47.30%39.37M
35.92%32.99M
43.11%37.51M
-10.03%32.74M
-20.77%26.73M
-39.57%24.27M
-21.47%26.21M
-43.40%36.39M
-47.78%33.74M
-40.08%40.16M
-52.29%33.37M
51.06%64.30M
96.54%64.60M
105.80%67.02M
Tổng tài sản
31.33%535.25M
-14.88%404.27M
129.84%411.72M
49.89%340.05M
52.48%407.55M
52.69%474.92M
-28.54%179.13M
-20.37%226.87M
-15.07%267.29M
-13.16%311.04M
-35.77%250.69M
-32.83%284.90M
18.33%314.72M
17.65%358.17M
30.80%390.30M
27.73%424.13M
-26.24%265.98M
-21.60%304.44M
82.59%298.39M
112.36%332.05M
Tổng các khoản nợ
172.25%259.24M
49.39%158.78M
66.83%166.72M
14.49%106.75M
12.67%95.22M
23.85%106.29M
20.37%99.94M
13.16%93.25M
-1.81%84.51M
-12.37%85.82M
-14.44%83.02M
-12.92%82.40M
-9.08%86.07M
-26.02%97.93M
-12.68%97.04M
-18.00%94.62M
-21.15%94.66M
3.79%132.37M
10.64%111.13M
55.55%115.39M
Tổng vốn chủ sở hữu
-11.63%276.01M
-33.41%245.49M
209.35%245.00M
74.59%233.29M
70.89%312.33M
63.68%368.63M
-52.77%79.20M
-34.02%133.62M
-20.07%182.77M
-13.46%225.22M
-42.83%167.66M
-38.54%202.50M
33.47%228.65M
51.23%260.24M
56.61%293.26M
52.09%329.51M
-28.78%171.32M
-34.01%172.07M
197.35%187.26M
163.66%216.66M
Thu nhập hoạt động ròng
-4.35%-82.10M
-52.48%-75.50M
-31.39%-68.92M
-56.40%-76.94M
-58.03%-78.67M
-32.57%-49.51M
-62.54%-52.45M
-51.14%-49.20M
-15.63%-49.78M
-29.20%-37.35M
-21.86%-32.27M
6.30%-32.55M
-1.15%-43.05M
10.93%-28.91M
26.39%-26.48M
-9.20%-34.74M
-60.36%-42.56M
-64.87%-32.45M
-53.78%-35.98M
-60.45%-31.81M
Đầu tư ròng
-115.44%-5.33M
119.95%38.97M
69.08%59.70M
68.83%85.47M
3.50%34.55M
-677.50%-195.37M
516.71%35.31M
432.14%50.62M
-62.90%33.38M
-32733.77%-25.13M
94.19%-8.47M
-134.23%-15.24M
227.50%89.98M
-99.74%77.00K
-4538.65%-145.72M
-43.66%44.52M
-412.88%-70.58M
124.02%29.46M
109.15%3.28M
102.99%79.02M
Tài chính thuần
4548.26%193.79M
-78.84%73.29M
86929.52%144.47M
19718.18%6.47M
-36.11%4.17M
258.82%346.37M
-40.71%166.00K
-100.70%-33.00K
506.41%6.53M
10051.44%96.53M
162.08%280.00K
-97.60%4.69M
123.70%1.08M
-102.44%-970.00K
-123.66%-451.00K
32152.39%195.77M
-82.43%481.00K
-83.89%39.70M
417.93%1.91M
2.02%607.00K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Scholar Rock Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scholar Rock Holding Corp, tài sản ngắn hạn là 385.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.63.

Tổng tài sản của Scholar Rock Holding Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Scholar Rock Holding Corp là 404.27M, bao gồm 385.15M tài sản ngắn hạn và 19.12M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Scholar Rock Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scholar Rock Holding Corp, tổng nghĩa vụ của Scholar Rock Holding Corp là 158.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của Scholar Rock Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scholar Rock Holding Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Scholar Rock Holding Corp là 245.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.41.

Thu nhập hoạt động thuần của Scholar Rock Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scholar Rock Holding Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Scholar Rock Holding Corp là -384.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.60.

Giá trị đầu tư ròng của Scholar Rock Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scholar Rock Holding Corp, giá trị đầu tư ròng của Scholar Rock Holding Corp là 218.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 387.53.

Giá trị huy động vốn ròng của Scholar Rock Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scholar Rock Holding Corp, giá trị huy động vốn ròng của Scholar Rock Holding Corp là 228.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.30.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Scholar Rock Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scholar Rock Holding Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.57.

Thu nhập ròng của Scholar Rock Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scholar Rock Holding Corp, lợi nhuận ròng là -377.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Scholar Rock Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scholar Rock Holding Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 133.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Scholar Rock Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scholar Rock Holding Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -123.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Scholar Rock Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scholar Rock Holding Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -85.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Scholar Rock Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scholar Rock Holding Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -384.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.