tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Presidio Property Trust Inc

SQFT
Thêm vào danh sách theo dõi
2.180USD
+0.010+0.46%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.68MVốn hóa
LỗP/E TTM

SQFT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Presidio Property Trust Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-705.01%-957.20K
155.17%798.09K
-23.18%632.00K
-22.49%-893.32K
86.28%-118.91K
-67.43%312.77K
-98.06%822.66K
-3086.45%-729.29K
46.76%-866.77K
200.10%960.44K
1706.21%42.41M
-95.29%24.42K
-66.43%-1.63M
-176.76%-959.49K
9.81%2.35M
-54.83%518.36K
33.37%-978.26K
56.78%1.25M
-20.66%2.14M
70.05%1.15M
-209.69%-1.47M
-43.58%797.28K
7798.13%2.70M
-38.38%674.79K
-135.97%-474.07K
177.48%1.41M
-102.28%-35.01K
7221.92%1.10M
79.13%1.32M
---1.82M
--1.54M
---15.38K
--735.68K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-76.49%558.79K
-59.18%-3.63M
77.47%-1.29M
55.64%-5.05M
163.59%2.38M
72.05%-2.28M
-125.74%-5.70M
-5457.30%-11.38M
-514.31%-3.74M
-2530.38%-8.17M
6210.15%22.16M
-148.98%-204.75K
-260.04%-608.46K
160.07%336.12K
182.72%351.18K
-76.46%418.05K
116.86%380.19K
76.06%-559.58K
69.34%-424.53K
210.46%1.78M
-141.93%-2.26M
-1545.47%-2.34M
-146.87%-1.38M
-49.31%-1.61M
3.10%-932.12K
-101.46%-142.04K
284.74%2.95M
56.88%-1.08M
16.43%-961.94K
--9.70M
---1.60M
---2.50M
---1.15M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
19.85%1.52M
-51.87%1.17M
-38.76%1.32M
280.63%5.53M
-12.13%1.27M
-47.33%2.43M
59.28%2.15M
6.12%1.45M
8.47%1.45M
209.68%4.62M
2.54%1.35M
4.00%1.37M
-0.42%1.33M
-6.87%1.49M
0.40%1.32M
-5.05%1.32M
-23.34%1.34M
-31.81%1.60M
-19.93%1.31M
-44.12%1.39M
10.07%1.75M
41.23%2.35M
-7.26%1.64M
40.80%2.48M
-28.75%1.59M
-26.02%1.66M
-37.16%1.77M
-22.79%1.76M
-5.63%2.23M
--2.25M
--2.81M
--2.28M
--2.36M
Các mục phi tiền mặt khác
857.77%128.22K
1028.13%2.25M
123.69%132.19K
4.63%124.46K
-1536.46%-16.92K
420.53%199.02K
98.95%59.09K
1282.68%118.95K
96.67%-1.03K
999.28%38.23K
146.78%29.70K
-57.96%8.60K
-168.96%-31.07K
-98.10%3.48K
-1901.36%-63.50K
-63.74%20.46K
-54.84%45.05K
-32.60%182.97K
-99.57%3.52K
-90.76%56.45K
-83.52%99.75K
-52.89%271.48K
366.51%828.99K
361.58%610.92K
230.74%605.45K
890.54%576.29K
116.00%177.70K
483.90%132.35K
580.98%183.06K
---72.90K
--82.27K
---34.48K
---38.06K
Thay đổi trong vốn lưu động
-22.32%231.39K
2179.32%1.08M
21.07%479.79K
-211.67%-1.50M
131.02%297.86K
86.58%-51.75K
-79.24%396.28K
-666.24%-480.82K
32.80%-960.12K
53.72%-385.57K
-28.10%1.91M
122.08%84.92K
8.99%-1.43M
-283.95%-833.05K
71.23%2.65M
-272.44%-384.51K
37.77%-1.57M
-140.21%-216.97K
-12.07%1.55M
132.84%222.98K
-32.65%-2.52M
211.12%539.65K
793.13%1.76M
-369.93%-678.94K
-392.53%-1.90M
79.11%-485.64K
-155.05%-254.41K
-47.07%251.52K
221.89%650.12K
---2.33M
--462.12K
--475.22K
---533.35K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
3.76%656.43K
302.45%687.28K
-138.42%-102.78K
-81.57%-1.03M
204.22%632.65K
7.55%-339.47K
-75.08%267.55K
-166.08%-567.56K
32.66%-607.02K
78.19%-367.21K
-41.85%1.07M
1784.12%858.95K
32.24%-901.38K
-713.78%-1.68M
2517.26%1.85M
-95.62%45.59K
32.83%-1.33M
-216.24%-206.88K
32.64%-76.39K
38.63%1.04M
24.20%-1.98M
134.05%177.98K
93.59%-113.41K
-62.14%751.66K
-468.09%-2.61M
54.24%-522.65K
-505.49%-1.77M
464.75%1.99M
-359.10%-459.90K
---1.14M
---292.32K
--351.51K
---100.17K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-84.43%88.37K
320.35%61.33K
160.01%258.26K
-320.33%-531.36K
63.27%567.69K
94.01%-27.83K
-240.51%-430.34K
139.00%241.17K
58.62%347.69K
-200.14%-464.91K
14.27%306.28K
-2837.91%-618.36K
-25.79%219.20K
204.79%464.24K
-74.70%268.04K
109.62%22.59K
-38.65%295.36K
-106.84%-443.00K
-9.76%1.06M
75.28%-234.73K
-75.27%481.46K
68.20%-214.17K
54.19%1.17M
13.94%-949.45K
-5.07%1.95M
63.03%-673.58K
507.15%761.48K
-231.03%-1.10M
488.37%2.05M
---1.82M
---187.03K
--841.99K
--348.62K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
---72.83K
---148.15K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-705.01%-957.20K
155.17%798.09K
-23.18%632.00K
-22.49%-893.32K
86.28%-118.91K
-67.43%312.77K
-98.06%822.66K
-3086.45%-729.29K
46.76%-866.77K
200.10%960.44K
1706.21%42.41M
-95.29%24.42K
-66.43%-1.63M
-176.76%-959.49K
9.81%2.35M
-54.83%518.36K
33.37%-978.26K
56.78%1.25M
-20.66%2.14M
70.05%1.15M
-209.69%-1.47M
-43.58%797.28K
7798.13%2.70M
-38.38%674.79K
-135.97%-474.07K
177.48%1.41M
-102.28%-35.01K
7221.92%1.10M
79.13%1.32M
---1.82M
--1.54M
---15.38K
--735.68K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
61.36%-6.89M
4.71%-2.06M
95.89%-61.15K
58.81%-2.98M
-56.86%-17.82M
-5973.78%-2.16M
-110.58%-1.49M
-165.28%-7.24M
-1219.76%-11.36M
99.29%-35.56K
-7.67%-706.93K
23.46%-2.73M
94.04%-860.95K
-315.96%-5.00M
76.40%-656.54K
85.78%-3.56M
23.77%-14.44M
82.11%-1.20M
35.29%-2.78M
-658.38%-25.06M
20.05%-18.95M
-306.93%-6.72M
68.94%-4.30M
-61.29%-3.30M
-191.13%-23.70M
95.58%-1.65M
-259.08%-13.84M
25.75%-2.05M
-2417.88%-8.14M
---37.37M
---3.85M
---2.76M
--351.17K
Chi phí vốn
-70.84%165.82K
56.86%524.04K
98.14%1.44M
-4.94%172.52K
-55.57%568.55K
-90.59%334.08K
-60.04%725.71K
-55.07%181.49K
114.06%1.28M
2015.56%3.55M
64.08%1.82M
-21.29%403.96K
86.99%597.87K
-64.69%167.79K
40.17%1.11M
121.48%513.25K
217.31%319.74K
46.55%475.13K
518.20%789.54K
-84.48%231.74K
-88.67%100.77K
-73.24%324.22K
-75.49%127.72K
-24.01%1.49M
-67.01%889.67K
-0.50%1.21M
56.30%521.12K
225.59%1.96M
123.81%2.70M
--1.22M
--333.41K
--603.36K
--1.20M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-70.84%165.82K
56.86%524.04K
98.14%1.44M
-4.94%172.52K
-55.57%568.55K
-90.59%334.08K
-60.04%725.71K
-55.07%181.49K
114.06%1.28M
2015.56%3.55M
64.08%1.82M
-21.29%403.96K
86.99%597.87K
-64.69%167.79K
40.17%1.11M
121.48%513.25K
217.31%319.74K
46.55%475.13K
518.20%789.54K
-84.48%231.74K
-88.67%100.77K
-73.24%324.22K
-75.49%127.72K
-24.01%1.49M
-67.01%889.67K
-0.50%1.21M
56.30%521.12K
225.59%1.96M
123.81%2.70M
--1.22M
--333.41K
--603.36K
--1.20M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-48.01%-5.16M
-94.64%-4.27M
100.56%42.38K
-331.48%-3.99M
55.61%-3.49M
58.94%-2.19M
-0.94%-7.60M
72.38%-924.36K
-234.05%-7.85M
96.09%-5.34M
47.19%-7.53M
48.94%-3.35M
33.67%-2.35M
---136.74M
-1123.33%-14.26M
-142.47%-6.56M
-30.38%-3.54M
----
83.16%-1.17M
---2.70M
55.55%-2.72M
---3.57M
-229.44%-6.92M
100.00%0.00
-110.03%-6.12M
100.00%0.00
---2.10M
---5.03M
---2.91M
---7.28M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.02%-3.87K
-99.77%1.94K
-100.00%1.94K
66.83%-5.81K
132177.13%23.13M
4843.70%830.72K
621470.51%114.03M
8.46%-17.51K
28.35%-17.51K
51.23%-17.51K
51.17%-18.35K
49.48%-19.13K
42.91%-24.44K
62.26%-35.91K
---37.59K
---37.87K
---42.81K
81.32%-95.15K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-181.23%-509.50K
9.26%-151.90K
---131.77K
---234.24K
---181.17K
---167.41K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-49.19%6.89M
-6.55%2.06M
102.44%61.15K
-158.13%-2.18M
47.82%13.55M
129.09%2.20M
-110.93%-2.50M
187.30%3.75M
-91.63%9.17M
-196.93%-7.57M
946.06%22.91M
-459.56%-4.30M
189.57%109.55M
80.50%-2.55M
28.71%-2.71M
-94.44%1.19M
-746.84%-122.31M
-337.19%-13.07M
-344.74%-3.80M
4282.18%21.48M
-6.03%18.91M
204.56%5.51M
-88.79%1.55M
110.71%490.06K
151.93%20.12M
-115.00%-5.27M
1082.17%13.84M
-1269.48%-4.58M
202.37%7.99M
--35.14M
---1.41M
---334.23K
---7.80M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
14.03%-8.18M
-104.83%-3.44M
-92.86%24.67K
2.89%-1.60M
-24.32%-9.51M
-131.41%-1.68M
101.33%345.59K
-252.31%-1.65M
93.20%-7.65M
266.69%5.34M
-1112.77%-25.93M
134.40%1.08M
-185.86%-112.55M
212.91%1.46M
-1705.48%-2.14M
-1085.94%-3.14M
695.93%131.09M
72.98%-1.29M
104.59%133.16K
82.22%-264.84K
-4.46%-22.00M
-250.23%-4.77M
79.85%-2.90M
-164.88%-1.49M
-237.33%-21.06M
108.98%3.18M
-1853.34%-14.39M
-65.73%2.30M
-228.50%-6.24M
---35.38M
---736.60K
--6.70M
--4.86M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
8.08%-7.72M
-426.43%-1.72M
-167.72%-778.31K
202.46%978.40K
-52.95%-8.40M
-106.28%-326.69K
225.39%1.15M
-125.13%-954.90K
-308.66%-5.49M
77.90%5.20M
-615.60%-916.59K
233.87%3.80M
-35.65%2.63M
17.25%2.92M
104.70%177.77K
106.04%1.14M
121.65%4.09M
158.75%2.49M
-85.30%-3.79M
-1108.22%-18.86M
8.64%-18.89M
-290.29%-4.24M
-160.89%-2.04M
-170.28%-1.56M
-415.94%-20.68M
110.38%2.23M
1318.65%3.35M
-66.04%2.22M
-204.38%-4.01M
---21.48M
--236.49K
--6.54M
--3.84M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
89.91%-4.34K
1896.51%1.61M
-19951.90%-1.53M
----
---43.02K
99.61%-89.78K
96.78%-7.61K
100.00%0.00
-100.00%0.00
-6461.36%-23.09M
-669.14%-236.35K
-186.07%-113.83M
2772.67%1.13M
-95.88%362.95K
---30.73K
--132.25M
-102.06%-42.23K
49008.24%8.80M
--0.00
----
16873.03%2.05M
81.10%-18.00K
100.00%0.00
----
---12.22K
---95.25K
---119.96K
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
59.14%-16.72K
--0.00
-111.11%-132.81K
---194.97K
65.68%-40.91K
100.00%0.00
683.56%1.20M
100.00%0.00
-215.76%-119.22K
53.90%-38.90K
---204.93K
---6.95K
---37.76K
---84.39K
----
----
--0.00
--0.00
--20.49M
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---16.00M
--0.00
---900.00K
---13.95M
----
--0.00
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-67.18%190.22K
-2.50%570.76K
-2.52%571.18K
5.66%574.10K
11.02%579.58K
-29.06%585.40K
-29.44%585.93K
-34.91%543.33K
-36.58%522.03K
3.97%825.23K
5.66%830.37K
-54.88%834.78K
-55.20%823.10K
-55.35%793.72K
-53.27%785.91K
83.30%1.85M
83.95%1.84M
84.52%1.78M
--1.68M
--1.01M
--998.79K
--963.46K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
20.94%-267.69K
71.10%-1.15M
-168.30%-238.76K
-3.09%-343.11K
81.58%-338.57K
10.95%-3.97M
--349.59K
---332.84K
---1.84M
-152.47%-4.45M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
10.16%-1.76M
43.55%-1.81M
-169.54%-2.40M
-62.41%-3.42M
-21.42%-1.96M
-281.95%-3.20M
-1351.60%-889.59K
-457.48%-2.10M
-268.42%-1.62M
49.10%-838.69K
-63.58%71.08K
71.71%-377.50K
1600.82%960.06K
-69.35%-1.65M
22.16%195.18K
-231.10%-1.33M
--56.45K
---973.09K
--159.77K
--1.02M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
14.03%-8.18M
-104.83%-3.44M
-92.86%24.67K
2.89%-1.60M
-24.32%-9.51M
-131.41%-1.68M
101.33%345.59K
-252.31%-1.65M
93.20%-7.65M
266.69%5.34M
-1112.77%-25.93M
134.40%1.08M
-185.86%-112.55M
212.91%1.46M
-1705.48%-2.14M
-1085.94%-3.14M
695.93%131.09M
72.98%-1.29M
104.59%133.16K
82.22%-264.84K
-4.46%-22.00M
-250.23%-4.77M
79.85%-2.90M
-164.88%-1.49M
-237.33%-21.06M
108.98%3.18M
-1853.34%-14.39M
-65.73%2.30M
-228.50%-6.24M
---35.38M
---736.60K
--6.70M
--4.86M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-7.64%7.42M
11.16%8.00M
-14.64%7.29M
67.01%11.96M
23.44%8.04M
-7.45%7.20M
-1.91%8.53M
-39.80%7.16M
-60.58%6.51M
-58.11%7.78M
-58.70%8.70M
-47.13%11.89M
12.34%16.52M
-33.24%18.57M
-28.21%21.07M
222.02%22.49M
27.39%14.70M
178.00%27.82M
238.92%29.34M
-22.23%6.99M
11.06%11.54M
-9.62%10.01M
-25.70%8.66M
-30.04%8.98M
6.29%10.39M
-6.50%11.07M
-6.41%11.65M
110.43%12.84M
17.64%9.78M
--11.84M
--12.45M
--6.10M
--8.31M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-157.40%-2.25M
-169.36%-580.56K
153.75%717.83K
-439.65%-4.67M
504.06%3.92M
166.00%837.05K
-44.84%-1.34M
143.10%1.38M
114.03%649.00K
38.20%-1.27M
63.09%-922.03K
-123.52%-3.19M
-159.35%-4.62M
84.35%-2.05M
-63.57%-2.50M
-106.39%-1.43M
271.06%7.79M
-954.41%-13.11M
-213.28%-1.53M
6985.96%22.36M
-223.41%-4.56M
325.66%1.53M
331.85%1.35M
72.63%-324.69K
-145.99%-1.41M
67.06%-680.16K
4.66%-581.42K
-118.68%-1.19M
238.65%3.06M
---2.06M
---609.85K
--6.35M
---2.21M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-56.75%5.17M
-7.64%7.42M
11.16%8.00M
-14.64%7.29M
67.01%11.96M
23.44%8.04M
-7.45%7.20M
-1.91%8.53M
-39.80%7.16M
-60.58%6.51M
-58.11%7.78M
-58.70%8.70M
-47.13%11.89M
12.34%16.52M
-33.24%18.57M
-28.21%21.07M
222.02%22.49M
27.39%14.70M
178.00%27.82M
238.92%29.34M
-22.23%6.99M
11.06%11.54M
-9.62%10.01M
-25.70%8.66M
-30.04%8.98M
6.29%10.39M
-6.50%11.07M
-6.41%11.65M
110.43%12.84M
--9.78M
--11.84M
--12.45M
--6.10M
Dòng tiền tự do
-63.36%-1.12M
1385.74%274.06K
-931.24%-805.90K
-17.02%-1.07M
67.97%-687.46K
99.18%-21.32K
-99.76%96.95K
-139.97%-910.78K
3.57%-2.15M
-129.70%-2.59M
3170.09%40.60M
-7527.46%-379.54K
-71.50%-2.23M
-245.49%-1.13M
-7.96%1.24M
-99.44%5.11K
17.27%-1.30M
63.79%774.80K
-47.47%1.35M
211.95%915.75K
-15.05%-1.57M
134.89%473.06K
561.71%2.57M
5.92%-817.97K
1.08%-1.36M
106.62%201.39K
-146.24%-556.13K
-40.52%-869.43K
-193.88%-1.38M
---3.04M
--1.20M
---618.74K
---469.10K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Presidio Property Trust Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Presidio Property Trust Inc đã tạo ra 417.87K dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Presidio Property Trust Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Presidio Property Trust Inc đã tăng 157.39% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Presidio Property Trust Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Presidio Property Trust Inc đã chi 2.70M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Presidio Property Trust Inc đã thay đổi như thế nào?

Presidio Property Trust Inc đã sử dụng -14.52M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SQFT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Presidio Property Trust Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -2.29M, phản ánh sự thay đổi 23.87% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.