tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Presidio Property Trust Inc

SQFT
Thêm vào danh sách theo dõi
2.180USD
+0.010+0.46%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.68MVốn hóa
LỗP/E TTM

SQFT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Presidio Property Trust Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-80.24%1.57M
144.44%7.42M
13.61%4.20M
-30.92%3.69M
96.01%7.96M
-53.36%3.04M
-52.44%3.70M
-38.69%5.33M
-65.86%4.06M
-60.58%6.51M
-58.11%7.78M
-58.70%8.70M
-47.13%11.89M
12.34%16.52M
-33.24%18.57M
-28.21%21.07M
222.02%22.49M
27.39%14.70M
178.00%27.82M
238.92%29.34M
-22.23%6.99M
11.06%11.54M
-9.62%10.01M
-25.70%8.66M
-30.04%8.98M
6.29%10.39M
-6.50%11.07M
-6.41%11.65M
110.43%12.84M
--9.78M
--11.84M
--12.45M
--6.10M
Tiền mặt bị hạn chế
-10.00%3.60M
14.00%5.70M
8.57%3.80M
12.50%3.60M
29.03%4.00M
--5.00M
--3.50M
--3.20M
--3.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-52.80%5.92M
-6.90%8.29M
15.42%9.20M
-9.68%8.45M
59.45%12.54M
17.89%8.91M
-8.25%7.97M
-5.20%9.36M
-36.53%7.86M
-56.09%7.55M
-55.63%8.69M
-55.08%9.87M
-47.45%12.39M
10.44%17.20M
-31.18%19.58M
-28.18%21.98M
223.34%23.58M
25.81%15.58M
163.36%28.45M
191.32%30.60M
-29.42%7.29M
0.43%12.38M
-11.18%10.80M
-21.60%10.50M
-23.89%10.33M
-5.37%12.33M
-4.69%12.16M
0.80%13.40M
67.87%13.57M
--13.03M
--12.76M
--13.29M
--8.09M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-42.91%33.12K
-38.36%39.47K
-34.63%45.73K
--51.91K
636.92%58.01K
309.14%64.03K
199.83%69.96K
----
-79.51%7.87K
-65.86%15.65K
-56.11%23.33K
-48.81%30.93K
-43.13%38.43K
-38.58%45.84K
-34.87%53.17K
-31.78%60.41K
-29.16%67.57K
-26.92%74.64K
-24.98%81.64K
-23.29%88.55K
-21.80%95.39K
-81.80%102.14K
-81.50%108.83K
-81.23%115.43K
-76.27%121.97K
--561.38K
--588.39K
--615.10K
--514.01K
--0.00
----
----
--0.00
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-5.18%1.32M
-5.18%1.32M
-11.75%1.39M
-11.75%1.39M
-11.75%1.39M
-11.75%1.39M
-36.14%1.57M
-36.25%1.57M
-36.56%1.57M
-37.05%1.57M
-3.93%2.46M
-6.14%2.47M
-7.96%2.48M
-9.50%2.50M
-9.37%2.57M
-9.91%2.63M
-12.13%2.70M
-13.85%2.76M
-15.24%2.83M
-16.16%2.92M
-15.63%3.07M
-32.36%3.21M
-32.24%3.34M
-32.15%3.48M
-31.75%3.64M
-15.01%4.74M
-18.76%4.93M
-19.61%5.13M
-19.22%5.33M
--5.58M
--6.07M
--6.39M
--6.59M
Tổng tài sản
-17.85%111.25M
-14.39%122.05M
-12.37%127.81M
-14.71%128.40M
-17.16%135.42M
-18.98%142.57M
-18.03%145.85M
-15.92%150.54M
-7.63%163.48M
-39.60%175.96M
-38.35%177.93M
-38.06%179.05M
-39.35%176.97M
80.74%291.35M
78.34%288.62M
79.73%289.10M
83.35%291.78M
-13.13%161.20M
-15.63%161.83M
-17.18%160.85M
-18.95%159.14M
-15.95%185.57M
-11.16%191.82M
-14.71%194.22M
-12.76%196.34M
-5.26%220.78M
-16.84%215.91M
-12.84%227.73M
-12.56%225.07M
--233.05M
--259.63M
--261.28M
--257.38M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
-100.00%0.00
-2.34%190.22K
-2.52%190.39K
-2.52%190.39K
10.47%192.23K
11.94%194.78K
-59.16%195.31K
10.25%195.31K
-2.48%174.01K
-2.52%174.01K
167.31%478.25K
-1.41%177.15K
-0.70%178.44K
-0.65%178.51K
-0.43%178.92K
87.49%179.69K
--179.69K
--179.69K
--179.69K
--95.84K
----
----
----
----
----
----
----
--1.08M
--0.00
--1.08M
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-26.53%20.44M
-22.71%29.97M
-11.29%10.37M
94.37%24.36M
63.28%27.83M
--38.78M
240.77%11.69M
229.69%12.53M
283.43%17.04M
----
35.07%3.43M
-3.73%3.80M
-54.35%4.44M
-32.27%8.27M
169.35%2.54M
51.25%3.95M
-14.19%9.74M
-64.14%12.21M
-90.58%942.86K
-82.92%2.61M
-59.25%11.35M
-17.75%34.06M
-30.41%10.01M
147.81%15.28M
259.34%27.85M
208.94%41.41M
1586.11%14.38M
199.54%6.17M
131.47%7.75M
--13.40M
--852.75K
--2.06M
--3.35M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-38.72%7.50M
-27.52%8.42M
--8.25M
--7.63M
--12.24M
--11.62M
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-24.39%24.87M
-20.32%35.25M
-11.63%15.07M
65.68%28.73M
45.81%32.89M
540.18%44.24M
58.98%17.05M
8.36%17.34M
43.56%22.56M
-64.42%6.91M
-21.33%10.72M
15.97%16.00M
-19.69%15.71M
2.28%19.42M
83.66%13.63M
69.55%13.80M
15.96%19.57M
-54.64%18.99M
-57.43%7.42M
-62.56%8.14M
-50.23%16.87M
-16.89%41.87M
-23.34%17.43M
34.91%21.74M
120.02%33.90M
111.50%50.38M
88.59%22.74M
28.69%16.11M
9.11%15.41M
--23.82M
--12.06M
--12.52M
--14.12M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-7.17%61.19M
45.42%92.07M
-8.03%83.35M
-20.71%70.24M
-22.68%65.91M
-41.22%63.32M
-8.51%90.63M
-11.00%88.59M
-10.36%85.25M
21.53%107.71M
8.14%99.06M
10.62%99.54M
14.44%95.10M
15.63%88.63M
7.37%91.60M
2.99%89.98M
-14.63%83.10M
-18.00%76.65M
-30.05%85.31M
-26.27%87.37M
-8.95%97.34M
-17.44%93.47M
-11.12%121.96M
-16.51%118.50M
-22.59%106.91M
-16.94%113.23M
-19.27%137.22M
-15.80%141.94M
-14.09%138.11M
--136.31M
--169.98M
--168.57M
--160.75M
-Nợ dài hạn
-7.17%61.19M
45.42%92.07M
-8.03%83.35M
-20.71%70.24M
-22.68%65.91M
-41.22%63.32M
-8.51%90.63M
-11.00%88.59M
-10.36%85.25M
21.53%107.71M
8.14%99.06M
10.62%99.54M
14.44%95.10M
15.63%88.63M
7.37%91.60M
2.99%89.98M
-14.63%83.10M
-18.00%76.65M
-30.05%85.31M
-26.27%87.37M
-8.95%97.34M
-17.44%93.47M
-11.12%121.96M
-16.51%118.50M
-22.59%106.91M
-16.94%113.23M
-19.27%137.22M
-15.80%141.94M
-14.09%138.11M
--136.31M
--169.98M
--168.57M
--160.75M
Tổng các khoản nợ
-12.92%86.09M
-9.50%97.40M
-8.62%98.46M
-6.52%99.02M
-8.30%98.86M
-6.12%107.62M
-1.87%107.75M
-8.34%105.93M
-2.74%107.82M
6.05%114.64M
4.29%109.81M
11.29%115.57M
7.90%110.86M
12.94%108.10M
13.43%105.29M
8.63%103.84M
-10.12%102.74M
-29.33%95.71M
-33.46%92.82M
-31.89%95.60M
-18.89%114.31M
-17.49%135.45M
-13.11%139.50M
-11.54%140.35M
-8.50%140.93M
2.52%164.16M
-11.81%160.55M
-12.38%158.66M
-11.92%154.03M
--160.13M
--182.04M
--181.09M
--174.87M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.56%186.97M
0.46%186.76M
0.35%186.49M
0.03%184.59M
1.79%185.93M
1.89%185.90M
2.33%185.84M
-6.44%184.53M
-7.46%182.66M
-41.63%182.45M
-41.72%181.60M
-36.76%197.23M
-36.71%197.39M
67.50%312.57M
67.67%311.60M
76.17%311.88M
99.21%311.88M
19.19%186.61M
21.11%185.84M
15.36%177.04M
2.85%156.56M
2.85%156.56M
1.10%153.45M
1.05%153.47M
0.18%152.22M
0.30%152.22M
0.31%151.77M
0.38%151.87M
0.42%151.94M
--151.76M
--151.30M
--151.30M
--151.30M
Cổ phiếu ưu đãi
-1.07%9.74K
-2.35%9.74K
-2.52%9.75K
-2.52%9.75K
10.47%9.84K
--9.97K
--10.00K
10.94%10.00K
-2.48%8.91K
----
----
-2.02%9.01K
-0.70%9.14K
-0.65%9.14K
-0.42%9.16K
--9.20K
--9.20K
--9.20K
--9.20K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-47.92%15.94M
--16.78M
--30.60M
--30.62M
--30.60M
Lợi nhuận giữ lại
-7.49%-169.50M
-6.63%-169.95M
-5.82%-165.40M
-9.27%-163.54M
-14.87%-157.69M
-21.19%-159.37M
-28.50%-156.31M
-5.18%-149.66M
2.06%-137.27M
4.94%-131.51M
11.41%-121.64M
-4.82%-142.29M
-4.90%-140.16M
-5.65%-138.34M
-7.10%-137.30M
-8.09%-135.75M
-6.60%-133.61M
-7.62%-130.95M
-8.82%-128.21M
-8.20%-125.59M
-9.80%-125.33M
-7.64%-121.67M
-4.37%-117.82M
-0.57%-116.07M
-0.95%-114.14M
-1.52%-113.04M
5.74%-112.88M
2.08%-115.41M
1.65%-113.07M
---111.34M
---119.75M
---117.87M
---114.97M
Vốn dự trữ
0.62%186.95M
0.53%186.76M
0.41%186.48M
0.10%184.58M
1.79%185.81M
1.89%185.77M
2.33%185.71M
2.24%184.40M
0.98%182.53M
0.16%182.33M
-0.41%181.48M
-1.51%180.37M
-1.35%180.77M
-2.39%182.04M
-1.88%182.24M
3.49%183.13M
17.11%183.23M
19.19%186.49M
21.11%185.73M
15.37%176.94M
2.91%156.46M
2.91%156.46M
1.16%153.36M
1.11%153.38M
0.18%152.04M
0.30%152.04M
0.31%151.60M
0.38%151.69M
0.42%151.76M
--151.58M
--151.12M
--151.12M
--151.12M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-7.50%7.68M
-7.04%7.82M
-3.63%8.25M
-14.57%8.32M
-19.12%8.30M
-18.88%8.41M
4.97%8.56M
14.07%9.73M
15.61%10.27M
15.03%10.37M
-9.72%8.15M
-6.39%8.53M
-17.48%8.88M
-8.15%9.01M
-20.58%9.03M
-33.90%9.12M
-20.93%10.76M
-35.61%9.81M
-31.85%11.37M
-16.27%13.79M
-21.49%13.61M
-12.62%15.24M
1.37%16.69M
-0.84%16.47M
6.80%17.34M
10.90%17.44M
6.54%16.46M
2.91%16.61M
4.19%16.23M
--15.73M
--15.45M
--16.14M
--15.58M
Tổng vốn chủ sở hữu
-31.20%25.15M
-29.44%24.66M
-22.97%29.35M
-34.14%29.38M
-34.32%36.56M
-43.01%34.95M
-44.08%38.10M
-29.73%44.61M
-15.81%55.66M
-66.54%61.32M
-62.84%68.13M
-65.73%63.48M
-65.03%66.12M
179.85%183.25M
165.64%183.34M
183.91%185.25M
321.65%189.04M
30.64%65.48M
31.91%69.02M
21.12%65.25M
-19.09%44.83M
-11.48%50.12M
-5.49%52.32M
-22.00%53.87M
-22.00%55.41M
-22.35%56.62M
-28.66%55.36M
-13.88%69.07M
-13.91%71.04M
--72.92M
--77.60M
--80.19M
--82.51M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SQFT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Presidio Property Trust Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Presidio Property Trust Inc có 1.57M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Vốn chủ sở hữu của Presidio Property Trust Inc là bao nhiêu?

Presidio Property Trust Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 24.66M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.