tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Scisparc Ltd

SPRC
Thêm vào danh sách theo dõi
5.100USD
-0.230-4.32%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.73MVốn hóa
LỗP/E TTM

SPRC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Scisparc Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q3
FY2015Q2
FY2015Q1
FY2014Q4
FY2014Q3
FY2014Q2
FY2014Q1
FY2013Q4
FY2013Q3
FY2013Q2
FY2013Q1
FY2012Q4
FY2012Q3
FY2012Q2
FY2012Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-87.59%-2.77M
10.89%-900.00K
3.42%-1.83M
-740.21%-1.63M
-8094.44%-1.48M
-46.16%-1.01M
-341.86%-1.90M
42.26%-194.00K
96.24%-18.00K
-183.59%-691.00K
15.36%-430.00K
-91.81%-336.01K
-62.86%-478.42K
58.32%-243.66K
4.93%-508.03K
73.77%-175.18K
58.44%-293.77K
10.11%-584.57K
19.14%-534.40K
-5.95%-667.97K
-6.23%-706.83K
8.51%-650.29K
45.78%-660.87K
49.92%-630.47K
---665.39K
---710.79K
---1.22M
---1.26M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-45.58%-3.95M
-68.34%-1.74M
34.84%-1.21M
-222.01%-2.05M
-532.17%-2.71M
-92.72%-1.03M
-243.09%-1.86M
-27.12%-636.00K
12.42%-429.00K
59.71%-536.00K
-29.15%-543.00K
-29.24%-500.30K
-2.76%-489.86K
-109.60%-1.33M
14.48%-420.43K
12.11%-387.12K
27.48%-476.72K
5.49%-634.65K
-126.15%-491.63K
13.58%-440.44K
-33.70%-657.40K
13.20%-671.53K
267.91%1.88M
52.14%-509.68K
---491.68K
---773.69K
---1.12M
---1.06M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
56900.00%570.00K
100.00%4.00K
200.00%3.00K
200.00%3.00K
--1.00K
100.00%2.00K
-50.00%1.00K
30.06%1.00K
--0.00
284.14%1.00K
28.99%2.00K
-69.67%768.90
----
-99.01%260.32
-76.68%1.55K
-70.51%2.54K
-97.29%261.36
140.24%26.18K
-46.47%6.65K
-38.82%8.60K
115.02%9.66K
-36.30%10.90K
-36.85%12.42K
-29.45%14.05K
---64.33K
--17.11K
--19.66K
--19.92K
Các mục phi tiền mặt khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-7473.86%-59.38K
148.27%4.95K
103.14%516.82
103.93%3.55K
99.28%-784.07
278.22%1.99K
99.31%-16.47K
-421.91%-90.27K
33.96%-108.53K
95.96%-1.12K
-2739.87%-2.38M
94.25%-17.30K
---164.33K
---27.68K
--90.19K
---300.62K
Thay đổi trong vốn lưu động
270.90%1.40M
65.28%119.00K
39.50%-340.00K
-30.47%267.00K
845.00%378.00K
-41.46%72.00K
-3412.50%-562.00K
341.96%384.00K
-50.69%40.00K
158.19%123.00K
90.33%-16.00K
-46.70%86.89K
47.81%81.12K
238.34%47.64K
-361.46%-165.38K
207.33%163.01K
-23.34%54.89K
-83.92%-34.44K
48.66%-35.84K
3.44%-151.88K
1517.09%71.59K
-269.13%-18.72K
74.71%-69.81K
-310.02%-157.28K
--4.43K
--11.07K
---276.06K
--74.89K
-Thay đổi các khoản phải thu
315.29%183.00K
-278.85%-93.00K
50.98%-50.00K
-1637.50%-139.00K
32.00%-85.00K
136.36%52.00K
-142.86%-102.00K
-122.95%-8.00K
-418.22%-125.00K
397.13%22.00K
-45.12%-42.00K
1274.96%34.86K
-140.13%-24.12K
255.50%4.43K
-10.04%-28.94K
108.12%2.54K
-6.79%60.11K
94.47%-2.85K
-38.14%-26.30K
-246.31%-31.23K
-50.07%64.49K
-117.41%-51.42K
52.53%-19.04K
1048.45%21.35K
--129.17K
---23.65K
---40.11K
--1.86K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
--53.00K
----
----
----
----
----
----
----
--155.00K
---155.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
--649.00K
---3.00K
---189.00K
--192.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-87.59%-2.77M
10.89%-900.00K
3.42%-1.83M
-740.21%-1.63M
-8094.44%-1.48M
-46.16%-1.01M
-341.86%-1.90M
42.26%-194.00K
96.24%-18.00K
-183.59%-691.00K
15.36%-430.00K
-91.81%-336.01K
-62.86%-478.42K
58.32%-243.66K
4.93%-508.03K
73.77%-175.18K
58.44%-293.77K
10.11%-584.57K
19.14%-534.40K
-5.95%-667.97K
-6.23%-706.83K
8.51%-650.29K
45.78%-660.87K
49.92%-630.47K
---665.39K
---710.79K
---1.22M
---1.26M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-295.00%-39.00K
-100.00%0.00
-57.14%3.00K
--9.00K
2100.00%20.00K
1400.00%15.00K
--7.00K
-100.00%0.00
-166.02%-1.00K
--1.00K
--0.00
757.15%3.33K
144.58%1.51K
100.00%0.00
100.00%0.00
---507.03
45.64%-3.40K
-4279.15%-48.95K
-188.04%-9.54K
100.00%0.00
4.00%-6.25K
-211.07%-1.12K
---3.31K
-104.63%-810.72
---6.51K
--1.01K
--0.00
--17.53K
Chi phí vốn
-77.27%5.00K
-100.00%0.00
-57.14%3.00K
--9.00K
--22.00K
1400.00%15.00K
--7.00K
-100.00%0.00
----
--1.00K
--0.00
--3.33K
--2.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-32.11%569.20
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-16.70%838.37
--0.00
-98.46%270.24
--0.00
--1.01K
--0.00
--17.53K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-295.00%-39.00K
-100.00%0.00
-57.14%3.00K
--9.00K
2100.00%20.00K
1400.00%15.00K
--7.00K
-100.00%0.00
-166.02%-1.00K
--1.00K
--0.00
757.15%3.33K
144.58%1.51K
100.00%0.00
100.00%0.00
---507.03
45.64%-3.40K
-4279.15%-48.95K
-188.04%-9.54K
100.00%0.00
4.00%-6.25K
-211.07%-1.12K
---3.31K
-104.63%-810.72
---6.51K
--1.01K
--0.00
--17.53K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--14.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.00K
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
---91.48K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-100.00%0.00
-8075.00%-1.64M
-24900.00%-500.00K
--0.00
--11.00K
---20.00K
---2.00K
----
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--85.46K
---12.52K
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
688.89%53.00K
-4571.43%-1.64M
-5488.89%-503.00K
---9.00K
---9.00K
-3400.00%-35.00K
---9.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.00K
--0.00
-757.15%-3.33K
-101.70%-1.51K
100.00%0.00
-100.00%0.00
--507.03
1321.76%88.86K
-18991.43%-211.17K
188.04%9.54K
-100.00%0.00
-4.00%6.25K
211.07%1.12K
--3.31K
104.63%810.72
--6.51K
---1.01K
--0.00
---17.53K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
1503.57%1.57M
-100.00%0.00
-99.95%1.00K
-100.33%-37.00K
79.30%-112.00K
-89.15%120.00K
--1.94M
--11.22M
-127.64%-541.00K
--1.11M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1086.82%1.96M
--0.00
-3.20%724.06K
--68.96K
-81.78%164.92K
-100.00%0.00
279.65%747.99K
-100.00%0.00
443.06%905.13K
104.03%1.14M
-13.72%197.02K
175.89%1.02M
--166.67K
--557.06K
--228.35K
--370.46K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--1.57M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-89.15%120.00K
--1.94M
--11.22M
----
--1.11M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
408.75%839.01K
--0.00
-25.59%556.61K
--62.11K
-70.77%164.92K
-100.00%0.00
279.65%747.99K
-100.00%0.00
554.54%564.22K
216.33%1.14M
--197.02K
--638.85K
--86.20K
--359.29K
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--1.12M
--0.00
--167.45K
--6.84K
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--91.34K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
--0.00
--1.00K
---37.00K
79.30%-112.00K
----
----
----
---541.00K
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
71.58%138.07K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-21.22%291.86K
--80.47K
--197.76K
--228.35K
--370.46K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
1503.57%1.57M
-100.00%0.00
-99.95%1.00K
-100.33%-37.00K
79.30%-112.00K
-89.15%120.00K
--1.94M
--11.22M
-127.64%-541.00K
--1.11M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1086.82%1.96M
--0.00
-3.20%724.06K
--68.96K
-81.78%164.92K
-100.00%0.00
279.65%747.99K
-100.00%0.00
443.06%905.13K
104.03%1.14M
-13.72%197.02K
175.89%1.02M
--166.67K
--557.06K
--228.35K
--370.46K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-81.12%2.03M
-56.70%5.10M
-37.71%7.51M
2164.78%9.20M
739.33%10.73M
1331.83%11.78M
843.19%12.05M
-75.20%406.00K
5304.07%1.28M
212.61%823.00K
2342.47%1.28M
959.95%1.64M
-88.00%23.67K
-72.83%263.27K
-93.58%52.32K
-89.51%154.44K
-84.47%197.17K
28.41%968.92K
-31.57%814.49K
86.46%1.47M
-0.69%1.27M
-45.09%754.58K
-49.27%1.19M
-76.73%789.62K
--1.28M
--1.37M
--2.35M
--3.39M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
64.81%-542.00K
-193.23%-3.08M
-791.11%-2.41M
-114.82%-1.69M
-155.39%-1.54M
-330.04%-1.05M
40.66%-270.00K
3452.95%11.38M
-138.92%-603.00K
287.15%456.00K
-310.62%-455.00K
-221.00%-339.34K
3974.51%1.55M
69.38%-243.66K
-3.18%216.03K
84.17%-105.72K
-119.55%-39.99K
-263.27%-795.74K
148.45%223.13K
-270.23%-667.97K
141.56%204.55K
414.96%487.37K
53.50%-460.54K
143.31%392.39K
---492.20K
---154.74K
---990.47K
---906.10K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
971.43%600.00K
-336.29%-541.00K
77.30%-69.00K
-102.87%-10.00K
227.27%56.00K
-395.24%-124.00K
-1116.00%-304.00K
--348.00K
-161.11%-44.00K
--42.00K
---25.00K
----
--72.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-83.85%1.49M
-81.12%2.03M
-56.70%5.10M
-36.28%7.51M
1260.21%9.20M
739.33%10.73M
1331.83%11.78M
817.94%11.78M
-57.02%676.00K
5122.58%1.28M
199.96%823.00K
2490.76%1.28M
896.57%1.57M
-88.26%24.49K
-73.61%274.37K
-93.82%49.55K
-89.32%157.84K
-83.31%208.58K
42.20%1.04M
-32.49%802.27K
91.52%1.48M
2.67%1.25M
-46.95%731.18K
-51.92%1.19M
--771.48K
--1.22M
--1.38M
--2.47M
Dòng tiền tự do
-85.17%-2.77M
12.20%-900.00K
3.62%-1.84M
-744.85%-1.64M
-8216.67%-1.50M
-48.12%-1.02M
-343.49%-1.91M
42.83%-194.00K
96.25%-18.00K
-184.00%-692.00K
15.36%-430.00K
-93.71%-339.34K
-63.54%-480.42K
58.36%-243.66K
4.93%-508.03K
73.77%-175.18K
58.44%-293.77K
10.14%-585.13K
19.14%-534.40K
-5.90%-667.97K
-6.23%-706.83K
8.52%-651.13K
45.78%-660.87K
50.59%-630.74K
---665.39K
---711.79K
---1.22M
---1.28M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Scisparc Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Scisparc Ltd đã tạo ra -4.14M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Scisparc Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Scisparc Ltd đã tăng 18.97% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Scisparc Ltd đã thay đổi như thế nào?

Scisparc Ltd đã sử dụng 8.59M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SPRC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Scisparc Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -4.14M, phản ánh sự thay đổi 18.97% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.