tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Spruce Biosciences Inc

SPRB
Thêm vào danh sách theo dõi
42.830USD
-0.540-1.25%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
58.76MVốn hóa
LỗP/E TTM

SPRB Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Spruce Biosciences Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
111.13%54.08M
26.20%48.91M
-82.23%10.67M
-76.48%16.39M
-68.44%25.61M
-59.77%38.75M
-44.41%60.05M
-42.18%69.68M
-31.56%81.15M
21.83%96.34M
19.50%108.03M
29.18%120.52M
29.82%118.58M
-11.12%79.08M
-2.08%90.40M
-14.58%93.30M
-38.54%91.35M
-43.39%88.97M
27.94%92.32M
198.42%109.22M
--148.63M
--157.15M
--72.16M
--36.60M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
111.13%54.08M
26.20%48.91M
-82.23%10.67M
-76.48%16.39M
-68.44%25.61M
-59.77%38.75M
-39.22%60.05M
-28.52%69.68M
9.78%81.15M
293.43%96.34M
356.38%98.80M
106.49%97.48M
216.69%73.93M
-42.72%24.49M
-62.91%21.65M
-39.69%47.21M
-84.29%23.34M
-72.80%42.75M
-19.12%58.36M
113.87%78.28M
--148.63M
--157.15M
--72.16M
--36.60M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-86.57%9.23M
-50.00%23.04M
-34.33%44.66M
18.11%54.59M
102.46%68.75M
48.93%46.09M
--68.00M
--46.22M
--33.96M
--30.95M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--15.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--15.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-70.20%864.00K
-88.89%353.00K
-64.94%932.00K
-30.76%1.87M
-6.48%2.90M
-18.03%3.18M
-1.08%2.66M
-20.65%2.70M
-8.77%3.10M
16.75%3.88M
-3.55%2.69M
20.52%3.40M
-0.73%3.40M
31.23%3.32M
114.14%2.79M
56.81%2.82M
27.39%3.42M
-14.84%2.53M
5.52%1.30M
37.54%1.80M
--2.69M
--2.97M
--1.23M
--1.31M
Tài sản ngắn hạn khác
-95.73%88.00K
25.35%2.85M
238.95%2.92M
76.22%2.70M
28.00%2.06M
15.65%2.28M
105.25%860.00K
643.20%1.53M
536.76%1.61M
62.51%1.97M
--419.00K
-47.18%206.00K
-22.15%253.00K
205.81%1.21M
----
12.39%390.00K
19.49%325.00K
43.48%396.00K
44.02%301.00K
-39.02%347.00K
--272.00K
--276.00K
--209.00K
--569.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
79.98%55.03M
17.88%52.11M
-77.17%14.52M
-71.65%20.95M
-64.39%30.58M
-56.74%44.21M
-42.80%63.57M
-40.46%73.91M
-37.43%85.86M
22.22%102.18M
19.26%111.14M
28.62%124.13M
44.31%137.24M
-9.02%83.61M
-0.78%93.19M
-13.35%96.51M
-37.27%95.10M
-42.71%91.89M
27.61%93.92M
189.44%111.37M
--151.59M
--160.40M
--73.60M
--38.48M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-31.53%595.00K
-28.69%666.00K
-26.35%735.00K
-24.25%803.00K
-22.48%869.00K
-20.91%934.00K
-19.52%998.00K
-18.27%1.06M
-17.15%1.12M
-15.64%1.18M
0.90%1.24M
-9.99%1.30M
-11.45%1.35M
-5.34%1.40M
-21.17%1.23M
-12.03%1.44M
-10.96%1.53M
-17.51%1.48M
-16.59%1.56M
--1.64M
--1.72M
--1.79M
--1.87M
----
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.49M
--1.57M
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--49.00K
--40.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
164.22%539.00K
252.17%243.00K
-88.32%62.00K
-88.30%64.00K
-63.11%204.00K
-88.14%69.00K
-12.52%531.00K
2.05%547.00K
5.33%553.00K
-9.06%582.00K
-31.26%607.00K
-29.75%536.00K
-31.19%525.00K
-1.99%640.00K
39.94%883.00K
13.37%763.00K
10.74%763.00K
-5.77%653.00K
-79.08%631.00K
37.35%673.00K
--689.00K
--693.00K
--3.02M
--490.00K
Tổng tài sản dài hạn
5.68%1.13M
-9.37%909.00K
-47.87%797.00K
-46.05%867.00K
-35.90%1.07M
-43.11%1.00M
-17.22%1.53M
-12.33%1.61M
-10.86%1.67M
-13.58%1.76M
-12.55%1.85M
-77.11%1.83M
-90.56%1.88M
-94.10%2.04M
-94.87%2.11M
-75.03%8.01M
727.11%19.89M
1291.43%34.59M
742.68%41.16M
6446.73%32.08M
--2.41M
--2.49M
--4.88M
--490.00K
Tổng tài sản
77.47%56.17M
17.28%53.02M
-76.48%15.31M
-71.11%21.82M
-63.85%31.65M
-56.51%45.21M
-42.38%65.10M
-40.05%75.52M
-37.07%87.54M
21.36%103.95M
18.56%112.98M
20.52%125.96M
20.98%139.11M
-32.29%85.65M
-29.45%95.30M
-27.14%104.52M
-25.33%114.99M
-22.35%126.49M
72.12%135.09M
268.12%143.45M
--153.99M
--162.88M
--78.48M
--38.97M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-36.01%7.78M
-26.73%8.83M
-3.64%7.19M
-42.30%6.01M
3.73%12.15M
-16.05%12.05M
-34.36%7.46M
-12.26%10.42M
37.96%11.71M
54.96%14.35M
38.45%11.37M
59.00%11.87M
19.84%8.49M
62.80%9.26M
24.78%8.21M
35.11%7.47M
79.23%7.08M
70.71%5.69M
64.21%6.58M
128.73%5.53M
--3.95M
--3.33M
--4.01M
--2.42M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-25.65%1.00M
-100.00%0.00
-66.77%539.00K
-41.86%943.00K
-17.08%1.34M
0.00%1.62M
0.00%1.62M
0.00%1.62M
0.00%1.62M
0.00%1.62M
33.39%1.62M
100.00%1.62M
300.49%1.62M
--1.62M
--1.22M
--811.00K
--405.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--2.55M
--1.91M
--1.26M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-91.06%697.00K
-83.90%1.30M
-68.41%2.91M
--4.91M
--7.80M
--8.06M
--9.21M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.06%697.00K
-83.90%1.30M
-68.41%2.91M
--4.91M
--7.80M
--8.06M
--9.21M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-24.78%11.78M
-33.84%10.09M
-20.50%9.43M
-43.58%8.06M
-14.83%15.67M
-37.68%15.25M
-50.98%11.86M
-37.16%14.29M
-20.01%18.39M
96.55%24.46M
101.55%24.19M
125.04%22.73M
156.38%23.00M
40.31%12.45M
32.45%12.00M
44.73%10.10M
30.92%8.97M
-9.14%8.87M
-10.16%9.06M
10.18%6.98M
--6.85M
--9.76M
--10.09M
--6.33M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
779.51%5.80M
-51.28%419.00K
-62.49%500.00K
-67.83%580.00K
-70.98%659.00K
-68.57%860.00K
-58.29%1.33M
-50.66%1.80M
-44.74%2.27M
-39.92%2.74M
-31.75%3.20M
-29.39%3.65M
-27.65%4.11M
-26.20%4.55M
-25.13%4.68M
-18.29%5.17M
-11.36%5.68M
72.62%6.17M
45.50%6.25M
97.91%6.33M
--6.41M
--3.58M
--4.30M
--3.20M
-Nợ dài hạn
--5.46M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-92.78%124.00K
-75.20%524.00K
-63.18%923.00K
-54.46%1.32M
-47.86%1.72M
-42.66%2.11M
-38.51%2.51M
-35.32%2.90M
-32.49%3.29M
-24.29%3.69M
-16.02%4.08M
-7.39%4.49M
153.80%4.88M
90.04%4.87M
51.72%4.86M
--4.84M
--1.92M
--2.56M
--3.20M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-49.62%332.00K
-43.07%419.00K
-38.20%500.00K
-34.09%580.00K
-30.63%659.00K
-27.77%736.00K
-25.30%809.00K
-23.28%880.00K
-21.42%950.00K
-19.19%1.02M
8.52%1.08M
4.46%1.15M
1.09%1.21M
-2.47%1.26M
-28.10%998.00K
-25.71%1.10M
-23.63%1.20M
-21.78%1.29M
-20.14%1.39M
--1.48M
--1.57M
--1.65M
--1.74M
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.81M
--3.83M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí phải trả dài hạn
--3.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
19.49%282.00K
24.09%273.00K
-91.30%262.00K
-93.77%250.00K
46.58%236.00K
58.27%220.00K
2475.21%3.01M
4123.16%4.01M
120.55%161.00K
172.55%139.00K
303.45%117.00K
1087.50%95.00K
-38.14%73.00K
-46.88%51.00K
-66.67%29.00K
--8.00K
--118.00K
--96.00K
--87.00K
Tổng nợ dài hạn
1377.09%9.73M
-63.31%419.00K
-68.87%500.00K
-71.91%580.00K
-73.86%659.00K
-61.57%1.14M
-52.99%1.61M
-69.03%2.06M
-68.96%2.52M
-36.97%2.97M
-29.16%3.42M
25.98%6.67M
40.62%8.12M
-24.49%4.71M
-23.53%4.82M
-16.82%5.29M
-9.99%5.78M
69.08%6.24M
43.48%6.31M
93.55%6.36M
--6.42M
--3.69M
--4.39M
--3.29M
Tổng các khoản nợ
31.81%21.52M
-35.90%10.51M
-26.27%9.93M
-47.16%8.64M
-21.95%16.32M
-40.27%16.39M
-51.22%13.46M
-44.39%16.35M
-32.79%20.91M
59.87%27.44M
64.08%27.60M
90.99%29.40M
111.03%31.12M
13.54%17.16M
9.47%16.82M
15.38%15.39M
11.13%14.74M
12.33%15.12M
6.12%15.37M
38.66%13.34M
--13.27M
--13.46M
--14.48M
--9.62M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
20.21%336.15M
18.87%331.75M
0.58%279.97M
0.85%279.56M
1.51%279.63M
1.95%279.09M
2.08%278.35M
2.09%277.21M
1.92%275.48M
25.36%273.74M
25.35%272.67M
25.29%271.54M
25.23%270.29M
1.71%218.36M
1.79%217.52M
1.93%216.73M
2.07%215.83M
2.10%214.69M
20039.96%213.69M
26446.44%212.64M
--211.45M
--210.27M
--1.06M
--801.00K
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--115.45M
--71.46M
Lợi nhuận giữ lại
-14.07%-301.50M
-15.57%-289.23M
-21.12%-274.59M
-22.17%-266.38M
-26.55%-264.31M
-26.89%-250.27M
-21.05%-226.71M
-24.64%-218.04M
-28.84%-208.86M
-32.09%-197.23M
-35.55%-187.28M
-37.99%-174.93M
-41.09%-162.10M
-44.78%-149.31M
-47.07%-138.17M
-53.65%-126.77M
-62.45%-114.89M
-69.51%-103.13M
-78.94%-93.95M
-92.24%-82.50M
---70.73M
---60.84M
---52.50M
---42.92M
Vốn dự trữ
20.21%336.15M
18.87%331.75M
0.59%279.97M
0.85%279.56M
1.51%279.63M
1.95%279.08M
2.08%278.34M
2.09%277.20M
1.92%275.48M
25.36%273.74M
25.35%272.66M
25.29%271.54M
25.23%270.29M
1.71%218.35M
1.79%217.51M
1.93%216.73M
2.07%215.83M
2.10%214.69M
20039.68%213.68M
26479.25%212.63M
--211.45M
--210.27M
--1.06M
--800.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
99.66%-3.00K
93.49%-55.00K
72.87%-188.00K
-203.26%-558.00K
-5356.25%-873.00K
-2813.79%-845.00K
---693.00K
---184.00K
---16.00K
---29.00K
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
126.10%34.65M
47.52%42.52M
-89.57%5.39M
-77.72%13.18M
-77.00%15.32M
-62.33%28.82M
-39.52%51.64M
-38.72%59.17M
-38.31%66.62M
11.71%76.51M
8.80%85.38M
8.35%96.56M
7.74%108.00M
-38.51%68.49M
-34.45%78.47M
-31.50%89.12M
-28.77%100.24M
-25.47%111.37M
87.05%119.72M
343.35%130.11M
--140.72M
--149.43M
--64.00M
--29.35M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SPRB?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Spruce Biosciences Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Spruce Biosciences Inc có 54.08M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Spruce Biosciences Inc là bao nhiêu?

Spruce Biosciences Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 10.51M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 10.09M nợ ngắn hạ và 419.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Spruce Biosciences Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Spruce Biosciences Inc là 53.02M, bao gồm 52.11M tài sản ngắn hạn và 909.00K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Spruce Biosciences Inc là bao nhiêu?

Spruce Biosciences Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 42.52M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.