tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Siriuspoint Ltd

SPNT
Thêm vào danh sách theo dõi
25.350USD
+0.600+2.42%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.94BVốn hóa
6.09P/E TTM

Tình hình tài chính của SPNT

Theo dõi tình hình tài chính của Siriuspoint Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Siriuspoint Ltd

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/0.64
Doanh thu / Dự báo
--/700.56M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.96B
5.14%
EPS(YoY)
3.80
259.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
71.93%0.85
1961.58%2.05
2696.54%0.74
-15.96%0.51
-1.11%0.50
-119.67%-0.11
-91.87%0.03
88.41%0.60
-33.82%0.50
438.43%0.56
--0.33
--0.32
--0.76
---0.17
---2.35
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.15%759.40M
10.51%742.40M
10.82%753.80M
-4.55%744.10M
6.08%722.20M
3.39%671.80M
-4.75%680.20M
13.64%779.60M
3.62%680.80M
-3.53%649.80M
19.51%714.10M
45.00%686.00M
81.79%657.00M
69.25%673.60M
-18.23%597.50M
-15.40%473.10M
-26.03%361.40M
2.89%398.00M
177.13%730.70M
101.14%559.20M
Lợi nhuận ròng
73.04%99.50M
1447.75%239.90M
1870.45%86.70M
-42.45%59.10M
-32.11%57.50M
-119.04%-17.80M
-91.78%4.40M
97.88%102.70M
-30.52%84.70M
451.50%93.50M
154.37%53.50M
185.36%51.90M
156.18%121.90M
74.12%-26.60M
-105.00%-98.40M
-202.88%-60.80M
-235.54%-217.00M
-177.09%-102.80M
-170.41%-48.00M
-52.07%59.10M
Biên lợi nhuận ròng
56.92%13.47%
1399.33%32.88%
840.73%12.03%
-42.23%8.51%
-39.06%8.58%
-116.49%-2.53%
-85.68%1.28%
63.19%14.73%
-33.08%14.09%
549.35%15.34%
--8.93%
--9.02%
--21.05%
---3.41%
---25.35%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.76%5.44%
-38.85%5.48%
5.17%5.48%
8.05%5.49%
-7.90%5.40%
46.67%8.96%
-14.11%5.21%
-17.44%5.08%
-15.42%5.87%
-18.09%6.11%
--6.06%
--6.15%
--6.94%
--7.46%
--7.46%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.15%759.40M
10.51%742.40M
10.82%753.80M
-4.55%744.10M
6.08%722.20M
3.39%671.80M
-4.75%680.20M
13.64%779.60M
3.62%680.80M
-3.53%649.80M
19.51%714.10M
45.00%686.00M
81.79%657.00M
69.25%673.60M
-18.23%597.50M
-15.40%473.10M
-26.03%361.40M
2.89%398.00M
177.13%730.70M
101.14%559.20M
Lợi nhuận hoạt động
44.48%124.40M
44.44%76.70M
-9.39%132.20M
-41.17%108.60M
-26.85%86.10M
29.20%53.10M
34.35%145.90M
125.12%184.60M
-24.36%117.70M
39.80%41.10M
180.50%108.60M
162.64%82.00M
172.81%155.60M
117.11%29.40M
-96.36%-134.90M
-231.96%-130.90M
-224.10%-213.70M
-215.38%-171.80M
-188.84%-68.70M
-22.85%99.20M
Lợi nhuận ròng
73.04%99.50M
1447.75%239.90M
1870.45%86.70M
-42.45%59.10M
-32.11%57.50M
-119.04%-17.80M
-91.78%4.40M
97.88%102.70M
-30.52%84.70M
451.50%93.50M
154.37%53.50M
185.36%51.90M
156.18%121.90M
74.12%-26.60M
-105.00%-98.40M
-202.88%-60.80M
-235.54%-217.00M
-177.09%-102.80M
-170.41%-48.00M
-52.07%59.10M
Tổng tài sản
1.65%12.48B
0.36%12.57B
-1.75%12.46B
-3.20%12.36B
-6.51%12.28B
-2.69%12.52B
0.73%12.68B
1.12%12.76B
11.25%13.14B
16.63%12.87B
14.49%12.59B
16.43%12.62B
8.16%11.81B
3.94%11.04B
2.64%11.00B
6.38%10.84B
7.34%10.92B
200.36%10.62B
203.17%10.72B
191.70%10.19B
Tổng các khoản nợ
-0.72%10.18B
-4.60%10.10B
2.64%10.25B
1.89%10.25B
-2.49%10.25B
2.37%10.59B
-3.29%9.99B
-2.86%10.06B
10.00%10.52B
15.49%10.34B
15.95%10.33B
20.17%10.36B
10.78%9.56B
10.34%8.95B
10.25%8.91B
14.78%8.62B
14.13%8.63B
311.95%8.12B
283.56%8.08B
251.42%7.51B
Tổng vốn chủ sở hữu
13.65%2.30B
27.44%2.47B
-18.00%2.21B
-22.13%2.11B
-22.66%2.03B
-23.39%1.94B
19.03%2.70B
19.31%2.71B
16.57%2.62B
21.51%2.53B
8.25%2.27B
1.96%2.27B
-1.73%2.25B
-16.81%2.08B
-20.67%2.09B
-17.12%2.22B
-12.33%2.29B
59.92%2.50B
84.66%2.64B
97.70%2.68B
Thu nhập hoạt động ròng
259.62%141.90M
-124.51%-26.40M
167.81%155.60M
142.27%62.10M
-251.19%-88.90M
-49.53%107.70M
-64.05%58.10M
-231.04%-146.90M
-37.58%58.80M
344.58%213.40M
-19.24%161.60M
148.56%112.10M
94100.00%94.20M
292.00%48.00M
1309.15%200.10M
-26.31%45.10M
100.20%100.00K
-189.05%-25.00M
-4.34%14.20M
81.86%61.20M
Đầu tư ròng
-69.06%189.00M
-6.84%189.30M
-263.73%-330.90M
-380.12%-45.10M
856.06%610.90M
222.03%203.20M
306.65%202.10M
105.30%16.10M
-1424.59%-80.80M
5.87%63.10M
87.11%-97.80M
36.35%-303.60M
104.75%6.10M
129.59%59.60M
-84.73%-758.50M
-342.62%-477.00M
-120.58%-128.40M
-371.58%-201.40M
-396.03%-410.60M
881.18%196.60M
Tài chính thuần
54.70%-222.60M
99.22%-1.80M
96.09%-6.60M
91.80%-19.00M
-7021.13%-491.40M
-1802.21%-231.50M
-604.17%-169.00M
-1879.49%-231.60M
118.02%7.10M
351.85%13.60M
-228.77%-24.00M
-214.71%-11.70M
-85.85%-39.40M
37.93%-5.40M
-2.82%-7.30M
170.34%10.20M
-138.83%-21.20M
-130.71%-8.70M
30.32%-7.10M
-489.91%-14.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Siriuspoint Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siriuspoint Ltd, tổng doanh thu đạt 2.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.82B.

Tổng nghĩa vụ của Siriuspoint Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siriuspoint Ltd, tổng nghĩa vụ của Siriuspoint Ltd là 10.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.60.

Tổng vốn chủ sở hữu của Siriuspoint Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siriuspoint Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Siriuspoint Ltd là 2.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.44.

Thu nhập hoạt động thuần của Siriuspoint Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siriuspoint Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Siriuspoint Ltd là 403.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.33.

Giá trị đầu tư ròng của Siriuspoint Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siriuspoint Ltd, giá trị đầu tư ròng của Siriuspoint Ltd là 424.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.46.

Giá trị huy động vốn ròng của Siriuspoint Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siriuspoint Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Siriuspoint Ltd là -518.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Siriuspoint Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siriuspoint Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 259.62.

Thu nhập ròng của Siriuspoint Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siriuspoint Ltd, lợi nhuận ròng là 443.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 151.59.

Biên lợi nhuận ròng của Siriuspoint Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siriuspoint Ltd, biên lợi nhuận ròng là 15.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.21.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Siriuspoint Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siriuspoint Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Siriuspoint Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siriuspoint Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 154.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Siriuspoint Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siriuspoint Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 130.06.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Siriuspoint Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siriuspoint Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 403.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.33.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.