tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Spire Global Inc

SPIR
Thêm vào danh sách theo dõi
11.460USD
+0.100+0.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
460.91MVốn hóa
6.51P/E TTM

SPIR Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Spire Global Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Spire Global Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tổng doanh thu
-33.68%15.83M
-26.94%15.82M
-55.65%12.67M
-24.48%19.18M
-31.44%23.88M
-10.51%21.66M
29.12%28.57M
-9.50%25.40M
50.00%34.83M
87.86%24.20M
8.37%22.13M
44.70%28.07M
28.48%23.22M
-14.02%12.88M
113.56%20.42M
112.83%19.39M
85.98%18.07M
106.15%14.98M
33.09%9.56M
--9.11M
--9.72M
--7.27M
--7.18M
Doanh thu
-33.68%15.83M
-26.94%15.82M
-55.65%12.67M
-24.48%19.18M
-31.44%23.88M
-10.51%21.66M
29.12%28.57M
-9.50%25.40M
50.00%34.83M
87.86%24.20M
8.37%22.13M
44.70%28.07M
28.48%23.22M
-14.02%12.88M
113.56%20.42M
112.83%19.39M
85.98%18.07M
106.15%14.98M
33.09%9.56M
--9.11M
--9.72M
--7.27M
--7.18M
Chi phí doanh thu
-36.86%9.53M
-35.81%9.39M
-49.33%8.03M
-32.32%9.81M
-41.04%15.09M
-17.65%14.63M
25.34%15.84M
-4.97%14.49M
91.46%25.60M
-25.99%17.77M
23.95%12.64M
59.25%15.24M
35.78%13.37M
279.47%24.01M
91.05%10.20M
156.86%9.57M
195.85%9.85M
156.78%6.33M
120.03%5.34M
--3.73M
--3.33M
--2.46M
--2.43M
Chi phí hoạt động
-17.67%33.00M
-26.25%32.23M
-23.91%30.82M
2.98%38.16M
-13.73%40.08M
18.17%43.70M
4.90%40.51M
-7.78%37.05M
21.70%46.47M
-0.54%36.98M
5.50%38.62M
17.78%40.18M
9.41%38.18M
11.03%37.18M
44.83%36.60M
52.50%34.11M
75.27%34.90M
116.13%33.48M
93.50%25.27M
--22.37M
--19.91M
--15.49M
--13.06M
Chi phí R&D
2.23%8.70M
-13.01%8.70M
61.89%9.12M
35.63%10.20M
40.95%8.51M
110.77%10.00M
-29.00%5.63M
-1.80%7.52M
-17.50%6.04M
505.36%4.75M
-10.68%7.93M
-6.93%7.66M
-15.47%7.32M
-91.92%784.00K
13.77%8.88M
14.09%8.22M
25.46%8.66M
57.35%9.70M
49.19%7.80M
--7.21M
--6.90M
--6.17M
--5.23M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-31.61%3.02M
-52.41%2.91M
-33.79%2.56M
-60.03%2.52M
-35.45%4.41M
-7.14%6.12M
2.74%3.86M
59.11%6.32M
74.59%6.84M
53.72%6.59M
-20.28%3.76M
-36.36%3.97M
-40.50%3.92M
48.06%4.29M
127.23%4.71M
236.95%6.24M
279.15%6.58M
97.00%2.89M
64.03%2.08M
--1.85M
--1.74M
--1.47M
--1.27M
Chi phí hoạt động khác
-60.02%-6.50M
37.27%-3.85M
-89.16%-2.90M
-1924.71%-3.44M
-2289.41%-4.06M
-3470.35%-6.14M
-790.70%-1.53M
0.00%-170.00K
85.61%-170.00K
96.99%-172.00K
0.00%-172.00K
89.93%-170.00K
63.06%-1.18M
-3.36%-5.72M
89.64%-172.00K
-432.49%-1.69M
-20.46%-3.20M
---5.53M
---1.66M
---317.00K
---2.65M
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-5.91%-17.17M
25.57%-16.40M
-52.02%-18.15M
-62.83%-18.98M
-39.24%-16.21M
-72.52%-22.04M
27.58%-11.94M
3.79%-11.65M
22.20%-11.64M
47.42%-12.78M
-1.88%-16.49M
17.70%-12.11M
11.07%-14.96M
-31.32%-24.30M
-3.00%-16.18M
-11.02%-14.72M
-65.06%-16.82M
-124.95%-18.50M
-167.35%-15.71M
---13.26M
---10.19M
---8.22M
---5.88M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
2270.00%474.00K
556.52%755.00K
149.39%1.01M
13.13%646.00K
-95.59%20.00K
-80.54%115.00K
-24.63%407.00K
-10.22%571.00K
-19.65%454.00K
20.12%591.00K
60.71%540.00K
500.00%636.00K
3935.71%565.00K
2794.12%492.00K
8300.00%336.00K
10500.00%106.00K
1300.00%14.00K
88.89%17.00K
--4.00K
--1.00K
--1.00K
--9.00K
--0.00
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.96%2.00K
-64.68%1.69M
13.40%5.73M
13.60%5.70M
2.12%4.83M
1.36%4.77M
10.38%5.05M
18.70%5.02M
21.32%4.73M
69.08%4.71M
50.44%4.58M
34.29%4.23M
62.92%3.90M
-16.24%2.79M
19.33%3.04M
37.31%3.15M
57.16%2.39M
--3.33M
--2.55M
--2.29M
--1.52M
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
-142.55%-1.63M
97.23%-191.00K
-100.35%-17.00K
1457.70%6.96M
314.22%3.83M
-624.52%-6.89M
364.78%4.87M
-5.56%-513.00K
-276.31%-1.79M
--1.31M
34.43%-1.84M
---486.00K
--1.01M
----
---2.81M
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-220.79%-7.53M
50.45%-6.59M
-445.23%-2.23M
38066.57%134.73M
48.92%-2.35M
-349.26%-13.30M
5.76%-409.00K
324.84%353.00K
-1179.94%-4.59M
26.84%-2.96M
-129.85%-434.00K
99.12%-157.00K
-103.77%-359.00K
-104.67%-4.05M
103.91%1.45M
-298.29%-17.93M
210.13%9.52M
43884.85%86.69M
-5478.83%-37.16M
---4.50M
---8.64M
---198.00K
---666.00K
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
127.23%61.00K
-128.30%-847.00K
45.09%-291.00K
39.83%-287.00K
92.36%-224.00K
-134.35%-371.00K
-36.95%-530.00K
57.79%-477.00K
-843.09%-2.93M
-77.57%1.08M
41.36%-387.00K
60.71%-1.13M
73.40%-311.00K
604.08%4.81M
-13.01%-660.00K
47.39%-2.88M
-156.31%-1.17M
-248.52%-955.00K
-191.82%-584.00K
---5.47M
--2.08M
--643.00K
--636.00K
Thu nhập trước thuế
-24.80%-25.79M
51.69%-23.28M
-58.32%-19.68M
836.06%121.39M
19.14%-20.66M
-171.13%-48.19M
46.74%-12.43M
8.16%-16.49M
-37.15%-25.55M
34.82%-17.77M
-7.27%-23.34M
52.99%-17.96M
-61.99%-18.63M
-142.53%-27.27M
61.04%-21.76M
-43.90%-38.20M
40.44%-11.50M
736.98%64.11M
-651.64%-55.84M
---26.55M
---19.31M
---10.06M
---7.43M
Thuế thu nhập
1016.67%55.00K
3089.47%1.82M
-104.55%-2.00K
2588.06%1.80M
33.33%-6.00K
109.86%57.00K
4500.00%44.00K
-83.82%67.00K
-139.13%-9.00K
-377.69%-578.00K
-101.85%-1.00K
567.74%414.00K
-92.07%23.00K
74.36%-121.00K
-79.93%54.00K
-80.19%62.00K
-25.06%290.00K
-572.00%-472.00K
37.95%269.00K
--313.00K
--387.00K
--100.00K
--195.00K
Doanh thu sau thuế
-25.11%-25.84M
47.98%-25.09M
-57.75%-19.68M
822.21%119.59M
19.13%-20.66M
-180.57%-48.24M
46.55%-12.47M
9.87%-16.56M
-36.93%-25.54M
36.66%-17.19M
-7.00%-23.34M
51.99%-18.37M
-58.20%-18.66M
-142.03%-27.14M
61.13%-21.81M
-42.45%-38.27M
40.14%-11.79M
735.36%64.58M
-635.94%-56.11M
---26.86M
---19.70M
---10.16M
---7.62M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-25.11%-25.84M
47.98%-25.09M
-57.75%-19.68M
822.21%119.59M
19.13%-20.66M
-180.57%-48.24M
46.55%-12.47M
9.87%-16.56M
-36.93%-25.54M
36.66%-17.19M
-7.00%-23.34M
51.99%-18.37M
-58.20%-18.66M
-142.03%-27.14M
61.13%-21.81M
-42.45%-38.27M
40.14%-11.79M
735.36%64.58M
-635.94%-56.11M
---26.86M
---19.70M
---10.16M
---7.62M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-25.11%-25.84M
47.98%-25.09M
-57.75%-19.68M
822.21%119.59M
19.13%-20.66M
-180.57%-48.24M
46.55%-12.47M
9.87%-16.56M
-36.93%-25.54M
36.66%-17.19M
-7.00%-23.34M
51.99%-18.37M
-58.20%-18.66M
-142.03%-27.14M
61.13%-21.81M
-42.45%-38.27M
40.14%-11.79M
735.36%64.58M
-635.94%-56.11M
---26.86M
---19.70M
---10.16M
---7.62M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-25.11%-25.84M
47.98%-25.09M
-57.75%-19.68M
822.21%119.59M
19.13%-20.66M
-180.57%-48.24M
46.55%-12.47M
9.87%-16.56M
-36.93%-25.54M
36.66%-17.19M
-7.00%-23.34M
51.99%-18.37M
-58.20%-18.66M
-142.03%-27.14M
61.13%-21.81M
-42.45%-38.27M
40.14%-11.79M
735.36%64.58M
-635.94%-56.11M
---26.86M
---19.70M
---10.16M
---7.62M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-0.73%-0.78
59.82%-0.76
-20.96%-0.61
663.25%3.81
34.15%-0.77
-131.59%-1.90
55.49%-0.50
32.02%-0.68
-13.60%-1.17
46.91%-0.82
9.83%-1.12
54.61%-0.99
-52.19%-1.03
-149.99%-1.54
59.50%-1.25
-48.68%-2.19
37.33%-0.68
654.01%3.09
-635.95%-3.08
---1.47
---1.08
---0.56
---0.42
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-0.73%-0.78
59.82%-0.76
-20.96%-0.61
651.05%3.73
34.15%-0.77
-131.59%-1.90
55.49%-0.50
32.02%-0.68
-13.60%-1.17
46.91%-0.82
9.83%-1.12
54.61%-0.99
-52.19%-1.03
-149.99%-1.54
59.50%-1.25
-48.68%-2.19
37.33%-0.68
654.01%3.09
-635.95%-3.08
---1.47
---1.08
---0.56
---0.42
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Spire Global Inc trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SPIR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Spire Global Inc vào cuối năm là bao nhiêu?

Spire Global Inc báo cáo doanh thu là 71.55M cho năm tài chính 2025, tăng từ 110.45M của năm trước.

Doanh thu mà Spire Global Inc báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Spire Global Inc báo cáo doanh thu là 15.83M cho quý gần nhất, tăng -33.68% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Spire Global Inc cho cả năm là bao nhiêu?

Spire Global Inc báo cáo lợi nhuận ròng là 51.30M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Spire Global Inc trong quý trước là bao nhiêu?

Spire Global Inc báo cáo lợi nhuận ròng là -25.84M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Spire Global Inc là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Spire Global Inc là -70.76M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.