tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Spire Global Inc

SPIR
Thêm vào danh sách theo dõi
11.460USD
+0.100+0.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
460.91MVốn hóa
6.51P/E TTM

Tình hình tài chính của SPIR

Theo dõi tình hình tài chính của Spire Global Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Spire Global Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.39
Doanh thu / Dự báo
--/18.14M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
71.55M
-35.22%
EPS(YoY)
1.66
139.00%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-0.73%-0.78
59.82%-0.76
-20.96%-0.61
663.25%3.81
34.15%-0.77
-131.59%-1.90
55.49%-0.50
32.02%-0.68
-13.60%-1.17
46.91%-0.82
9.83%-1.12
---0.99
---1.03
---1.54
---1.25
----
----
----
----
----
Doanh thu
-33.68%15.83M
-26.94%15.82M
-55.65%12.67M
-24.48%19.18M
-31.44%23.88M
-10.51%21.66M
29.12%28.57M
-9.50%25.40M
50.00%34.83M
87.86%24.20M
8.37%22.13M
44.70%28.07M
28.48%23.22M
-14.02%12.88M
113.56%20.42M
112.83%19.39M
85.98%18.07M
106.15%14.98M
33.09%9.56M
--9.11M
Lợi nhuận ròng
-25.11%-25.84M
47.98%-25.09M
-57.75%-19.68M
822.21%119.59M
19.13%-20.66M
-180.57%-48.24M
46.55%-12.47M
9.87%-16.56M
-36.93%-25.54M
36.66%-17.19M
-7.00%-23.34M
51.99%-18.37M
-58.20%-18.66M
-142.03%-27.14M
61.13%-21.81M
-42.45%-38.27M
40.14%-11.79M
735.36%64.58M
-635.94%-56.11M
---26.86M
Biên lợi nhuận ròng
-88.65%-163.21%
28.81%-158.57%
-255.69%-155.30%
1056.28%623.45%
-17.95%-86.52%
-213.54%-222.73%
58.60%-43.66%
0.41%-65.20%
8.71%-73.35%
66.28%-71.04%
1.26%-105.47%
---65.46%
---80.35%
---210.68%
---106.82%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.23%39.82%
25.29%40.64%
-17.73%36.65%
13.78%48.88%
38.82%36.79%
22.03%32.44%
3.90%44.54%
-5.96%42.96%
-37.52%26.50%
130.79%26.58%
-14.35%42.87%
--45.68%
--42.42%
---86.35%
--50.05%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
5.13%47.92%
6.75%50.91%
-5.71%43.33%
2.75%45.86%
0.90%45.58%
23.98%47.69%
26.21%45.95%
--44.64%
--45.17%
--38.47%
--36.41%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-33.68%15.83M
-26.94%15.82M
-55.65%12.67M
-24.48%19.18M
-31.44%23.88M
-10.51%21.66M
29.12%28.57M
-9.50%25.40M
50.00%34.83M
87.86%24.20M
8.37%22.13M
44.70%28.07M
28.48%23.22M
-14.02%12.88M
113.56%20.42M
112.83%19.39M
85.98%18.07M
106.15%14.98M
33.09%9.56M
--9.11M
Lợi nhuận hoạt động
-5.91%-17.17M
25.57%-16.40M
-52.02%-18.15M
-62.83%-18.98M
-39.24%-16.21M
-72.52%-22.04M
27.58%-11.94M
3.79%-11.65M
22.20%-11.64M
47.42%-12.78M
-1.88%-16.49M
17.70%-12.11M
11.07%-14.96M
-31.32%-24.30M
-3.00%-16.18M
-11.02%-14.72M
-65.06%-16.82M
-124.95%-18.50M
-167.35%-15.71M
---13.26M
Lợi nhuận ròng
-25.11%-25.84M
47.98%-25.09M
-57.75%-19.68M
822.21%119.59M
19.13%-20.66M
-180.57%-48.24M
46.55%-12.47M
9.87%-16.56M
-36.93%-25.54M
36.66%-17.19M
-7.00%-23.34M
51.99%-18.37M
-58.20%-18.66M
-142.03%-27.14M
61.13%-21.81M
-42.45%-38.27M
40.14%-11.79M
735.36%64.58M
-635.94%-56.11M
---26.86M
Tài sản ngắn hạn
-40.54%64.43M
1.75%93.77M
94.21%113.03M
85.54%132.32M
20.13%108.35M
27.40%92.16M
-28.71%58.20M
-27.05%71.32M
-9.47%90.19M
-23.19%72.34M
-25.41%81.64M
-18.78%97.76M
-10.64%99.63M
-28.42%94.18M
-60.39%109.46M
152.32%120.37M
--111.49M
--131.57M
--276.34M
--47.71M
Tổng nợ ngắn hạn
-57.63%68.52M
-52.31%72.29M
-58.70%59.39M
-61.13%54.40M
290.93%161.73M
207.21%151.59M
236.30%143.80M
246.04%139.96M
13.60%41.37M
28.85%49.34M
30.38%42.76M
41.78%40.45M
39.84%36.42M
53.67%38.30M
-27.89%32.80M
42.37%28.53M
--26.04M
--24.92M
--45.48M
--20.04M
Tổng tài sản
-12.44%182.86M
9.00%210.99M
0.03%224.26M
3.77%239.53M
-17.23%208.85M
-19.10%193.57M
-12.43%224.19M
-13.99%230.83M
-4.24%252.33M
-6.53%239.26M
-3.98%256.01M
-7.12%268.36M
-7.01%263.50M
-11.79%255.99M
-12.17%266.62M
241.77%288.92M
--283.38M
--290.19M
--303.56M
--84.54M
Tổng các khoản nợ
-54.92%91.65M
-52.22%98.06M
-52.87%91.13M
-52.60%90.30M
1.71%203.29M
1.88%205.26M
8.31%193.35M
8.96%190.49M
17.81%199.87M
22.22%201.48M
23.74%178.52M
22.35%174.83M
69.37%169.66M
64.88%164.85M
-29.12%144.28M
-13.52%142.90M
--100.18M
--99.99M
--203.56M
--165.24M
Tổng vốn chủ sở hữu
1541.87%91.21M
1066.27%112.93M
331.70%133.13M
270.00%149.23M
-89.41%5.55M
-130.93%-11.69M
-60.20%30.84M
-56.88%40.33M
-44.10%52.45M
-58.54%37.78M
-36.66%77.49M
-35.95%93.53M
-48.78%93.84M
-52.09%91.13M
22.34%122.34M
280.95%146.02M
--183.20M
--190.21M
--100.00M
---80.70M
Thu nhập hoạt động ròng
-210.96%-26.21M
77.73%-4.28M
-186.13%-12.05M
-495.10%-35.08M
4.76%-8.43M
-714.07%-19.20M
229.29%13.99M
62.91%-5.89M
30.46%-8.85M
203.10%3.13M
-5.92%-10.82M
9.22%-15.89M
15.11%-12.73M
83.13%-3.03M
53.27%-10.21M
-138.79%-17.50M
-38.54%-14.99M
-182.98%-17.98M
-291.14%-21.86M
---7.33M
Đầu tư ròng
279.76%16.00M
229.48%8.27M
-140.06%-2.40M
1197.84%154.22M
-23.99%-8.90M
-23.41%2.51M
244.47%5.99M
-1087.21%-14.05M
-30.03%-7.18M
158.89%3.28M
20.84%-4.15M
104.93%1.42M
-29.54%-5.52M
94.94%-5.56M
-35.51%-5.24M
-585.87%-28.84M
-209.29%-4.26M
-5119.64%-110.03M
-150.88%-3.87M
---4.21M
Tài chính thuần
-99.94%21.00K
-37.90%367.00K
109.54%954.00K
-1071.95%-114.16M
-0.55%37.94M
113.85%591.00K
---10.00M
-217.53%-9.74M
91.83%38.15M
-525.00%-4.27M
100.00%0.00
-66.72%8.29M
2612.96%19.89M
104.82%1.00M
-100.11%-265.00K
-31.85%24.90M
-96.38%733.00K
-254.79%-20.83M
5447.32%234.60M
--36.54M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Spire Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Global Inc, tổng doanh thu đạt 71.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.45M.

Tài sản ngắn hạn của Spire Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Global Inc, tài sản ngắn hạn là 93.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.75.

Tổng tài sản của Spire Global Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Spire Global Inc là 210.99M, bao gồm 93.77M tài sản ngắn hạn và 117.22M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Spire Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Global Inc, tổng nghĩa vụ của Spire Global Inc là 98.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của Spire Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Global Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Spire Global Inc là 112.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1066.27.

Thu nhập hoạt động thuần của Spire Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Global Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Spire Global Inc là -70.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.54.

Giá trị đầu tư ròng của Spire Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Global Inc, giá trị đầu tư ròng của Spire Global Inc là 151.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1162.42.

Giá trị huy động vốn ròng của Spire Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Global Inc, giá trị huy động vốn ròng của Spire Global Inc là -74.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -494.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Spire Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Global Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 139.00.

Thu nhập ròng của Spire Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Global Inc, lợi nhuận ròng là 51.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 149.90.

Biên lợi nhuận ròng của Spire Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Global Inc, biên lợi nhuận ròng là 71.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 177.03.

Biên lợi nhuận gộp của Spire Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Global Inc, biên lợi nhuận gộp là 40.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Spire Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 101.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Spire Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 25.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 153.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Spire Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Global Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -70.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.54.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.