tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Spire Global Inc

SPIR
Thêm vào danh sách theo dõi
11.460USD
+0.100+0.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
460.91MVốn hóa
6.51P/E TTM

SPIR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Spire Global Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-210.96%-26.21M
77.73%-4.28M
-186.13%-12.05M
-495.10%-35.08M
4.76%-8.43M
-714.07%-19.20M
229.29%13.99M
62.91%-5.89M
30.46%-8.85M
203.10%3.13M
-5.92%-10.82M
9.22%-15.89M
15.11%-12.73M
83.13%-3.03M
53.27%-10.21M
-138.79%-17.50M
-38.54%-14.99M
-182.98%-17.98M
-291.14%-21.86M
---7.33M
---10.82M
---6.35M
---5.59M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-25.11%-25.84M
47.98%-25.09M
-57.75%-19.68M
792.89%116.73M
19.13%-20.66M
-180.57%-48.24M
46.55%-12.47M
8.30%-16.85M
-36.93%-25.54M
36.66%-17.19M
-76.06%-23.34M
54.59%-18.37M
-2.74%-18.66M
-145.28%-27.14M
59.47%-13.26M
-50.60%-40.45M
7.82%-18.16M
689.82%59.95M
-328.92%-32.70M
---26.86M
---19.70M
---10.16M
---7.62M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-31.61%3.02M
-52.41%2.91M
-33.79%2.56M
-55.34%2.52M
-35.45%4.41M
-7.12%6.12M
2.74%3.86M
42.48%5.65M
74.59%6.84M
53.70%6.59M
-20.28%3.76M
-11.98%3.97M
-18.99%3.92M
48.06%4.29M
117.68%4.71M
146.42%4.51M
182.52%4.83M
71.75%2.89M
71.23%2.17M
--1.83M
--1.71M
--1.69M
--1.27M
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
---6.00K
--6.00K
-95.77%23.00K
----
----
----
1006.67%544.00K
---24.00K
---23.00K
----
---60.00K
--0.00
Các mục phi tiền mặt khác
-84.25%1.19M
5.91%4.32M
-96.85%122.00K
554.46%14.74M
58.03%7.54M
114.68%4.08M
163.29%3.87M
13.50%2.25M
1014.02%4.77M
-0.11%1.90M
25.40%1.47M
-91.76%1.98M
-78.45%428.00K
-26.34%1.90M
1030.95%1.17M
254.18%24.08M
512.96%1.99M
71.22%2.58M
-110.38%-126.00K
--6.80M
--324.00K
--1.51M
--1.21M
Thay đổi trong vốn lưu động
-364.87%-8.66M
22.79%9.96M
-88.19%1.79M
-84.75%-1.28M
217.30%3.27M
42.25%8.11M
314.46%15.14M
89.00%-695.00K
-1037.14%-2.79M
-54.65%5.70M
-13.25%3.65M
-41.41%-6.32M
-159.76%-245.00K
1074.36%12.58M
178.56%4.21M
-194.10%-4.47M
124.76%410.00K
-38.22%-1.29M
-450.21%-5.36M
--4.75M
---1.66M
---934.00K
---974.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-428.91%-3.17M
207.53%3.73M
-99.21%28.00K
9145.95%3.35M
130.10%965.00K
-145.18%-3.47M
37.41%3.53M
99.48%-37.00K
-364.64%-3.21M
251.30%7.68M
794.32%2.57M
20.90%-7.06M
-131.15%-690.00K
217.73%2.19M
75.66%-370.00K
-512.34%-8.92M
158.30%2.21M
-28.44%-1.86M
-332.06%-1.52M
--2.16M
---3.80M
---1.45M
--655.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-35.74%169.00K
-85.55%606.00K
-65.45%547.00K
-138.78%-2.99M
-96.95%263.00K
311.02%4.20M
130.12%1.58M
1381.23%7.71M
3197.48%8.61M
-221.00%-1.99M
-298.41%-5.25M
-128.54%-602.00K
-114.80%-278.00K
332.39%1.64M
78.98%-1.32M
326.05%2.11M
4595.00%1.88M
-179.26%-707.00K
-1026.57%-6.28M
---933.00K
--40.00K
--892.00K
---557.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-132.21%-628.00K
-114.46%-332.00K
-88.90%734.00K
107.77%539.00K
127.25%1.95M
-15.03%2.30M
4.26%6.61M
-378.11%-6.94M
-432.27%-7.16M
-73.50%2.70M
210.02%6.34M
-53.30%2.49M
313.69%2.15M
473.31%10.20M
67.43%2.05M
29.36%5.34M
-303.20%-1.01M
-1152.75%-2.73M
149.92%1.22M
--4.13M
---250.00K
---218.00K
---2.45M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-210.96%-26.21M
77.73%-4.28M
-186.13%-12.05M
-495.10%-35.08M
4.76%-8.43M
-714.07%-19.20M
229.29%13.99M
62.91%-5.89M
30.46%-8.85M
203.10%3.13M
-5.92%-10.82M
9.22%-15.89M
15.11%-12.73M
83.13%-3.03M
53.27%-10.21M
-138.79%-17.50M
-38.54%-14.99M
-182.98%-17.98M
-291.14%-21.86M
---7.33M
---10.82M
---6.35M
---5.59M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-10.44%7.97M
133.42%11.88M
-5.82%8.39M
-5952.82%-235.34M
26.09%8.90M
-5.02%5.09M
66.78%8.91M
16.89%4.02M
119.70%7.06M
6.16%5.36M
54.29%5.34M
-58.17%3.44M
-24.61%3.21M
-17.76%5.05M
-10.48%3.46M
95.55%8.22M
209.29%4.26M
191.18%6.14M
150.88%3.87M
--4.21M
--1.38M
--2.11M
--1.54M
Chi phí vốn
-10.44%7.97M
133.42%11.88M
-5.82%8.39M
-10.32%3.61M
26.09%8.90M
-5.02%5.09M
66.78%8.91M
16.89%4.02M
119.70%7.06M
6.16%5.36M
54.29%5.34M
-58.26%3.44M
-24.61%3.21M
-17.76%5.05M
-10.48%3.46M
96.00%8.24M
209.29%4.26M
191.18%6.14M
150.88%3.87M
--4.21M
--1.38M
--2.11M
--1.54M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-10.44%7.97M
133.42%11.88M
-5.82%8.39M
-5952.82%-235.34M
26.09%8.90M
-5.02%5.09M
66.78%8.91M
16.89%4.02M
119.70%7.06M
6.16%5.36M
54.29%5.34M
-58.26%3.44M
-24.28%3.21M
-17.41%5.05M
-7.16%3.46M
96.10%8.24M
207.91%4.24M
194.70%6.11M
152.92%3.73M
--4.20M
--1.38M
--2.07M
--1.47M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-1050.00%-19.00K
--19.00K
-23.53%26.00K
105.97%138.00K
--2.00K
--0.00
--34.00K
--67.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---103.89M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
--23.97M
165.14%20.15M
-59.80%5.99M
-709.00%-81.12M
100.00%0.00
-12.00%7.60M
1148.70%14.90M
-306.19%-10.03M
94.80%-120.00K
1770.41%8.64M
167.10%1.19M
123.59%4.86M
---2.31M
---517.00K
---1.78M
---20.62M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
279.76%16.00M
229.48%8.27M
-140.06%-2.40M
1197.84%154.22M
-23.99%-8.90M
-23.41%2.51M
244.47%5.99M
-1087.21%-14.05M
-30.03%-7.18M
158.89%3.28M
20.84%-4.15M
104.93%1.42M
-29.54%-5.52M
94.94%-5.56M
-35.51%-5.24M
-585.87%-28.84M
-209.29%-4.26M
-5119.64%-110.03M
-150.88%-3.87M
---4.21M
---1.38M
---2.11M
---1.54M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-99.94%21.00K
-37.90%367.00K
109.54%954.00K
-1071.95%-114.16M
-0.55%37.94M
113.85%591.00K
---10.00M
-217.53%-9.74M
91.83%38.15M
-525.00%-4.27M
100.00%0.00
-66.72%8.29M
2612.96%19.89M
104.82%1.00M
-100.11%-265.00K
-31.85%24.90M
-96.38%733.00K
-254.79%-20.83M
5447.32%234.60M
--36.54M
--20.23M
--13.46M
--4.23M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--0.00
100.00%0.00
-1035.50%-114.83M
----
100.00%0.00
---10.00M
---10.11M
-100.00%0.00
-834.09%-4.50M
--0.00
-100.00%0.00
20832.63%19.89M
19.03%613.00K
-100.00%0.00
-28.78%28.75M
-99.52%95.00K
-96.33%515.00K
5907.78%264.82M
--40.37M
--20.00M
--14.02M
--4.41M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
-30.67%364.00K
--0.00
19.73%443.00K
----
72.13%525.00K
--0.00
-95.54%370.00K
----
6.27%305.00K
-100.00%0.00
2396.39%8.29M
----
--287.00K
--3.00K
--332.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-96.72%21.00K
-95.45%3.00K
--954.00K
11400.00%230.00K
139.70%640.00K
2100.00%66.00K
--0.00
--2.00K
--267.00K
-66.67%3.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-95.98%9.00K
-99.74%1.00K
-58.20%158.00K
116.27%638.00K
224.64%224.00K
9700.00%392.00K
--378.00K
--295.00K
--69.00K
--4.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---19.94M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---105.30M
-1.54%37.30M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--37.88M
-178.95%-75.00K
100.00%0.00
----
--0.00
105.83%95.00K
99.12%-269.00K
-3.09%-4.34M
100.00%0.00
-160.80%-1.63M
-16631.69%-30.62M
---4.21M
---62.00K
---625.00K
---183.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-99.94%21.00K
-37.90%367.00K
109.54%954.00K
-1071.95%-114.16M
-0.55%37.94M
113.85%591.00K
---10.00M
-217.53%-9.74M
91.83%38.15M
-525.00%-4.27M
100.00%0.00
-66.72%8.29M
2612.96%19.89M
104.82%1.00M
-100.11%-265.00K
-31.85%24.90M
-96.38%733.00K
-254.79%-20.83M
5447.32%234.60M
--36.54M
--20.23M
--13.46M
--4.23M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
29.00%25.39M
-29.33%20.89M
52.73%36.69M
-30.50%36.46M
-33.57%19.68M
-2.61%29.56M
-44.86%24.02M
10.77%52.46M
-37.71%29.63M
-49.23%30.36M
-40.23%43.57M
-48.51%47.36M
-56.62%47.57M
-76.91%59.79M
47.48%72.89M
292.55%91.97M
585.88%109.64M
2211.17%258.97M
248.39%49.43M
--23.43M
--15.99M
--11.21M
--14.19M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-152.32%-8.78M
145.58%4.50M
-384.93%-15.80M
100.81%229.00K
-25.70%16.78M
-1268.14%-9.88M
141.97%5.55M
-649.79%-28.45M
11010.14%22.58M
94.09%-722.00K
-0.82%-13.21M
80.12%-3.79M
98.83%-207.00K
91.82%-12.22M
-106.25%-13.11M
-173.40%-19.08M
-337.37%-17.67M
-3223.24%-149.32M
7126.86%209.54M
--26.00M
--7.44M
--4.78M
---2.98M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
136.89%1.41M
-97.72%142.00K
47.94%-2.31M
-485.11%-4.76M
-923.23%-3.83M
317.66%6.22M
-352.88%-4.43M
-48.15%1.24M
125.19%465.00K
38.21%-2.86M
-32.91%1.75M
0.89%2.38M
-317.18%-1.85M
-861.95%-4.63M
291.17%2.61M
137.97%2.36M
244.07%850.00K
-121.66%-481.00K
914.63%668.00K
--993.00K
---590.00K
---217.00K
---82.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-54.44%16.61M
29.00%25.39M
-29.35%20.89M
52.78%36.69M
-30.17%36.46M
-33.57%19.68M
-2.59%29.57M
-44.88%24.02M
10.25%52.22M
-37.71%29.63M
-49.23%30.36M
-40.23%43.57M
-48.51%47.36M
-56.62%47.57M
-76.91%59.79M
47.48%72.89M
292.55%91.97M
585.88%109.64M
2211.17%258.97M
--49.43M
--23.43M
--15.99M
--11.21M
Dòng tiền tự do
-97.25%-34.18M
33.48%-16.16M
-502.13%-20.44M
-290.13%-38.68M
-8.93%-17.33M
-988.35%-24.29M
131.45%5.08M
48.70%-9.91M
0.19%-15.91M
72.38%-2.23M
-18.16%-16.16M
24.92%-19.33M
17.21%-15.94M
66.49%-8.08M
46.84%-13.68M
-123.19%-25.75M
-57.82%-19.25M
-185.03%-24.12M
-260.82%-25.72M
---11.54M
---12.20M
---8.46M
---7.13M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Spire Global Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Spire Global Inc đã tạo ra -59.83M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Spire Global Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Spire Global Inc đã tăng -224.22% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Spire Global Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Spire Global Inc đã chi 32.78M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Spire Global Inc đã thay đổi như thế nào?

Spire Global Inc đã sử dụng -74.90M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SPIR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Spire Global Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -92.61M, phản ánh sự thay đổi -105.63% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.