tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

South Plains Financial Inc

SPFI
Thêm vào danh sách theo dõi
42.850USD
-0.250-0.58%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
807.29MVốn hóa
11.45P/E TTM

Tình hình tài chính của SPFI

Theo dõi tình hình tài chính của South Plains Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
807.29M
Cổ tức TTM
0.64
P/E TTM
11.45
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.73
Doanh thu
198.95M
Lợi nhuận ròng
49.72M
ROE
12.80%
ROA
1.34%

Ngày công bố lợi nhuận của South Plains Financial Inc

Mới phát hành
Th07 17, 2026
EPS / Dự báo
0.99/0.93
Doanh thu / Dự báo
61.67M/63.34M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
10.50%0.99
19.02%0.89
-6.67%0.94
46.83%1.00
32.74%0.90
13.16%0.75
60.18%1.01
-14.60%0.68
-61.07%0.68
22.05%0.66
-15.39%0.63
--0.80
--1.74
--0.54
--0.74
--2.61
----
----
----
----
Doanh thu
19.58%61.32M
13.77%51.98M
6.48%51.48M
15.31%50.50M
14.62%51.28M
4.34%45.69M
16.98%48.35M
-1.80%43.80M
7.41%44.74M
4.18%43.78M
-10.24%41.33M
-11.46%44.60M
-19.44%41.66M
-14.96%42.03M
-4.24%46.05M
-2.34%50.37M
9.87%51.71M
-1.85%49.42M
-8.73%48.09M
-12.97%51.57M
Lợi nhuận ròng
30.04%18.99M
18.31%14.54M
-7.53%15.25M
45.54%16.32M
31.17%14.61M
13.06%12.29M
59.79%16.50M
-16.91%11.21M
-62.49%11.13M
17.63%10.87M
-18.20%10.32M
-12.71%13.49M
86.89%29.68M
-35.26%9.24M
-13.64%12.62M
1.76%15.46M
16.36%15.88M
-5.82%14.28M
-8.23%14.61M
-9.21%15.19M
Biên lợi nhuận ròng
8.75%30.97%
3.99%27.98%
-13.16%29.63%
26.22%32.31%
14.44%28.48%
8.35%26.91%
36.60%34.12%
-15.39%25.60%
-65.08%24.89%
12.91%24.83%
-8.87%24.98%
--30.26%
--71.26%
--22.00%
--27.41%
--30.11%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-56.20%1.12%
-48.05%1.30%
-48.22%1.35%
-46.90%1.35%
-1.92%2.56%
-4.07%2.51%
-0.48%2.61%
-13.09%2.54%
-11.46%2.61%
-13.39%2.61%
-15.54%2.62%
--2.93%
--2.95%
--3.02%
--3.10%
--3.06%
----
----
----
----
Doanh thu
19.58%61.32M
13.77%51.98M
6.48%51.48M
15.31%50.50M
14.62%51.28M
4.34%45.69M
16.98%48.35M
-1.80%43.80M
7.41%44.74M
4.18%43.78M
-10.24%41.33M
-11.46%44.60M
-19.44%41.66M
-14.96%42.03M
-4.24%46.05M
-2.34%50.37M
9.87%51.71M
-1.85%49.42M
-8.73%48.09M
-12.97%51.57M
Lợi nhuận hoạt động
48.50%25.33M
28.22%17.80M
-7.98%17.40M
58.55%18.90M
40.50%17.05M
9.75%13.88M
60.31%18.91M
-23.31%11.92M
388.88%12.14M
22.97%12.65M
-19.92%11.80M
0.23%15.54M
-85.80%2.48M
-33.50%10.29M
3.70%14.73M
-0.85%15.51M
21.24%17.49M
3.58%15.47M
-22.00%14.21M
-37.70%15.64M
Lợi nhuận ròng
30.04%18.99M
18.31%14.54M
-7.53%15.25M
45.54%16.32M
31.17%14.61M
13.06%12.29M
59.79%16.50M
-16.91%11.21M
-62.49%11.13M
17.63%10.87M
-18.20%10.32M
-12.71%13.49M
86.89%29.68M
-35.26%9.24M
-13.64%12.62M
1.76%15.46M
16.36%15.88M
-5.82%14.28M
-8.23%14.61M
-9.21%15.19M
Tổng tài sản
23.55%5.39B
5.47%4.65B
5.87%4.48B
3.27%4.48B
3.38%4.36B
4.41%4.41B
0.65%4.23B
3.61%4.34B
1.71%4.22B
3.97%4.22B
6.61%4.20B
4.85%4.19B
4.41%4.15B
1.46%4.06B
1.08%3.94B
5.79%3.99B
7.05%3.97B
7.15%4.00B
8.41%3.90B
6.53%3.77B
Tổng các khoản nợ
21.79%4.76B
4.54%4.14B
5.10%3.99B
2.75%4.00B
2.80%3.91B
3.97%3.96B
-0.12%3.79B
2.09%3.89B
1.19%3.80B
3.26%3.81B
5.87%3.80B
4.49%3.81B
4.09%3.76B
2.14%3.69B
2.65%3.59B
8.15%3.65B
8.75%3.61B
7.58%3.61B
8.22%3.49B
5.82%3.38B
Tổng vốn chủ sở hữu
38.69%629.76M
13.79%504.94M
12.50%493.84M
7.83%477.80M
8.63%454.07M
8.57%443.74M
7.82%438.95M
19.21%443.12M
6.62%417.99M
11.07%408.71M
14.03%407.11M
8.75%371.72M
7.63%392.03M
-4.94%367.96M
-12.37%357.01M
-14.18%341.80M
-7.28%364.22M
3.31%387.07M
10.10%407.43M
12.96%398.28M
Thu nhập hoạt động ròng
216.05%45.07M
-14.19%169.68M
105.69%5.37M
47.64%166.42M
-1042.83%-38.84M
526.19%197.74M
-879.50%-94.31M
55.81%112.72M
-93.84%4.12M
-75.14%31.58M
124.46%12.10M
12.69%72.35M
1317.31%66.82M
-29.27%127.00M
-133.52%-49.46M
3.14%64.20M
-108.59%-5.49M
-5.21%179.55M
6229.77%147.55M
62.14%62.24M
Đầu tư ròng
302.33%51.79M
131.66%3.09M
-476.56%-84.72M
-18.62%51.86M
66.08%-25.59M
-178.21%-9.77M
-7.92%-14.69M
1713.34%63.73M
20.14%-75.46M
139.89%12.50M
65.02%-13.62M
95.97%-3.95M
32.18%-94.48M
76.37%-31.33M
-329.78%-38.92M
9.80%-98.03M
-164.90%-139.30M
-754.97%-132.60M
263.44%16.94M
-343.35%-108.68M
Tài chính thuần
-2163.32%-31.10M
70.11%-3.21M
-5.72%-3.25M
-1535.74%-53.73M
47.05%-1.37M
-368.44%-10.75M
85.16%-3.08M
71.57%-3.29M
45.46%-2.59M
10.07%-2.29M
-209.92%-20.75M
2.85%-11.55M
41.48%-4.76M
50.58%-2.55M
-27.16%-6.70M
-19.99%-11.89M
80.07%-8.13M
91.51%-5.16M
-130.16%-5.26M
79.47%-9.91M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của South Plains Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của South Plains Financial Inc, tổng doanh thu đạt 198.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 180.67M.

Tổng nghĩa vụ của South Plains Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của South Plains Financial Inc, tổng nghĩa vụ của South Plains Financial Inc là 3.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của South Plains Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của South Plains Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của South Plains Financial Inc là 493.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.50.

Thu nhập hoạt động thuần của South Plains Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của South Plains Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của South Plains Financial Inc là 67.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.89.

Giá trị đầu tư ròng của South Plains Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của South Plains Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của South Plains Financial Inc là -68.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -389.88.

Giá trị huy động vốn ròng của South Plains Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của South Plains Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của South Plains Financial Inc là -69.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -514.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của South Plains Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của South Plains Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.52.

Thu nhập ròng của South Plains Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của South Plains Financial Inc, lợi nhuận ròng là 58.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.61.

Biên lợi nhuận ròng của South Plains Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của South Plains Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là 29.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.80.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của South Plains Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của South Plains Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của South Plains Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của South Plains Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của South Plains Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của South Plains Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của South Plains Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của South Plains Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 67.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.89.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.