tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

South Plains Financial Inc

SPFI
Thêm vào danh sách theo dõi
44.840USD
+0.160+0.36%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
844.75MVốn hóa
12.01P/E TTM

SPFI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của South Plains Financial Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-14.19%169.68M
105.69%5.37M
47.64%166.42M
-1042.83%-38.84M
526.19%197.74M
-879.50%-94.31M
55.81%112.72M
-93.84%4.12M
-75.14%31.58M
124.46%12.10M
12.69%72.35M
1317.31%66.82M
-29.27%127.00M
-133.52%-49.46M
3.14%64.20M
-108.59%-5.49M
-5.21%179.55M
6229.77%147.55M
62.14%62.24M
-76.25%63.92M
809.66%189.43M
-92.88%2.33M
679.18%38.39M
975.36%269.09M
-146.99%-26.69M
1600.96%32.72M
-95.18%4.93M
-204.58%-30.74M
172.36%56.80M
---2.18M
--102.22M
--29.40M
--20.86M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
18.31%14.54M
-7.53%15.25M
45.54%16.32M
31.17%14.61M
13.06%12.29M
59.79%16.50M
-16.91%11.21M
-62.49%11.13M
17.63%10.87M
-18.20%10.32M
-12.71%13.49M
86.89%29.68M
-35.26%9.24M
-13.64%12.62M
1.76%15.46M
16.36%15.88M
-5.82%14.28M
-8.23%14.61M
-9.21%15.19M
143.10%13.65M
114.03%15.16M
57.52%15.92M
102.60%16.73M
-7.65%5.62M
48.40%7.08M
72.42%10.11M
68.08%8.26M
-53.28%6.08M
-13.23%4.77M
--5.86M
--4.91M
--13.01M
--5.50M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
1.62%1.50M
-8.89%1.46M
-14.25%1.42M
-10.48%1.46M
-9.05%1.48M
-1.90%1.60M
7.25%1.66M
5.84%1.63M
-4.30%1.63M
-3.55%1.63M
-12.72%1.54M
-14.48%1.54M
-0.41%1.70M
5.57%1.69M
9.60%1.77M
12.27%1.80M
5.44%1.71M
-2.50%1.60M
-3.81%1.61M
-2.73%1.61M
0.68%1.62M
9.92%1.64M
33.28%1.68M
35.11%1.65M
28.27%1.61M
16.93%1.49M
-3.00%1.26M
-4.75%1.22M
-5.72%1.25M
--1.28M
--1.30M
--1.28M
--1.33M
Thuế hoãn lại
131.35%428.00K
-64.45%316.00K
38.53%-611.00K
11.53%-913.00K
110.23%185.00K
3165.52%889.00K
-460.14%-994.00K
-429.23%-1.03M
87.23%88.00K
96.05%-29.00K
186.79%276.00K
6.70%-195.00K
-98.21%47.00K
---734.00K
---318.00K
---209.00K
--2.62M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-197.69%-2.45M
67.14%-1.18M
-337.15%-1.11M
-28.07%-2.28M
66.99%-822.00K
-1866.48%-3.58M
91.25%-253.00K
46.11%-1.78M
-599.44%-2.49M
80.49%-182.00K
30.35%-2.89M
51.62%-3.31M
96.72%-356.00K
90.90%-933.00K
66.24%-4.15M
38.56%-6.83M
34.02%-10.84M
18.98%-10.25M
39.81%-12.29M
36.16%-11.12M
-50.72%-16.43M
-116.53%-12.66M
-204.18%-20.43M
-161.39%-17.42M
-105.79%-10.90M
-13.25%-5.84M
-27.49%-6.71M
-17.88%-6.66M
-29.16%-5.30M
---5.16M
---5.27M
---5.65M
---4.10M
Thay đổi trong vốn lưu động
-15.73%154.72M
88.43%-12.91M
49.19%149.25M
-564.90%-54.96M
810.33%183.61M
-14309.95%-111.53M
65.62%100.04M
-112.74%-8.27M
-82.44%20.17M
98.78%-774.00K
17.21%60.40M
486.60%64.88M
-33.76%114.83M
-144.79%-63.24M
-10.12%51.53M
-127.35%-16.78M
-8.09%173.35M
4768.45%141.17M
70.03%57.33M
-76.94%61.36M
707.96%188.61M
-111.80%-3.02M
2241.67%33.72M
921.34%266.08M
-155.93%-31.02M
581.09%25.62M
-98.53%1.44M
-268.62%-32.40M
219.69%55.47M
---5.33M
--97.86M
--19.21M
--17.35M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-18.67%5.41M
13.25%-2.76M
-131.26%-216.00K
72.25%-716.00K
2.39%6.65M
15.27%-3.18M
4506.67%691.00K
51.94%-2.58M
966.67%6.50M
-325.43%-3.76M
100.40%15.00K
-463.27%-5.37M
-69.47%609.00K
231.78%1.67M
-35.34%-3.78M
-112.43%-953.00K
159.23%2.00M
-131.37%-1.27M
-133.95%-2.79M
155.27%7.67M
-12.79%-3.37M
282.54%4.03M
339.21%8.22M
-946.23%-13.87M
-317.80%-2.99M
-26.29%1.05M
-4.82%-3.44M
87.14%-1.33M
-65.47%1.37M
--1.43M
---3.28M
---10.31M
--3.97M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
127.23%1.00M
-181.35%-7.91M
132.35%1.04M
-95.27%316.00K
-5145.21%-3.68M
71.78%-2.81M
-131.40%-3.20M
175.28%6.68M
1925.00%73.00K
-1.80%-9.96M
80.65%10.20M
-79.42%2.43M
-100.04%-4.00K
0.27%-9.78M
-13.08%5.64M
357.95%11.79M
-24.58%9.27M
-8.29%-9.81M
184.64%6.49M
-144.34%-4.57M
52.98%12.29M
-25.13%-9.06M
-243.73%-7.67M
217.07%10.31M
59.75%8.03M
-14.18%-7.24M
19.48%5.34M
-15.10%3.25M
280.05%5.03M
---6.34M
--4.47M
--3.83M
--1.32M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-14.19%169.68M
105.69%5.37M
47.64%166.42M
-1042.83%-38.84M
526.19%197.74M
-879.50%-94.31M
55.81%112.72M
-93.84%4.12M
-75.14%31.58M
124.46%12.10M
12.69%72.35M
1317.31%66.82M
-29.27%127.00M
-133.52%-49.46M
3.14%64.20M
-108.59%-5.49M
-5.21%179.55M
6229.77%147.55M
62.14%62.24M
-76.25%63.92M
809.66%189.43M
-92.88%2.33M
679.18%38.39M
975.36%269.09M
-146.99%-26.69M
1600.96%32.72M
-95.18%4.93M
-204.58%-30.74M
172.36%56.80M
---2.18M
--102.22M
--29.40M
--20.86M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
237.37%1.32M
43.18%1.03M
126.78%1.75M
56.59%1.58M
-302.11%-958.00K
2493.33%718.00K
-34.88%773.00K
-38.40%1.01M
-48.37%474.00K
-103.19%-30.00K
-7.98%1.19M
239.83%1.64M
-28.11%918.00K
225.50%940.00K
23.80%1.29M
-56.02%482.00K
1649.32%1.28M
-719.01%-749.00K
59.82%1.04M
-11.76%1.10M
-93.20%73.00K
-83.42%121.00K
-10.32%652.00K
-4.68%1.24M
4.28%1.07M
56.32%730.00K
-14.97%727.00K
35.73%1.30M
41.74%1.03M
--467.00K
--855.00K
--960.00K
--726.00K
Chi phí vốn
19.30%1.35M
1.65%1.05M
126.78%1.75M
60.20%1.73M
139.45%1.14M
--1.03M
-37.15%773.00K
-43.02%1.08M
-69.62%474.00K
----
-5.09%1.23M
177.42%1.89M
18.54%1.56M
95.51%1.18M
14.89%1.30M
-38.06%682.00K
1362.22%1.32M
298.01%601.00K
49.01%1.13M
-11.64%1.10M
-92.21%90.00K
-79.32%151.00K
-12.08%757.00K
-9.32%1.25M
12.02%1.16M
40.66%730.00K
-3.69%861.00K
40.92%1.37M
38.34%1.03M
--519.00K
--894.00K
--975.00K
--746.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
237.37%1.32M
43.18%1.03M
126.78%1.75M
56.59%1.58M
-302.11%-958.00K
2493.33%718.00K
-34.88%773.00K
-38.40%1.01M
-48.37%474.00K
-103.19%-30.00K
-7.98%1.19M
239.83%1.64M
-28.11%918.00K
225.50%940.00K
23.80%1.29M
-56.02%482.00K
1649.32%1.28M
-719.01%-749.00K
59.82%1.04M
-11.76%1.10M
-93.20%73.00K
-83.42%121.00K
-10.32%652.00K
-4.68%1.24M
4.28%1.07M
56.32%730.00K
-14.97%727.00K
35.73%1.30M
41.74%1.03M
--467.00K
--855.00K
--960.00K
--726.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--580.00K
--35.50M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
---687.00K
----
--80.97M
---2.80M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-446.90%-36.98M
90.13%8.07M
22.18%10.64M
-105.77%-502.00K
-7.41%10.66M
-48.73%4.24M
-24.38%8.71M
-86.07%8.70M
6.50%11.51M
-59.58%8.28M
-7.56%11.51M
559.05%62.44M
109.42%10.81M
-19.20%20.48M
-30.87%12.45M
-249.30%-13.60M
-1920.97%-114.79M
133.26%25.35M
803.96%18.02M
-10.50%9.11M
199.57%6.30M
68.47%-76.20M
101.45%1.99M
-87.26%10.18M
-368.26%-6.33M
-473.41%-241.67M
5.63%-137.85M
3516.34%79.89M
-89.26%2.36M
--64.72M
---146.08M
--2.21M
--21.97M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
293.49%41.39M
-403.62%-91.76M
-22.97%42.98M
71.72%-23.51M
-1568.29%-21.39M
16.89%-18.22M
475.60%55.80M
56.42%-83.14M
103.53%1.46M
62.50%-21.92M
86.40%-14.86M
-52.35%-190.78M
-149.42%-41.22M
-538.46%-58.46M
13.10%-109.20M
-106.63%-125.22M
23.98%-16.53M
-113.88%-9.16M
-390.07%-125.66M
72.92%-60.60M
-167.00%-21.74M
323.23%65.96M
258.32%43.32M
-995.98%-223.82M
-22.01%32.45M
30.90%15.59M
49.65%-27.36M
78.60%-20.42M
198.06%41.61M
--11.91M
---54.34M
---95.43M
--13.96M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
131.66%3.09M
-476.56%-84.72M
-18.62%51.86M
66.08%-25.59M
-178.21%-9.77M
-7.92%-14.69M
1713.34%63.73M
20.14%-75.46M
139.89%12.50M
65.02%-13.62M
95.97%-3.95M
32.18%-94.48M
76.37%-31.33M
-329.78%-38.92M
9.80%-98.03M
-164.90%-139.30M
-754.97%-132.60M
263.44%16.94M
-343.35%-108.68M
75.61%-52.59M
-161.92%-15.51M
92.89%-10.36M
126.47%44.66M
-470.65%-215.57M
-41.67%25.05M
-291.50%-145.85M
16.16%-168.74M
161.75%58.16M
21.96%42.94M
--76.16M
---201.28M
---94.18M
--35.21M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
70.11%-3.21M
-5.72%-3.25M
-1535.74%-53.73M
47.05%-1.37M
-368.44%-10.75M
85.16%-3.08M
71.57%-3.29M
45.46%-2.59M
10.07%-2.29M
-209.92%-20.75M
2.85%-11.55M
41.48%-4.76M
50.58%-2.55M
-27.16%-6.70M
-19.99%-11.89M
80.07%-8.13M
91.51%-5.16M
-130.16%-5.26M
79.47%-9.91M
-161.32%-40.79M
-198.29%-60.82M
-34.33%17.45M
-14090.43%-48.27M
61.11%66.52M
-222.63%-20.39M
323.99%26.58M
102.41%345.00K
530.12%41.29M
-321.37%-6.32M
--6.27M
---14.30M
---9.60M
--2.85M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--0.00
---51.35M
--1.35M
----
----
----
----
----
---12.37M
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
91.85%-3.89M
-157.52%-38.63M
-198.63%-59.02M
-31.23%18.78M
-4667.08%-47.73M
764.67%67.17M
-212.74%-19.77M
45.50%27.31M
107.31%1.04M
-276.35%-10.11M
-224.65%-6.32M
--18.77M
---14.30M
--5.73M
--5.07M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
103.22%258.00K
--0.00
121.60%216.00K
9.51%-276.00K
-22800.00%-8.02M
100.00%0.00
89.26%-1.00M
88.03%-305.00K
---35.00K
-56.45%-5.90M
4.18%-9.31M
58.84%-2.55M
100.00%0.00
-19.97%-3.77M
-120.66%-9.72M
-594.06%-6.19M
-283.84%-3.02M
-1255.60%-3.15M
---4.40M
-1362.30%-892.00K
---786.00K
---232.00K
--0.00
-100.12%-61.00K
----
--0.00
--0.00
--51.39M
----
----
--0.00
--0.00
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
12.23%2.77M
6.00%2.60M
13.70%2.60M
6.33%2.44M
16.08%2.47M
14.79%2.45M
4.34%2.29M
3.57%2.29M
-3.67%2.13M
4.76%2.14M
5.09%2.19M
14.03%2.21M
13.23%2.21M
27.36%2.04M
28.88%2.08M
53.52%1.94M
115.71%1.95M
77.10%1.60M
198.89%1.62M
133.03%1.26M
67.10%904.00K
67.41%904.00K
0.37%541.00K
--542.00K
--541.00K
--540.00K
--539.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-166.79%-699.00K
-4.63%-656.00K
--0.00
---15.00K
-98.48%-262.00K
-85.50%-627.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
61.52%-132.00K
61.72%-338.00K
43.33%-51.00K
--1.00K
-75.90%-343.00K
-70.13%-883.00K
---90.00K
--0.00
-83.96%-195.00K
-173.16%-519.00K
--0.00
100.00%0.00
-26.19%-106.00K
0.00%-190.00K
100.00%0.00
---45.00K
---84.00K
98.48%-190.00K
---161.00K
----
100.00%0.00
---12.50M
--0.00
---15.33M
---2.21M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
70.11%-3.21M
-5.72%-3.25M
-1535.74%-53.73M
47.05%-1.37M
-368.44%-10.75M
85.16%-3.08M
71.57%-3.29M
45.46%-2.59M
10.07%-2.29M
-209.92%-20.75M
2.85%-11.55M
41.48%-4.76M
50.58%-2.55M
-27.16%-6.70M
-19.99%-11.89M
80.07%-8.13M
91.51%-5.16M
-130.16%-5.26M
79.47%-9.91M
-161.32%-40.79M
-198.29%-60.82M
-34.33%17.45M
-14090.43%-48.27M
61.11%66.52M
-222.63%-20.39M
323.99%26.58M
102.41%345.00K
530.12%41.29M
-321.37%-6.32M
--6.27M
---14.30M
---9.60M
--2.85M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
53.85%552.44M
34.78%635.05M
57.88%470.50M
44.19%536.30M
8.76%359.08M
33.69%471.17M
0.82%298.01M
13.40%371.94M
40.56%330.16M
6.81%352.42M
-21.32%295.58M
-37.95%328.00M
-51.75%234.88M
0.72%329.96M
-2.15%375.69M
27.87%528.61M
62.11%486.82M
12.62%327.60M
49.92%383.95M
203.84%413.41M
89.95%300.31M
18.90%290.88M
-37.25%256.10M
-59.91%136.06M
-35.73%158.10M
47.61%244.65M
46.23%408.12M
-3.98%339.41M
-16.49%245.99M
--165.74M
--279.10M
--353.48M
--294.56M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-4.32%169.56M
26.30%-82.61M
-4.97%164.55M
11.00%-65.80M
324.16%177.22M
-403.39%-112.08M
204.63%173.16M
-128.04%-73.93M
-55.13%41.78M
76.58%-22.27M
224.31%56.84M
78.80%-32.42M
122.82%93.12M
-159.72%-95.08M
18.85%-45.73M
-419.14%-152.92M
-63.05%41.79M
1589.89%159.22M
-262.00%-56.35M
-124.54%-29.46M
613.22%113.10M
110.89%9.42M
121.28%34.78M
74.71%120.04M
-123.59%-22.04M
-207.85%-86.55M
-44.21%-163.47M
192.37%68.71M
58.56%93.42M
--80.25M
---113.36M
---74.38M
--58.92M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
34.63%722.00M
53.85%552.44M
34.78%635.05M
57.88%470.50M
44.19%536.30M
8.76%359.08M
33.69%471.17M
0.82%298.01M
13.40%371.94M
40.56%330.16M
6.81%352.42M
-21.32%295.58M
-37.95%328.00M
-51.75%234.88M
0.72%329.96M
-2.15%375.69M
27.87%528.61M
62.11%486.82M
12.62%327.60M
49.92%383.95M
203.84%413.41M
89.95%300.31M
18.90%290.88M
-37.25%256.10M
-59.91%136.06M
-35.73%158.10M
47.61%244.65M
46.23%408.12M
-3.98%339.41M
--245.99M
--165.74M
--279.10M
--353.48M
Dòng tiền tự do
-14.38%168.32M
104.53%4.32M
47.10%164.67M
-1433.84%-40.56M
532.08%196.60M
-888.01%-95.34M
57.41%111.95M
-95.32%3.04M
-75.20%31.10M
123.89%12.10M
13.06%71.12M
1152.11%64.93M
-29.62%125.44M
-134.46%-50.64M
2.92%62.90M
-109.82%-6.17M
-5.86%178.24M
6640.64%146.95M
62.40%61.12M
-76.55%62.82M
779.88%189.34M
-93.19%2.18M
825.55%37.63M
934.02%267.85M
-149.93%-27.85M
1285.29%31.99M
-95.99%4.07M
-213.00%-32.12M
177.33%55.77M
---2.70M
--101.33M
--28.42M
--20.11M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

South Plains Financial Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

South Plains Financial Inc đã tạo ra 330.69M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của South Plains Financial Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của South Plains Financial Inc đã tăng 511.21% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

South Plains Financial Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

South Plains Financial Inc đã chi 5.66M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của South Plains Financial Inc đã thay đổi như thế nào?

South Plains Financial Inc đã sử dụng -69.11M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SPFI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của South Plains Financial Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 325.03M, phản ánh sự thay đổi 540.45% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.