tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

South Plains Financial Inc

SPFI
Thêm vào danh sách theo dõi
44.840USD
+0.160+0.36%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
844.75MVốn hóa
12.01P/E TTM

SPFI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của South Plains Financial Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tài sản ngắn hạn
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
1.56%52.13M
1.40%51.59M
-2.62%51.56M
-2.84%51.81M
-4.86%51.33M
-6.17%50.87M
-3.85%52.95M
-5.44%53.32M
-4.37%53.95M
-3.31%54.22M
-2.25%55.07M
-0.25%56.39M
-0.20%56.42M
-2.28%56.08M
-2.36%56.34M
-4.27%56.53M
-4.39%56.53M
-3.08%57.39M
-4.36%57.70M
-3.82%59.06M
-4.45%59.13M
-4.23%59.21M
-2.49%60.33M
3.73%61.40M
3.65%61.88M
3.79%61.83M
--61.87M
--59.19M
--59.70M
--59.57M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
114.68%98.46M
-1.86%44.94M
-6.00%44.49M
-1.60%45.04M
-4.06%45.87M
-5.40%45.79M
-2.04%47.33M
-7.88%45.77M
-2.05%47.80M
-1.80%48.41M
-5.88%48.31M
-5.64%49.69M
-6.37%48.81M
-2.27%49.29M
13.81%51.33M
19.87%52.65M
23.51%52.13M
25.44%50.44M
24.87%45.10M
28.95%43.93M
31.11%42.20M
42.67%40.21M
31.87%36.12M
1282.47%34.06M
--32.19M
--28.18M
--27.39M
--2.46M
----
----
Tổng tài sản
23.55%5.39B
5.47%4.65B
5.87%4.48B
3.27%4.48B
3.38%4.36B
4.41%4.41B
0.65%4.23B
3.61%4.34B
1.71%4.22B
3.97%4.22B
6.61%4.20B
4.85%4.19B
4.41%4.15B
1.46%4.06B
1.08%3.94B
5.79%3.99B
7.05%3.97B
7.15%4.00B
8.41%3.90B
6.53%3.77B
3.58%3.71B
16.05%3.73B
11.18%3.60B
26.72%3.54B
29.07%3.58B
17.14%3.22B
--3.24B
--2.80B
--2.78B
--2.75B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
--0.00
--1.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-59.33%3.89M
0.72%17.52M
-28.56%26.55M
-21.21%7.76M
8.57%9.56M
-8.01%17.40M
--37.16M
--9.86M
--8.81M
--18.91M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
--0.00
--1.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-59.33%3.89M
0.72%17.52M
-28.56%26.55M
-21.21%7.76M
8.57%9.56M
-8.01%17.40M
--37.16M
--9.86M
--8.81M
--18.91M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-77.99%14.10M
-77.97%14.10M
-77.96%14.10M
-77.94%14.10M
0.29%64.05M
0.29%64.01M
0.29%63.96M
-16.01%63.91M
-16.02%63.87M
-16.03%63.82M
-16.04%63.77M
0.25%76.10M
0.25%76.05M
0.25%76.01M
0.25%75.96M
0.25%75.91M
0.25%75.87M
0.25%75.82M
0.25%75.78M
0.24%75.73M
185.89%75.68M
185.72%75.64M
185.54%75.59M
185.38%75.55M
0.00%26.47M
0.00%26.47M
--26.47M
--26.47M
--26.47M
--26.47M
-Nợ dài hạn
-77.99%14.10M
-77.97%14.10M
-77.96%14.10M
-77.94%14.10M
0.29%64.05M
0.29%64.01M
0.29%63.96M
-16.01%63.91M
-16.02%63.87M
-16.03%63.82M
-16.04%63.77M
0.25%76.10M
0.25%76.05M
0.25%76.01M
0.25%75.96M
0.25%75.91M
0.25%75.87M
0.25%75.82M
0.25%75.78M
0.24%75.73M
185.89%75.68M
185.72%75.64M
185.54%75.59M
185.38%75.55M
0.00%26.47M
0.00%26.47M
--26.47M
--26.47M
--26.47M
--26.47M
Tiền gửi của khách hàng
24.12%4.64B
6.20%4.03B
6.99%3.87B
4.35%3.88B
3.16%3.74B
4.23%3.79B
-0.15%3.62B
2.73%3.72B
1.40%3.62B
3.72%3.64B
6.45%3.63B
4.63%3.62B
4.34%3.57B
1.68%3.51B
1.95%3.41B
7.73%3.46B
8.46%3.43B
9.33%3.45B
12.33%3.34B
9.12%3.21B
7.15%3.16B
18.37%3.16B
10.29%2.97B
28.78%2.94B
29.19%2.95B
15.66%2.67B
--2.70B
--2.29B
--2.28B
--2.30B
Tổng các khoản nợ
21.79%4.76B
4.54%4.14B
5.10%3.99B
2.75%4.00B
2.80%3.91B
3.97%3.96B
-0.12%3.79B
2.09%3.89B
1.19%3.80B
3.26%3.81B
5.87%3.80B
4.49%3.81B
4.09%3.76B
2.14%3.69B
2.65%3.59B
8.15%3.65B
8.75%3.61B
7.58%3.61B
8.22%3.49B
5.82%3.38B
2.22%3.32B
16.21%3.36B
10.17%3.23B
27.78%3.19B
30.65%3.25B
14.33%2.89B
--2.93B
--2.50B
--2.49B
--2.53B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
100.08%213.08M
1.46%107.59M
-5.61%107.36M
-5.62%107.36M
-6.74%106.50M
-6.85%106.03M
0.19%113.74M
-4.60%113.75M
-10.85%114.19M
-12.46%113.84M
-12.58%113.52M
-10.77%119.23M
-10.27%128.09M
-12.31%130.04M
-13.99%129.86M
-13.35%133.63M
-9.78%142.75M
-6.55%148.29M
-5.16%150.97M
-3.19%154.22M
-0.29%158.23M
-0.04%158.69M
0.42%159.19M
0.65%159.30M
0.32%158.68M
66.79%158.75M
--158.53M
--158.27M
--158.17M
--95.18M
Lợi nhuận giữ lại
13.21%461.71M
12.72%445.97M
12.54%434.20M
13.38%421.54M
12.39%407.82M
11.76%395.65M
11.75%385.83M
10.30%371.78M
11.38%362.86M
18.68%354.01M
18.14%345.26M
19.67%337.08M
21.42%325.77M
16.94%298.30M
20.40%292.26M
22.61%281.68M
24.12%268.31M
25.18%255.08M
28.09%242.75M
31.65%229.74M
36.54%216.16M
32.98%203.78M
29.19%189.52M
27.26%174.50M
22.33%158.31M
24.25%153.24M
--146.70M
--137.13M
--129.41M
--123.33M
Vốn dự trữ
115.19%194.25M
1.61%91.24M
-6.40%91.06M
-6.42%91.12M
-7.67%90.27M
-7.81%89.80M
0.19%97.29M
-5.13%97.37M
-12.03%97.77M
-13.79%97.41M
-13.94%97.11M
-11.95%102.63M
-11.33%111.13M
-13.50%112.98M
-15.30%112.83M
-14.54%116.56M
-10.61%125.33M
-7.12%130.62M
-5.60%133.22M
-3.43%136.40M
-0.29%140.21M
-0.05%140.63M
0.44%141.11M
0.70%141.25M
0.31%140.62M
74.97%140.70M
--140.49M
--140.27M
--140.19M
--80.41M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
25.26%-45.03M
16.09%-48.62M
21.28%-47.72M
-20.49%-51.10M
-2.01%-60.25M
2.02%-57.94M
-17.31%-60.62M
49.86%-42.41M
4.48%-59.06M
2.06%-59.14M
20.63%-51.67M
-15.08%-84.59M
-32.02%-61.83M
-270.40%-60.38M
-575.17%-65.11M
-613.55%-73.51M
-354.18%-46.83M
-233.53%-16.30M
-35.79%13.70M
-23.71%14.31M
-5.73%18.43M
-18.05%12.21M
2127.45%21.34M
417.17%18.76M
452.56%19.54M
28007.55%14.90M
--958.00K
--3.63M
--3.54M
--53.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
38.69%629.76M
13.79%504.94M
12.50%493.84M
7.83%477.80M
8.63%454.07M
8.57%443.74M
7.82%438.95M
19.21%443.12M
6.62%417.99M
11.07%408.71M
14.03%407.11M
8.75%371.72M
7.63%392.03M
-4.94%367.96M
-12.37%357.01M
-14.18%341.80M
-7.28%364.22M
3.31%387.07M
10.10%407.43M
12.96%398.28M
16.72%392.81M
14.62%374.67M
20.86%370.05M
17.91%352.57M
15.60%336.53M
49.56%326.89M
--306.18M
--299.03M
--291.11M
--218.56M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SPFI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Vốn chủ sở hữu của South Plains Financial Inc là bao nhiêu?

South Plains Financial Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 493.84M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.