tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Virgin Galactic Holdings Inc

SPCE
Thêm vào danh sách theo dõi
3.130USD
+0.090+2.96%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
443.61MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SPCE

Theo dõi tình hình tài chính của Virgin Galactic Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Virgin Galactic Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.50/-0.64
Doanh thu / Dự báo
134.00K/126.67K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.54M
-78.06%
EPS(YoY)
-5.44
60.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
65.77%-0.50
65.85%-0.81
61.37%-0.97
59.20%-1.09
66.23%-1.47
53.22%-2.38
51.43%-2.52
52.13%-2.66
52.37%-4.36
55.49%-5.10
52.65%-5.19
---5.57
---9.16
---11.45
---10.97
---26.85
----
----
----
----
Doanh thu
-67.00%134.00K
-50.76%227.00K
-27.27%312.00K
-9.20%365.00K
-90.38%406.00K
-76.78%461.00K
-84.73%429.00K
-76.74%402.00K
125.55%4.22M
406.38%1.98M
223.25%2.81M
125.29%1.73M
424.09%1.87M
22.88%392.00K
516.31%869.00K
-70.27%767.00K
-37.48%357.00K
--319.00K
--141.00K
--2.58M
Lợi nhuận ròng
16.93%-55.89M
23.40%-64.72M
17.92%-62.72M
13.58%-64.42M
28.25%-67.28M
17.18%-84.49M
26.51%-76.41M
28.74%-74.54M
30.21%-93.78M
36.00%-102.01M
31.05%-103.98M
28.13%-104.60M
-21.35%-134.36M
-71.28%-159.38M
-86.67%-150.82M
-200.93%-145.55M
-17.74%-110.72M
28.25%-93.06M
22.40%-80.80M
47.46%-48.37M
Biên lợi nhuận ròng
-151.69%-41708.21%
-55.56%-28508.81%
-12.87%-20103.53%
4.82%-17648.49%
-645.74%-16571.43%
-256.61%-18326.90%
-381.17%-17811.89%
-206.31%-18542.29%
69.06%-2222.16%
87.36%-5139.14%
78.67%-3701.82%
---6053.47%
---7181.40%
---40659.44%
---17355.58%
---24208.73%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-440.03%-23903.73%
-175.28%-14682.38%
-25.41%-7019.87%
-7.53%-6369.59%
-609.59%-4426.35%
-335.60%-5333.62%
-524.56%-5597.44%
-276.24%-5923.63%
-650.56%-623.79%
-51.36%-1224.43%
-127.93%-896.23%
---1574.42%
---83.11%
---808.93%
---393.21%
---504.16%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-42.75%26.83%
-8.43%42.62%
-7.65%40.36%
19.72%49.42%
18.85%46.87%
19.93%46.54%
23.37%43.71%
25.43%41.28%
8.51%39.44%
-3.65%38.81%
-2.91%35.43%
--32.91%
--36.34%
--40.28%
--36.49%
--32.97%
----
----
----
----
Doanh thu
-67.00%134.00K
-50.76%227.00K
-27.27%312.00K
-9.20%365.00K
-90.38%406.00K
-76.78%461.00K
-84.73%429.00K
-76.74%402.00K
125.55%4.22M
406.38%1.98M
223.25%2.81M
125.29%1.73M
424.09%1.87M
22.88%392.00K
516.31%869.00K
-70.27%767.00K
-37.48%357.00K
--319.00K
--141.00K
--2.58M
Lợi nhuận hoạt động
7.17%-64.93M
25.84%-65.59M
25.83%-60.79M
19.04%-66.17M
31.29%-69.94M
20.43%-88.45M
25.41%-81.95M
28.48%-81.73M
27.07%-101.79M
31.97%-111.16M
28.34%-109.87M
21.50%-114.27M
-27.20%-139.57M
-78.80%-163.41M
-88.62%-153.31M
-75.21%-145.56M
-48.47%-109.72M
-12.45%-91.39M
-9.93%-81.28M
-7.88%-83.08M
Lợi nhuận ròng
16.93%-55.89M
23.40%-64.72M
17.92%-62.72M
13.58%-64.42M
28.25%-67.28M
17.18%-84.49M
26.51%-76.41M
28.74%-74.54M
30.21%-93.78M
36.00%-102.01M
31.05%-103.98M
28.13%-104.60M
-21.35%-134.36M
-71.28%-159.38M
-86.67%-150.82M
-200.93%-145.55M
-17.74%-110.72M
28.25%-93.06M
22.40%-80.80M
47.46%-48.37M
Tài sản ngắn hạn
-41.33%312.58M
-48.23%283.46M
-40.62%372.90M
-35.65%458.98M
-36.87%532.79M
-34.62%547.57M
-33.96%627.94M
-33.73%713.25M
-17.64%843.91M
-8.95%837.45M
-5.07%950.83M
-0.90%1.08B
1.44%1.02B
-3.14%919.79M
47.60%1.00B
37.76%1.09B
65.71%1.01B
40.82%949.58M
-6.78%678.59M
-0.19%788.35M
Tổng nợ ngắn hạn
22.29%192.52M
96.50%282.61M
39.54%209.32M
1.33%160.01M
-12.15%157.43M
-16.26%143.82M
-19.20%150.01M
-12.34%157.91M
-4.67%179.21M
-10.00%171.75M
0.87%185.66M
5.61%180.14M
19.84%187.99M
33.56%190.83M
39.94%184.05M
43.96%170.57M
39.40%156.87M
21.00%142.88M
14.35%131.52M
2.11%118.48M
Tổng tài sản
-9.18%816.28M
-17.00%750.23M
-16.44%803.18M
-16.02%853.54M
-15.40%898.82M
-16.17%903.93M
-18.51%961.23M
-19.85%1.02B
-7.35%1.06B
4.33%1.08B
3.47%1.18B
0.70%1.27B
-9.59%1.15B
-23.56%1.03B
6.65%1.14B
12.67%1.26B
85.45%1.27B
80.76%1.35B
32.94%1.07B
29.05%1.12B
Tổng các khoản nợ
-33.88%420.16M
-16.66%526.50M
-17.17%529.22M
-3.49%627.65M
-4.82%635.44M
-4.38%631.76M
-5.21%638.95M
-2.74%650.32M
0.81%667.64M
-0.91%660.68M
2.17%674.04M
3.56%668.63M
7.18%662.24M
11.11%666.73M
277.91%659.72M
337.15%645.64M
158.76%617.90M
82.84%600.05M
-36.96%174.57M
-39.76%147.69M
Tổng vốn chủ sở hữu
50.40%396.11M
-17.80%223.73M
-14.99%273.96M
-38.28%225.90M
-33.29%263.37M
-34.82%272.17M
-36.24%322.28M
-38.94%365.99M
-18.52%394.83M
13.85%417.58M
5.26%505.48M
-2.31%599.36M
-25.52%484.54M
-51.23%366.78M
-46.30%480.22M
-36.74%613.54M
46.12%650.58M
79.14%752.10M
69.66%894.26M
56.22%969.93M
Thu nhập hoạt động ròng
9.51%-50.17M
29.53%-53.50M
35.24%-52.48M
29.01%-56.30M
29.93%-55.45M
32.95%-75.92M
14.98%-81.03M
13.32%-79.31M
36.86%-79.13M
16.79%-113.23M
27.38%-95.31M
4.73%-91.50M
-44.19%-125.32M
-106.01%-136.07M
-101.52%-131.24M
-84.11%-96.04M
-34.32%-86.91M
-35.44%-66.05M
7.09%-65.13M
5.11%-52.16M
Đầu tư ròng
-155.24%-12.79M
271.59%27.78M
2.98%60.98M
-102.34%-767.00K
3899.83%23.16M
-91.00%7.47M
-26.24%59.21M
113.36%32.77M
100.34%579.00K
-62.18%83.10M
120.08%80.27M
-489.93%-245.30M
4.41%-170.99M
206.32%219.74M
136.87%36.47M
121.92%62.91M
-21503.38%-178.88M
-25134.55%-206.67M
-2694.77%-98.94M
-7611.29%-286.94M
Tài chính thuần
133.76%125.91M
-81.55%5.48M
-69.92%8.42M
-39.23%22.14M
-14.55%53.86M
331.17%29.71M
6579.63%27.99M
-82.47%36.43M
-73.54%63.03M
-76.87%6.89M
-114.23%-432.00K
113.31%207.82M
24510.76%238.25M
-91.71%29.80M
146.32%3.04M
-80.32%97.43M
-284.15%-976.00K
124300.35%359.52M
-190.94%-6.55M
12.43%495.09M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Virgin Galactic Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virgin Galactic Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 1.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.04M.

Tài sản ngắn hạn của Virgin Galactic Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virgin Galactic Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 372.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.62.

Tổng tài sản của Virgin Galactic Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Virgin Galactic Holdings Inc là 803.18M, bao gồm 372.90M tài sản ngắn hạn và 430.28M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Virgin Galactic Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virgin Galactic Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Virgin Galactic Holdings Inc là 529.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của Virgin Galactic Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virgin Galactic Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Virgin Galactic Holdings Inc là 273.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.99.

Thu nhập hoạt động thuần của Virgin Galactic Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virgin Galactic Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Virgin Galactic Holdings Inc là -285.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.24.

Giá trị đầu tư ròng của Virgin Galactic Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virgin Galactic Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Virgin Galactic Holdings Inc là 90.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.28.

Giá trị huy động vốn ròng của Virgin Galactic Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virgin Galactic Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Virgin Galactic Holdings Inc là 114.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Virgin Galactic Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virgin Galactic Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.83.

Thu nhập ròng của Virgin Galactic Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virgin Galactic Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -278.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.56.

Biên lợi nhuận ròng của Virgin Galactic Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virgin Galactic Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -18063.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -266.55.

Biên lợi nhuận gộp của Virgin Galactic Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virgin Galactic Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là -5680.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -305.97.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Virgin Galactic Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virgin Galactic Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Virgin Galactic Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virgin Galactic Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -93.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Virgin Galactic Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virgin Galactic Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -31.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Virgin Galactic Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virgin Galactic Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -285.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.