tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Virgin Galactic Holdings Inc

SPCE
Thêm vào danh sách theo dõi
2.490USD
-0.080-3.10%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
333.72MVốn hóa
LỗP/E TTM

SPCE Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Virgin Galactic Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
29.53%-53.50M
35.24%-52.48M
29.01%-56.30M
29.93%-55.45M
32.95%-75.92M
14.98%-81.03M
13.32%-79.31M
36.86%-79.13M
16.79%-113.23M
27.38%-95.31M
4.73%-91.50M
-44.19%-125.32M
-106.01%-136.07M
-101.52%-131.24M
-84.11%-96.04M
-34.32%-86.91M
-35.44%-66.05M
7.09%-65.13M
5.11%-52.16M
-24.97%-64.70M
13.40%-48.77M
---70.10M
-4511.29%-54.98M
-12641.52%-51.77M
-35258.05%-56.31M
-2773.06%-1.19M
24.26%-406.34K
27.73%-159.26K
-135.66%-348.28K
91.78%-41.50K
---536.51K
---220.37K
---147.79K
---504.91K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
23.40%-64.72M
17.92%-62.72M
13.58%-64.42M
28.25%-67.28M
17.18%-84.49M
26.51%-76.41M
28.74%-74.54M
30.21%-93.78M
36.00%-102.01M
31.05%-103.98M
28.13%-104.60M
-21.35%-134.36M
-71.28%-159.38M
-86.67%-150.82M
-200.93%-145.55M
-17.74%-110.72M
28.25%-93.06M
22.40%-80.80M
47.46%-48.37M
75.81%-94.04M
-116.41%-129.69M
---104.12M
-18992.71%-92.06M
-27020.16%-388.78M
-1582.32%-59.93M
-115.88%-482.18K
-40.84%1.44M
129.97%4.04M
166.69%3.73M
4988.00%3.04M
--2.44M
--1.76M
--1.40M
---62.13K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-7.27%3.92M
-4.72%3.97M
-5.16%4.12M
28.10%4.17M
14.17%4.22M
14.40%4.17M
32.11%4.34M
2.01%3.26M
13.99%3.70M
--3.65M
-48.71%3.29M
9.50%3.19M
13.78%3.25M
----
121.31%6.41M
1.53%2.92M
-0.59%2.85M
3.59%2.88M
15.38%2.90M
20.43%2.87M
36.29%2.87M
--2.78M
--2.51M
--2.38M
--2.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
105.74%94.00K
91.73%-106.00K
77.34%-791.00K
63.25%-1.25M
65.70%-1.64M
80.38%-1.28M
11.33%-3.49M
-172.99%-3.40M
-1697.32%-4.78M
-255.69%-6.53M
-161.07%-3.94M
-309.78%-1.24M
-38.85%299.00K
7811.32%4.19M
25888.00%6.45M
2296.30%593.00K
4790.00%489.00K
170.67%53.00K
-412.50%-25.00K
-140.91%-27.00K
900.00%10.00K
---75.00K
--8.00K
--66.00K
--1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
---5.41K
Thay đổi trong vốn lưu động
153.74%3.08M
115.14%2.00M
100.52%69.00K
-37.70%4.08M
106.61%1.22M
-556.47%-13.22M
-539.97%-13.18M
237.51%6.55M
-370.51%-18.38M
-30.43%2.90M
-88.09%3.00M
-157.91%-4.76M
-46.78%6.80M
1237.70%4.16M
61.27%25.15M
199.12%8.22M
76.97%12.77M
96.55%-366.00K
46.25%15.60M
-426.79%-8.29M
347.63%7.22M
---10.61M
253.24%10.66M
12.41%2.54M
-11014.08%-2.91M
1546.70%3.02M
19729.79%2.26M
-110.66%-26.22K
-214.80%-220.51K
178.30%183.33K
---11.50K
--245.94K
--192.09K
---234.15K
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---944.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
----
----
----
----
----
----
----
----
----
163.84%761.00K
-116.41%-1.80M
190.39%3.92M
831.84%1.87M
-228.37%-1.19M
1559.55%10.95M
-2053.60%-4.34M
-32.09%201.00K
-306.25%-363.00K
-79.26%660.00K
3271.43%222.00K
114.95%296.00K
--176.00K
--3.18M
---7.00K
---1.98M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---342.00K
----
----
----
-86.21%5.55K
-43.76%66.03K
-405.93%-100.50K
-62.07%36.36K
110.94%40.26K
--117.40K
--32.85K
--95.88K
---368.10K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-94.87%581.00K
-90.04%1.37M
-144.64%-4.01M
-126.38%-297.00K
85.29%11.32M
432.78%13.72M
320.55%8.98M
-66.10%1.13M
453.44%6.11M
57.69%2.58M
-297.34%-4.07M
211.55%3.32M
---1.73M
-45.81%1.63M
-5.83%2.06M
-4109.21%-2.98M
2006.24%3.01M
1800.33%2.19M
-65.14%74.28K
-367.01%-256.88K
6.81%143.07K
---128.90K
--213.09K
--96.21K
--133.95K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-77.39%1.30M
125.64%784.00K
-152.27%-3.84M
-358.47%-6.30M
49.91%5.75M
-303.73%-3.06M
32.21%7.35M
347.41%2.44M
-32.97%3.83M
129.65%1.50M
559.67%5.56M
-12.96%-985.00K
150.70%5.72M
48.37%-5.06M
-86.00%843.00K
74.15%-872.00K
-38.19%2.28M
-34.66%-9.81M
108.34%6.02M
-401.43%-3.37M
72.36%3.69M
---7.28M
--2.89M
--1.12M
--2.14M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
124.93%943.00K
21.16%-4.99M
-70.94%2.86M
167.51%5.66M
74.33%-3.78M
-11816.67%-6.33M
561.45%9.85M
-127.54%-8.39M
-2841.92%-14.74M
105.97%54.00K
-486.54%-2.13M
-182.89%-3.69M
-105.47%-501.00K
-124.48%-904.00K
-105.74%-364.00K
515.61%4.45M
9845.74%9.16M
852.14%3.69M
114.27%6.34M
-67.71%-1.07M
4.08%-94.00K
---491.00K
--2.96M
---638.00K
---98.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
29.53%-53.50M
35.24%-52.48M
29.01%-56.30M
29.93%-55.45M
32.95%-75.92M
14.98%-81.03M
13.32%-79.31M
36.86%-79.13M
16.79%-113.23M
27.38%-95.31M
4.73%-91.50M
-44.19%-125.32M
-106.01%-136.07M
-101.52%-131.24M
-84.11%-96.04M
-34.32%-86.91M
-35.44%-66.05M
7.09%-65.13M
5.11%-52.16M
-24.97%-64.70M
13.40%-48.77M
---70.10M
-4511.29%-54.98M
-12641.52%-51.77M
-35258.05%-56.31M
-2773.06%-1.19M
24.26%-406.34K
27.73%-159.26K
-135.66%-348.28K
91.78%-41.50K
---536.51K
---220.37K
---147.79K
---504.91K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-13.55%39.81M
18.05%42.15M
33.17%51.48M
69.58%58.36M
252.26%46.05M
94.41%35.71M
190.12%38.66M
249.43%34.41M
372.43%13.07M
339.11%18.37M
121.60%13.32M
117.90%9.85M
56.06%2.77M
91.62%4.18M
646.96%6.01M
445.89%4.52M
116.48%1.77M
-38.33%2.18M
-78.37%805.00K
-85.98%828.00K
-79.71%819.00K
--3.54M
--3.72M
--5.90M
--4.04M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
-13.55%39.81M
18.05%42.15M
33.17%51.48M
69.58%58.36M
252.26%46.05M
94.41%35.71M
190.12%38.66M
249.43%34.41M
372.43%13.07M
339.11%18.37M
121.60%13.32M
117.90%9.85M
56.06%2.77M
91.62%4.18M
646.96%6.01M
445.89%4.52M
116.48%1.77M
-38.33%2.18M
-78.37%805.00K
-85.98%828.00K
-79.71%819.00K
--3.54M
--3.72M
--5.90M
--4.04M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-13.55%39.81M
18.05%42.15M
33.17%51.48M
69.58%58.36M
252.26%46.05M
94.41%35.71M
190.12%38.66M
249.43%34.41M
372.43%13.07M
339.11%18.37M
121.60%13.32M
117.90%9.85M
56.06%2.77M
91.62%4.18M
646.96%6.01M
445.89%4.52M
116.48%1.77M
-38.33%2.18M
-78.37%805.00K
-85.98%828.00K
-79.71%819.00K
--3.54M
--3.72M
--5.90M
--4.04M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
26.29%67.58M
8.66%103.13M
-28.99%50.72M
132.95%81.52M
-44.01%53.51M
-3.78%94.91M
130.79%71.43M
121.72%34.99M
-57.05%95.57M
142.62%98.64M
-436.58%-231.97M
7.58%-161.14M
208.59%222.50M
142.02%40.66M
124.09%68.92M
---174.36M
---204.90M
---96.75M
---286.13M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---690.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-98.66%8.00K
--12.00K
--0.00
--0.00
--598.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
271.59%27.78M
2.98%60.98M
-102.34%-767.00K
3899.83%23.16M
-91.00%7.47M
-26.24%59.21M
113.36%32.77M
100.34%579.00K
-62.18%83.10M
120.08%80.27M
-489.93%-245.30M
4.41%-170.99M
206.32%219.74M
136.87%36.47M
121.92%62.91M
-21503.38%-178.88M
-25134.55%-206.67M
-2694.77%-98.94M
-7611.29%-286.94M
85.98%-828.00K
79.71%-819.00K
---3.54M
-109.52%-3.72M
---5.90M
---4.04M
--39.10M
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---690.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-81.55%5.48M
-69.92%8.42M
-39.23%22.14M
-14.55%53.86M
331.17%29.71M
6579.63%27.99M
-82.47%36.43M
-73.54%63.03M
-76.87%6.89M
-114.23%-432.00K
113.31%207.82M
24510.76%238.25M
-91.71%29.80M
146.32%3.04M
-80.32%97.43M
-284.15%-976.00K
124300.35%359.52M
-190.94%-6.55M
12.43%495.09M
166.58%530.00K
140.14%289.00K
---2.25M
1254.91%440.36M
-324.67%-796.00K
-3170.49%-720.00K
-130801.97%-38.13M
2.13%354.29K
-95.58%23.45K
106.26%5.61K
-100.00%29.17K
--346.89K
--530.76K
---89.59K
--691.38M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-10826.09%-5.03M
-245722.73%-108.16M
-36.59%-56.00K
-8.33%-52.00K
23.33%-46.00K
26.67%-44.00K
30.51%-41.00K
15.79%-48.00K
-1.69%-60.00K
41.18%-60.00K
84.31%-59.00K
-78.13%-57.00K
-100.01%-59.00K
-191.43%-102.00K
-8.67%-376.00K
8.57%-32.00K
1250000.00%424.97M
89.83%-35.00K
-765.00%-346.00K
-34.62%-35.00K
-47.83%-34.00K
---344.00K
---40.00K
---26.00K
---23.00K
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
----
----
---100.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-64.33%10.96M
-57.10%12.48M
-38.49%22.83M
-13.54%55.60M
322.58%30.73M
--29.10M
-82.38%37.12M
-73.36%64.31M
-77.31%7.27M
-100.00%0.00
111.61%210.71M
--241.39M
--32.04M
--3.75M
-80.09%99.57M
----
----
--0.00
8.65%500.00M
----
----
--0.00
1277.10%460.20M
----
----
---39.10M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--657.14K
--0.00
--680.00M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
--473.00K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.55%49.00K
-56.47%1.12M
--5.89M
--2.13M
--10.84M
--2.58M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--105.86M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--12.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
53.29%-454.00K
-110.55%-2.24M
2.00%-637.00K
-37.24%-1.69M
-202.80%-972.00K
-185.48%-1.06M
77.03%-650.00K
60.16%-1.23M
85.34%-321.00K
39.61%-372.00K
-59.89%-2.83M
-227.01%-3.09M
96.66%-2.19M
91.94%-616.00K
83.07%-1.77M
39.60%-944.00K
-522.96%-65.50M
-70.18%-7.64M
47.19%-10.46M
-102.99%-1.56M
-1408.46%-10.51M
---4.49M
-2148.64%-19.80M
-317.34%-770.00K
-3072.41%-697.00K
3212.65%966.40K
2.13%354.29K
118.55%23.45K
-46.12%5.61K
104.73%29.17K
--346.89K
---126.38K
--10.41K
---616.83K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-81.55%5.48M
-69.92%8.42M
-39.23%22.14M
-14.55%53.86M
331.17%29.71M
6579.63%27.99M
-82.47%36.43M
-73.54%63.03M
-76.87%6.89M
-114.23%-432.00K
113.31%207.82M
24510.76%238.25M
-91.71%29.80M
146.32%3.04M
-80.32%97.43M
-284.15%-976.00K
124300.35%359.52M
-190.94%-6.55M
12.43%495.09M
166.58%530.00K
140.14%289.00K
---2.25M
1254.91%440.36M
-324.67%-796.00K
-3170.49%-720.00K
-130801.97%-38.13M
2.13%354.29K
-95.58%23.45K
106.26%5.61K
-100.00%29.17K
--346.89K
--530.76K
---89.59K
--691.38M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-16.68%175.72M
-22.43%158.79M
-9.82%193.73M
-25.26%172.15M
-16.84%210.88M
-23.91%204.72M
-46.03%214.83M
-49.49%230.35M
-25.99%253.59M
-38.06%269.06M
7.56%398.04M
-28.38%456.09M
-37.71%342.63M
-39.73%434.36M
-34.46%370.06M
1.14%636.83M
-18.99%550.03M
-4.53%720.64M
51.31%564.65M
45.87%629.66M
37.80%678.96M
--754.84M
135949.87%373.18M
132168.21%431.65M
106512.18%492.72M
-66.43%274.30K
-67.59%326.35K
-33.63%462.16K
-13.81%804.83K
1372.35%817.16K
--1.01M
--696.38K
--933.76K
--55.50K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
47.73%-20.24M
174.29%16.92M
-245.46%-34.93M
238.97%21.57M
-66.65%-38.73M
139.88%6.17M
92.16%-10.11M
73.26%-15.52M
-120.48%-23.24M
83.14%-15.47M
-300.59%-128.97M
78.24%-58.05M
30.73%113.46M
46.23%-91.73M
-58.78%64.30M
-310.40%-266.76M
276.06%86.80M
-124.82%-170.61M
-59.13%155.99M
-11.16%-65.00M
19.27%-49.30M
---75.89M
169123.41%381.67M
-112239.82%-58.47M
-44864.51%-61.07M
-1732.39%-225.81K
72.55%-52.05K
-143.76%-135.82K
-44.36%-342.67K
-101.40%-12.32K
---189.62K
--310.39K
---237.38K
--878.26K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
--124.84M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-9.69%155.47M
-16.68%175.72M
-22.43%158.79M
-9.82%193.73M
-25.26%172.15M
-16.84%210.88M
-23.91%204.72M
-46.03%214.83M
-49.49%230.35M
-25.99%253.59M
-38.06%269.06M
7.56%398.04M
-28.38%456.09M
-37.71%342.63M
-39.73%434.36M
-34.46%370.06M
1.14%636.83M
-18.99%550.03M
-4.53%720.64M
51.31%564.65M
45.87%629.66M
--678.96M
1556630.39%754.84M
135949.87%373.18M
132168.21%431.65M
-93.98%48.49K
-66.43%274.30K
-67.59%326.35K
-33.63%462.16K
-13.81%804.83K
--817.16K
--1.01M
--696.38K
--933.76K
Dòng tiền tự do
23.50%-93.31M
18.94%-94.63M
8.63%-107.79M
-0.23%-113.81M
3.43%-121.97M
-2.70%-116.74M
-12.54%-117.97M
16.00%-113.55M
9.03%-126.30M
16.06%-113.68M
-2.71%-104.82M
-47.84%-135.17M
-104.70%-138.84M
-101.20%-135.43M
-92.66%-102.05M
-39.52%-91.43M
-36.78%-67.82M
8.59%-67.31M
9.76%-52.97M
-13.62%-65.53M
17.83%-49.59M
---73.64M
---58.70M
---57.68M
---60.35M
----
----
----
-135.66%-348.28K
91.78%-41.50K
----
----
---147.79K
---504.91K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Virgin Galactic Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Virgin Galactic Holdings Inc đã tạo ra -240.14M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Virgin Galactic Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Virgin Galactic Holdings Inc đã tăng 31.91% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Virgin Galactic Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Virgin Galactic Holdings Inc đã chi 198.04M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Virgin Galactic Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Virgin Galactic Holdings Inc đã sử dụng 114.13M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SPCE?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Virgin Galactic Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -438.19M, phản ánh sự thay đổi 7.66% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.