tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sos Ltd

SOS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.932USD
-0.021-2.24%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.23MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SOS

Theo dõi tình hình tài chính của Sos Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sos Ltd

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
154.29M
-33.33%
EPS(YoY)
-6.02
-20035.06%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020Q4
FY2020Q2
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2014Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
--0.00
---0.45
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
237.70%170.91M
44.75%60.51M
-60.26%50.61M
-50.67%41.81M
19.80%127.36M
-54.06%84.75M
--106.31M
--184.48M
----
----
-21.27%14.22M
-71.08%5.10M
----
-54.78%18.07M
-35.20%17.64M
52.28%23.07M
59.54%16.68M
232.32%39.95M
62.05%27.22M
8.81%15.15M
-20.29%10.46M
-39.49%12.02M
18.84%16.80M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-138.36%-2.70M
-1.92%-10.90M
103.28%7.05M
25.37%-10.70M
-645.88%-215.11M
29.78%-14.33M
---28.84M
---20.41M
----
----
187.66%12.94M
79.48%-2.26M
----
-276.75%-14.76M
-152.91%-11.03M
89.05%-10.55M
-78.54%-30.19M
---3.92M
---4.36M
---96.36M
---16.91M
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
---2.03%
---21.07%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--2.70%
--4.02%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
237.70%170.91M
44.75%60.51M
-60.26%50.61M
-50.67%41.81M
19.80%127.36M
-54.06%84.75M
--106.31M
--184.48M
----
----
-21.27%14.22M
-71.08%5.10M
----
-54.78%18.07M
-35.20%17.64M
52.28%23.07M
59.54%16.68M
232.32%39.95M
62.05%27.22M
8.81%15.15M
-20.29%10.46M
-39.49%12.02M
18.84%16.80M
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-185.21%-6.52M
-21.10%-15.09M
103.84%7.65M
42.56%-12.46M
-769.18%-199.24M
-7.70%-21.69M
---22.92M
---20.14M
----
----
74.82%-4.68M
81.51%-2.18M
----
-4183.74%-18.58M
-165.09%-11.81M
23.72%-10.40M
-42.16%-21.08M
103.40%455.00K
-3.63%-4.45M
-147.67%-13.64M
-46.11%-14.83M
-161.24%-13.40M
-75.43%-4.30M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-138.36%-2.70M
-1.92%-10.90M
103.28%7.05M
25.37%-10.70M
-645.88%-215.11M
29.78%-14.33M
---28.84M
---20.41M
----
----
187.66%12.94M
79.48%-2.26M
----
-276.75%-14.76M
-152.91%-11.03M
89.05%-10.55M
-78.54%-30.19M
---3.92M
---4.36M
---96.36M
---16.91M
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
2.14%465.14M
21.48%505.54M
3.22%455.39M
-39.06%416.16M
-33.51%441.19M
30.03%682.85M
--663.51M
--525.16M
--65.02M
--18.73M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-24.15%46.66M
140.34%94.46M
34.97%61.52M
-46.89%39.30M
-23.79%45.58M
2678.29%74.00M
--59.81M
---2.87M
--6.78M
--20.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-0.32%482.35M
22.28%524.99M
6.41%483.89M
-39.79%429.32M
-34.60%454.73M
27.40%713.04M
--695.30M
--559.70M
0.87%69.76M
-34.80%72.71M
-28.06%69.16M
-21.05%71.92M
7.43%111.52M
-30.10%96.14M
-23.92%91.11M
-11.80%103.80M
79.28%115.00M
135.22%137.53M
--119.75M
174.12%117.69M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-24.15%46.66M
139.76%94.46M
33.86%61.52M
-48.48%39.40M
-25.55%45.96M
87995.40%76.47M
--61.73M
---87.00K
-85.14%9.53M
-46.46%70.78M
-32.69%64.09M
20.63%92.20M
67.94%132.21M
21.31%95.22M
33.14%76.44M
52.72%78.72M
76.33%79.72M
76.54%78.49M
--57.41M
48.33%51.55M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
3.15%435.69M
10.41%430.53M
3.33%422.37M
-38.75%389.93M
-35.48%408.78M
13.72%636.57M
--633.57M
--559.78M
1087.38%60.24M
109.35%1.94M
453.22%5.07M
-238.25%-20.28M
-182.48%-20.69M
-98.45%917.00K
-76.47%14.67M
-62.08%25.08M
86.31%35.27M
321.46%59.04M
--62.35M
708.43%66.14M
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-186.95%-10.16M
-2595.36%-53.40M
-62.78%11.69M
98.10%-1.98M
-73.96%31.40M
69.24%-104.32M
--120.60M
---339.17M
----
----
----
----
----
44.32%25.61M
-312.79%-15.09M
23.34%-12.39M
-85.16%-22.91M
--17.75M
--7.09M
-215.81%-16.16M
6.09%-12.37M
----
----
---5.12M
---13.18M
77.24%-2.93M
---12.86M
Đầu tư ròng
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
-656.85%-17.63M
105.20%1.60M
---2.33M
---30.70M
----
----
----
----
----
1155.68%10.03M
-1514.65%-12.13M
4.86%-333.00K
-138.85%-332.00K
---950.00K
---751.00K
66.44%-350.00K
85.34%-139.00K
----
----
---1.04M
---948.00K
-152.36%-964.00K
---382.00K
Tài chính thuần
-99.99%2.00K
8623.61%24.55M
10.31%17.88M
-101.56%-288.00K
-49.73%16.21M
-96.65%18.48M
--32.25M
--551.82M
----
----
----
----
----
-1185.19%-7.72M
--7.72M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---601.00K
--0.00
9680.81%67.29M
8075.45%17.99M
----
----
--688.00K
--220.00K
179.60%4.58M
--1.64M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sos Ltd, tổng doanh thu đạt 154.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 231.42M.

Tài sản ngắn hạn của Sos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sos Ltd, tài sản ngắn hạn là 463.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.38.

Tổng nghĩa vụ của Sos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sos Ltd, tổng nghĩa vụ của Sos Ltd là 41.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sos Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Sos Ltd là 423.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.89.

Thu nhập hoạt động thuần của Sos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sos Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sos Ltd là -98.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -356.39.

Giá trị huy động vốn ròng của Sos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sos Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Sos Ltd là 15.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sos Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -6.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20035.06.

Thu nhập ròng của Sos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sos Ltd, lợi nhuận ròng là -97.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -615.32.

Biên lợi nhuận ròng của Sos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sos Ltd, biên lợi nhuận ròng là -63.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -799.79.

Biên lợi nhuận gộp của Sos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sos Ltd, biên lợi nhuận gộp là 1.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sos Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -22.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -617.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sos Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -20.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -511.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sos Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -98.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -356.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.