tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sonoco Products Co

SON
Thêm vào danh sách theo dõi
58.270USD
-0.035-0.06%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.75BVốn hóa
5.69P/E TTM

Tình hình tài chính của SON

Theo dõi tình hình tài chính của Sonoco Products Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sonoco Products Co

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
1.05/1.48
Doanh thu / Dự báo
1.89B/1.88B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.52B
41.72%
EPS(YoY)
10.12
508.77%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/14
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-78.81%1.05
23.70%0.68
869.46%3.35
140.17%1.24
440.61%4.98
-16.84%0.55
-152.69%-0.44
-61.19%0.52
-21.07%0.92
-56.20%0.66
-16.69%0.83
--1.33
--1.17
--1.51
--0.99
--3.77
----
----
----
----
Doanh thu
-1.31%1.89B
-1.92%1.68B
379.81%1.77B
27.16%2.13B
17.68%1.91B
30.61%1.71B
24.51%368.48M
-2.02%1.68B
-4.80%1.62B
-24.35%1.31B
-82.34%295.93M
-9.51%1.71B
-10.87%1.71B
-2.33%1.73B
16.46%1.68B
33.57%1.89B
38.37%1.91B
30.86%1.77B
4.57%1.44B
7.84%1.42B
Lợi nhuận ròng
-78.74%104.89M
24.20%67.60M
873.37%332.24M
141.39%122.92M
443.35%493.42M
-16.49%54.43M
-152.88%-42.96M
-61.05%50.92M
-20.79%90.81M
-56.06%65.18M
-16.42%81.24M
6.97%130.75M
-12.93%114.65M
28.60%148.32M
49.18%97.20M
9.98%122.23M
139.41%131.67M
59.53%115.33M
659.67%65.16M
33.18%111.14M
Biên lợi nhuận ròng
55.01%5.57%
39.80%4.03%
152.15%19.80%
88.98%5.77%
-19.96%3.59%
6.33%2.89%
-678.62%-37.96%
-60.12%3.06%
-33.28%4.49%
-68.34%2.71%
-184.14%-4.88%
--7.66%
--6.73%
--8.57%
--5.79%
--6.64%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.16%20.81%
-5.18%20.62%
-15.76%19.57%
2.48%21.94%
-4.64%21.27%
4.93%21.74%
-35.50%23.23%
0.52%21.41%
6.45%22.31%
-4.27%20.72%
92.25%36.01%
--21.30%
--20.95%
--21.65%
--18.73%
--20.79%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.44%40.58%
-24.62%42.36%
-31.13%38.76%
-17.12%44.01%
7.08%45.31%
31.16%56.20%
33.29%56.29%
18.62%53.10%
-5.42%42.31%
-4.42%42.85%
-7.57%42.23%
--44.77%
--44.74%
--44.83%
--45.69%
--45.01%
----
----
----
----
Doanh thu
-1.31%1.89B
-1.92%1.68B
379.81%1.77B
27.16%2.13B
17.68%1.91B
30.61%1.71B
24.51%368.48M
-2.02%1.68B
-4.80%1.62B
-24.35%1.31B
-82.34%295.93M
-9.51%1.71B
-10.87%1.71B
-2.33%1.73B
16.46%1.68B
33.57%1.89B
38.37%1.91B
30.86%1.77B
4.57%1.44B
7.84%1.42B
Lợi nhuận hoạt động
-2.24%194.21M
-12.49%150.43M
444.98%140.11M
36.22%255.70M
11.98%198.66M
65.95%171.89M
337.23%25.71M
-3.27%187.72M
-7.15%177.41M
-45.95%103.58M
-96.03%5.88M
-5.16%194.06M
-13.27%191.08M
-16.52%191.64M
28.40%148.02M
59.65%204.62M
62.83%220.32M
60.87%229.56M
-3.47%115.28M
-2.76%128.17M
Lợi nhuận ròng
-78.74%104.89M
24.20%67.60M
873.37%332.24M
141.39%122.92M
443.35%493.42M
-16.49%54.43M
-152.88%-42.96M
-61.05%50.92M
-20.79%90.81M
-56.06%65.18M
-16.42%81.24M
6.97%130.75M
-12.93%114.65M
28.60%148.32M
49.18%97.20M
9.98%122.23M
139.41%131.67M
59.53%115.33M
659.67%65.16M
33.18%111.14M
Tài sản ngắn hạn
-8.21%2.79B
-13.61%2.74B
-16.74%2.65B
-20.47%3.16B
43.61%3.04B
53.75%3.17B
55.02%3.18B
77.20%3.97B
-10.40%2.11B
-12.60%2.06B
-13.17%2.05B
-7.11%2.24B
-0.70%2.36B
4.96%2.36B
42.36%2.36B
50.65%2.41B
44.31%2.38B
15.37%2.25B
-9.39%1.66B
-29.90%1.60B
Tổng nợ ngắn hạn
15.63%2.80B
-28.58%2.85B
-37.38%2.53B
103.77%3.42B
49.01%2.42B
152.65%3.99B
246.55%4.04B
41.60%1.68B
7.01%1.63B
-2.00%1.58B
-33.18%1.17B
-32.49%1.19B
-12.93%1.52B
-6.15%1.61B
14.30%1.74B
30.11%1.76B
24.22%1.75B
12.04%1.72B
0.94%1.53B
-9.99%1.35B
Tổng tài sản
-8.32%10.97B
-12.70%11.07B
-10.76%11.16B
29.56%11.72B
67.31%11.97B
76.16%12.68B
73.91%12.51B
24.39%9.04B
1.50%7.15B
1.94%7.20B
1.97%7.19B
4.22%7.27B
0.85%7.05B
1.52%7.06B
39.02%7.05B
41.63%6.98B
39.96%6.99B
31.72%6.96B
-3.87%5.07B
-14.60%4.93B
Tổng các khoản nợ
-15.41%7.38B
-26.76%7.48B
-26.33%7.53B
28.08%8.40B
85.02%8.72B
114.19%10.22B
114.73%10.22B
32.95%6.56B
-0.78%4.71B
-1.75%4.77B
-4.42%4.76B
-2.18%4.93B
-6.01%4.75B
-3.60%4.86B
54.49%4.98B
64.49%5.04B
59.32%5.05B
49.56%5.04B
-4.25%3.22B
-21.14%3.06B
Tổng vốn chủ sở hữu
10.70%3.60B
45.67%3.59B
58.86%3.63B
33.47%3.32B
33.13%3.25B
1.42%2.46B
-5.99%2.29B
6.33%2.49B
6.20%2.44B
10.06%2.43B
17.32%2.43B
20.88%2.34B
18.74%2.30B
14.94%2.21B
12.07%2.07B
4.00%1.94B
6.25%1.94B
0.32%1.92B
-3.19%1.85B
-1.10%1.86B
Thu nhập hoạt động ròng
55.41%300.62M
-76.81%-367.93M
4.21%412.89M
79.80%291.55M
77.06%193.44M
-225.18%-208.09M
48.93%396.21M
-39.56%162.15M
-56.40%109.25M
69.62%166.24M
42.27%266.04M
95.00%268.29M
36.63%250.58M
9145.47%98.00M
137.92%186.99M
16.48%137.59M
598.90%183.41M
-99.24%1.06M
-63.63%78.59M
-43.08%118.13M
Đầu tư ròng
-103.25%-56.39M
14.08%-76.11M
115.58%611.78M
25.10%-61.00M
11754.83%1.73B
-8.38%-88.58M
-2360.71%-3.93B
78.53%-81.45M
80.79%-14.88M
-2654.70%-81.73M
6.68%-159.61M
-320.75%-379.30M
-20.10%-77.46M
99.79%-2.97M
-48.67%-171.02M
-94.44%-90.15M
-287.15%-64.50M
-3533.25%-1.42B
-473.60%-115.04M
43.66%-46.36M
Tài chính thuần
83.66%-295.08M
921.35%302.21M
-141.92%-896.70M
-118.36%-313.48M
-1466.39%-1.81B
147.21%29.59M
1059.52%2.14B
2954.38%1.71B
-72.65%-115.32M
46.97%-62.67M
-1055.29%-222.92M
271.76%55.90M
25.14%-66.79M
-108.49%-118.18M
-53.02%23.34M
80.75%-32.55M
72.49%-89.22M
2094.70%1.39B
110.47%49.67M
16.70%-169.04M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sonoco Products Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonoco Products Co, tổng doanh thu đạt 7.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.31B.

Tài sản ngắn hạn của Sonoco Products Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonoco Products Co, tài sản ngắn hạn là 2.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.74.

Tổng tài sản của Sonoco Products Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sonoco Products Co là 11.16B, bao gồm 2.65B tài sản ngắn hạn và 8.52B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sonoco Products Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonoco Products Co, tổng nghĩa vụ của Sonoco Products Co là 7.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.33.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sonoco Products Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonoco Products Co, tổng vốn chủ sở hữu của Sonoco Products Co là 3.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.86.

Thu nhập hoạt động thuần của Sonoco Products Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonoco Products Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sonoco Products Co là 766.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.26.

Giá trị đầu tư ròng của Sonoco Products Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonoco Products Co, giá trị đầu tư ròng của Sonoco Products Co là 2.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 153.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Sonoco Products Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonoco Products Co, giá trị huy động vốn ròng của Sonoco Products Co là -2.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -181.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sonoco Products Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonoco Products Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 508.77.

Thu nhập ròng của Sonoco Products Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonoco Products Co, lợi nhuận ròng là 1.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 511.78.

Biên lợi nhuận ròng của Sonoco Products Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonoco Products Co, biên lợi nhuận ròng là 7.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 517.25.

Biên lợi nhuận gộp của Sonoco Products Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonoco Products Co, biên lợi nhuận gộp là 21.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.93.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sonoco Products Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonoco Products Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 38.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sonoco Products Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonoco Products Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 595.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sonoco Products Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonoco Products Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 628.04.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sonoco Products Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonoco Products Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 766.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.26.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.