tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sound Group Inc

SOGP
Thêm vào danh sách theo dõi
12.040USD
+0.060+0.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
36.25MVốn hóa
13.87P/E TTM

Tình hình tài chính của SOGP

Theo dõi tình hình tài chính của Sound Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sound Group Inc

Mới phát hành
Th04 30, 2026
EPS / Dự báo
6.89/--
Doanh thu / Dự báo
449.80M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
449.80M
60.92%
EPS(YoY)
6.89
470.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2025H1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
--1.92
----
----
----
----
-138.41%-3.33
-128.16%-1.51
-37.85%3.39
--13.58
--8.67
--5.36
--5.46
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
-30.28%59.40M
-25.27%59.62M
7.16%81.44M
16.25%89.15M
-3.88%85.21M
0.94%79.78M
-12.14%76.00M
-1.18%76.69M
37.21%88.64M
44.93%79.04M
71.16%86.50M
49.36%77.60M
24.30%64.60M
16.78%54.54M
58.75%50.54M
33.27%51.95M
48.91%51.97M
67.78%46.70M
13.08%31.83M
35.01%38.98M
----
----
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
-498.83%-18.17M
-400.19%-8.40M
-34.68%1.81M
186.03%6.97M
223.04%4.56M
148.17%2.80M
161.86%2.78M
122.21%2.44M
256.90%1.41M
-533.80%-5.81M
-41.52%-4.49M
61.32%-10.98M
97.91%-898.85K
98.73%-916.42K
80.59%-3.17M
-31.12%-28.39M
-406.13%-43.08M
-455.36%-72.39M
-689.85%-16.35M
-112.89%-21.65M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
----
--4.98%
----
----
----
----
-685.82%-31.31%
-515.89%-14.58%
-46.66%1.95%
--7.66%
--5.35%
--3.51%
--3.66%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
--28.88%
----
----
----
----
-19.19%25.24%
-24.19%25.36%
-13.62%29.42%
--31.13%
--31.24%
--33.45%
--34.06%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
--0.00%
--1.38%
----
119.49%2.07%
----
-100.00%0.00%
-82.60%1.02%
-86.06%0.94%
--7.32%
--9.50%
--5.89%
--6.78%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
-30.28%59.40M
-25.27%59.62M
7.16%81.44M
16.25%89.15M
-3.88%85.21M
0.94%79.78M
-12.14%76.00M
-1.18%76.69M
37.21%88.64M
44.93%79.04M
71.16%86.50M
49.36%77.60M
24.30%64.60M
16.78%54.54M
58.75%50.54M
33.27%51.95M
48.91%51.97M
67.78%46.70M
13.08%31.83M
35.01%38.98M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
----
----
----
----
----
----
-556.66%-19.12M
-444.90%-8.11M
-50.02%1.34M
153.46%6.48M
188.18%4.19M
141.75%2.35M
160.08%2.69M
123.55%2.56M
394.79%1.45M
-576.30%-5.63M
-46.15%-4.47M
-68.88%-10.86M
87.91%-492.85K
88.19%-833.13K
54.99%-3.06M
-340.26%-6.43M
-1130.46%-4.08M
-848.00%-7.05M
-1179.30%-6.80M
-50.45%-1.46M
----
----
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
-498.83%-18.17M
-400.19%-8.40M
-34.68%1.81M
186.03%6.97M
223.04%4.56M
148.17%2.80M
161.86%2.78M
122.21%2.44M
256.90%1.41M
-533.80%-5.81M
-41.52%-4.49M
61.32%-10.98M
97.91%-898.85K
98.73%-916.42K
80.59%-3.17M
-31.12%-28.39M
-406.13%-43.08M
-455.36%-72.39M
-689.85%-16.35M
-112.89%-21.65M
----
----
Tài sản ngắn hạn
11.83%76.89M
--76.54M
-10.11%67.32M
----
-30.99%68.76M
----
-28.61%74.90M
-1.05%91.52M
9.84%99.63M
32.07%107.51M
14.83%104.91M
5.65%92.50M
8.55%90.71M
43.99%81.40M
41.53%91.36M
53.20%87.55M
52.71%83.57M
13.19%56.53M
334.30%64.55M
171.68%57.15M
118.96%54.72M
--49.94M
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
10.91%42.72M
--42.52M
8.73%41.64M
----
-0.34%38.52M
----
-28.90%38.30M
-19.66%38.47M
-23.27%38.65M
4.42%49.07M
-7.09%53.87M
-14.20%47.88M
3.46%50.37M
3.66%47.00M
30.67%57.98M
48.14%55.80M
39.22%48.68M
47.65%45.34M
62.31%44.37M
28.09%37.67M
39.27%34.97M
--30.71M
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
12.39%82.94M
--82.56M
-9.88%71.73M
----
-29.80%73.80M
----
-29.29%79.60M
-2.39%98.32M
5.19%105.13M
24.60%113.95M
10.68%112.57M
4.60%100.73M
7.89%99.95M
43.63%91.45M
42.64%101.70M
49.04%96.30M
50.58%92.64M
12.73%63.67M
256.21%71.30M
145.20%64.61M
114.27%61.52M
--56.48M
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
13.83%44.55M
--44.34M
8.75%42.25M
----
-1.32%39.14M
----
-30.16%38.85M
-21.32%39.28M
-25.15%39.66M
0.56%50.42M
-9.37%55.63M
-14.54%49.92M
3.11%52.98M
7.40%50.14M
35.53%61.39M
50.58%58.41M
42.28%51.38M
50.38%46.69M
65.69%45.29M
31.90%38.79M
43.85%36.12M
--31.05M
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
10.77%38.40M
--38.22M
-27.64%29.48M
----
-47.06%34.66M
----
-28.44%40.74M
16.20%59.04M
39.41%65.47M
53.79%63.53M
41.22%56.94M
34.11%50.81M
13.84%46.97M
143.21%41.31M
55.01%40.32M
46.71%37.89M
62.40%41.26M
-33.22%16.99M
455.36%26.01M
944.73%25.82M
604.82%25.40M
--25.44M
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-179.02%-5.43M
-316.84%-3.74M
----
----
--6.88M
--1.72M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-11.04%-549.93K
-276.07%-1.80M
----
----
---495.24K
---477.72K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Group Inc, tổng doanh thu đạt 449.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 279.52M.

Tài sản ngắn hạn của Sound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Group Inc, tài sản ngắn hạn là 103.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.01.

Tổng tài sản của Sound Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sound Group Inc là 108.67M, bao gồm 103.01M tài sản ngắn hạn và 5.66M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Group Inc, tổng nghĩa vụ của Sound Group Inc là 54.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sound Group Inc là 54.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.05.

Thu nhập hoạt động thuần của Sound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sound Group Inc là 31.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 363.94.

Giá trị đầu tư ròng của Sound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Sound Group Inc là -551.03K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.55.

Giá trị huy động vốn ròng của Sound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sound Group Inc là -9.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2230.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 470.80.

Thu nhập ròng của Sound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Group Inc, lợi nhuận ròng là 32.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 443.01.

Biên lợi nhuận ròng của Sound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 278.44.

Biên lợi nhuận gộp của Sound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 71.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 373.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 34.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 333.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 31.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 363.94.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.