tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sound Group Inc

SOGP
Thêm vào danh sách theo dõi
12.040USD
+0.060+0.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
36.25MVốn hóa
13.87P/E TTM

SOGP Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Sound Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2025H1
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
13.14%70.80M
--70.48M
-12.59%60.79M
-33.65%62.58M
-29.43%69.54M
-2.59%84.91M
9.84%94.32M
34.54%101.86M
16.79%98.53M
8.81%87.17M
12.92%85.87M
53.23%75.71M
41.27%84.37M
52.77%80.11M
49.70%76.05M
7.71%49.41M
407.47%59.72M
194.78%52.44M
122.22%50.80M
--45.87M
--11.77M
--17.79M
--22.86M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
13.14%70.80M
--70.48M
-12.59%60.79M
-33.65%62.58M
-15.60%69.54M
16.26%84.91M
9.84%94.32M
10.84%80.63M
-2.34%82.39M
-8.83%73.04M
13.29%85.87M
52.20%72.74M
73.97%84.37M
98.97%80.11M
93.23%75.80M
41.33%47.79M
312.09%48.49M
126.33%40.26M
71.61%39.23M
--33.82M
--11.77M
--17.79M
--22.86M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
615.24%21.23M
--16.15M
--14.13M
----
83.51%2.97M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.84%249.47K
-86.59%1.62M
--11.23M
--12.18M
--11.57M
--12.06M
----
----
----
Các khoản phải thu
-15.51%136.45K
--135.83K
-31.95%148.85K
-51.76%161.50K
-81.70%218.75K
-33.38%313.88K
-19.56%334.77K
-19.73%423.27K
-49.81%1.20M
-59.29%471.14K
-63.25%416.18K
-62.53%527.31K
85.31%2.38M
-14.06%1.16M
11.33%1.13M
137.05%1.41M
40.60%1.29M
7.38%1.35M
2.80%1.02M
--593.67K
--914.17K
--1.25M
--989.39K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-15.51%136.45K
--135.83K
-31.95%148.85K
-51.76%161.50K
-53.34%218.75K
-33.38%313.88K
-19.56%334.77K
-19.73%423.27K
-54.11%468.79K
-59.29%471.14K
-63.25%416.18K
-62.53%527.31K
-20.51%1.02M
-14.06%1.16M
11.33%1.13M
137.05%1.41M
203.24%1.29M
106.52%1.35M
90.72%1.02M
--593.67K
--423.86K
--652.09K
--533.32K
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
-57.64%378.74K
----
----
----
--894.13K
----
----
----
----
----
----
----
--220.97K
--339.83K
--327.58K
Chi phí trả trước
7.95%5.08M
--5.05M
1.36%4.83M
32.64%4.70M
99.11%4.76M
18.72%4.83M
-2.12%3.55M
-13.75%3.77M
17.27%2.39M
-27.57%4.07M
-38.81%3.62M
-14.84%4.37M
-31.47%2.04M
93.35%5.62M
103.74%5.92M
47.76%5.13M
121.31%2.98M
191.42%2.91M
609.27%2.91M
--3.47M
--1.35M
--997.74K
--409.65K
Tài sản ngắn hạn khác
-33.22%876.64K
--872.61K
317.42%1.56M
-8.36%1.31M
-86.62%372.59K
86.77%1.46M
79.17%1.43M
84.28%1.46M
8.22%2.78M
17.95%781.66K
71.06%799.50K
36.50%790.59K
352.91%2.57M
45.35%662.70K
--467.38K
--579.19K
-32.00%568.02K
-54.16%455.94K
----
----
--835.35K
--994.62K
--733.13K
Tổng tài sản ngắn hạn
11.83%76.89M
--76.54M
-10.11%67.32M
-30.99%68.76M
-28.61%74.90M
-1.05%91.52M
9.84%99.63M
32.07%107.51M
14.83%104.91M
5.65%92.50M
8.55%90.71M
43.99%81.40M
41.53%91.36M
53.20%87.55M
52.71%83.57M
13.19%56.53M
334.30%64.55M
171.68%57.15M
118.96%54.72M
--49.94M
--14.86M
--21.04M
--24.99M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
17.59%5.54M
--5.51M
-8.64%4.01M
-10.83%4.71M
-41.34%4.39M
-36.79%5.06M
-41.22%5.28M
-35.28%6.27M
-24.03%7.49M
-2.53%8.00M
6.51%8.98M
50.17%9.69M
65.32%9.86M
24.58%8.21M
45.02%8.43M
7.82%6.45M
29.44%5.96M
41.30%6.59M
85.56%5.81M
--5.98M
--4.61M
--4.66M
--3.13M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
-3.11%18.37M
----
----
----
--18.96M
----
----
----
----
----
----
----
--7.59M
--7.13M
--5.18M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
19.54%10.88M
----
----
----
--9.10M
----
----
----
----
----
----
----
--2.98M
--2.47M
--2.05M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
7.54%167.17K
--166.40K
-17.16%161.78K
-29.05%155.45K
13.84%195.29K
14.47%217.95K
0.66%219.11K
-33.17%177.73K
-51.70%171.54K
-52.12%190.40K
-48.65%217.67K
-34.92%265.95K
-21.12%355.15K
55.40%397.65K
49.05%423.92K
45.91%408.65K
86.04%450.27K
10.36%255.88K
12.04%284.42K
--280.07K
--242.02K
--231.85K
--253.86K
Tài sản dài hạn khác
93.00%347.24K
--345.64K
107.09%238.00K
--179.92K
--114.92K
3547.05%1.52M
----
----
-100.00%0.00
-70.18%41.78K
-80.07%43.62K
-64.59%101.07K
-62.30%126.40K
-77.38%140.12K
-68.83%218.84K
2.69%285.44K
10.47%335.28K
47.22%619.49K
110.32%702.04K
--277.96K
--303.49K
--420.80K
--333.81K
Tổng tài sản dài hạn
19.97%6.05M
--6.02M
-6.17%4.41M
-8.28%5.04M
-38.60%4.70M
-17.42%6.80M
-40.51%5.50M
-35.88%6.45M
-25.91%7.66M
-5.87%8.23M
1.84%9.24M
40.71%10.05M
53.22%10.34M
17.18%8.75M
33.44%9.08M
9.23%7.14M
30.98%6.75M
40.42%7.46M
82.77%6.80M
--6.54M
--5.15M
--5.32M
--3.72M
Tổng tài sản
12.39%82.94M
--82.56M
-9.88%71.73M
-29.80%73.80M
-29.29%79.60M
-2.39%98.32M
5.19%105.13M
24.60%113.95M
10.68%112.57M
4.60%100.73M
7.89%99.95M
43.63%91.45M
42.64%101.70M
49.04%96.30M
50.58%92.64M
12.73%63.67M
256.21%71.30M
145.20%64.61M
114.27%61.52M
--56.48M
--20.02M
--26.35M
--28.71M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--521.19K
--394.10K
--106.13K
Chi phí trích trước
10.16%26.81M
--26.69M
10.75%28.85M
2.15%24.34M
-2.63%26.04M
-9.44%24.99M
-13.90%23.83M
-7.50%21.81M
-4.24%26.75M
-8.47%27.59M
0.09%27.68M
-4.49%23.58M
25.88%27.93M
61.67%30.15M
81.94%27.65M
61.87%24.69M
57.52%22.19M
11.44%18.65M
4.94%15.20M
--15.25M
--14.09M
--16.73M
--14.48M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-100.00%0.00
--0.00
--988.86K
54.07%1.53M
-100.00%0.00
-83.01%1.01M
-85.34%992.64K
12.47%8.35M
-2.01%10.70M
-34.26%5.93M
23.52%6.77M
34.49%7.42M
79.72%10.92M
39.14%9.02M
-19.20%5.48M
95.49%5.52M
--6.07M
--6.48M
--6.79M
--2.82M
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
-100.00%0.00
--0.00
--988.86K
54.07%1.53M
-100.00%0.00
-83.01%1.01M
-85.34%992.64K
12.47%8.35M
-2.01%10.70M
-34.26%5.93M
23.52%6.77M
34.49%7.42M
79.72%10.92M
39.14%9.02M
-19.20%5.48M
95.49%5.52M
--6.07M
--6.48M
--6.79M
--2.82M
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
8.91%4.43M
--4.41M
3.65%4.26M
0.63%4.07M
-20.57%4.11M
2.02%3.82M
15.26%4.04M
56.24%5.22M
58.30%5.17M
30.25%3.74M
56.30%3.51M
15.69%3.34M
25.04%3.27M
21.06%2.87M
-0.44%2.24M
35.74%2.89M
26.42%2.61M
13.97%2.37M
33.51%2.25M
--2.13M
--2.07M
--2.08M
--1.69M
Nợ ngắn hạn khác
8.91%4.43M
--4.41M
3.65%4.26M
0.63%4.07M
-20.57%4.11M
2.02%3.82M
15.26%4.04M
56.24%5.22M
58.30%5.17M
30.25%3.74M
56.30%3.51M
15.69%3.34M
25.04%3.27M
21.06%2.87M
-0.44%2.24M
35.74%2.89M
0.96%2.61M
-4.17%2.37M
25.61%2.25M
--2.13M
--2.59M
--2.48M
--1.79M
Tổng nợ ngắn hạn
10.91%42.72M
--42.52M
8.73%41.64M
-0.34%38.52M
-28.90%38.30M
-19.66%38.47M
-23.27%38.65M
4.42%49.07M
-7.09%53.87M
-14.20%47.88M
3.46%50.37M
3.66%47.00M
30.67%57.98M
48.14%55.80M
39.22%48.68M
47.65%45.34M
62.31%44.37M
28.09%37.67M
39.27%34.97M
--30.71M
--27.34M
--29.41M
--25.11M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
195.01%1.83M
--1.82M
10.06%608.61K
20.28%619.61K
-53.46%552.98K
-43.66%810.66K
-74.12%515.14K
-67.04%830.01K
-56.01%1.19M
-22.92%1.44M
2.58%1.99M
373.77%2.52M
2893.61%2.70M
693.20%1.87M
719.02%1.94M
55.77%531.54K
--90.24K
--235.37K
--236.90K
--341.24K
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
195.01%1.83M
--1.82M
10.06%608.61K
20.28%619.61K
-53.46%552.98K
-43.66%810.66K
-74.12%515.14K
-67.04%830.01K
-56.01%1.19M
-22.92%1.44M
2.58%1.99M
373.77%2.52M
2893.61%2.70M
693.20%1.87M
719.02%1.94M
55.77%531.54K
--90.24K
--235.37K
--236.90K
--341.24K
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-20.41%498.24K
-17.22%519.06K
-18.64%573.04K
-18.97%601.42K
-17.96%626.04K
-23.57%627.04K
-15.33%704.30K
-16.19%742.23K
-16.34%763.09K
--820.43K
--831.82K
--885.64K
--912.15K
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
195.01%1.83M
--1.82M
10.06%608.61K
-38.86%619.61K
-68.60%552.98K
-60.27%810.66K
-61.27%1.01M
-57.11%1.35M
-48.28%1.76M
-21.80%2.04M
-3.22%2.62M
132.65%3.15M
269.36%3.41M
132.75%2.61M
135.26%2.70M
296.19%1.35M
--922.06K
--1.12M
--1.15M
--341.24K
----
----
----
Tổng các khoản nợ
13.83%44.55M
--44.34M
8.75%42.25M
-1.32%39.14M
-30.16%38.85M
-21.32%39.28M
-25.15%39.66M
0.56%50.42M
-9.37%55.63M
-14.54%49.92M
3.11%52.98M
7.40%50.14M
35.53%61.39M
50.58%58.41M
42.28%51.38M
50.38%46.69M
65.69%45.29M
31.90%38.79M
43.85%36.12M
--31.05M
--27.34M
--29.41M
--25.11M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.30%379.53M
--377.79M
-1.54%371.97M
0.90%370.99M
-1.98%377.81M
0.56%376.46M
-5.70%367.67M
-3.65%377.44M
-7.40%385.43M
-8.80%374.38M
-3.45%389.89M
3.33%391.73M
12.33%416.24M
13.37%410.50M
17.18%403.80M
13.73%379.09M
1377816.38%370.54M
1348411.15%362.09M
1424046.10%344.60M
--333.33M
--26.89K
--26.85K
--24.20K
Lợi nhuận giữ lại
-1.55%-340.25M
---338.68M
-1.24%-342.30M
-9.99%-335.04M
-2.27%-338.12M
2.10%-319.40M
11.34%-304.61M
9.64%-315.14M
11.69%-330.60M
12.27%-326.25M
5.00%-343.56M
3.65%-348.78M
-8.76%-374.38M
-10.36%-371.89M
-12.75%-361.65M
-16.98%-361.98M
-20.79%-344.24M
-39.50%-336.97M
-90.38%-320.76M
---309.44M
---285.00M
---241.55M
---168.49M
Vốn dự trữ
2.30%379.43M
--377.68M
-1.54%371.87M
0.90%370.89M
-1.98%377.71M
0.55%376.36M
-5.70%367.57M
-3.65%377.34M
-7.40%385.33M
-8.80%374.28M
-3.45%389.79M
3.33%391.62M
12.33%416.13M
13.37%410.39M
17.18%403.69M
13.73%378.99M
--370.45M
--361.99M
--344.51M
--333.24M
----
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
90.30%2.66M
--2.65M
940.73%1.40M
63591.25%1.40M
9182.15%134.59K
-43.22%1.12K
-25.43%2.20K
-22.11%2.54K
-16.67%1.45K
-2.91%1.98K
12.10%2.95K
4.15%3.27K
-5.67%1.74K
3.77%2.04K
7.40%2.63K
48.95%3.13K
-27.97%1.84K
-23.30%1.96K
--2.45K
--2.10K
--2.56K
--2.56K
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
135.02%5.13M
--5.10M
62.82%4.10M
-27.65%2.18M
19.29%2.52M
7.96%2.89M
368.35%3.02M
198.29%1.60M
236.75%2.11M
471.41%2.68M
171.91%643.87K
-1244.27%-1.63M
-425.97%-1.54M
-201.67%-720.94K
-157.14%-895.33K
-107.85%-121.17K
-146.57%-293.47K
-7.60%709.11K
183.43%1.57M
--1.54M
--630.18K
--767.45K
--552.85K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-62.80%-3.36M
---3.34M
-117.16%-2.89M
-242.59%-2.06M
-70421.66%-1.33M
-160502.66%-906.73K
-135990.31%-601.68K
-24355.26%-362.95K
---1.89K
---564.58
---442.12
---1.48K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
10.77%38.40M
--38.22M
-27.64%29.48M
-47.06%34.66M
-28.44%40.74M
16.20%59.04M
39.41%65.47M
53.79%63.53M
41.22%56.94M
34.11%50.81M
13.84%46.97M
143.21%41.31M
55.01%40.32M
46.71%37.89M
62.40%41.26M
-33.22%16.99M
455.36%26.01M
944.73%25.82M
604.82%25.40M
--25.44M
---7.32M
---3.06M
--3.60M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SOGP?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Sound Group Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Sound Group Inc có 70.80M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Sound Group Inc là bao nhiêu?

Sound Group Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 54.41M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 52.97M nợ ngắn hạ và 1.44M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Sound Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sound Group Inc là 108.67M, bao gồm 103.01M tài sản ngắn hạn và 5.66M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Sound Group Inc là bao nhiêu?

Sound Group Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 54.26M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.